E'Rossan Care
Alpha - terpineol 0,9g
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 45g gel thuốc dùng ngoài
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-10945-10
Hộp 1 tuýp 45g gel thuốc dùng ngoài
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Earcol ear drops
Chloramphenicol
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Dung dịch nhỏ tai
Đóng gói
Hộp 12 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Upha Pharmaceutical Manufacturing (M) SDN. BHD. (Malaysia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Y khoa (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9587-10
250mg/5ml
Dung dịch nhỏ tai
Hộp 12 lọ x 5ml
Upha Pharmaceutical Manufacturing (M) SDN. BHD.
Malaysia
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Y khoa
Việt Nam
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Ecaxan
Acetaminophen 325mg, Ibuprofen 200mg
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-10916-10
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Ecazola
Fluconazol 150mg
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên nang (vỉ nhôm- PVC/PVdC). Hộp 1 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm- PVC/PVdC)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-10895-10
Hộp 1 vỉ x 1 viên nang (vỉ nhôm- PVC/PVdC). Hộp 1 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm- PVC/PVdC)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Efticele 200
Celecoxib 200mg
Đóng gói
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-10967-10
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Ega-new
Vitamin A, D2, E, B6, B1, B2, C, PP, acid folic
Đóng gói
Hộp 18 vỉ x 5 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-10901-10
Hộp 18 vỉ x 5 viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Enafran 10
Enalapril maleat 10mg
Đóng gói
hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-10969-10
hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Enafran 5
Enalapril maleat 5mg
Đóng gói
hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-10970-10
hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Enalapril Maleate Tablets USP 5mg
Enalapril maleat
Hàm lượng / Dạng
5mg/ viên · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9786-10
5mg/ viên
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd.
Hàn Quốc
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Encardil 10
Enalapril maleate
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9750-10
10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Encardil 5
Enalapril maleate
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9751-10
5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Enhancin 312,5mg/5ml
Amoxicillin 200mg; Potassium clavulanate (tương đương 62,5 mg acid clavulanic)
Hàm lượng / Dạng
-- · Cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Chai 60ml
Nhà sản xuất
Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9815-10
--
Cốm pha hỗn dịch uống
Chai 60ml
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Erbitux
Cetuximab
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 20ml, 100ml
Nhà sản xuất
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Merck KGaA (Đức)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
97/QLD-ĐK
VN1-296-10
5mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 20ml, 100ml
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Merck KGaA
Đức
2010-04-15
97/QLD-ĐK
Chi tiết
Ergocalciferol
Ergocalciferol 100mg
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml thuốc uống giọt
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11272-10
Hộp 1 lọ 10ml thuốc uống giọt
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Etexforazone Inj.
Cefoperazon Natri
Hàm lượng / Dạng
Cefoperazon 1g/ lọ · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Khanh Minh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9541-10
Cefoperazon 1g/ lọ
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Dược phẩm Khanh Minh
Việt Nam
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Etnadin
Flunarizine Dihydrochloride
Hàm lượng / Dạng
5mg Flunarizine · Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Kyung Dong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9702-10
5mg Flunarizine
Viên nang
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Kyung Dong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Eugica fort
Eucalyptol 100mg, tinh dầu tràm 50mg, tinh dầu gừng 0,75 mg, tinh dầu tần 0,36 mg, menthol 0,50mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-10946-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Eulexcin 250
Cephalexin monohydrat tương đương 250mg Cephalexin
Đóng gói
hộp 20 gói x 1,5 gam bột pha uống
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11016-10
hộp 20 gói x 1,5 gam bột pha uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Eulexcin 500
Cephalexin mono hydrat tương đương 500mg Cephalexin
Đóng gói
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 200 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11017-10
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 200 viên nang
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Eumoxin 500
Amoxicilin trihydrat tương ứng Amoxicilin 500mg
Đóng gói
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 200 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11018-10
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 200 viên nang
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Euprocin
Ciprofloxacin hydroclorid tương đương 15mg Ciprofloxacin
Đóng gói
hộp 1 chai 5 ml dung dịch nhỏ mắt
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11019-10
hộp 1 chai 5 ml dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Euprocin 500
Ciprofloxacin HCL tương đương 500mg Ciprofloxacin
Đóng gói
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11020-10
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Eurocaljium-M
Calcium carbonate, Vitamin D3, Cupric oxide, Magnesium oxide, Manganese sulfate, Zinc oxide
Hàm lượng / Dạng
-- · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 15 viên
Nhà sản xuất
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9540-10
--
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ x 15 viên
Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật
Việt Nam
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Eurocystein Soft capsule
Ascorbic acid; calcium pantothenate; L-Cysteine
Hàm lượng / Dạng
500mg; 50mg; 120mg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 90 viên
Nhà sản xuất
Tai Guk Pharm. Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm 27/2 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9515-10
500mg; 50mg; 120mg
Viên nang mềm
Hộp 90 viên
Tai Guk Pharm. Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH dược phẩm 27/2
Việt Nam
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Euromox 500
Amo xicilin trihydrat tương ứng 500mg Amoxicillin
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11043-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Euroxil 250
Cefadroxil monohydrat tương ứng với Cefadroxil 250mg
Đóng gói
hộp 12 gói x 2 gam bột pha hỗn dịch
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11021-10
hộp 12 gói x 2 gam bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Euroxil 500
Cefadroxil monohydrat tương ứng với Cefadroxil 500mg
Đóng gói
hộp 2 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11022-10
hộp 2 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Euvi-Mentin 250
Amo xicilin trihydrat tương đương 250mg Amoxicilin, Acid Clavulanic 31,25mg
Đóng gói
hộp 12 gói x 1,5 gam bột pha hỗn dịch
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11023-10
hộp 12 gói x 1,5 gam bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Euvi-Mentin 625mg
Amoxicilin trihydrat tương đương 500mg Amoxicilin; Kali clavulanat tương ứng với 125mg Acid clavulanic
Đóng gói
hộp 2 vỉ x 7 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11024-10
hộp 2 vỉ x 7 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Euzimnat 250
Cefuroxim (dùng dạng Cefuroxim axetil) 250 mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1chai x 30 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11345-10
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1chai x 30 viên nén dài bao phim
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Euzimnat 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500 mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x5 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11346-10
Hộp 2 vỉ x5 viên nén dài bao phim
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Eyecol Eye drpos
Chloramphenicol
Hàm lượng / Dạng
25mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 12 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Upha Pharmaceutical Manufacturing (M) SDN. BHD. (Malaysia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Y khoa (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9588-10
25mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 12 lọ x 5ml
Upha Pharmaceutical Manufacturing (M) SDN. BHD.
Malaysia
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Y khoa
Việt Nam
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Eyeflur D eye drops
Ofloxacin, Dexamethasone phosphat
Hàm lượng / Dạng
0,3%;0,1% · Thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Penta Labs Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9497-10
0,3%;0,1%
Thuốc nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Penta Labs Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát
Việt Nam
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Farnisone
Prednison 5 mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11007-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Fazocar
Mebendazol 500 mg
Đóng gói
hộp 1 vỉ x 4 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11026-10
hộp 1 vỉ x 4 viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Fazocar
Mebendazol 500 mg
Đóng gói
hộp 1 vỉ nhôm xé x 4 viên nén nhai
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11025-10
hộp 1 vỉ nhôm xé x 4 viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Fefudo 20mg
Prednison 20mg
Đóng gói
hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên nén sủi
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11113-10
hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên nén sủi
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Fentanyl MAT 100mcg/h
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
23,12mg/ miếng · Hệ trị liệu qua da
Đóng gói
Hộp 5 miếng
Nhà sản xuất
Hexal AG. (Đức)
Nhà đăng ký
Hexal AG. (Đức)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9684-10
23,12mg/ miếng
Hệ trị liệu qua da
Hộp 5 miếng
Hexal AG.
Đức
Hexal AG.
Đức
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Fentanyl MAT 25mcg/h
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
5,78mg/ miếng · Hệ trị liệu qua da
Đóng gói
Hộp 5 miếng
Nhà sản xuất
Hexal AG. (Đức)
Nhà đăng ký
Hexal AG. (Đức)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9685-10
5,78mg/ miếng
Hệ trị liệu qua da
Hộp 5 miếng
Hexal AG.
Đức
Hexal AG.
Đức
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Fentanyl MAT 50mcg/h
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
11,56mg/ miếng · Hệ trị liệu qua da
Đóng gói
Hộp 5 miếng
Nhà sản xuất
Hexal AG. (Đức)
Nhà đăng ký
Hexal AG. (Đức)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9686-10
11,56mg/ miếng
Hệ trị liệu qua da
Hộp 5 miếng
Hexal AG.
Đức
Hexal AG.
Đức
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Fentanyl MAT 75mcg/h
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
17,34mg/ miếng · Hệ trị liệu qua da
Đóng gói
Hộp 5 miếng
Nhà sản xuất
Hexal AG. (Đức)
Nhà đăng ký
Hexal AG. (Đức)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9687-10
17,34mg/ miếng
Hệ trị liệu qua da
Hộp 5 miếng
Hexal AG.
Đức
Hexal AG.
Đức
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Fixbest
Piroxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
S.C. Arena Group S.A. (Romania)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9530-10
20mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
S.C. Arena Group S.A.
Romania
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Fixcap
Cefixime
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Orchid Healthcare (A Division of Orchid Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Orchid Chemicals & Pharmaceutical Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9779-10
200mg
Viên nang
Hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Orchid Healthcare (A Division of Orchid Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
Orchid Chemicals & Pharmaceutical Ltd.
Ấn Độ
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Flemnil
Mỗi 5ml chứa Bromhexine HCl 4mg, Phenylephrine HCl 2,5mg, Guaiphenesin 50mg
Hàm lượng / Dạng
-- · Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ 60ml kèm ly đong
Nhà sản xuất
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9820-10
--
Dung dịch uống
Hộp 1 lọ 60ml kèm ly đong
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Flucinar ointment
Fluocinolone Acetonide
Hàm lượng / Dạng
0,25mg · Thuốc mỡ
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 15g
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Jelfa S.A. (Ba Lan)
Nhà đăng ký
Polfa Ltd. (Ba Lan)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9811-10
0,25mg
Thuốc mỡ
Hộp 1 tuýp 15g
Pharmaceutical Works Jelfa S.A.
Ba Lan
Polfa Ltd.
Ba Lan
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Fluneopas
Fluocinolone acetonide 0.025g, Neomycin sulfat tương ứng với 350.000IU Neomycin
Đóng gói
hộp 1 tuýp 10 gam, 15 gam kem bôi da
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11132-10
hộp 1 tuýp 10 gam, 15 gam kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Fluozac
Fluoxetin hydroclorid tương đương với Fluoxetin base 20mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
93/QĐ-QLD
VD-11044-10
Hộp 2 vỉ x 14 viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
Chi tiết
Fluphenazine decanoate injection USP 25mg/ml
Fluphenazine decanoate
Hàm lượng / Dạng
25mg/ml · dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 1ml
Nhà sản xuất
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
Nhà đăng ký
Rotexmedica GmbH (Đức)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9836-10
25mg/ml
dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 1ml
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Đức
Rotexmedica GmbH
Đức
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Fluticasone Propionate nasal spray
Fluticasone propionate
Hàm lượng / Dạng
50mcg/liều · Thuốc xịt mũi
Đóng gói
Hộp 1 lọ xịt 120 liều
Nhà sản xuất
Roxane Laboratories Inc. (Hoa Kỳ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9569-10
50mcg/liều
Thuốc xịt mũi
Hộp 1 lọ xịt 120 liều
Roxane Laboratories Inc.
Hoa Kỳ
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết
Flutina kit
Fluconazole; Tinidazole
Hàm lượng / Dạng
150mg;1g · Viên nang, viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ 2 viên nén bao phim Tinidazole + 1 viên nang Fluconazole
Nhà sản xuất
Pragya Life sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
Cấp / Hết hạn
2010-04-15
Quyết định
92/QĐ-QLD
VN-9437-10
150mg;1g
Viên nang, viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ 2 viên nén bao phim Tinidazole + 1 viên nang Fluconazole
Pragya Life sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
ACI Pharm. Inc.
Hoa Kỳ
2010-04-15
92/QĐ-QLD
Chi tiết