Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-12
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。48751〜48800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
数量
3400 Bình xịt
合計
714598400
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T96
840110784024 Bình xịt 210176 2026-04-24
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
300 Bình xịt
合計
83427000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T96
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-24
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
5550 Bình xịt
合計
1543399500
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T96
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-24
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg + 250mcg · Dạng hít
数量
1500 Bình xịt
合計
417135000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome SA, (Tây Ban Nha)
省/施設
T24 · 24017
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-24
Seroquel XR
Quetiapin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
38000 Viên
合計
397936000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
省/施設
T96
VN-22285-19 Viên 10472 2026-04-24
Sertralin 50 USP
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
16200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T96
893110203725 Viên 810 2026-04-24
Sertralin 50 USP
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
202000 Viên
合計
163620000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T96
893110203725 Viên 810 2026-04-24
Seunax
Diacerein
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
21182000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T96
893110386823 Viên 1246 2026-04-24
Seunax
Diacerein
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
82236000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T96
893110386823 Viên 1246 2026-04-24
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Đường hô hấp
数量
2 Chai
合計
7157000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Italy)
省/施設
T79 · 79399
800114034723 Chai 3578500 2026-04-24
Sezstad 10
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
32000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110390723 Viên 3200 2026-04-24
Sezstad 10
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
176000 Viên
合計
563200000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110390723 Viên 3200 2026-04-24
Silverzinc 50
Kẽm gluconat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
350000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110071000 Viên 2500 2026-04-24
Silymarin VCP
Silymarin
含量/投与経路
140mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59900000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T96
893200192725 Viên 1198 2026-04-24
Silymarin VCP
Silymarin
含量/投与経路
140mg · Uống
数量
94000 Viên
合計
90710000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T96
893200192725 Viên 965 2026-04-24
Simecol
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml x 15ml · Uống
数量
15500 Chai
合計
325500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T96
893100262000 Chai 21000 2026-04-24
Simecol
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml x 20ml · Uống
数量
5000 Chai/Lọ/Ống
合計
140000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T96
893100262000 Chai/Lọ/Ống 28000 2026-04-24
Simecol
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml x 20ml · Uống
数量
17650 Chai/Lọ/Ống
合計
494200000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T96
893100262000 Chai/Lọ/Ống 28000 2026-04-24
Simecol
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml x 15ml · Uống
数量
30000 Chai
合計
630000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T96
893100262000 Chai 21000 2026-04-24
Simulect
Basiliximab
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
57 Lọ
合計
1691881011
グループ
N5
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A (Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ý)
省/施設
T01 · 01161
800410322725 Lọ 29682123 2026-04-24
Simvastatin 20
Simvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
2960000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35654-22 Viên 185 2026-04-24
Simvastatin 20
Simvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
751000 Viên
合計
138935000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35654-22 Viên 185 2026-04-24
SitaAPC 100
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
86000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T96
893110132125 Viên 860 2026-04-24
Sitagibes 50
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
508000 Viên
合計
213360000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110259423 Viên 420 2026-04-24
Sitagibes 50
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110259423 Viên 420 2026-04-24
Sitagliptin 25
Sitagliptin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
4752000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110066025 Viên 594 2026-04-24
Sitagliptin 25
Sitagliptin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110066025 Viên 594 2026-04-24
Sitagliptin 50
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
481500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T96
893110452023 Viên 5350 2026-04-24
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 500mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
412500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893110451023 Viên 7500 2026-04-24
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
750000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893110451023 Viên 7500 2026-04-24
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
500mg + 50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
449940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893110451023 Viên 7499 2026-04-24
Sitomet 50/850
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
Metformin hydroclorid 850mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg · Uống
数量
104000 Viên
合計
794976000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893110325900 Viên 7644 2026-04-24
Sitomet 50/850
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
Metformin hydroclorid 850mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg · Uống
数量
152000 Viên
合計
1161888000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893110325900 Viên 7644 2026-04-24
Skiran 100mg
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
150000000
グループ
N1
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie(Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T96
893610358524 Viên 15000 2026-04-24
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3 gam · Uống
数量
24000 Gói
合計
97968000
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T96
VN-19485-15 Gói 4082 2026-04-24
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3 gam · Uống
数量
22100 Gói
合計
90212200
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T96
VN-19485-15 Gói 4082 2026-04-24
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
0,84g/ 10ml · Tiêm truyền
数量
4800 Ống
合計
110400000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T96
300110402623 Ống 23000 2026-04-24
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
0,84g/ 10ml · Tiêm truyền
数量
16386 Ống
合計
376878000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T96
300110402623 Ống 23000 2026-04-24
Sodium Chloride
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 100ml · Tiêm truyền
数量
10800 Chai
合計
178200000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T96
520110018625 Chai 16500 2026-04-24
Sodium Chloride
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 100ml · Tiêm truyền
数量
11000 Chai
合計
181500000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T96
520110018625 Chai 16500 2026-04-24
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
130000 Chai
合計
1624350000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co, Ltd (China)
省/施設
T96
690110784224 Chai 12495 2026-04-24
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
32200 Chai
合計
402339000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co, Ltd (China)
省/施設
T96
690110784224 Chai 12495 2026-04-24
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
47600 Túi
合計
952000000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35673-22 Túi 20000 2026-04-24
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
48000 Túi
合計
960000000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35673-22 Túi 20000 2026-04-24
Soli-Medon 125
Methyl prednisolon
含量/投与経路
125mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
117495000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96
893110125425 Lọ 23499 2026-04-24
Soli-Medon 125
Methyl prednisolon
含量/投与経路
125mg · Tiêm
数量
17000 Lọ
合計
399483000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96
893110125425 Lọ 23499 2026-04-24
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
426 Lọ
合計
17837046
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T79 · 79399
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-04-24
Somazina 500mg
Citicolin
含量/投与経路
500mg/4ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
107000000
グループ
N1
製造業者
Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T96
840110082123 Ống 53500 2026-04-24
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
387000 Gói
合計
215365500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T96
893100685724 Gói 557 2026-04-24
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
498000 Gói
合計
277137000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T96
893100685724 Gói 557 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。