Medibase
EN VI JA

Tra cứu công bố đăng ký thuốc (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Mỗi bản ghi là một số đăng ký (SĐK/GPLH) thuốc đã được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 54661 Cập nhật lần cuối: 2026-07-06 03:09
Xóa

Tìm thấy 53514 bản ghi. Hiển thị 1601–1650.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK Chi tiết
Tyler's
Terbinafine (dưới dạng Terbinafine hydrocloride 281,25mg)
Hàm lượng / Dạng
250mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ x 7 viên, vỉ Alu – Alu hoặc Alu – PVC
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893110482425
Uphace No Spain 80
Drotaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893110473325
Uphanal 20
Hyoscin butylbromid
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893100473425
Uptifast 60
Fexofenadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893100473525
Usabetic-VG 50
Vildagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 15 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 6 vỉ x 15 viên, vỉ bấm nhôm-nhôm; Hộp 1 vỉ x 30 viên, Hộp 2 vỉ x 30 viên, Hộp 3 vỉ x 30 viên, vỉ bấm nhôm-PVC
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893110457425
Usarsterid
Finasteride
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893110464525
VacoB-neurine
Vitamin B1 (Thiamine mononitrate) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) 125mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; chai 100 viên, chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893110477125
Vacobufen 200 sachet
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
200mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g; Hộp 200 gói x 1g; Hộp 300 gói x 1g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893100477225
Vadila
Ammonium glycyrrhizinat (tương đương 25mg acid glycyrrhizic) 35mg; DL-methionin 25mg; Glycin 25mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Quốc tế CTT Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893110465225
Valproate-BFS
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 3ml, Hộp 10 ống x 3ml; Hộp 20 ống x 3ml; Hộp 50 ống x 3ml; Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml; Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893114460725
Vicsoytine
L-Isoleucine 952mg; L-Leucine 1904mg; L-Valine 1144mg
Hàm lượng / Dạng
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 10 gói x 4,15g; Hộp 20 gói x 4,15g; Hộp 30 gói x 4,15g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm và công nghệ Hoàng Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893110486225
Vinboprost 250
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
Hàm lượng / Dạng
250µg (mcg)/1ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 2 ống x 1ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893110474525
Vindexa 10 mg/ 1 ml
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893110474625
Vindexa 8 mg/ 2 ml
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
Hàm lượng / Dạng
8mg/2ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893110474725
Vinosmin 1000
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893110474825
Vinthyrox
Levothyroxin natri
Hàm lượng / Dạng
0,0005% (25 mcg/5ml) · Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 150ml; Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893110474925
Vitaday softcap
Acid ascorbic 40mg; Calci pantothenat 5mg; Calciferol 500IU; dl-α -Tocopheryl Acetat 2IU; Nicotinamid 20mg; Pyridoxin hydroclorid 1mg; Riboflavin 2,5mg; Thiamin mononitrat 2,5mg; Vitamin A 5000IU
Hàm lượng / Dạng
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên; Hộp 1 lọ x 90 viên; Hộp 1 lọ x 120 viên; Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893110460825
Vitaxy 10
Biotin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893110464625
Viên sủi Pafenol 500mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · viên nén sủi bọt
Đóng gói
Hộp 04 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty trách nhiệm hữu hạn Kingphar Group (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty trách nhiệm hữu hạn Kingphar Group (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893100492425
Voploxi
Cinnarizine
Hàm lượng / Dạng
25mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, Hộp 6 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893100480925
Vplaxol
Ambroxol hydroclorid 30mg; Clenbuterol hydroclorid 0,02mg
Hàm lượng / Dạng
Cốm pha dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 3g, Hộp 30 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893110485725
Wanen 180
Fexofenadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
180mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893100480025
Wedoll - S 100
Gói 1,2g chứa: Paracetamol 100mg
Hàm lượng / Dạng
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 1,2g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (DONAIPHARM) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893100491625
Wiacid
Efavirenz 600mg; Emtricitabin 200mg; Tenofovir disoproxil (dưới dạng tenofovir disoproxil fumarat 300mg) 245mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 chai x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Y Dược LS (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893110482925
Wincam 0.5%
Piroxicam
Hàm lượng / Dạng
0,5% (w/w) · Gel bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 60g, Hộp 1 tuýp x 112g
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm LV pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893100462925
Wintat 667
Calcium acetate
Hàm lượng / Dạng
667mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm LV pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893110463125
Xulrextif 1 mg
Brexpiprazole
Hàm lượng / Dạng
1mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
720/QĐ-QLD · 219
893110066423
Xylometazolin 0,1%
Xylometazolin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,1% (w/v) · Thuốc xịt mũi
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893100463825
Zanidion
Codein phosphat hemihydrat (tương đương 9,43mg Codein) 12,8mg; Paracetamol 500mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893101482625
Zektamyst
Carbocisteine
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893100467025
Zenbenda
Albendazol
Hàm lượng / Dạng
200mg/5ml · Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml, 10ml; Hộp 10 gói, 20 gói x 5ml, 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893100459925
Zentokid Vitadrop
Mỗi 1ml chứa: Ascorbic acid 38,7mg; Calciferol 1000IU; d-Panthenol 4mg; Natri ascorbat 68,9mg; Nicotinamid 25mg; Pyridoxin hydroclorid 2mg; Riboflavin (dưới dạng riboflavin natri phosphat) 2mg; Thiamin hydroclorid 4mg; Vitamin A 10000IU
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 15ml; Hộp 1 lọ x 20ml, Kèm dụng cụ phân liều có chia vạch
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893100460925
Zilicga
Apixaban
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893110462825
Zolexati 4 mg/100 ml
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate)
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893110458625
Éloflurbiprofen
Flurbiprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-12-03 → 2030-12-03
Quyết định
719/QĐ-QLD · 219
893110478925
Abbsin 200
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén sủi bọt
Đóng gói
Hộp 1 ống x 20 viên; Hộp 1 ống x 10 viên
Nhà sản xuất
PharmaEstica Manufacturing OÜ (Estonia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
474100445125
Algesin-N
Ketorolac trometamol
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 1ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm soát chất lượng (vật lý, hóa học), xuất xưởng lô: Rompharm Company SRL (Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói thứ cấp, kiểm soát chất lượng (chỉ tiêu vi sinh): Rompharm Company SRL (Địa chỉ: Str. Eroilor, nr.1C, Oras Otopeni, Judetul Ilfov, cod postal 075100, Romania - cladire Rompharm 7, Romania)) (Romania)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Song Sơn (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
594110446325
Allipem 500mg
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri 2,5 hydrate)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc. (Republic of Korea)
Nhà đăng ký
Korea United Pharm. Inc. (Republic of Korea)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
880114448725
Aluvia
Lopinavir 200mg; Ritonavir 50mg
Hàm lượng / Dạng
Lopinavir 200mg; Ritonavir 50mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 120 viên
Nhà sản xuất
AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG (Germany)
Nhà đăng ký
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
400110450725
Amoxicillin & Clavulanate Potassium Tablets 1000mg
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg
Hàm lượng / Dạng
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Medreich Limited (India)
Nhà đăng ký
Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd (Thailand)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2025-12-31
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110452325
Aripegis
Aripiprazole
Hàm lượng / Dạng
15mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Nhà đăng ký
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
599110447425
Aripiprazole Tablets 15 mg
Aripiprazole
Hàm lượng / Dạng
15mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Hetero Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110448525
Aripiprazole tablets 10mg
Aripiprazole
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Hetero Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110448425
Assimicin
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Nhà sản xuất
Replek Farm Ltd. Skopje (North Macedonia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
531110445425
Atendex
Lincomycin hydrochloride USP tương đương Lincomycin
Hàm lượng / Dạng
600mg · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 2ml
Nhà sản xuất
Makcur Laboratories Ltd. (India)
Nhà đăng ký
SRS Life Sciences Pte. Limited (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110450225
Atorcal Tablet
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Healthcare Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
894110446425
Atoronobi 20
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Noble Wellness Private Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
890110449625
Atozet 10mg/40mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline) 40mg, Ezetimibe (dưới dạng micronized) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline) 40mg, Ezetimibe (dưới dạng micronized) 10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm (cốm ezetimibe và cốm atorvastatin): MSD International GmbH (Singapore Branch) (Địa chỉ: 70 Tuas West Drive, Singapore 638414, Singapore); Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Địa chỉ: Waarderweg 39, Haarlem, 2031 BN, The Netherlands)) (Puerto Rico)
Nhà đăng ký
Organon Hong Kong Limited (Hong Kong)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2028-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
001110451925
Bicalutamide FCT 50mg
Bicalutamid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Salutas Pharma GmbH (Germany)
Nhà đăng ký
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
400114449825
Biofumoksym
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium)
Hàm lượng / Dạng
750mg · Bột pha dung dịch hoặc hỗn dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
Nhà đăng ký
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Poland)
Cấp / Hết hạn
2025-11-04 → 2030-11-04
Quyết định
645/QĐ-QLD · 127
590110450025

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích pháp lý hoặc thương mại.