Abstral
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 300mcg
Hàm lượng / Dạng
300mcg · Viên nén ngậm dưới lưỡi
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aesica Queenborough Limited (Anh)
Nhà đăng ký
A.Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22003-19
300mcg
Viên nén ngậm dưới lưỡi
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aesica Queenborough Limited
Anh
A.Menarini Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2019-07-24
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
Chi tiết
Abstral
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 400mcg
Hàm lượng / Dạng
400mcg · Viên nén ngậm dưới lưỡi
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aesica Queenborough Limited (Anh)
Nhà đăng ký
A.Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22004-19
400mcg
Viên nén ngậm dưới lưỡi
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aesica Queenborough Limited
Anh
A.Menarini Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2019-07-24
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
Chi tiết
Abstral
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 800mcg
Hàm lượng / Dạng
800mcg · Viên nén ngậm dưới lưỡi
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aesica Queenborough Limited (Anh)
Nhà đăng ký
A.Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22005-19
800mcg
Viên nén ngậm dưới lưỡi
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aesica Queenborough Limited
Anh
A.Menarini Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2019-07-24
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
Chi tiết
Acarbose Friulchem (Đóng gói &xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy
Acarbose 100mg
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Famar Italia S.p.A (Ý)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22091-19
100mg
Viên nén
Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên
Famar Italia S.p.A
Ý
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda
Việt Nam
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Acerovax - 10 Tablet
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aprogen Pharmaceuticals, Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Saint Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22031-19
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aprogen Pharmaceuticals, Inc.
Hàn Quốc
Saint Corporation
Hàn Quốc
2019-07-24
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
Chi tiết
Acetar-100 Tablet
Aceclofenac 100mg
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Maxtar Bio-Genics (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Maxtar Bio-Genics (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22166-19
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Maxtar Bio-Genics
Ấn Độ
Maxtar Bio-Genics
Ấn Độ
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Axcel Fusidic Acid Oint ment
Sodium Fusidate 2% w/w
Hàm lượng / Dạng
2% w/w · Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 5g. Hộp 1 tuýp 15g
Nhà sản xuất
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Nhà đăng ký
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22159-19
2% w/w
Thuốc mỡ bôi da
Hộp 1 tuýp 5g. Hộp 1 tuýp 15g
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Beatil 8mg/ 5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc., đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary)
Perindopril tert-butylamin 8mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besylat) 5mg
Hàm lượng / Dạng
8mg, 5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o. (Ba Lan)
Nhà đăng ký
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22145-19
8mg, 5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o.
Ba Lan
Gedeon Richter Plc.
Hungary
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Bicalutamide FCT 150mg
Bicalutamid 150mg
Hàm lượng / Dạng
150mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Salutas Pharma GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN3-206-19
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Salutas Pharma GmbH
Đức
Novartis (Singapore) Pte Ltd
Singapore
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Biocip
Mỗi 100ml chứa: Ciprofloxacin 200mg
Hàm lượng / Dạng
200mg · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 chai 100 ml
Nhà sản xuất
Otsuka Pharmaceutical India Private Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Otsuka Pharmaceutical India Private Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22184-19
200mg
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 100 ml
Otsuka Pharmaceutical India Private Limited
Ấn Độ
Otsuka Pharmaceutical India Private Limited
Ấn Độ
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Calcium folinate-Belmed
Mỗi lọ chứa: Calci folinat 50mg
Hàm lượng / Dạng
50mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22129-19
50mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ
Belmedpreparaty RUE
Belarus
Công ty TNHH MTV Vimepharco
Việt Nam
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Camzitol
Acid acetylsalicylic 100mg
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt nam)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22015-19
100mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Medinfar Manufacturing S.A.
Bồ Đào Nha
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An
Việt nam
2019-07-24
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
Chi tiết
Carsil 90 mg
Cao khô quả kế sữa 163,6 - 225mg (tương đương Silymarin tính theo silibinin) 90mg
Hàm lượng / Dạng
90mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Sopharma AD (Bungary)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22116-19
90mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Sopharma AD
Bungary
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Cefporup 40mg/5ml DS
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40mg
Hàm lượng / Dạng
40mg · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột pha 50ml hỗn dịch
Nhà sản xuất
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
Công Ty TNHH Dược Phẩm Ngọc An (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22098-19
40mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ bột pha 50ml hỗn dịch
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Pakistan
Công Ty TNHH Dược Phẩm Ngọc An
Việt Nam
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Ceftaject
Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp bột trộn sẵn gồm ceftazdim pentahydrat & natri carbonat) 1g
Hàm lượng / Dạng
1g · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Qilu Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa nhân dân Trung hoa)
Nhà đăng ký
Jin Yang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22155-19
1g
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Qilu Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa nhân dân Trung hoa
Jin Yang Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Ciprofloxacin Panpharma (cơ sở xuất xưởng: PanPharma, đ/c: Z.I. du Clairay - Luitre - 35133, France)
Mỗi túi 200ml dung dịch chứa: Ciprofloxacin 400mg;
Hàm lượng / Dạng
400mg · Dung dịch truyền
Đóng gói
Hộp 10 túi x 200ml
Nhà sản xuất
ACS Dobfar info SA (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22072-19
400mg
Dung dịch truyền
Hộp 10 túi x 200ml
ACS Dobfar info SA
Thụy Sĩ
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco
Việt Nam
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Cloponas
Clonixin lysinate 250 mg
Hàm lượng / Dạng
250 mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Jin Yang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Jin Yang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22023-19
250 mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Jin Yang Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Jin Yang Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
2019-07-24
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
Chi tiết
Colchicine Capel 1mg
Colchicine 1mg
Hàm lượng / Dạng
1mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Zentiva SA (Romania)
Nhà đăng ký
Tedis (Pháp)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22201-19
1mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Zentiva SA
Romania
Tedis
Pháp
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Diprospan
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) 5mg/ml; Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) 2mg/ml
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml, 2mg/ml · Hỗn dịch để tiêm
Đóng gói
Hộp 1 ống 1ml
Nhà sản xuất
Schering-Plough Labo N.V. (Bỉ)
Nhà đăng ký
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22026-19
5mg/ml, 2mg/ml
Hỗn dịch để tiêm
Hộp 1 ống 1ml
Schering-Plough Labo N.V.
Bỉ
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2019-07-24
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
Chi tiết
Diulactone 25mg
Spironolactone 25 mg
Hàm lượng / Dạng
25 mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Searle Company Limited (Pakistan)
Nhà đăng ký
The Searle Company Limited (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22202-19
25 mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
The Searle Company Limited
Pakistan
The Searle Company Limited
Pakistan
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Dokiran
Fluconazole 50 mg
Hàm lượng / Dạng
50 mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22079-19
50 mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Dong Sung Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T
Việt Nam
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Doxycyclin 100 mg capsules
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 8 viên
Nhà sản xuất
Chanelle Medical (Cộng hòa Ireland)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22090-19
100mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 8 viên
Chanelle Medical
Cộng hòa Ireland
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda
Việt Nam
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Dryfix tablet 250mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 250mg
Hàm lượng / Dạng
250mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Hovid Berhad (Malaysia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Nam Hân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22125-19
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 6 viên
Hovid Berhad
Malaysia
Công ty TNHH Nam Hân
Việt Nam
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Edten tablet
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 20mg
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Inist Bio PHarmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22080-19
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Inist Bio PHarmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T
Việt Nam
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Efavirenz 600mg/Lamivudine 300mg/Tenofovir disoproxil fumarate 300mg tablets
Efavirenz 600mg; Lamivudin 300mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ 30 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
436/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN3-184-19
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ 30 viên
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
2019-07-24
436/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
Chi tiết
Esomera 20mg Tablet
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat) 40mg
Hàm lượng / Dạng
Viên bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pharvis Korea Pharm. Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22035-19
Viên bao phim tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Pharvis Korea Pharm. Co.,Ltd.
Hàn Quốc
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
2019-07-24
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
Chi tiết
Essentiale Forte 300 mg
Phospholipid đậu nành 300mg
Hàm lượng / Dạng
300mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
A. Nattermann & Cie. GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22019-19
300mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên
A. Nattermann & Cie. GmbH
Đức
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2019-07-24
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
Chi tiết
Esserose 450
Phospholipid đậu nành 450mg
Hàm lượng / Dạng
450mg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Minskintercaps U.V (Belarus)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Một thành viên Vimepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22016-19
450mg
Viên nang mềm
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Minskintercaps U.V
Belarus
Công ty TNHH Một thành viên Vimepharco
Việt Nam
2019-07-24
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
Chi tiết
Evictal 400
Vitamin E acetat 400mg
Hàm lượng / Dạng
400mg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22111-19
400mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Evodoxim
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40ml/5ml
Hàm lượng / Dạng
40ml/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 50ml
Nhà sản xuất
PharmEvo Private Limited (Pakistan)
Nhà đăng ký
PharmEvo Private Limited (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22029-19
40ml/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 chai 50ml
PharmEvo Private Limited
Pakistan
PharmEvo Private Limited
Pakistan
2019-07-24
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
Chi tiết
Farizol 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250mg
Hàm lượng / Dạng
250mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hôp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22101-19
250mg
Viên nén bao phim
Hôp 1 vỉ x 10 viên
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang
Việt Nam
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Fentanyl
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 50mcg/ml
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 50 ống 2ml
Nhà sản xuất
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
Nhà đăng ký
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22189-19
50mcg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 50 ống 2ml
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Ba Lan
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Fluanxol Depot
1 ml dung dịch chứa: Cis (Z)-flupentixol decanoate 20mg
Hàm lượng / Dạng
20mg · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 1ml
Nhà sản xuất
H. Lundbeck A/S (Đan Mạch)
Nhà đăng ký
Lundbeck Export A/S (Đan Mạch)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22024-19
20mg
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 1ml
H. Lundbeck A/S
Đan Mạch
Lundbeck Export A/S
Đan Mạch
2019-07-24
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
Chi tiết
Fludarabine-Belmed
Fludarabin phosphat 50mg
Hàm lượng / Dạng
50mg · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống. Hộp 1 lọ.
Nhà sản xuất
Republican unitary production enterprise “BELMEDPREPARATY” – Tên viết tắt: Belmedpreparaty RUE (Belarus)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22130-19
50mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 5 ống. Hộp 1 lọ.
Republican unitary production enterprise “BELMEDPREPARATY” – Tên viết tắt: Belmedpreparaty RUE
Belarus
Công ty TNHH MTV Vimepharco
Việt Nam
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg
Hàm lượng / Dạng
200mcg, 6mcg · Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
Đóng gói
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22022-19
200mcg, 6mcg
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
2019-07-24
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
Chi tiết
Fouratin 20
Simvastatin 20 mg
Hàm lượng / Dạng
20 mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22110-19
20 mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Fugentin
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
Hàm lượng / Dạng
875mg, 125mg · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói
Nhà sản xuất
Elpen Pharmaceutical Co. Inc. (Hy Lạp)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22062-19
875mg, 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói
Elpen Pharmaceutical Co. Inc.
Hy Lạp
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam
Việt Nam
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Gentreks
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg/2ml
Hàm lượng / Dạng
80mg/2ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 2ml
Nhà sản xuất
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung hoa)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Đức An (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22075-19
80mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 2ml
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung hoa
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Đức An
Việt Nam
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Glimauno 2
Glimepirid 2mg
Hàm lượng / Dạng
2mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22034-19
2mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
2019-07-24
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
Chi tiết
Glucose Injection 5%
Glucose 25g/500ml
Hàm lượng / Dạng
25g/500ml · Dung dịch truyền
Đóng gói
Chai nhựa 500ml
Nhà sản xuất
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung hoa)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Châu Á Thái Bình Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22087-19
25g/500ml
Dung dịch truyền
Chai nhựa 500ml
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung hoa
Công ty TNHH dược phẩm Châu Á Thái Bình Dương
Việt Nam
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Gynocaps
Miconazol nitrat 100mg; Metronidazol 100mg
Hàm lượng / Dạng
100mg, 100mg · Viên nang mềm đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Minskintercaps U.V (Belarus)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Một thành viên Vimepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22017-19
100mg, 100mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Minskintercaps U.V
Belarus
Công ty TNHH Một thành viên Vimepharco
Việt Nam
2019-07-24
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
Chi tiết
Halaven (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Eisai Manufacturing Limited- Đ/c: European Knowledge Centre, Mosquito Way, Hatfield, Hertfordshire AL10 9SN, UK)
Mỗi 2ml chứa: Eribulin mesylat (tương đương 0,88mg Eribulin) 1mg
Hàm lượng / Dạng
1mg · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 2ml
Nhà sản xuất
Biogen U.S. Corporation (Sản xuất và đóng gói sơ cấp) (Hoa Kỳ)
Nhà đăng ký
Eisai (Thailand) Marketing Co., Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN3-197-19
1mg
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 2ml
Biogen U.S. Corporation (Sản xuất và đóng gói sơ cấp)
Hoa Kỳ
Eisai (Thailand) Marketing Co., Ltd.
Thái Lan
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Hepasyzin
Cao Cardus marianus (tương đương 140 mg Silymarin, 60 mg Silybin) 200 mg; Thiamin nitrate 4mg; Pyridoxin hydrochlorid 4mg; Nicotinamide 12mg; Calcium pantothenate 8mg; Cyanocobalamin 1,2 mcg
Hàm lượng / Dạng
200 mg, 4mg, 4mg, 12mg, 8mg, 1,2 mcg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
DongBang Future Tech & Life Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Thương mại DP Hà Lan (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22078-19
200 mg, 4mg, 4mg, 12mg, 8mg, 1,2 mcg
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
DongBang Future Tech & Life Co., Ltd
Hàn Quốc
Công ty cổ phần Thương mại DP Hà Lan
Việt Nam
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Heptavir-150
Lamivudine 150mg
Hàm lượng / Dạng
150mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 60 viên
Nhà sản xuất
Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN3-198-19
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ x 60 viên
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Herbesser
Diltiazem Hydrochloride 30 mg
Hàm lượng / Dạng
30 mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
P.T. Tanabe Indonesia (Indonesia)
Nhà đăng ký
Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22049-19
30 mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên
P.T. Tanabe Indonesia
Indonesia
Abbott Laboratories
Hoa Kỳ
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Herbesser 60
Diltiazem Hydrochloride 60 mg
Hàm lượng / Dạng
60 mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
P.T. Tanabe Indonesia (Indonesia)
Nhà đăng ký
Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22050-19
60 mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên
P.T. Tanabe Indonesia
Indonesia
Abbott Laboratories
Hoa Kỳ
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Ibulife 600
Ibuprofen 600 mg
Hàm lượng / Dạng
600 mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
LifePharma FZE (Các Tiểu vương quốc A Rập thống nhất)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22112-19
600 mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
LifePharma FZE
Các Tiểu vương quốc A Rập thống nhất
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Irvell 150 mg
Irbesartan 150mg
Hàm lượng / Dạng
150mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Nhà đăng ký
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22188-19
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Itbay 120
Etoricoxib 120 mg
Hàm lượng / Dạng
120 mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Saga Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22065-19
120 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Saga Laboratories
Ấn Độ
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết
Itbay 90
Etoricoxib 90 mg
Hàm lượng / Dạng
90 mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Saga Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2019-07-24
Quyết định
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22066-19
90 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Saga Laboratories
Ấn Độ
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2019-07-24
437/QÐ-QLD
Đợt 103
Chi tiết