Betaloc 50mg
Metoprolol tartrate 50mg
Hàm lượng / Dạng
Metoprolol tartrate 50mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
690110519924
Metoprolol tartrate 50mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 20 viên
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
China
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Bixocot 90
Etoricoxib 90mg
Hàm lượng / Dạng
Etoricoxib 90mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Private Limited (India)
Nhà đăng ký
XL Laboratories Private Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110531424
Etoricoxib 90mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Private Limited
India
XL Laboratories Private Limited
India
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Bluecose
Acarbose 100mg
Hàm lượng / Dạng
Acarbose 100mg · Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
Nhà đăng ký
Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
560110517424
Acarbose 100mg
Viên nén không bao
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A
Portugal
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Breathezy 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast Natri) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Montelukast (dưới dạng Montelukast Natri) 10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
MSN Laboratories Private Limited (India)
Nhà đăng ký
MI Pharma Private Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110527124
Montelukast (dưới dạng Montelukast Natri) 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
MSN Laboratories Private Limited
India
MI Pharma Private Limited
India
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Bridion
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 200mg/2ml
Hàm lượng / Dạng
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 200mg/2ml · Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 lọ 2ml
Nhà sản xuất
Patheon Manufacturing Services LLC (Cơ sở đóng gói: N.V. Organon (Địa chỉ: Kloosterstraat 6, 5349 AB Oss, The Netherlands)) (USA)
Nhà đăng ký
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hong Kong)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
001110526924
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 200mg/2ml
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Hộp 10 lọ 2ml
Patheon Manufacturing Services LLC (Cơ sở đóng gói: N.V. Organon (Địa chỉ: Kloosterstraat 6, 5349 AB Oss, The Netherlands))
USA
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hong Kong
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Briz
L-Ornithine-L-Aspartate 5g/10ml
Hàm lượng / Dạng
L-Ornithine-L-Aspartate 5g/10ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 5 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
RV Group (S) Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110516624
L-Ornithine-L-Aspartate 5g/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 5 ống x 10ml
Swiss Parenterals Ltd.
India
RV Group (S) Pte. Ltd.
Singapore
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Caduet
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg, Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg, Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Viatris Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
400110523324
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg, Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Germany
Công ty TNHH Viatris Việt Nam
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Cardimax MR 35mg
Trimetazidine dihydrochloride 35mg
Hàm lượng / Dạng
Trimetazidine dihydrochloride 35mg · Viên nén phóng thích chậm
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Nhà đăng ký
MI Pharma Private Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110527524
Trimetazidine dihydrochloride 35mg
Viên nén phóng thích chậm
Hộp 5 vỉ x 10 viên
USV Private Limited
India
MI Pharma Private Limited
India
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Celofen 100
Celecoxib 100mg
Hàm lượng / Dạng
Celecoxib 100mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Hetero Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110525224
Celecoxib 100mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hetero Labs Limited
India
Hetero Labs Limited
India
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Cenex Cap. 200mg
Celecoxib 200mg
Hàm lượng / Dạng
Celecoxib 200mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nexpharm Korea Co., Ltd. (Korea)
Nhà đăng ký
Pharmaunity Co., Ltd. (Korea)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
880110530024
Celecoxib 200mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Korea
Pharmaunity Co., Ltd.
Korea
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 0,2% (w/v)
Hàm lượng / Dạng
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 0,2% (w/v) · Dung dịch nhỏ tai
Đóng gói
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml
Nhà sản xuất
Laboratorios Salvat, S.A. (Spain)
Nhà đăng ký
Hyphens Pharma Pte.Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
840115525624
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 0,2% (w/v)
Dung dịch nhỏ tai
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml
Laboratorios Salvat, S.A.
Spain
Hyphens Pharma Pte.Ltd
Singapore
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Chiamin-S Injection
D-Sorbitol 12,5g, Glycin 1117,5mg, L-Arginin HCl 750mg, L-Histidin HCl·H2O 345mg, L-Isoleucin 720mg, L-Leucin 817,5mg, L-Lysin HCl 902,5mg, L-Methionin 720mg, L-Phenylalanin 480mg, L-Threonin 480mg, L-Tryptophan 240mg, L-Valin 720mg
Hàm lượng / Dạng
D-Sorbitol 12,5g, Glycin 1117,5mg, L-Arginin HCl 750mg, L-Histidin HCl·H2O 345mg, L-Isoleucin 720mg, L-Leucin 817,5mg, L-Lysin HCl 902,5mg, L-Methionin 720mg, L-Phenylalanin 480mg, L-Threonin 480mg, L · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Thùng 20 Chai x 250ml; Thùng 12 Chai x 500ml
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Nhà đăng ký
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2027-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
471110533024
D-Sorbitol 12,5g, Glycin 1117,5mg, L-Arginin HCl 750mg, L-Histidin HCl·H2O 345mg, L-Isoleucin 720mg, L-Leucin 817,5mg, L-Lysin HCl 902,5mg, L-Methionin 720mg, L-Phenylalanin 480mg, L-Threonin 480mg, L
Dung dịch tiêm truyền
Thùng 20 Chai x 250ml; Thùng 12 Chai x 500ml
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Taiwan
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Taiwan
2024-06-19
→ 2027-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Chiamin-S-2 Injection
D-Sorbitol 1000mg, Glycin 200mg, L-Arginin HCl 160mg, L-Histidin HCl·H2O 80mg, L-Isoleucin 110mg, L-Leucin 246mg, L-Lysin HCl 446mg, L-Methionin 142mg, L-Phenylalanin 174mg, L-Threonin 108mg, L-Tryptophan 36mg, L-Valin 122mg
Hàm lượng / Dạng
D-Sorbitol 1000mg, Glycin 200mg, L-Arginin HCl 160mg, L-Histidin HCl·H2O 80mg, L-Isoleucin 110mg, L-Leucin 246mg, L-Lysin HCl 446mg, L-Methionin 142mg, L-Phenylalanin 174mg, L-Threonin 108mg, L-Trypto · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp gồm 5 ống tiêm (20ml)
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Nhà đăng ký
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2027-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
471110533124
D-Sorbitol 1000mg, Glycin 200mg, L-Arginin HCl 160mg, L-Histidin HCl·H2O 80mg, L-Isoleucin 110mg, L-Leucin 246mg, L-Lysin HCl 446mg, L-Methionin 142mg, L-Phenylalanin 174mg, L-Threonin 108mg, L-Trypto
Dung dịch tiêm
Hộp gồm 5 ống tiêm (20ml)
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Taiwan
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Taiwan
2024-06-19
→ 2027-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Chimitol vaginal tablet
Clotrimazole 500mg
Hàm lượng / Dạng
Clotrimazole 500mg · Viên nén đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Nhà sản xuất
Aprogen Biologics Inc. (Korea)
Nhà đăng ký
Pharmaunity Co., Ltd. (Korea)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
880110529624
Clotrimazole 500mg
Viên nén đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Aprogen Biologics Inc.
Korea
Pharmaunity Co., Ltd.
Korea
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Cinezolid Injection 2mg/ml
Linezolid 2mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Linezolid 2mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 20 túi x 300ml
Nhà sản xuất
HK inno.N Corporation (Korea)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Lynh Farma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
880110522724
Linezolid 2mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 20 túi x 300ml
HK inno.N Corporation
Korea
Công ty TNHH Lynh Farma
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Citopcin Injection 100mg/50ml
Ciprofloxacin 2mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Ciprofloxacin 2mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Túi x 50ml dung dịch tiêm truyền
Nhà sản xuất
HK Inno.N Corporation (Korea)
Nhà đăng ký
Pharmaunity Co., Ltd. (Korea)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
880115529724
Ciprofloxacin 2mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Túi x 50ml dung dịch tiêm truyền
HK Inno.N Corporation
Korea
Pharmaunity Co., Ltd.
Korea
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Citopcin Injection 200mg/100ml
Ciprofloxacin 2mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Ciprofloxacin 2mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Túi x 100ml dung dịch tiêm truyền
Nhà sản xuất
HK Inno.N Corporation (Korea)
Nhà đăng ký
Pharmaunity Co., Ltd. (Korea)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
880115529824
Ciprofloxacin 2mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Túi x 100ml dung dịch tiêm truyền
HK Inno.N Corporation
Korea
Pharmaunity Co., Ltd.
Korea
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Cocilone
Colchicine 1mg
Hàm lượng / Dạng
Colchicine 1mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 hộp x 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Ltd (India)
Nhà đăng ký
Brawn Laboratories Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890115517724
Colchicine 1mg
Viên nén
Hộp 10 hộp x 1 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Ltd
India
Brawn Laboratories Limited
India
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Converium 300mg
Irbesartan 300mg
Hàm lượng / Dạng
Irbesartan 300mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd- Central Factory (Cyprus)
Nhà đăng ký
Medochemie Ltd. (Cyprus)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
529110526524
Irbesartan 300mg
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Medochemie Ltd- Central Factory
Cyprus
Medochemie Ltd.
Cyprus
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Cyclo-Progynova
Mỗi viên màu trắng chứa: Estradiol valerate 2mg; Mỗi viên màu nâu nhạt chứa: Estradiol valerate 2mg, Norgestrel 0,5mg
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên màu trắng chứa: Estradiol valerate 2mg; Mỗi viên màu nâu nhạt chứa: Estradiol valerate 2mg, Norgestrel 0,5mg · Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 21 viên gồm 11 viên màu trắng và 10 viên màu nâu
Nhà sản xuất
Bayer Weimar GmbH und Co., KG (Germany)
Nhà đăng ký
A. Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
400110517324
Mỗi viên màu trắng chứa: Estradiol valerate 2mg; Mỗi viên màu nâu nhạt chứa: Estradiol valerate 2mg, Norgestrel 0,5mg
Viên nén bao đường
Hộp 1 vỉ x 21 viên gồm 11 viên màu trắng và 10 viên màu nâu
Bayer Weimar GmbH und Co., KG
Germany
A. Menarini Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Cyplosart 50 FC tablets
Losartan kali 50mg
Hàm lượng / Dạng
Losartan kali 50mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
529110521224
Losartan kali 50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Remedica Ltd.
Cyprus
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Cyplosart Plus 50/12,5 FC tablets
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 50mg
Hàm lượng / Dạng
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 50mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
529110521324
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Remedica Ltd.
Cyprus
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Cytarabine-Belmed
Cytarabin 100mg
Hàm lượng / Dạng
Cytarabin 100mg · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 5 ml; Hộp 1 lọ x 5 ml/lọ; Hộp 5 lọ x 5ml/lọ
Nhà sản xuất
Republican unitary production enterprise "BELMEDPREPARATY" - Tên viết tắt: Belmedpreparaty RUE (Belarus)
Nhà đăng ký
TRADE INN PTE. LTD. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
481114523524
Cytarabin 100mg
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 5 ml; Hộp 1 lọ x 5 ml/lọ; Hộp 5 lọ x 5ml/lọ
Republican unitary production enterprise "BELMEDPREPARATY" - Tên viết tắt: Belmedpreparaty RUE
Belarus
TRADE INN PTE. LTD.
Singapore
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Debridat
Trimebutine maleate 100mg
Hàm lượng / Dạng
Trimebutine maleate 100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Farmea (France)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
300110522924
Trimebutine maleate 100mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Farmea
France
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Digoxin/Anfarm
Digoxin 0,5mg
Hàm lượng / Dạng
Digoxin 0,5mg · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 6 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
520110518724
Digoxin 0,5mg
Dung dịch tiêm
Hộp 6 ống x 2ml
Anfarm Hellas S.A.
Greece
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Diphereline 0,1 mg
Triptorelin (dưới dạng triptorelin acetat) 0,1mg
Hàm lượng / Dạng
Triptorelin (dưới dạng triptorelin acetat) 0,1mg · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 7 ống bột và 7 ống dung môi pha tiêm
Nhà sản xuất
Ipsen Pharma Biotech (France)
Nhà đăng ký
Ipsen Pharma (France)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
300114525724
Triptorelin (dưới dạng triptorelin acetat) 0,1mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 7 ống bột và 7 ống dung môi pha tiêm
Ipsen Pharma Biotech
France
Ipsen Pharma
France
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Diquas
Natri diquafosol 150mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Natri diquafosol 150mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Japan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
499110530324
Natri diquafosol 150mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 Lọ x 5ml
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Japan
Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Docehope 20mg/0,5ml
Docetaxel (dạng khan) 20mg/0,5ml
Hàm lượng / Dạng
Docetaxel (dạng khan) 20mg/0,5ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ dung dịch đậm đặc 0,5ml và 1 lọ dung môi 1,5ml
Nhà sản xuất
Glenmark Generics S.A. (Argentina)
Nhà đăng ký
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2027-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
778114532124
Docetaxel (dạng khan) 20mg/0,5ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ dung dịch đậm đặc 0,5ml và 1 lọ dung môi 1,5ml
Glenmark Generics S.A.
Argentina
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
2024-06-19
→ 2027-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Doxycycline Capsules BP
Doxycyclin (dạng Doxycyclin hyclat) 100mg
Hàm lượng / Dạng
Doxycyclin (dạng Doxycyclin hyclat) 100mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Ltd (India)
Nhà đăng ký
Brawn Laboratories Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110517824
Doxycyclin (dạng Doxycyclin hyclat) 100mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Ltd
India
Brawn Laboratories Limited
India
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Dynapar AQ
Diclofenac sodium 75mg
Hàm lượng / Dạng
Diclofenac sodium 75mg · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110531324
Diclofenac sodium 75mg
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 1ml
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
E-cox 120
Etoricoxib 120mg
Hàm lượng / Dạng
Etoricoxib 120mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110519624
Etoricoxib 120mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Công ty Cổ phần thiết bị T&T
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
E-cox 60
Etoricoxib 60mg
Hàm lượng / Dạng
Etoricoxib 60mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110519724
Etoricoxib 60mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Công ty Cổ phần thiết bị T&T
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Efferalgan
Paracetamol 250mg
Hàm lượng / Dạng
Paracetamol 250mg · Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 Gói
Nhà sản xuất
UPSA SAS (France)
Nhà đăng ký
Diethelm & Co., Ltd. (Switzerland)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
300100523824
Paracetamol 250mg
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
Hộp 12 Gói
UPSA SAS
France
Diethelm & Co., Ltd.
Switzerland
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Efferalgan
Paracetamol 150mg
Hàm lượng / Dạng
Paracetamol 150mg · Thuốc đạn
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS (Địa chỉ: 979, avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)) (France)
Nhà đăng ký
Diethelm & Co., Ltd. (Switzerland)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
300100523924
Paracetamol 150mg
Thuốc đạn
Hộp 2 vỉ x 5 viên
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS (Địa chỉ: 979, avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France))
France
Diethelm & Co., Ltd.
Switzerland
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Emfoxim 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil) 100mg
Hàm lượng / Dạng
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil) 100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
894110521824
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil) 100mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 6 viên
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Epirubicin "Ebewe"
Epirubicin hydroclorid 2mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Epirubicin hydroclorid 2mg/ml · Dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Austria)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
900114527924
Epirubicin hydroclorid 2mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền
Hộp 1 lọ 5ml
Fareva Unterach GmbH
Austria
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Eranfu
Fulvestrant 250mg
Hàm lượng / Dạng
Fulvestrant 250mg · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 2 bơm tiêm và 2 kim tiêm, mỗi bơm tiêm đóng sẵn thuốc chứa 5ml dung dịch
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
Nhà đăng ký
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890114524124
Fulvestrant 250mg
Dung dịch tiêm
Hộp 2 bơm tiêm và 2 kim tiêm, mỗi bơm tiêm đóng sẵn thuốc chứa 5ml dung dịch
Dr. Reddy's Laboratories Limited
India
Dr. Reddy's Laboratories Limited
India
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Eslo-10
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalate) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalate) 10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Hetero Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110525324
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalate) 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hetero Labs Limited
India
Hetero Labs Limited
India
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Esonix 40mg
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol Magnesi Trihydrat) 40mg
Hàm lượng / Dạng
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol Magnesi Trihydrat) 40mg · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2027-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
894110531724
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol Magnesi Trihydrat) 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê
Việt Nam
2024-06-19
→ 2027-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Espacox 200mg
Celecoxib 200mg
Hàm lượng / Dạng
Celecoxib 200mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Pha No (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
840110518324
Celecoxib 200mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Công ty cổ phần dược phẩm Pha No
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation
Mỗi 100g hỗn dịch chứa: Mometason furoat (dưới dạng Mometason furoat monohydrat) 0,05g
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100g hỗn dịch chứa: Mometason furoat (dưới dạng Mometason furoat monohydrat) 0,05g · Hỗn dịch xịt mũi
Đóng gói
Hộp 1 lọ 18g; Hộp 1 lọ 10g
Nhà sản xuất
Mipharm S.p.A (Italy)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
800100523424
Mỗi 100g hỗn dịch chứa: Mometason furoat (dưới dạng Mometason furoat monohydrat) 0,05g
Hỗn dịch xịt mũi
Hộp 1 lọ 18g; Hộp 1 lọ 10g
Mipharm S.p.A
Italy
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Fexihist
Fexofenadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
60mg/5ml · Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 Chai x 60ml
Nhà sản xuất
Ajanta Pharma Limited (India)
Nhà đăng ký
Ajanta Pharma Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2027-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890100531524
60mg/5ml
Hỗn dịch uống
Hộp 1 Chai x 60ml
Ajanta Pharma Limited
India
Ajanta Pharma Limited
India
2024-06-19
→ 2027-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Firotex
Topotecan (dưới dạng topotecan hydrochloride) 4mg
Hàm lượng / Dạng
Topotecan (dưới dạng topotecan hydrochloride) 4mg · Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Đóng gói
Hộp 1 Lọ 4mg
Nhà sản xuất
S.C. Sindan - Pharma S.R.L. (Romania)
Nhà đăng ký
Actavis Export PTC Limited (Malta)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
594114516124
Topotecan (dưới dạng topotecan hydrochloride) 4mg
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Hộp 1 Lọ 4mg
S.C. Sindan - Pharma S.R.L.
Romania
Actavis Export PTC Limited
Malta
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Flucomedil 150 mg
Fluconazole 150mg
Hàm lượng / Dạng
Fluconazole 150mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ xé x 1 viên
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd- Central Factory (Cyprus)
Nhà đăng ký
Medochemie Ltd. (Cyprus)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
529110526624
Fluconazole 150mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ xé x 1 viên
Medochemie Ltd- Central Factory
Cyprus
Medochemie Ltd.
Cyprus
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Fludarabin "Ebewe"
Fludarabin phosphat 50mg/2ml
Hàm lượng / Dạng
Fludarabin phosphat 50mg/2ml · Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm - truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 2ml
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Austria)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
900114528024
Fludarabin phosphat 50mg/2ml
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm - truyền
Hộp 1 lọ 2ml
Fareva Unterach GmbH
Austria
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Fluxar
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
2 mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 Chai x 100ml
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Nhà đăng ký
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
899110529124
2 mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 Chai x 100ml
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Fytobact 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110518124
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 Lọ
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
India
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Gaspemin 20
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium) 20mg
Hàm lượng / Dạng
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium) 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Acme Formulation Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
SRS Life Sciences Pte. Limited (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110530724
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium) 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Acme Formulation Pvt. Ltd.
India
SRS Life Sciences Pte. Limited
Singapore
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Gaviscon dual action
Natri alginat 250mg, Natri bicarbonat 106,5mg, canxi carbonat 187,5mg
Hàm lượng / Dạng
Natri alginat 250mg, Natri bicarbonat 106,5mg, canxi carbonat 187,5mg · Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Nhà sản xuất
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited (United Kingdom)
Nhà đăng ký
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited (Thailand)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
500100530124
Natri alginat 250mg, Natri bicarbonat 106,5mg, canxi carbonat 187,5mg
Viên nén nhai
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited
United Kingdom
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited
Thailand
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Gemcitabin "Ebewe"
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 10mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 10mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100ml
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Austria)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
900114528124
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 10mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 100ml
Fareva Unterach GmbH
Austria
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết