Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-12
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。49101〜49150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Uniferon B9
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg + 250mcg · Uống
数量
530000 Viên
合計
489720000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T96
893100714324 Viên 924 2026-04-24
Unitech Sodium Iodide (131I) Solution
Iode131 (I-131)
含量/投与経路
100-10.000 mCi/Lọ · Uống
数量
15000 mCi
合計
1125000000
グループ
N2
製造業者
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01927
1322/QLD-KD mCi 75000 2026-04-24
Unsefera 1 G
Cefoperazon*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
29805 Lọ
合計
819637500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
省/施設
T96
893110236324 Lọ 27500 2026-04-24
Unsefera 1 G
Cefoperazon*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
34000 Lọ
合計
935000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
省/施設
T96
893110236324 Lọ 27500 2026-04-24
Ursokol 500
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
368600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35591-22 Viên 19400 2026-04-24
Usabetic-VG 50
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
759000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T96
893110058024 Viên 3450 2026-04-24
Usabetic-VG 50
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
483000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T96
893110058024 Viên 3450 2026-04-24
Usalukast 5
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
218000 Viên
合計
182248000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T96
893110058124 Viên 836 2026-04-24
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
10mg + 470mg · Uống
数量
300 Viên
合計
292500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
VD-20663-14 Viên 975 2026-04-24
VILDAGLIPTIN TABLETS 50MG
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
32200000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T96
890110439125 Viên 3220 2026-04-24
VINCESTAD 5
Vinpocetin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
19450000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-34468-20 Viên 1945 2026-04-24
VINCESTAD 5
Vinpocetin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
311200000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-34468-20 Viên 1945 2026-04-24
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
34000 Viên
合計
122400000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T96
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-24
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
191000 Viên
合計
687600000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T96
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-24
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 10mg · Uống
数量
202000 Viên
合計
1005960000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T96
VN-22964-21 Viên 4980 2026-04-24
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
8mg + 5mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
473365000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T96
VN-23070-22 Viên 5569 2026-04-24
VT-Taxim 500 mg
Cefotaxim
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
20400000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T96
VN-22962-21 Lọ 10200 2026-04-24
VT-Taxim 500 mg
Cefotaxim
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
21500 Lọ
合計
219300000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T96
VN-22962-21 Lọ 10200 2026-04-24
Vacocistin caps
Carbocistein
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
568000 Viên
合計
225496000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35070-21 Viên 397 2026-04-24
Vacocistin caps
Carbocistein
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
82000 Viên
合計
32554000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35070-21 Viên 397 2026-04-24
Vacodomtium 10
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
670000 Viên
合計
33500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110037800 Viên 50 2026-04-24
Vacodomtium 10
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
944000 Viên
合計
47200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110037800 Viên 50 2026-04-24
Vacohistin 8
Betahistin
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
275000 Viên
合計
43175000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110401024 Viên 157 2026-04-24
Vacomuc 100
N-acetylcystein
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
230000 Gói
合計
85790000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893100090425 Gói 373 2026-04-24
Vacomuc 100
N-acetylcystein
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
453000 Gói
合計
168969000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893100090425 Gói 373 2026-04-24
Vacomuc 200 sachet
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1068000 Gói
合計
415452000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893100632824 Gói 389 2026-04-24
Vacomuc 200 sachet
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
830000 Gói
合計
322870000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893100632824 Gói 389 2026-04-24
Vacoomez 40
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
507000 Viên
合計
132834000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110324224 Viên 262 2026-04-24
Vacoomez 40
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
970000 Viên
合計
254140000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110324224 Viên 262 2026-04-24
Vadikiddy
Miconazol
含量/投与経路
2% · Dùng ngoài
数量
6000 Tuýp
合計
150000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35641-22 Tuýp 25000 2026-04-24
Vadikiddy
Miconazol
含量/投与経路
2% · Dùng ngoài
数量
12700 Tuýp
合計
317500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35641-22 Tuýp 25000 2026-04-24
Vadol F
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
2mg; 325mg · Uống
数量
71000 Viên
合計
8804000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893100090825 Viên 124 2026-04-24
Vadol F
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
2mg; 325mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
16120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893100090825 Viên 124 2026-04-24
Vadyrano 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
228000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International SA (Greece)
省/施設
T96
520110350624 Viên 3800 2026-04-24
Vadyrano 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
95000 Viên
合計
361000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International SA (Greece)
省/施設
T96
520110350624 Viên 3800 2026-04-24
Vadyrano 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
330000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International SA (Greece)
省/施設
T96
520110771224 Viên 6600 2026-04-24
Vadyrano 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
45200 Viên
合計
298320000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International SA (Greece)
省/施設
T96
520110771224 Viên 6600 2026-04-24
Valesto
Valsartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
410000 Viên
合計
738000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T96
893110259924 Viên 1800 2026-04-24
Valsarfast Plus 160 mg/12.5 mg Film-Coated Tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
160mg + 12.5mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
630000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T96
383110767724 Viên 14000 2026-04-24
Valsarfast Plus 80mg/12.5 mg film-coated tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
267000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto-slovenia (Slovenia)
省/施設
T96
383110120424 Viên 8900 2026-04-24
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
120mg + 12,5mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
635250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110172723 Viên 2541 2026-04-24
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
120mg + 12,5mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
1524600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110172723 Viên 2541 2026-04-24
Valsgim 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
263000 Viên
合計
131500000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110146024 Viên 500 2026-04-24
Valsgim 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
717000 Viên
合計
358500000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110146024 Viên 500 2026-04-24
Vaminolact
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
数量
4320 Chai
合計
585144000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T96
VN-19468-15 Chai 135450 2026-04-24
Vaminolact
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
数量
3200 Chai
合計
433440000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T96
VN-19468-15 Chai 135450 2026-04-24
Vancomycin 1g
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
49800 Lọ
合計
1394400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893115375623 Lọ 28000 2026-04-24
Vancomycin 1g
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
280000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893115375623 Lọ 28000 2026-04-24
Vartel 20mg
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
318000 Viên
合計
190800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110073324 Viên 600 2026-04-24
Vartel 20mg
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5320000 Viên
合計
3192000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110073324 Viên 600 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。