Kuxazol
Linezolid 600mg
Hàm lượng / Dạng
600mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên. Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Kusum Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
KUSUM HEALTHCARE PRIVATE LIMITED (India)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22586-20
600mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên. Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Kusum Healthcare Private Limited
Ấn Độ
KUSUM HEALTHCARE PRIVATE LIMITED
India
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Lactulin
Mỗi 15ml chứa: Lactulose 10g
Hàm lượng / Dạng
10g · Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Meyer Organics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Phẩm ACE (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22628-20
10g
Dung dịch uống
Hộp 1 chai x 100ml
Meyer Organics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Phẩm ACE
Việt Nam
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Lanetik
Enalapril maleat 20 mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Hàm lượng / Dạng
20 mg, 12,5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Special Products line S.P.A (Ý)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22610-20
20 mg, 12,5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Special Products line S.P.A
Ý
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp
Việt Nam
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Larimac 300
Pregabalin 300mg
Hàm lượng / Dạng
300mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22656-20
300mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Lefbidine
Levosulpirid 25mg
Hàm lượng / Dạng
25mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Withus Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Saint Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22682-20
25mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Withus Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Saint Corporation
Hàn Quốc
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Levestal-500
Levetiracetam 500 mg
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
MI Pharma Private Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22661-20
500 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Stallion Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
MI Pharma Private Limited
Ấn Độ
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Lexvotene-S Oral Solution
Mỗi gói 10 ml chứa: Levocetirizine dihydrochloride. 5mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói x 10ml
Nhà sản xuất
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Saint Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22679-20
5mg
Dung dịch uống
Hộp 30 gói x 10ml
Genuone Sciences Inc.
Hàn Quốc
Saint Corporation
Hàn Quốc
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Lipofen 160
Fenofibrat 160mg
Hàm lượng / Dạng
160mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pell Tech Health Care Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phẩn dược-thiết bị y tế Đà Nẵng (Việt nam)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22601-20
160mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Pell Tech Health Care Pvt Ltd
Ấn Độ
Công ty cổ phẩn dược-thiết bị y tế Đà Nẵng
Việt nam
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
MB-12 Tablet
Mecobalamin 0,5mg
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH MTV DP PV Healthcare (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22630-20
0,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH MTV DP PV Healthcare
Việt Nam
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Monan MJ-1g
Meropenem 1000mg
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
M.J. Biopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
MI Pharma Private Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22660-20
1000mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
M.J. Biopharm Pvt. Ltd.
Ấn Độ
MI Pharma Private Limited
Ấn Độ
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Montemax 5mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Atco Laboratories Limited (Pakistan)
Nhà đăng ký
Atco Laboratories Limited (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22588-20
5mg
Viên nén nhai
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Atco Laboratories Limited
Pakistan
Atco Laboratories Limited
Pakistan
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Natdac 30
Daclatasvir (dưới dạng Daclatasvir dihydrochlorid) 30mg
Hàm lượng / Dạng
30mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 chai 28 viên
Nhà sản xuất
Natco Pharma Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Mi Pharma Private Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN3-293-20
30mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 chai 28 viên
Natco Pharma Limited
Ấn Độ
Mi Pharma Private Limited
Ấn Độ
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Natdac 60
Daclatasvir (dưới dạng daclatasvir dihydrochlorid) 60mg
Hàm lượng / Dạng
60mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 chai 28 viên
Nhà sản xuất
Natco Pharma Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Mi Pharma Private Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN3-294-20
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 chai 28 viên
Natco Pharma Limited
Ấn Độ
Mi Pharma Private Limited
Ấn Độ
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Netlimax
Mỗi 1 ml chứa Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100mg/ml
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 ống 2 ml
Nhà sản xuất
Sanjivani Paranteral Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt nam)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22638-20
100mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 ống 2 ml
Sanjivani Paranteral Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt nam
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Novocress
Levofloxacin 500mg
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ xé x 10 viên
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Nhà đăng ký
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22670-20
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ xé x 10 viên
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Orfatate Tablet
Tiropramid hydroclorid 100mg
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Saint Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22681-20
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Saint Corporation
Hàn Quốc
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Oxaliplatin 50mg
Oxaliplatin 50mg
Hàm lượng / Dạng
50mg · Bột đông khô để pha dịch truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Laboratorios IMA S.A.I.C. (Argentina)
Nhà đăng ký
Công ty CPDP Duy Tân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22607-20
50mg
Bột đông khô để pha dịch truyền
Hộp 1 lọ
Laboratorios IMA S.A.I.C.
Argentina
Công ty CPDP Duy Tân
Việt Nam
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Ozapex
Olanzapine 10mg
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22626-20
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 7 viên
Pharmathen S.A
Hy Lạp
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát
Việt Nam
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Ozapex
Olanzapine 5mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22627-20
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 7 viên
Pharmathen S.A
Hy Lạp
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát
Việt Nam
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
PV-LOS 25 Tablet
Losartan kali 25mg
Hàm lượng / Dạng
25mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH MTV DP PV Healthcare (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22631-20
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH MTV DP PV Healthcare
Việt Nam
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Pitator Tablets 4mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium) 4mg
Hàm lượng / Dạng
4mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ nhôm/(PVC/PVDC) x 7 viên
Nhà sản xuất
Orient Pharma Co., Ltd. (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Orient Europharma Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22667-20
4mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ nhôm/(PVC/PVDC) x 7 viên
Orient Pharma Co., Ltd.
Đài Loan
Orient Europharma Pte. Ltd.
Singapore
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Prega 75
Pregabalin 75mg
Hàm lượng / Dạng
75mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22648-20
75mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Prolaxi Eye Drops
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 0,3% w/v
Hàm lượng / Dạng
0,3% w/v · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml, hộp 1 lọ 10ml
Nhà sản xuất
Atco Laboratories Limited (Pakistan)
Nhà đăng ký
Atco Laboratories Limited (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22589-20
0,3% w/v
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml, hộp 1 lọ 10ml
Atco Laboratories Limited
Pakistan
Atco Laboratories Limited
Pakistan
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Rabehan 20 mg tab
Rabeprazol (dưới dạng Rabeprazol natri) 20mg
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22650-20
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 4 vỉ x 7 viên
JW Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
JW Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Racovas 5 tablet
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22616-20
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê
Việt Nam
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Ratida 400mg film-coated tablets
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 400mg
Hàm lượng / Dạng
400mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22635-20
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 5 viên
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
Công ty TNHH Thương mại Nam Đồng
Việt Nam
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Rofast 5
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22592-20
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Roxithin Tablets
Roxithromycin 150mg
Hàm lượng / Dạng
150mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22596-20
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Limited
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Rozatin-20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20 mg
Hàm lượng / Dạng
20 mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sava Healthcare Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Sava Healthcare Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22684-20
20 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sava Healthcare Limited
Ấn Độ
Sava Healthcare Limited
Ấn Độ
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Siutamid Injection
Metoclopramide hydroclorid 10mg/2ml
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 2ml
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22685-20
10mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 2ml
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Sodium Chloride Injection 0.9%
Natri chlorid 0,9%
Hàm lượng / Dạng
0,9% · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Túi nhựa 100ml
Nhà sản xuất
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Châu Á Thái Bình Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22609-20
0,9%
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Túi nhựa 100ml
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH dược phẩm Châu Á Thái Bình Dương
Việt Nam
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Sporacid
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) 100 mg
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
PT. Dexa Medica (Indonesia)
Nhà đăng ký
PT. Dexa Medica (Indonesia)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22669-20
100 mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 4 viên
PT. Dexa Medica
Indonesia
PT. Dexa Medica
Indonesia
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Square Zinc 20
Kẽm nguyên tố (dưới dạng kẽm sulphat monohydrat) 20mg
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22618-20
20mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Square Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê
Việt Nam
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Sulbaci 0.75g
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin sodium) 1g
Hàm lượng / Dạng
0,5g, 1g · Bột pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Unichem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
L.B.S. Laboratory Ltd. Part (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22651-20
0,5g, 1g
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ
Unichem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
L.B.S. Laboratory Ltd. Part
Thái Lan
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Sulbaci 1.5g
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin sodium) 1g
Hàm lượng / Dạng
0,5g, 1g · Bột pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Unichem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
L.B.S. Laboratory Ltd. Part (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22652-20
0,5g, 1g
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ
Unichem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
L.B.S. Laboratory Ltd. Part
Thái Lan
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Sulbenin 10mg/Tab
Donepezil hydrochloride 10mg
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Anfarm hellas S.A (Hy Lạp)
Nhà đăng ký
ANVO Pharma Inc. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22603-20
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Anfarm hellas S.A
Hy Lạp
ANVO Pharma Inc.
Việt Nam
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Sulbenin 5mg/Tab
Donepezil hydrochloride 5mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Anfarm hellas S.A (Hy Lạp)
Nhà đăng ký
ANVO Pharma Inc. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22604-20
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Anfarm hellas S.A
Hy Lạp
ANVO Pharma Inc.
Việt Nam
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Syndopa 275
Levodopa 250 mg; Carbidopa (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) 26,855 mg
Hàm lượng / Dạng
250 mg, 26,855 mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22686-20
250 mg, 26,855 mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Tarvizone
Metronidazole 500 mg/100ml
Hàm lượng / Dạng
500 mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 chai nhựa 100ml
Nhà sản xuất
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sinopharm) (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22639-20
500 mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai nhựa 100ml
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sinopharm)
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Telodrop
Mỗi 15 ml chứa: Hydroxypropyl methylcellulose 2910 45 mg; Dextran 70 15 mg
Hàm lượng / Dạng
45 mg, 15 mg · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 15ml
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22673-20
45 mg, 15 mg
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 15ml
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Traloget Plus Tablets 37.5mg + 325mg
Tramadol HCl 37,5mg; Paracetamol 325mg
Hàm lượng / Dạng
37,5mg, 325mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22646-20
37,5mg, 325mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Trigelforte
Mỗi gói 10ml chứa: Dried Aluminium hydroxide Gel (tương đương 291mg Aluminum oxide) 582 mg; Magnesium hydroxide 196 mg; Oxethazaine 20mg
Hàm lượng / Dạng
582 mg, 196 mg, 20mg · Hỗn dịch uỗng
Đóng gói
Hộp 20 gói x 10ml
Nhà sản xuất
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22640-20
582 mg, 196 mg, 20mg
Hỗn dịch uỗng
Hộp 20 gói x 10ml
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Ucolic Tablet
Acid ursodeoxycholic 200mg
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nexpharm Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược mỹ phẩm Thái Nhân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22608-20
200mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH dược mỹ phẩm Thái Nhân
Việt Nam
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Udichol
Ursodeoxycholic acid 300mg
Hàm lượng / Dạng
300mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ 10 viên
Nhà sản xuất
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22622-20
300mg
Viên nén bao phim
Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ 10 viên
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Unoursodiol-150
Acid ursodeoxycholic 150mg
Hàm lượng / Dạng
150mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22583-20
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Vecmid 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 1000 mg
Hàm lượng / Dạng
1000 mg · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Swiss Parentals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
RV HEALTHCARE PTE LTD (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22662-20
1000 mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Swiss Parentals Pvt. Ltd
Ấn Độ
RV HEALTHCARE PTE LTD
Singapore
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Vecmid 500mg
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 500 mg
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Swiss Parentals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
RV HEALTHCARE PTE LTD (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22663-20
500 mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Swiss Parentals Pvt. Ltd
Ấn Độ
RV HEALTHCARE PTE LTD
Singapore
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Volimus 100
Gabapentin 100mg
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
Nhà đăng ký
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22693-20
100mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Volimus 300
Gabapentin 300mg
Hàm lượng / Dạng
300mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
Nhà đăng ký
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22694-20
300mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết
Volimus 600
Gabapentin 600mg
Hàm lượng / Dạng
600mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
Nhà đăng ký
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2020-12-31
Quyết định
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22695-20
600mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
2020-12-31
664/QÐ-QLD
Đợt 105
Chi tiết