Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Mỗi bản ghi là một số đăng ký (SĐK/GPLH) thuốc đã được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 54661Cập nhật lần cuối: 2026-07-06 03:09
Tìm thấy 53514 bản ghi.
Hiển thị 1701–1750.
Thuốc / Hoạt chất
Số ĐK
Hàm lượng / Dạng
Đóng gói
Nhà sản xuất
Nhà đăng ký
Ngày cấp / Hết hạn
Quyết định
Chi tiết
Nevol 2.5 Tablets
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medley Pharmaceuticals Limited (India)
Nhà đăng ký
Medley Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110449025
2,5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Medley Pharmaceuticals Limited
India
Medley Pharmaceuticals Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Nikoran-10
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 lọ x 20 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Nhà đăng ký
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2028-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110452125
10mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 4 lọ x 20 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
2025-11-04
→ 2028-11-04
645/QĐ-QLD
127
Nirdicin 250mg
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate)
Hàm lượng / Dạng
250mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A (Greece)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Nam Tiến (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
520115445925
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Pharmathen S.A
Greece
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Nam Tiến
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Nirdicin 500mg
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A (Greece)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Nam Tiến (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
520115446025
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Pharmathen S.A
Greece
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Nam Tiến
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Ociple 500
Levofloxacin (dưới dạng hemihydrates) tương đương với levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd (India)
Nhà đăng ký
Aryabrat International Pte., Ltd. (Cambodia)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890115442525
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd
India
Aryabrat International Pte., Ltd.
Cambodia
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate)
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/ml · Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 ống 1ml
Nhà sản xuất
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italy)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
800114445725
0,1mg/ml
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Hộp 10 ống 1ml
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M)
Italy
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Oradays
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 túi nhôm x 01 túi truyền PVC x 100ml
Nhà sản xuất
S.C Infomed Fluids S.R.L (Romania)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế C.A.T (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
594115444525
200mg/100ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 10 túi nhôm x 01 túi truyền PVC x 100ml
S.C Infomed Fluids S.R.L
Romania
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế C.A.T
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Otrivin
Xylometazoline hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Thuốc xịt mũi có phân liều
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Haleon CH SARL (Switzerland)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Glaxosmithkline Hàng tiêu dùng và Chăm sóc sức khỏe Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
760100445825
1mg/ml
Thuốc xịt mũi có phân liều
Hộp 1 lọ x 10ml
Haleon CH SARL
Switzerland
Công ty TNHH Glaxosmithkline Hàng tiêu dùng và Chăm sóc sức khỏe Việt Nam
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
PVFLOX 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Một thành viên dược phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
896115446125
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd.
Pakistan
Công ty TNHH Một thành viên dược phẩm PV Healthcare
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Pegaset 150
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Nhà đăng ký
Aurobindo Pharma Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110442725
150mg
Viên nang cứng
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Pegaset 75
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Nhà đăng ký
Aurobindo Pharma Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110442825
75mg
Viên nang cứng
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Plenmoxi
Mỗi 1ml dung dịch chứa Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890115441925
5mg
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 5ml
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
India
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Polydexa
Mỗi 100ml chứa: Dexamethasone sodium metasulphobenzoate 0,100g, Neomycin sulfate 1g tương đương 650.000 IU, Polymyxin B sulfate 1.000.000 IU
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml chứa: Dexamethasone sodium metasulphobenzoate 0,100g, Neomycin sulfate 1g tương đương 650.000 IU, Polymyxin B sulfate 1.000.000 IU · Dung dịch nhỏ tai
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10,5ml
Nhà sản xuất
Pharmaster (France)
Nhà đăng ký
Tedis (France)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
300110450425
Mỗi 100ml chứa: Dexamethasone sodium metasulphobenzoate 0,100g, Neomycin sulfate 1g tương đương 650.000 IU, Polymyxin B sulfate 1.000.000 IU
Dung dịch nhỏ tai
Hộp 1 lọ 10,5ml
Pharmaster
France
Tedis
France
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Povidone Iodine 10% solution
Povidone Iodine
Hàm lượng / Dạng
10% (w/v) · Dung dịch dùng ngoài
Đóng gói
Hộp 1 chai x 8ml
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Nhà đăng ký
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
529110446925
10% (w/v)
Dung dịch dùng ngoài
Hộp 1 chai x 8ml
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
DKSH Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Progestogel 1%
Progesterone
Hàm lượng / Dạng
1% (w/w) · Gel hấp thu qua da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 80g và thước đo chia liều
Nhà sản xuất
Besins Manufacturing Belgium (Belgium)
Nhà đăng ký
Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd (Thailand)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
540110443125
1% (w/w)
Gel hấp thu qua da
Hộp 1 tuýp 80g và thước đo chia liều
Besins Manufacturing Belgium
Belgium
Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd
Thailand
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Rabeloc I.V.
Rabeprazole natri
Hàm lượng / Dạng
20mg · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110443425
20mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 01 lọ
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
India
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Raxnazole
Itraconazole
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110449525
100mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Risperinob-4
Risperidone
Hàm lượng / Dạng
4mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Noble Wellness Private Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110449725
4mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Noble Wellness Private Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Rivaxored
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
Nhà đăng ký
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110447025
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
Dr. Reddy's Laboratories Limited
India
Dr. Reddy's Laboratories Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Rivaxored 15
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
Nhà đăng ký
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110447125
15mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
Dr. Reddy's Laboratories Limited
India
Dr. Reddy's Laboratories Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Rivaxored 20
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
Nhà đăng ký
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110447225
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
Dr. Reddy's Laboratories Limited
India
Dr. Reddy's Laboratories Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Rofast 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited - Unit VII (India)
Nhà đăng ký
Aurobindo Pharma Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110442925
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aurobindo Pharma Limited - Unit VII
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Rolxexim capsule 100mg
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Healthcare Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2028-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
894110451425
100mg
Viên nang cứng
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Healthcare Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương
Việt Nam
2025-11-04
→ 2028-11-04
645/QĐ-QLD
127
Roticox 30 mg film-coated tablets
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
30mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
383110444025
30mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Rycardon
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
300mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Nhà đăng ký
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
529110446825
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Saferon
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose Complex)
Hàm lượng / Dạng
50mg/ml · Dung dịch uống dạng nhỏ giọt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 15ml
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2028-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110451625
50mg/ml
Dung dịch uống dạng nhỏ giọt
Hộp 1 lọ x 15ml
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
2025-11-04
→ 2028-11-04
645/QĐ-QLD
127
Sciomir
Thiocolchicoside
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 6 ống 2ml
Nhà sản xuất
Laboratorio Farmaceutico C.T. s.r.l. (Italy)
Nhà đăng ký
Medexport Italia- Societa' A Responsabilita' Limitata (Italy)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
800110448925
2mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 6 ống 2ml
Laboratorio Farmaceutico C.T. s.r.l.
Italy
Medexport Italia- Societa' A Responsabilita' Limitata
Italy
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Sevelamer carbonate tablets 800mg
Sevelamer carbonate
Hàm lượng / Dạng
800mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
1 chai chứa 270 viên
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110447325
800mg
Viên nén bao phim
1 chai chứa 270 viên
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
India
Dr. Reddy's Laboratories Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Sodium Chloride Injection BP (0.9% W/V)
Sodium chloride
Hàm lượng / Dạng
0,9% (w/v) · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Amanta Healthcare Limited (India)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals and Chemical Limited (Hong Kong)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110442225
0,9% (w/v)
Dung dịch tiêm
Hộp 50 ống x 10ml
Amanta Healthcare Limited
India
APC Pharmaceuticals and Chemical Limited
Hong Kong
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Swecon Suspension 100mg/ml
Hydrotalcit
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml · Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 100ml
Nhà sản xuất
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Nhà đăng ký
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
955110450625
100mg/ml
Hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ x 100ml
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Tacrohope
Tacrolimus Monohydrate
Hàm lượng / Dạng
0,1% (w/w) · Thuốc mỡ
Đóng gói
Hộp chứa 1 tuýp 5g; Hộp chứa 1 tuýp 10g
Nhà sản xuất
Yash Medicare Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
U Square Lifescience Private Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110450525
0,1% (w/w)
Thuốc mỡ
Hộp chứa 1 tuýp 5g; Hộp chứa 1 tuýp 10g
Yash Medicare Pvt. Ltd.
India
U Square Lifescience Private Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Taromentin 457mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg · Bột pha hỗn dịch uống
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
894110446525
35mg
Viên nén giải phóng kéo dài
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Healthcare Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Zestril 10mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
AstraZeneca Pharmaceutical Co. Ltd. (China)
Nhà đăng ký
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
690110450825
10mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
AstraZeneca Pharmaceutical Co. Ltd.
China
Zuellig Pharma Pte. Ltd.
Singapore
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Zexif 200
Cefpodoxime proxetil tương đương Cefpodoxime
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
SRS Life Sciences Pte. Limited (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2025-12-31
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110452425
200mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
SRS Life Sciences Pte. Limited
Singapore
2025-11-04
→ 2025-12-31
645/QĐ-QLD
127
Zonaxson
Eperison hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Nhà đăng ký
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
899110449925
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
BEAUTEM
Clostridium botulinum toxin type A
Hàm lượng / Dạng
100U · Bột sấy khô chân không pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 100U
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2025-10-31 → 2030-10-31
Quyết định
629/QĐ-QLD · 57
880414441525
100U
Bột sấy khô chân không pha tiêm
Hộp 01 lọ x 100U
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
2025-10-31
→ 2030-10-31
629/QĐ-QLD
57
Bemfola
RHFSH (follitropin alfa)
Hàm lượng / Dạng
600 IU/ml (44mcg/ml) · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 bút tiêm x 0,125ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml, 1 kim tiêm và 1 gạc tẩm cồn; Hộp 1 bút tiêm x 0,25ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml, 1 kim tiêm và 1 gạc tẩm cồn; Hộp 1 bút tiêm x 0,375ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml, 1 kim tiêm và 1 gạc tẩm cồn; Hộp 1 bút tiêm x 0,5ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml, 1 kim tiêm và 1 gạc tẩm cồn; Hộp 1 bút tiêm x 0,75ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CP Pharmaceuticals Limited
Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc. (Vương quốc Anh)
Nhà đăng ký
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2025-10-31 → 2028-10-31
Quyết định
628/QĐ-QLD · 57
500410441125
600 IU/ml (44mcg/ml)
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bút tiêm x 0,125ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml, 1 kim tiêm và 1 gạc tẩm cồn; Hộp 1 bút tiêm x 0,25ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml, 1 kim tiêm và 1 gạc tẩm cồn; Hộp 1 bút tiêm x 0,375ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml, 1 kim tiêm và 1 gạc tẩm cồn; Hộp 1 bút tiêm x 0,5ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml, 1 kim tiêm và 1 gạc tẩm cồn; Hộp 1 bút tiêm x 0,75ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CP Pharmaceuticals Limited
Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc.
Vương quốc Anh
Gedeon Richter Plc.
Hungary
2025-10-31
→ 2028-10-31
628/QĐ-QLD
57
Darzalex SC
Daratumumab
Hàm lượng / Dạng
1800mg/15ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 15ml
Nhà sản xuất
Cilag Ag (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-10-31 → 2028-10-31
Quyết định
628/QĐ-QLD · 57
760410440725
1800mg/15ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 15ml
Cilag Ag
Thụy Sĩ
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam)
Việt Nam
2025-10-31
→ 2028-10-31
628/QĐ-QLD
57
Feiba 25 E./ml
1 lọ feiba 500U sau khi pha (thể tích hoàn nguyên: 20ml): Factor VIII Inhibitor Bypassing Activity
Hàm lượng / Dạng
500U · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ đông khô 500 U + 1 lọ nước vô trùng để pha tiêm 20ml + 1 xi lanh loại dùng 1 lần + 1 kim tiêm loại dùng 1 lần + 1 kim bướm có gắn kẹp và bộ dụng cụ pha thuốc
Hộp 1 lọ đông khô 500 U + 1 lọ nước vô trùng để pha tiêm 20ml + 1 xi lanh loại dùng 1 lần + 1 kim tiêm loại dùng 1 lần + 1 kim bướm có gắn kẹp và bộ dụng cụ pha thuốc
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd
Singapore
2025-10-31
→ 2030-10-31
629/QĐ-QLD
57
Flumist
Mỗi liều xịt 0,2ml vắc-xin (sống, giảm độc lực) chứa: A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Norway/16606/2021, MEDI 355293)/7,0 ± 0,5 log10 FFU, A/Victoria/4897/2022 (H1N1) pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Norway/31694/2022, MEDI 369815)/7,0 ± 0,5 log10 FFU, B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Austria/1359417/2021, MEDI 355292)/7,0 ± 0,5 log10 FFU
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt 0,2ml vắc-xin (sống, giảm độc lực) chứa: A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Norway/16606/2021, MEDI 355293)/7,0 ± 0,5 log10 FFU, A/Victoria/4897/2022 (H1N1) pdm09 – sử · Hỗn dịch xịt mũi