Vedicard 25
Carvedilol 25mg
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11109-10
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vedicard 6,25
Carvedilol 6,25mg
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11110-10
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Verarem 40
Verapamil hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Nhà đăng ký
Remedica Ltd. (Cyprus)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9831-10
40mg
Viên nén bao đường
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Remedica Ltd.
Cyprus
Remedica Ltd.
Cyprus
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Verarem 80
Verapamil hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
80mg · Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Nhà đăng ký
Remedica Ltd. (Cyprus)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9832-10
80mg
Viên nén bao đường
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Remedica Ltd.
Cyprus
Remedica Ltd.
Cyprus
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Vesicare 10mg
Solifenacin succinate
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A (Hy lạp)
Nhà đăng ký
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
97/QLD-ĐK
VN1-281-10
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Anfarm Hellas S.A
Hy lạp
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
2010-04-15
97/QLD-ĐK
Chi tiết
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A (Hy lạp)
Nhà đăng ký
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
97/QLD-ĐK
VN1-282-10
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Anfarm Hellas S.A
Hy lạp
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
2010-04-15
97/QLD-ĐK
Chi tiết
Vibolin kid with Lysine
Vitamin A, D3, C, B1, B2, PP, B6, B12, Lysin HCl, cholin bitartrat, Myo-Inositol
Đóng gói
Chai 60ml, Hộp 20 ống x 5ml, sirô
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11111-10
Chai 60ml, Hộp 20 ống x 5ml, sirô
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Victocep
Ofloxacin 200mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-10914-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên bao phim
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vidagyl
Spiramycin 750.000 IU, Metronidazole 125mg
Đóng gói
hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11032-10
hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vidoca
Albendazol 400mg
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11238-10
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vidocom
Natri chondroitin sulfat, Cholin hydrotartrat, retinol palmitat, riboflavin, thiamin HCl
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11239-10
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vimecime 100
Cefixim trihydrat tương đương 100mg Cefixim
Đóng gói
hộp 2 vỉ x 10 viên nang (tím-trắng)
Nhà sản xuất
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11387-10
hộp 2 vỉ x 10 viên nang (tím-trắng)
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vimecime 200
Cefixim trihydrat tương đương 200mg Cefixim
Đóng gói
hộp 2 vỉ x 10 viên nang (tím-trắng)
Nhà sản xuất
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11388-10
hộp 2 vỉ x 10 viên nang (tím-trắng)
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vinaflam 500
Cefuroxim acetil tương đương 500mg Cefuroxim
Đóng gói
hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11389-10
hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vinko
Dịch chiết Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hovid Bhd (Malaysia)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9483-10
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hovid Bhd
Malaysia
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Vinorelbine "Ebewe"
Vinorelbin tartrate
Hàm lượng / Dạng
10mg Vinorelbin · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10mg
Nhà sản xuất
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG (Áo)
Nhà đăng ký
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG (Áo)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
97/QLD-ĐK
VN1-284-10
10mg Vinorelbin
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 10mg
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Áo
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Áo
2010-04-15
97/QLD-ĐK
Chi tiết
Vinorelbine "Ebewe"
Vinorelbin tartrate
Hàm lượng / Dạng
10mg Vinorelbin · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 50mg
Nhà sản xuất
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG (Áo)
Nhà đăng ký
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG (Áo)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
97/QLD-ĐK
VN1-285-10
10mg Vinorelbin
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 50mg
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Áo
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Áo
2010-04-15
97/QLD-ĐK
Chi tiết
Vinpocetin
Vinpocetin 10mg/2ml
Đóng gói
Hộp 20 ống 2ml, hộp 10 ống 2ml dung dịch thuốc tiêm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11232-10
Hộp 20 ống 2ml, hộp 10 ống 2ml dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vintor 2000
Recombinant Human Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000IU/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 bơm tiêm chứa 1ml có kèm kim tiêm
Nhà sản xuất
Gennova Biopharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9651-10
2000IU/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm chứa 1ml có kèm kim tiêm
Gennova Biopharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Vintor 4000
Recombinant Human Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
4000IU/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 bơm tiêm có chứa 1ml kèm kim tiêm
Nhà sản xuất
Gennova Biopharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15 → 2023-04-01
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9652-10
4000IU/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm có chứa 1ml kèm kim tiêm
Gennova Biopharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2010-04-15
→ 2023-04-01
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Vipkan
Cao khô bạch quả 40mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11353-10
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Virkil
Tenofovir disoproxil fumarate
Hàm lượng / Dạng
245mg Tenofovir disoproxil · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Strides Arcolab Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9578-10
245mg Tenofovir disoproxil
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên
Strides Arcolab Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH DP Việt pháp
Việt Nam
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Vistar C 500mg
Vitamin C 500mg
Đóng gói
Tuýp 10 viên nén sủi bọt
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11200-10
Tuýp 10 viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin A&D
Vitamin A 5000 IU, vitamin D3 400 IU
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Hộp 15 vỉ x 10 viên nang mềm. Chai 100 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11065-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Hộp 15 vỉ x 10 viên nang mềm. Chai 100 viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin B1
Thiamin mononitrat tương ứng 100mg thiamin hydroclorid
Đóng gói
hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11136-10
hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin B1
Thiamin mononitrat 250mg
Đóng gói
hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11287-10
hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin B1
Thiamin nitrat 250mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11379-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin B1 250mg
Thiamin mononitrat 250mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11368-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên nang
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin B1 5 mg
Vitamin B1 5 mg (Thiamin nitrat)
Đóng gói
Hộp 50 vỉ x 20 viên bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11053-10
Hộp 50 vỉ x 20 viên bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin B12
Cyanocobalamin 1000mcg/1ml
Đóng gói
Hộp 100 ống 1ml, hộp 20 ống 1ml thuốc tiêm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11233-10
Hộp 100 ống 1ml, hộp 20 ống 1ml thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid 100mg
Đóng gói
hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11137-10
hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin B6 125mg
Pyridoxin HCl 125mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15 → 2022-09-27
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11380-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
2010-04-15
→ 2022-09-27
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin B6 250mg
Pyridoxin hydroclorid 250mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11369-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên nang
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin C 500mg
Vitamin C 500mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11300-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin C TW3 500 mg
Acid ascorbic 500mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11170-10
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin K
Menadion natribisulfit 5mg/ml
Đóng gói
Hộp 20 ống 1ml, hộp 10 ống 1ml dung dịch thuốc tiêm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11234-10
Hộp 20 ống 1ml, hộp 10 ống 1ml dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin PP
Nicotinamid 50 mg
Đóng gói
Lọ 100 viên, lọ 2000 viên, hộp 10 vỉ x 30 viên nén
Nhà sản xuất
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11381-10
Lọ 100 viên, lọ 2000 viên, hộp 10 vỉ x 30 viên nén
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin PP 50 mg
Vitamin PP (Nicotiniamid) 50 mg
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 100 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11054-10
Hộp 1 lọ x 100 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitar Multivitamin
Vitamin A, C, E, B1, B2, B6, PP, B5, Acid folic
Đóng gói
Tuýp chứa 20 viên nén sủi bọt
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-10996-10
Tuýp chứa 20 viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vixbarin
Ribavirin 500mg
Đóng gói
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11262-10
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Voltaren Dolo
Diclofenac Kali
Hàm lượng / Dạng
12,5mg/ viên · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Novartis Farmaceutica S.A. (Tây Ban Nha)
Nhà đăng ký
Novartis AG (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9770-10
12,5mg/ viên
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
Novartis Farmaceutica S.A.
Tây Ban Nha
Novartis AG
Thụy Sĩ
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Vomisetron 2ml
Ondansetron hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Ciron Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Asian Enterprises Inc. (Hoa Kỳ)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9443-10
2mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 2ml
Ciron Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd.
Ấn Độ
Asian Enterprises Inc.
Hoa Kỳ
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Vudu- Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat 4mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 14 viên nén. Chai 500 viên nén. Chai 1000 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-10957-10
Hộp 10 vỉ x 14 viên nén. Chai 500 viên nén. Chai 1000 viên nén
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vudu- Erythromycin
Erythromycin 500mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 16 viên nén. Chai 200 viên nén. Chai 300 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-10958-10
Hộp 10 vỉ x 16 viên nén. Chai 200 viên nén. Chai 300 viên nén
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vudu- Vitamin B1 B6 B12
Vitamin B1 115mg, Vitamin B6 115mg, Vitamin B12 50mcg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 16 viên nén bao phim. Chai 200 viên nén bao phim. Chai 300 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-10959-10
Hộp 10 vỉ x 16 viên nén bao phim. Chai 200 viên nén bao phim. Chai 300 viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vudu- Vitamin B1 B6 B12
Vitamin B1 12,5mg, Vitamin B6 12,5mg, Vitamin B12 12,5mg
Đóng gói
Hộp 30 vỉ x 10 viên nén bao phim. Chai 200 viên nén bao phim. Chai 300 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-10960-10
Hộp 30 vỉ x 10 viên nén bao phim. Chai 200 viên nén bao phim. Chai 300 viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vudu- Vitamin C
Vitamin C 500mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 16 viên nén bao phim. Chai 200 viên nén bao phim. Chai 300 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-10962-10
Hộp 10 vỉ x 16 viên nén bao phim. Chai 200 viên nén bao phim. Chai 300 viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vudu- vitamin C
Vitamin C 500mg
Đóng gói
hộp 10 vỉ x 12 viên nang. Chai 100 viên nang. Chai 200 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-10961-10
hộp 10 vỉ x 12 viên nang. Chai 100 viên nang. Chai 200 viên nang
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vương thảo trừ xoang
ké đầu ngựa, tân di hoa, bạch chỉ, bạc hà, hoàng kỳ, bạch truật, phòng phong, kim ngân hoa
Đóng gói
Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim (chai thủy tinh màu nâu). Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim (chai nhựa HDPE). Hộp 4 vỉ x 18 viên nén bao phim (vỉ nhôm-PVC). Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm - nhôm)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-10896-10
Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim (chai thủy tinh màu nâu). Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim (chai nhựa HDPE). Hộp 4 vỉ x 18 viên nén bao phim (vỉ nhôm-PVC). Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm - nhôm)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Vị Thống Ninh
Chỉ thực, Trần bì, Thần khúc, Đảng sâm, Bạch truật, Mạch nha, Sơn tra
Đóng gói
Chai 180 viên hoàn cứng
Nhà sản xuất
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
V1448-H12-10
Chai 180 viên hoàn cứng
Cơ sở Đặng Nguyên Đường
Việt Nam
Cơ sở Đặng Nguyên Đường
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết