CP 100
Cefpodoxime proxetil
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5128-10
100mg
Viên nang
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Celogen Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
CP 200
Cefpodoxime proxetil
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5129-10
200mg
Viên nang
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Celogen Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Cacenta Soft capsule 120mg
Cao Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
120mg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
R&P Korea Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5302-10
120mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
R&P Korea Co.,Ltd.
Hàn Quốc
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Calci and Colecalciferol Tablet BP
Canxi carbonat, Vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
500mg Canxi, 250IU Vitamin D3 · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medico Remedies Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5172-10
500mg Canxi, 250IU Vitamin D3
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Medico Remedies Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Calcinol-RB
Calci carbonat; calci phosphat Tribasic; Calci fluorid; Magnesi hydroxyd; Cholecalciferol
Hàm lượng / Dạng
-- · Viên nén không bao nhai được
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5600-10
--
Viên nén không bao nhai được
Hộp 1 lọ 100 viên
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Calcium Plus
Calcium Carbonate; Vitamin D (Ergocalciferol)
Hàm lượng / Dạng
350mg Calcium/ 100IU Vitamin D · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên
Nhà sản xuất
Catalent Australia Pty. Ltd. (Australia)
Nhà đăng ký
Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-4937-10
350mg Calcium/ 100IU Vitamin D
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên
Catalent Australia Pty. Ltd.
Australia
Abbott Laboratories
Hoa Kỳ
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Calco 50 I.U
Salmon Calcitonin tổng hợp
Hàm lượng / Dạng
50IU/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống 1ml
Nhà sản xuất
Lisapharma S.p.A. (Ý)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần thương mại Minh Ngoại Phú Gia (Ý)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07 → 2021-03-27
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5473-10
50IU/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống 1ml
Lisapharma S.p.A.
Ý
Công ty cổ phần thương mại Minh Ngoại Phú Gia
Ý
2010-01-07
→ 2021-03-27
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Calricor
Calcitriol
Hàm lượng / Dạng
0.25mcg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Boram Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty CPTM và Dược phẩm Ngọc Thiện (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5108-10
0.25mcg
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Boram Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty CPTM và Dược phẩm Ngọc Thiện
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Caltor-20
Atovastatin Calcium
Hàm lượng / Dạng
Atovastatin 20mg/ viên · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH An Phúc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5113-10
Atovastatin 20mg/ viên
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH An Phúc
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Caltor-40
Atovastatin Calcium
Hàm lượng / Dạng
Atovastatin 40mg/ viên · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH An Phúc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5114-10
Atovastatin 40mg/ viên
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH An Phúc
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Caltrox
Calcitriol
Hàm lượng / Dạng
0,25 mcg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Soft Health Creations Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5253-10
0,25 mcg
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Soft Health Creations Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Candid
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
1% (kl/kl) · Thuốc bột dùng ngoài
Đóng gói
Lọ 30g
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5378-10
1% (kl/kl)
Thuốc bột dùng ngoài
Lọ 30g
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Canem 500mg
Meropenem Trihydrate
Hàm lượng / Dạng
500mg · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 500mg
Nhà sản xuất
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5238-10
500mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ x 500mg
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Caprimida D
Calcium carbonat (dưới dạng vỏ sò); Vitamine D3
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa Calcium 320mg; Vitamine D3 125IU · Viên nang
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Recalcine (Chile)
Nhà đăng ký
O.P.V. (Overseas) Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5553-10
Mỗi viên chứa Calcium 320mg; Vitamine D3 125IU
Viên nang
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Laboratorios Recalcine
Chile
O.P.V. (Overseas) Ltd.
Hồng Kông
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Caprimida D Forte
Calcium Carbonate (dưới dạng vỏ sò); Vitamine D3
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa Calcium 500mg; Vitamine D3 400IU · Viên nang
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Recalcine (Chile)
Nhà đăng ký
O.P.V. (Overseas) Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5554-10
Mỗi viên chứa Calcium 500mg; Vitamine D3 400IU
Viên nang
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Laboratorios Recalcine
Chile
O.P.V. (Overseas) Ltd.
Hồng Kông
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Cardival
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Drug International Limited (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM và DP Hà An (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5275-10
80mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Drug International Limited
Bangladesh
Công ty TNHH TM và DP Hà An
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Caronvax
Dibasic Calcium phosphate, Taurine, Vitamin D3, Lysin
Hàm lượng / Dạng
-- · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chunggei Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Hợp Nhất (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5078-10
--
Viên nén bao phim
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Chunggei Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty cổ phần Hợp Nhất
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Carvas 6.25
Carvedilol
Hàm lượng / Dạng
6,25mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5520-10
6,25mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Catoprine
Mercaptopurin
Hàm lượng / Dạng
50mg/viên · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5460-10
50mg/viên
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Cavinton 5mg
Vinpocetine
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Nhà đăng ký
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5362-10
5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Gedeon Richter Plc.
Hungary
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefabact
Cefotaxime Sodium
Hàm lượng / Dạng
Cefotaxime 1g/lọ · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
BDR Pharmaceuticals International Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5007-10
Cefotaxime 1g/lọ
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Lyka Labs Ltd.
Ấn Độ
BDR Pharmaceuticals International Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefacyxim 1g
Cefotaxim Natri
Hàm lượng / Dạng
Cefotaxime 1g/lọ · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Kyung Dong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Khanh Minh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5150-10
Cefotaxime 1g/lọ
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Kyung Dong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Dược phẩm Khanh Minh
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefadromark-500
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5493-10
500mg
Viên nang
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefaheal Capsules 500mg
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Maxheal Pharmaceuticals (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Maxheal Pharmaceuticals (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5509-10
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Maxheal Pharmaceuticals
Ấn Độ
Maxheal Pharmaceuticals
Ấn Độ
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefdivale injection
Cefazolin Natri
Hàm lượng / Dạng
1g · Bột pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 1g
Nhà sản xuất
Schnell Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5032-10
1g
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ x 1g
Schnell Korea Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefepimark 1g
Cefepime Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
1g Cefepime · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5494-10
1g Cefepime
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefimed
Cefixime
Hàm lượng / Dạng
400mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd. (Cyprus)
Nhà đăng ký
Medochemie Ltd. (Cyprus)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07 → 2022-02-09
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5524-10
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Medochemie Ltd.
Cyprus
Medochemie Ltd.
Cyprus
2010-01-07
→ 2022-02-09
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefixime 100mg
Cefixime trihydrate
Hàm lượng / Dạng
100mg Cefixime · Viên nang
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Santa Pharma Generic Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM Dược phẩm mười tháng ba (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5261-10
100mg Cefixime
Viên nang
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Santa Pharma Generic Pvt. Ltd
Ấn Độ
Công ty TNHH TM Dược phẩm mười tháng ba
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefixime 200mg
Cefixime trihydrate
Hàm lượng / Dạng
200mg Cefixime · Viên nang
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Santa Pharma Generic Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM Dược phẩm mười tháng ba (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5262-10
200mg Cefixime
Viên nang
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Santa Pharma Generic Pvt. Ltd
Ấn Độ
Công ty TNHH TM Dược phẩm mười tháng ba
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefodizime 1g
Cefodizime natri
Hàm lượng / Dạng
1g · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 1g
Nhà sản xuất
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5305-10
1g
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ x 1g
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefokem 1G
Cefotaxime Sodium
Hàm lượng / Dạng
1g · Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 1 g thuốc tiêm + 1 ống nước pha tiêm
Nhà sản xuất
M/s. Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
M/s. Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5475-10
1g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ 1 g thuốc tiêm + 1 ống nước pha tiêm
M/s. Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
M/s. Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefolatam
Cefoperazone natri, Sulbactam natri
Hàm lượng / Dạng
500mg Cefoperazon; 500mg Sulbactam · Bột thuốc pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Samjin Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5452-10
500mg Cefoperazon; 500mg Sulbactam
Bột thuốc pha tiêm
Hộp 10 lọ
Samjin Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kolon I Networks Corporation
Hàn Quốc
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefostane inj.
Cefoperazone; Sulbactam
Hàm lượng / Dạng
500mg; 500mg · Bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 1g
Nhà sản xuất
Chunggei Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5030-10
500mg; 500mg
Bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
Hộp 10 lọ x 1g
Chunggei Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefpodoxime 100mg
Cefpodoxime
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Santa Pharma Generic Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM Dược phẩm mười tháng ba (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5263-10
100mg
Viên nang
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Santa Pharma Generic Pvt. Ltd
Ấn Độ
Công ty TNHH TM Dược phẩm mười tháng ba
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefrin-100
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
100mg/viên · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
IKO Overseas (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5153-10
100mg/viên
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
IKO Overseas
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefrin-200
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
200mg/viên · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
IKO Overseas (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5154-10
200mg/viên
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
IKO Overseas
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefrin-400
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
400mg/viên · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
IKO Overseas (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5155-10
400mg/viên
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
IKO Overseas
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefsul-S 1GM
Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium
Hàm lượng / Dạng
500mg/500mg · Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ, mỗi hộp nhỏ chứa 1 lọ thuốc bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5298-10
500mg/500mg
Thuốc bột pha tiêm
Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ, mỗi hộp nhỏ chứa 1 lọ thuốc bột pha tiêm
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Ceftazidim Stragen 1g
Ceftazidime
Hàm lượng / Dạng
1g · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Mitim s.r.l. (Ý)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5201-10
1g
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Mitim s.r.l.
Ý
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Ceftazidim Stragen 2g
Ceftazidime
Hàm lượng / Dạng
2g · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Mitim s.r.l. (Ý)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5202-10
2g
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Mitim s.r.l.
Ý
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Ceftidin
Ceftazidime pentahydrate
Hàm lượng / Dạng
Ceftazidim 1g/lọ · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Nhà sản xuất
Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
BDR Pharmaceuticals International Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5008-10
Ceftazidim 1g/lọ
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lyka Labs Ltd.
Ấn Độ
BDR Pharmaceuticals International Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Ceftozel
Sulbactam natri; Cefoperazon natri
Hàm lượng / Dạng
Mỗi lọ chứa: Sulbactam 500mg; Cefoperazon 500mg · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm
Nhà sản xuất
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Australia)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5559-10
Mỗi lọ chứa: Sulbactam 500mg; Cefoperazon 500mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd.
Australia
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefuject
Cefuroxime sodium
Hàm lượng / Dạng
0,75g Cefuroxim · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi
Nhà sản xuất
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5449-10
0,75g Cefuroxim
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd.
Hàn Quốc
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefuroxim Sodium for inj
Cefuroxim sodium
Hàm lượng / Dạng
750mg Cefuroxime · Bột thuốc pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Shenzhen Zhijun Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5287-10
750mg Cefuroxime
Bột thuốc pha tiêm
Hộp 10 lọ
Shenzhen Zhijun Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm)
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefuroxime 250mg
Cefuroxime Axetil
Hàm lượng / Dạng
250mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Santa Pharma Generic Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM Dược phẩm mười tháng ba (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5264-10
250mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Santa Pharma Generic Pvt. Ltd
Ấn Độ
Công ty TNHH TM Dược phẩm mười tháng ba
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefuroxime 500mg
Cefuroxime Axetil
Hàm lượng / Dạng
500mg Cefuroxim · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Santa Pharma Generic Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM Dược phẩm mười tháng ba (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5265-10
500mg Cefuroxim
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Santa Pharma Generic Pvt. Ltd
Ấn Độ
Công ty TNHH TM Dược phẩm mười tháng ba
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Celenal
Nimodipine
Hàm lượng / Dạng
30mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5337-10
30mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd
Hàn Quốc
Dasan Medichem Co., Ltd.
Hàn Quốc
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Celesta-100
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-4995-10
100mg
Viên nang
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Celix 200
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5667-10
200mg
Viên nang
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Cemustine Tablet
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
375mg/ viên · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Korea Core Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Boram Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5029-10
375mg/ viên
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Korea Core Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Boram Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết