Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-12
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。49251〜49300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
640000 Viên
合計
736000000
グループ
N4
製造業者
Cty CPDP Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T96
893100337924 Viên 1150 2026-04-24
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
1130000 Viên
合計
1299500000
グループ
N4
製造業者
Cty CPDP Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T96
893100337924 Viên 1150 2026-04-24
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
200 Viên
合計
210000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
893100337924 Viên 1050 2026-04-24
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
115mg + 115mg + 50mcg · Uống
数量
120000 Viên
合計
101760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35014-21 Viên 848 2026-04-24
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
115mg + 115mg + 50mcg · Uống
数量
1780000 Viên
合計
1509440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35014-21 Viên 848 2026-04-24
Vitamin B12 2,5 mg/1ml
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
含量/投与経路
2,5mg/ml · Tiêm
数量
32000 Lọ/Ống
合計
84800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110469624 Lọ/Ống 2650 2026-04-24
Vitamin B12 2,5 mg/1ml
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
含量/投与経路
2,5mg/ml · Tiêm
数量
48200 Lọ/Ống
合計
127730000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110469624 Lọ/Ống 2650 2026-04-24
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
336000 Viên
合計
70224000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110288723 Viên 209 2026-04-24
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
245000 Viên
合計
51205000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110288723 Viên 209 2026-04-24
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
78000 Viên
合計
47502000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T96
893100248824 Viên 609 2026-04-24
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
166500 Viên
合計
101398500
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T96
893100248824 Viên 609 2026-04-24
Vitamin C 250
Vitamin C
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
112000 Viên
合計
13720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35019-21 Viên 123 2026-04-24
Vitamin C 250
Vitamin C
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
288300 Viên
合計
35316750
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35019-21 Viên 123 2026-04-24
Vitamin C Injection
Vitamin C
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
21000 Ống
合計
167580000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T96
471110530624 Ống 7980 2026-04-24
Vitamin C Injection
Vitamin C
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
93400 Ống
合計
745332000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T96
471110530624 Ống 7980 2026-04-24
Vitamin PP
Vitamin PP
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
77000 Viên
合計
10626000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110438324 Viên 138 2026-04-24
Vitamin PP
Vitamin PP
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
435100 Viên
合計
60043800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110438324 Viên 138 2026-04-24
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
数量
14000 Lọ
合計
546000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T96
893110454524 Lọ 39000 2026-04-24
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
数量
20500 Lọ
合計
799500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T96
893110454524 Lọ 39000 2026-04-24
Vizimtex
Azithromycin*
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
560 Lọ
合計
148400000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T96
520110070923 Lọ 265000 2026-04-24
Viên nang cứng Natri Iodua (Na131I)
Iode131 (I-131)
含量/投与経路
1-100 mCi/ viên · Uống
数量
80000 mCi
合計
6480000000
グループ
N4
製造業者
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Viện nghiên cứu hạt nhân) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
QLĐB2-H12-20 mCi 81000 2026-04-24
Voltaren
Diclofenac
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
222660000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A (Ý)
省/施設
T96
VN-11972-11 Viên 6185 2026-04-24
Voltaren
Diclofenac
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
108800 Viên
合計
672928000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A (Ý)
省/施設
T96
VN-11972-11 Viên 6185 2026-04-24
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
1806600
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T79 · 79424
VN-20041-16 Ống 18066 2026-04-24
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
1969800
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T79 · 79399
VN-20041-16 Ống 19698 2026-04-24
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
1018 Túi
合計
119106000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T96
VN-19956-16 Túi 117000 2026-04-24
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
3050 Túi
合計
356850000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T96
VN-19956-16 Túi 117000 2026-04-24
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
428000 Viên
合計
642000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893100421724 Viên 1500 2026-04-24
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
521000 Viên
合計
781500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893100421724 Viên 1500 2026-04-24
Winlin 25
Pregabalin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T96
893110941224 Viên 2000 2026-04-24
Winlin 25
Pregabalin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
155000 Viên
合計
310000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T96
893110941224 Viên 2000 2026-04-24
Wolske
Ebastin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
22250000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T96
893110283423 Viên 4450 2026-04-24
Wolske
Ebastin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
400500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T96
893110283423 Viên 4450 2026-04-24
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(30/70)/100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
17000 Bút tiêm
合計
1785000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T96
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-04-24
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(30/70)/100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
16800 Lọ/Ống
合計
1310400000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T96
890410177200 Lọ/Ống 78000 2026-04-24
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(30/70)/100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
37120 Bút tiêm
合計
3897600000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T96
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-04-24
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(30/70)/100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
22700 Lọ/Ống
合計
1770600000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T96
890410177200 Lọ/Ống 78000 2026-04-24
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
3000 Bút tiêm
合計
315000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T52 · 52002
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-04-24
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
42 Viên
合計
2436000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T79 · 79399
VN-19014-15 Viên 58000 2026-04-24
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
61164000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T96
300110002100 Viên 15291 2026-04-24
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
206000 Viên
合計
3149946000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T96
300110002100 Viên 15291 2026-04-24
Xigduo XR
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg/1000mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
1073500000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
省/施設
T96
VN3-216-19 Viên 21470 2026-04-24
Xigduo XR
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg/500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
1073500000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
省/施設
T96
VN3-217-19 Viên 21470 2026-04-24
Xigduo XR
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg/1000mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
107350000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
省/施設
T96
VN3-216-19 Viên 21470 2026-04-24
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
含量/投与経路
5mg/ 10ml · Nhỏ mũi
数量
3600 Lọ
合計
8676000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893100889424 Lọ 2410 2026-04-24
Xylozin Drops 0,05%
Xylometazolin
含量/投与経路
5mg/10ml; 10ml · Nhỏ mũi
数量
2800 Lọ
合計
36400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
893100040223 Lọ 13000 2026-04-24
Xylozin Drops 0,05%
Xylometazolin
含量/投与経路
5mg/10ml; 10ml · Nhỏ mũi
数量
7640 Lọ
合計
99320000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
893100040223 Lọ 13000 2026-04-24
Xylozin Spray 0,1%
Xylometazolin
含量/投与経路
15mg/15ml · Xịt mũi
数量
1700 Chai/Lọ
合計
42500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
893100584224 Chai/Lọ 25000 2026-04-24
Xylozin Spray 0,1%
Xylometazolin
含量/投与経路
15mg/15ml · Xịt mũi
数量
10660 Chai/Lọ
合計
266500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
893100584224 Chai/Lọ 25000 2026-04-24
Xyzal
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
27560 Viên
合計
206148800
グループ
N1
製造業者
UCB Farchim SA; đóng gói + xuất xưởng: Aesica Pharmaceuticals S.r.l (CSSX: Switzerland; đóng gói + xuất xưởng: Italy)
省/施設
T79 · 79399
VN-19469-15 Viên 7480 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。