Blueye
Dextran 70 15mg/15ml, Hypromellose 45mg/15ml
Hàm lượng / Dạng
Dextran 70 15mg/15ml, Hypromellose 45mg/15ml · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 15ml
Nhà sản xuất
Samchundang Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
880100446225
Dextran 70 15mg/15ml, Hypromellose 45mg/15ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 15ml
Samchundang Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
Công ty TNHH Philavida
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Bortezomib Biovagen
Bortezomib (dưới dạng Bortezomib mannitol boronic ester)
Hàm lượng / Dạng
1mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed manufacturing a.s. (Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceuticals Ltd (Địa chỉ: Industrial Zone, “Chekanitza-South” area, 2140 Botevgrad, Bulgari); Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (Địa chỉ: Microweg 22, Nijmegen, 6545 CM, Hà Lan)) (Czech Republic)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
859114445025
1mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed manufacturing a.s. (Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceuticals Ltd (Địa chỉ: Industrial Zone, “Chekanitza-South” area, 2140 Botevgrad, Bulgari); Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (Địa chỉ: Microweg 22, Nijmegen, 6545 CM, Hà Lan))
Czech Republic
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Bosviral
Acyclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
560110444625
800mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Medinfar Manufacturing, S.A.
Portugal
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Broncomine Tablets "Honten"
Brompheniramine maleate
Hàm lượng / Dạng
4mg · Viên nén
Đóng gói
Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Taiwan)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị Y tế Đà Nẵng (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
471100443525
4mg
Viên nén
Chai 200 viên
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Taiwan
Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị Y tế Đà Nẵng
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Bunchen
Diclofenac natri
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên đạn đặt trực tràng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Joint Stock Company “Lekhim-Kharkiv” (Ukraine)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Nam Thiên Phúc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
482110443625
100mg
Viên đạn đặt trực tràng
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Joint Stock Company “Lekhim-Kharkiv”
Ukraine
Công ty cổ phần Dược Nam Thiên Phúc
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Ceftriaxone LDP Torlan 2g
Ceftriaxone
Hàm lượng / Dạng
2g · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ 2g
Nhà sản xuất
LDP Laboratorios Torlan S.A (Spain)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Cường (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
840110445225
2g
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ 2g
LDP Laboratorios Torlan S.A
Spain
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Cường
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Cipazy
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 chai
Nhà sản xuất
Amanta Healthcare Ltd. (India)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals and Chemical Limited (Hong Kong)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890115442125
200mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai
Amanta Healthcare Ltd.
India
APC Pharmaceuticals and Chemical Limited
Hong Kong
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Desbebe
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
30mg/60ml · Si rô
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 60ml
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890100444425
30mg/60ml
Si rô
Hộp 1 Lọ x 60ml
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Công ty cổ phần thiết bị T&T
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Eltvir
Efavirenz 600mg, Lamivudin 300mg, Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Hàm lượng / Dạng
Efavirenz 600mg, Lamivudin 300mg, Tenofovir disoproxil fumarat 300mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ 30 viên; Lọ 90 viên; Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Hetero Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110448325
Efavirenz 600mg, Lamivudin 300mg, Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ 30 viên; Lọ 90 viên; Lọ 100 viên
Hetero Labs Limited
India
Hetero Labs Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Eskafolvit capsule
Ascorbic Acid 50mg, Dried Ferrous Sulfate 150mg, Folic Acid 0,5mg, Nicotinamide 10mg, Pyridoxine Hydrochloride 1mg, Riboflavin 2mg, Thiamine Mononitrate 2mg
Hàm lượng / Dạng
Ascorbic Acid 50mg, Dried Ferrous Sulfate 150mg, Folic Acid 0,5mg, Nicotinamide 10mg, Pyridoxine Hydrochloride 1mg, Riboflavin 2mg, Thiamine Mononitrate 2mg · Viên nang bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 15 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Eskayef Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Tú Uyên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2028-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
894100451125
Ascorbic Acid 50mg, Dried Ferrous Sulfate 150mg, Folic Acid 0,5mg, Nicotinamide 10mg, Pyridoxine Hydrochloride 1mg, Riboflavin 2mg, Thiamine Mononitrate 2mg
Viên nang bao tan trong ruột
Hộp 15 vỉ x 6 viên
Eskayef Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm Tú Uyên
Việt Nam
2025-11-04
→ 2028-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Etogeric 60
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
60mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
Nhà đăng ký
Lupin Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110448825
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Mepro Pharmaceuticals Private Limited
India
Lupin Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Etohope 120
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
120mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110447925
120mg
Viên nén bao phim
hộp 3 vỉ x 10 viên
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Etrix 10mg
Enalapril maleate
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Arena Group S.A (Romania)
Nhà đăng ký
Euro Healthcare Pte Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
594110447625
10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Arena Group S.A
Romania
Euro Healthcare Pte Ltd
Singapore
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Fdnir
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
300mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 hộp x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Bharat Parenterals Limited (India)
Nhà đăng ký
MI Pharma Private Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110449425
300mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 hộp x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
Bharat Parenterals Limited
India
MI Pharma Private Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Fexet Tablets 120mg
Fexofenadin HCl
Hàm lượng / Dạng
120mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Nhà đăng ký
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
896110447825
120mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Fexogold 40
Febuxostat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Precise Chemipharma Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110445525
40mg
Viên nén bao phim
hộp 1 vỉ x 10 viên
Precise Chemipharma Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Fildilol 25
Carvedilol
Hàm lượng / Dạng
25mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110445625
25mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd.
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Fixibest
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
Hàm lượng / Dạng
1g · Bột pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 01 Lọ; Hộp 10 Lọ; Hộp 40 Lọ
Nhà sản xuất
Republican unitary production enterprise "Belmedpreparaty" - Tên viết tắt: Belmedpreparaty RUE (Belarus)
Nhà đăng ký
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Vimepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
481110446725
1g
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 01 Lọ; Hộp 10 Lọ; Hộp 40 Lọ
Republican unitary production enterprise "Belmedpreparaty" - Tên viết tắt: Belmedpreparaty RUE
Belarus
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Vimepharco
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Funspor 200
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Coral Laboratories Limited (India)
Nhà đăng ký
Albios Lifesciences Private Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110442025
200mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Coral Laboratories Limited
India
Albios Lifesciences Private Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Gastevin 30mg
Lansoprazole
Hàm lượng / Dạng
30mg · Viên nang cứng chứa pellet kháng dịch dạ dày
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
383110446625
30mg
Viên nang cứng chứa pellet kháng dịch dạ dày
Hộp 2 vỉ x 7 viên
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Genbay
Clotrimazole
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên đạn đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Farmaprim Ltd (Moldova)
Nhà đăng ký
Belarusian-Dutch Joint Venture "Pharmland" Limited Liability Company (Belarus)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
484100443025
100mg
Viên đạn đặt âm đạo
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Farmaprim Ltd
Moldova
Belarusian-Dutch Joint Venture "Pharmland" Limited Liability Company
Belarus
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Getzome Capsules 20mg
Omeprazole (dưới dạng vi hạt omeprazole 8,5%)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Nhà đăng ký
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2028-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
896110451525
20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
2025-11-04
→ 2028-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Giotrif
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate)
Hàm lượng / Dạng
30mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co.KG (Germany)
Nhà đăng ký
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
400110443325
30mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co.KG
Germany
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Giotrif
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co.KG (Germany)
Nhà đăng ký
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
400110443225
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co.KG
Germany
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Girlvag
Clindamycin phosphate tương đương với Clindamycin 100mg, Clotrimazole 100mg
Hàm lượng / Dạng
Clindamycin phosphate tương đương với Clindamycin 100mg, Clotrimazole 100mg · Viên nang mềm đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Gelnova Laboratories (India) Private Limited (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2028-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110451325
Clindamycin phosphate tương đương với Clindamycin 100mg, Clotrimazole 100mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Gelnova Laboratories (India) Private Limited
India
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam
Việt Nam
2025-11-04
→ 2028-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Glenosartan 40
Olmesartan Medoxomil
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110448025
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Goldesome
Esomeprazole magnesi dihydrat tương đương Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.p.a (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) (Italy)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
800110445325
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.p.a (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy))
Italy
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Goldprofen
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
400mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
560100444725
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Medinfar Manufacturing, S.A.
Portugal
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Goldzovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
50mg/g · Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 Tuýp 10 gam
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
560100444825
50mg/g
Kem bôi da
Hộp 1 Tuýp 10 gam
Medinfar Manufacturing, S.A.
Portugal
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Grazincure
Kẽm sulfat monohydrat 27,449mg tương đương với Kẽm
Hàm lượng / Dạng
10mg · Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 Chai x 60ml; Hộp 1 Chai x 100ml
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
Nhà đăng ký
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2028-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110451725
10mg
Dung dịch uống
Hộp 1 Chai x 60ml; Hộp 1 Chai x 100ml
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
2025-11-04
→ 2028-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Hypolip-10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium Trihydrate)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Hetero Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110448625
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hetero Labs Limited
India
Hetero Labs Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Infen-25
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
Hàm lượng / Dạng
25mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Emcure Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110447525
25mg
Viên nén bao phim
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
India
Emcure Pharmaceuticals Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Iopamiro
Iod (dưới dạng iopamidol 612,4mg/ml)
Hàm lượng / Dạng
300 mg/ml · Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 chai 50ml
Nhà sản xuất
Patheon Italia S.p.A. (Italy)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Hoàng Gia (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
800110444225
300 mg/ml
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch
Hộp 1 chai 50ml
Patheon Italia S.p.A.
Italy
Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Hoàng Gia
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Iopamiro
Iod (dưới dạng iopamidol 755,3mg/ml)
Hàm lượng / Dạng
370 mg/ml · Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 chai 50ml
Nhà sản xuất
Patheon Italia S.p.A. (Italy)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Hoàng Gia (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
800110444325
370 mg/ml
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch
Hộp 1 chai 50ml
Patheon Italia S.p.A.
Italy
Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Hoàng Gia
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Irbefort Plus
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Irbesartan 150mg
Hàm lượng / Dạng
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Irbesartan 150mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme, tên gọi khác One Pharma S.A. (Greece)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Ngân Lộc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
520110443825
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Irbesartan 150mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme, tên gọi khác One Pharma S.A.
Greece
Công ty cổ phần dược phẩm Ngân Lộc
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Irbefort tablet
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
75mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme, tên gọi khác One Pharma S.A. (Greece)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Ngân Lộc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
520110443925
75mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme, tên gọi khác One Pharma S.A.
Greece
Công ty cổ phần dược phẩm Ngân Lộc
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Jasugrel
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Daiichi Sankyo Europe GmbH (Germany)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
400110444925
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Daiichi Sankyo Europe GmbH
Germany
Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Korucin Tab.
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd (Republic of Korea)
Nhà đăng ký
Pharmaunity Co., Ltd. (Republic of Korea)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
880115450125
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd
Republic of Korea
Pharmaunity Co., Ltd.
Republic of Korea
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Lacves
Clotrimazol 150mg, Metronidazol 500mg, Neomycin sulphat (tương đương với 136000 IU) 200mg
Hàm lượng / Dạng
Clotrimazol 150mg, Metronidazol 500mg, Neomycin sulphat (tương đương với 136000 IU) 200mg · Viên đạn đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Farmaprim Ltd (Moldova)
Nhà đăng ký
Belarusian-Dutch Joint Venture “Pharmland” Limited Liability Company (Belarus)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2028-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
484115450925
Clotrimazol 150mg, Metronidazol 500mg, Neomycin sulphat (tương đương với 136000 IU) 200mg
Viên đạn đặt âm đạo
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Farmaprim Ltd
Moldova
Belarusian-Dutch Joint Venture “Pharmland” Limited Liability Company
Belarus
2025-11-04
→ 2028-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Lamivudine Tablets 150mg
Lamivudine
Hàm lượng / Dạng
150mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ 60 viên
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories Limited (India)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals and Chemical Ltd. (Hong Kong)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110442325
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ 60 viên
Mylan Laboratories Limited
India
APC Pharmaceuticals and Chemical Ltd.
Hong Kong
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Levotrot
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Amanta Healthcare Limited (India)
Nhà đăng ký
MI Pharma Private Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890115449325
500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 chai x 100ml
Amanta Healthcare Limited
India
MI Pharma Private Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg, Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg, Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) 10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Nhà đăng ký
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
599110447725
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg, Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) 10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Gedeon Richter Plc.
Hungary
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Lucass 200
Cefpodoxime proxetil tương đương Cefpodoxime
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
SRS Pharmaceuticals Private Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2025-12-31
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110452525
200mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
SRS Pharmaceuticals Private Limited
India
2025-11-04
→ 2025-12-31
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
M-Kast 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Nhà đăng ký
Aurobindo Pharma Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110442625
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Marinusa
Kẽm nguyên tố (dưới dạng kẽm sulphat monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
0,2% (w/v) · Si rô
Đóng gói
Hộp 1 Lọ, 100ml
Nhà sản xuất
Delta Pharma Limited (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2028-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
894110451025
0,2% (w/v)
Si rô
Hộp 1 Lọ, 100ml
Delta Pharma Limited
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha
Việt Nam
2025-11-04
→ 2028-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Medaxetine 250 mg
Cefuroxime axetil tương đương với Cefuroxime
Hàm lượng / Dạng
250mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd – Factory C (Cyprus)
Nhà đăng ký
Medochemie Ltd. (Cyprus)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
529110449225
250mg
Viên nén bao phim
Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên
Medochemie Ltd – Factory C
Cyprus
Medochemie Ltd.
Cyprus
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Medoxasol 250g
Levofloxacin hemihydrate tương đương với Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp chứa 1 vỉ x 7 viên; Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Nhà đăng ký
Medochemie Ltd. (Cyprus)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
529115449125
250mg
Viên nén bao phim
Hộp chứa 1 vỉ x 7 viên; Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Medochemie Ltd.
Cyprus
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Melocox
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg · Viên nén
Đóng gói
hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Rafarm S.A (Greece)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
520110444125
15mg
Viên nén
hộp 3 vỉ x 10 viên
Rafarm S.A
Greece
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Methicowel 1500
Mỗi 1ml chứa Methylcobalamin
Hàm lượng / Dạng
1500mcg · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 1ml
Nhà sản xuất
M/s Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2028-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110451225
1500mcg
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 1ml
M/s Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2025-11-04
→ 2028-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết
Neopeptine
Alpha Amylase (Fungal 1:800) 100mg, Papain 100mg, Simethicone 30mg
Hàm lượng / Dạng
Alpha Amylase (Fungal 1:800) 100mg, Papain 100mg, Simethicone 30mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2028-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110452025
Alpha Amylase (Fungal 1:800) 100mg, Papain 100mg, Simethicone 30mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
India
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
India
2025-11-04
→ 2028-11-04
645/QĐ-QLD
127
Chi tiết