Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-12
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。49151〜49200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vasblock 80mg
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
380000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T96
VN-19240-15 Viên 3800 2026-04-24
Vasblock 80mg
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
190000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T96
VN-19240-15 Viên 3800 2026-04-24
Vasitimb 10mg/40mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
185000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T96
383110962824 Viên 18500 2026-04-24
Vasitimb 10mg/40mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
296000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T96
383110962824 Viên 18500 2026-04-24
Vasomin 750
Glucosamin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
12840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893100690724 Viên 428 2026-04-24
Vasomin 750
Glucosamin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
14980000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893100690724 Viên 428 2026-04-24
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
331890000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T96
890110008700 Viên 2553 2026-04-24
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
165945000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T96
890110008700 Viên 2553 2026-04-24
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
51750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110180524 Viên 345 2026-04-24
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
1616150 Viên
合計
557571750
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110180524 Viên 345 2026-04-24
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
243450000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T96
VN-17735-14 Viên 2705 2026-04-24
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
828000 Viên
合計
2239740000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T96
VN-17735-14 Viên 2705 2026-04-24
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
541000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T96
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-24
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
168000 Viên
合計
908880000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T96
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-24
Vastec 35 MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
510000 Viên
合計
234600000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893110271223 Viên 460 2026-04-24
Vastec 35 MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
4934000 Viên
合計
2269640000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893110271223 Viên 460 2026-04-24
Vcard-AM 160 + 10
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
79000 Viên
合計
1224500000
グループ
N1
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
省/施設
T96
520110775624 Viên 15500 2026-04-24
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
264000000
グループ
N1
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
省/施設
T96
520110976124 Viên 8800 2026-04-24
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80 mg · Uống
数量
223000 Viên
合計
1962400000
グループ
N1
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
省/施設
T96
520110976124 Viên 8800 2026-04-24
Vecmid 1gm
Vancomycin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
12200 Lọ
合計
911340000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (India)
省/施設
T96
VN-22662-20 Lọ 74700 2026-04-24
Vecmid 1gm
Vancomycin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
22000 Lọ
合計
1643400000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (India)
省/施設
T96
VN-22662-20 Lọ 74700 2026-04-24
Vecmid 500mg
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
3500 Lọ
合計
98700000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parentals Pvt. Ltd (India)
省/施設
T96
VN-22663-20 Lọ 28200 2026-04-24
Vecmid 500mg
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
47100 Lọ
合計
1328220000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parentals Pvt. Ltd (India)
省/施設
T96
VN-22663-20 Lọ 28200 2026-04-24
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
44800000
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Greece)
省/施設
T96
520100424123 Viên 3200 2026-04-24
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
695000 Viên
合計
2224000000
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Greece)
省/施設
T96
520100424123 Viên 3200 2026-04-24
Velfovin Oral
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
8011500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110264325 Viên 228900 2026-04-24
Velfovin Oral
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
5600 Viên
合計
1281840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110264325 Viên 228900 2026-04-24
Venlafaxine STELLA 37.5 mg
Venlafaxin
含量/投与経路
37,5mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
88080000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110352623 Viên 3670 2026-04-24
Venlafaxine STELLA 37.5 mg
Venlafaxin
含量/投与経路
37,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
146800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110352623 Viên 3670 2026-04-24
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,25mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110333923 Viên 840 2026-04-24
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,25mg · Uống
数量
195000 Viên
合計
163800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110333923 Viên 840 2026-04-24
Ventinos
Budesonid
含量/投与経路
0,0128g · Xịt Mũi
数量
5200 Chai
合計
312000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893100224624 Chai 60000 2026-04-24
Ventinos
Budesonid
含量/投与経路
0,0128g · Xịt Mũi
数量
8600 Chai
合計
516000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893100224624 Chai 60000 2026-04-24
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt
数量
20 Bình xịt
合計
1527580
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79424
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-04-24
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
数量
34 Bình xịt
合計
2596886
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79399
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-04-24
Verospiron
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
74025000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T96
VN-19163-15 Viên 4935 2026-04-24
Verospiron
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
86500 Viên
合計
426877500
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T96
VN-19163-15 Viên 4935 2026-04-24
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
357600000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T96
VN3-46-18 Viên 5960 2026-04-24
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
443000 Viên
合計
2640280000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T96
VN3-46-18 Viên 5960 2026-04-24
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
658900000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T96
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-24
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
435000 Viên
合計
2866215000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T96
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-24
Vicebrol
Vinpocetin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
129000000
グループ
N1
製造業者
Biofarm Sp.zo.o. (Poland)
省/施設
T96
VN-22699-21 Viên 2150 2026-04-24
Vicebrol
Vinpocetin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
258000000
グループ
N1
製造業者
Biofarm Sp.zo.o. (Poland)
省/施設
T96
VN-22699-21 Viên 2150 2026-04-24
Vicebrol forte
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
182000000
グループ
N1
製造業者
BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
省/施設
T96
VN-22700-21 Viên 2800 2026-04-24
Vicebrol forte
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
168000000
グループ
N1
製造業者
BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
省/施設
T96
VN-22700-21 Viên 2800 2026-04-24
Vicidori 500mg
Doripenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
615000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T96
893110899824 Lọ 615000 2026-04-24
Vicidori 500mg
Doripenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
1845000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T96
893110899824 Lọ 615000 2026-04-24
Vicimadol 0,5g
Cefamandol
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
357480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35555-22 Lọ 29790 2026-04-24
Vicimadol 0,5g
Cefamandol
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
21000 Lọ
合計
625590000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35555-22 Lọ 29790 2026-04-24
Vicimadol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
938000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T96
893110688224 Lọ 93800 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。