Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Mỗi bản ghi là một số đăng ký (SĐK/GPLH) thuốc đã được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 54661Cập nhật lần cuối: 2026-07-10 04:47
Tìm thấy 53514 bản ghi.
Hiển thị 5851–5900.
Thuốc / Hoạt chất
Số ĐK
Hàm lượng / Dạng
Đóng gói
Nhà sản xuất
Nhà đăng ký
Ngày cấp / Hết hạn
Quyết định
Chi tiết
Levomels Infusion
Mỗi ống 10ml chứa: L-Ornithine-L-Aspartate 5g
Hàm lượng / Dạng
Mỗi ống 10ml chứa: L-Ornithine-L-Aspartate 5g · Thuốc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 ống 10ml
Nhà sản xuất
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2028-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
880110043325
Mỗi ống 10ml chứa: L-Ornithine-L-Aspartate 5g
Thuốc tiêm truyền
Hộp 10 ống 10ml
Myung In Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát
Việt Nam
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Levoseren Solution
Levocetirizin dihydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
0,0375g/75ml · Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 75ml
Nhà sản xuất
Samil Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Nhà đăng ký
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
880100039325
0,0375g/75ml
Dung dịch uống
Hộp 1 lọ x 75ml
Samil Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
Republic of Korea
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Levoseren Tablet
Levocetirizin dihydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 300 viên
Nhà sản xuất
Samil Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Nhà đăng ký
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
880100039425
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 300 viên
Samil Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
Republic of Korea
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Lezra 2,5mg
Letrozole
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
S.C. Sindan – Pharma S.R.L. (Romania)
Nhà đăng ký
Actavis International Limited (Malta)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
594114010825
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
S.C. Sindan – Pharma S.R.L.
Romania
Actavis International Limited
Malta
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Linita Tablet
Linagliptin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm HTM (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
894110008425
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Square Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm HTM
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrate (Nanoparticules)
Hàm lượng / Dạng
145mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited (Cở sở đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Địa chỉ: Rue des Près Potets 21121, Fontaine les Dijon, France)) (Ireland)
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited (Cở sở đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Địa chỉ: Rue des Près Potets 21121, Fontaine les Dijon, France))
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ Phần DSL Global (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
896110018525
200mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd.
Pakistan
Công ty Cổ Phần DSL Global
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Lomec 20
Omeprazole
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Industria Quimica Y Farmaceutica VIR, S.A. (Spain)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại Và Dược phẩm HT Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
840110026225
20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Industria Quimica Y Farmaceutica VIR, S.A.
Spain
Công ty TNHH Thương mại Và Dược phẩm HT Việt Nam
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Lordin
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Bột đông khô để pha dung dịch tiêm (và ống dung môi đi kèm)
Đóng gói
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bột đông khô: Vianex S.A- Plant C' (Cơ sở sản xuất ống dung môi: Vianex S.A- Plant A' (Địa chỉ: 12th km National Road, Athinon-Lamias, Metamorfosi Attiki, 14451, Greece)) (Greece)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
520110022125
40mg
Bột đông khô để pha dung dịch tiêm (và ống dung môi đi kèm)
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi
Cơ sở sản xuất bột đông khô: Vianex S.A- Plant C' (Cơ sở sản xuất ống dung môi: Vianex S.A- Plant A' (Địa chỉ: 12th km National Road, Athinon-Lamias, Metamorfosi Attiki, 14451, Greece))
Greece
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Losacar H
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 50mg
Hàm lượng / Dạng
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 50mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Nhà đăng ký
Zydus Lifesciences Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
890110041825
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 50mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Zydus Lifesciences Limited
India
Zydus Lifesciences Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Losartan HCT-Sandoz
Hydroclorothiazid 12,5mg, Losartan kali 50mg
Hàm lượng / Dạng
Hydroclorothiazid 12,5mg, Losartan kali 50mg · Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ x 0,23ml, 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ, 01 kim tiêm trong dịch kính, 01 ống tiêm để rút thuốc trong lọ và tiêm trong dịch kính; Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ; Hộp 1 lọ x 0,23ml
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
65/QĐ-QLD · 53
760410047925
2,3mg/0,23 ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 0,23ml, 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ, 01 kim tiêm trong dịch kính, 01 ống tiêm để rút thuốc trong lọ và tiêm trong dịch kính; Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ; Hộp 1 lọ x 0,23ml
Trong 100ml dung dịch chứa:
Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrate 7,44g) 61,5mL
Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic ac · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Túi 1440ml
Nhà sản xuất
Y's medi Co., Ltd (Republic of Korea)
Nhà đăng ký
Pharmachem Co., Ltd (Republic of Korea)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
880110037325
Trong 100ml dung dịch chứa:
Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrate 7,44g) 61,5mL
Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic ac
Dung dịch tiêm truyền
Túi 1440ml
Y's medi Co., Ltd
Republic of Korea
Pharmachem Co., Ltd
Republic of Korea
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Maclevo 500
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
890115032825
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Mahazapin 5
Olanzapine
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
890110011525
5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
India
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Marontil Tab.
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 40mg
Hàm lượng / Dạng
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 40mg · Viên nén
Mỗi liều 0,5ml chứa: Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp)*10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W135) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg
*được cộng hợp với chất mang là protein giải độc tố uốn ván khoảng 55mcg
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều 0,5ml chứa: Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp)*10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 1 liều 0,5ml
Nhà sản xuất
Sanofi Pasteur Inc. (Hoa Kỳ)
Nhà đăng ký
CÔNG TY TNHH SANOFI-AVENTIS VIỆT NAM (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2028-01-23
Quyết định
65/QĐ-QLD · 53
001310047625
Mỗi liều 0,5ml chứa: Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp)*10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 1 liều 0,5ml
Sanofi Pasteur Inc.
Hoa Kỳ
CÔNG TY TNHH SANOFI-AVENTIS VIỆT NAM
Việt Nam
2025-01-23
→ 2028-01-23
65/QĐ-QLD
53
Mercifort
Desogestrel 0,15mg; Ethinylestradiol 0,02mg
Hàm lượng / Dạng
Desogestrel 0,15mg; Ethinylestradiol 0,02mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Nhà sản xuất
Biolab Co., Ltd (Thailand)
Nhà đăng ký
Exeltis Healthcare S.L. (Spain)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
885110028125
Desogestrel 0,15mg; Ethinylestradiol 0,02mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Biolab Co., Ltd
Thailand
Exeltis Healthcare S.L.
Spain
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Meritintab
Trimebutine maleate
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd (Republic of Korea)
Nhà đăng ký
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
880110026725
100mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd
Republic of Korea
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd.
Republic of Korea
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Mestinon S.C.
Pyridostigmine bromide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Viên bao đường
Đóng gói
Hộp 1 lọ 150 viên
Nhà sản xuất
Aupa Biopharm Co., Ltd. (Taiwan)
Nhà đăng ký
A. Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
471110009725
60mg
Viên bao đường
Hộp 1 lọ 150 viên
Aupa Biopharm Co., Ltd.
Taiwan
A. Menarini Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Metformin Denk 1000
Metformin (dưới dạng Metformin HCl 1000mg) 780mg
Hàm lượng / Dạng
Metformin (dưới dạng Metformin HCl 1000mg) 780mg · Viên nén bao phim