Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-12
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。49201〜49250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vicimadol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
18000 Lọ
合計
1688400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T96
893110688224 Lọ 93800 2026-04-24
Vicometrim 960
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
800mg + 160mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
8190000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T96
893110446724 Viên 410 2026-04-24
Vicometrim 960
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
800mg + 160mg · Uống
数量
121300 Viên
合計
49672350
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T96
893110446724 Viên 410 2026-04-24
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
11 Lọ
合計
989989
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (USA)
省/施設
T79 · 79399
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-04-24
Vik 1 Inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
500 Lọ/Ống
合計
5500000
グループ
N2
製造業者
Dai Han Pharm .Co.,Ltd (Korea)
省/施設
T96
880110792024 Lọ/Ống 11000 2026-04-24
Vik 1 Inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
4300 Lọ/Ống
合計
47300000
グループ
N2
製造業者
Dai Han Pharm .Co.,Ltd (Korea)
省/施設
T96
880110792024 Lọ/Ống 11000 2026-04-24
Vin-Hepa
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
8000 Ống
合計
96000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110104024 Ống 12000 2026-04-24
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
29000 Ống
合計
28710000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-21919-14 Ống 990 2026-04-24
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
58700 Ống
合計
58113000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-21919-14 Ống 990 2026-04-24
Vincynon
Ethamsylat
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
3140000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110036400 Ống 7850 2026-04-24
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
502 Ống
合計
652600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110282824 Ống 1300000 2026-04-24
Vindopar 250
Levodopa + benserazid
含量/投与経路
50mg + 200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
39000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110747224 Viên 3900 2026-04-24
Vindopar 250
Levodopa + benserazid
含量/投与経路
50mg + 200mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
214500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110747224 Viên 3900 2026-04-24
Vinepsi Oral
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg/5ml · Uống
数量
1020 Chai
合計
146880000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110747324 Chai 144000 2026-04-24
Vinfend 200
Voriconazol*
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1672 Viên
合計
267520000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01161
893110085825 Viên 160000 2026-04-24
Vinflozin 10 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
4980000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52002
893110219523 Viên 830 2026-04-24
Vinocam
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
7720000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110375923 Lọ 7720 2026-04-24
Vinocam
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
3400 Lọ
合計
26248000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110375923 Lọ 7720 2026-04-24
Vinocyclin 50
Minocyclin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
700 Viên
合計
5250000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T96
893110316624 Viên 7500 2026-04-24
Vinocyclin 50
Minocyclin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
450000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T96
893110316624 Viên 7500 2026-04-24
Vinpha E
Vitamin E
含量/投与経路
400IU · Uống
数量
185000 Viên
合計
93425000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
VD3-186-22 Viên 505 2026-04-24
Vinpha E
Vitamin E
含量/投与経路
400IU · Uống
数量
534000 Viên
合計
269670000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
VD3-186-22 Viên 505 2026-04-24
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
11330 Ống
合計
15159540
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110078124 Ống 1338 2026-04-24
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
11650 Ống
合計
15587700
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110078124 Ống 1338 2026-04-24
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
25400 Ống
合計
27178000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110712324 Ống 1070 2026-04-24
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
39200 Ống
合計
41944000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110712324 Ống 1070 2026-04-24
Vinpocetin Danapha
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
36000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
893110366425 Viên 2000 2026-04-24
Vinpocetin Danapha
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
100000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
893110366425 Viên 2000 2026-04-24
Vinprazol
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
22100 Lọ
合計
1281800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110305423 Lọ 58000 2026-04-24
Vinprazol
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
870000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110305423 Lọ 58000 2026-04-24
Vinrolac 30 mg
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/2ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110926724 Ống 8400 2026-04-24
Vinrolac 30 mg
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/2ml · Tiêm
数量
25200 Ống
合計
211680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110926724 Ống 8400 2026-04-24
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
50mg+250mg+5mg · Tiêm
数量
109250 Lọ
合計
725420000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110395523 Lọ 6640 2026-04-24
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
50mg+250mg+5mg · Tiêm
数量
226050 Lọ
合計
1500972000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110395523 Lọ 6640 2026-04-24
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
147550 Lọ
合計
1859130000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893115604024 Lọ 12600 2026-04-24
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
154700 Lọ
合計
1949220000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893115604024 Lọ 12600 2026-04-24
Vinsinat 10mg
Aescin
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
336000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-36171-22 Lọ 84000 2026-04-24
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
83000 Lọ
合計
1162000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110219923 Lọ 14000 2026-04-24
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
58600 Lọ
合計
820400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110219923 Lọ 14000 2026-04-24
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
228050 Ống
合計
1208665000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-20895-14 Ống 5300 2026-04-24
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
62800 Ống
合計
332840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-20895-14 Ống 5300 2026-04-24
Vinterlin 1mg
Terbutalin
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
59850000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35463-21 Ống 19950 2026-04-24
Vinterlin 1mg
Terbutalin
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
27100 Ống
合計
540645000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35463-21 Ống 19950 2026-04-24
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
52600 Lọ
合計
396604000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-22552-15 Lọ 7540 2026-04-24
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
50400 Lọ
合計
380016000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-22552-15 Lọ 7540 2026-04-24
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
140000 Ống
合計
78680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110305923 Ống 562 2026-04-24
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
1.000mg + 50mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
945000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110081525 Viên 6300 2026-04-24
Vitabactam 2g/1g
Cefoperazon*
含量/投与経路
2g; 1g · Tiêm
数量
16000 Lọ
合計
1512000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T96
893110044524 Lọ 94500 2026-04-24
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
650000 Viên
合計
780000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35073-21 Viên 1200 2026-04-24
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
990000 Viên
合計
1188000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35073-21 Viên 1200 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。