Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-11
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。48701〜48750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Sarvetil
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
142080000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T96
893110373425 Viên 888 2026-04-24
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
230000 Viên
合計
275310000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T96
893110063025 Viên 1197 2026-04-24
Sarvetil HCTZ 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
145800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T96
893110242725 Viên 1215 2026-04-24
Sarvetil HCTZ 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
352000 Viên
合計
427680000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T96
893110242725 Viên 1215 2026-04-24
Satarex
Beclometason (dipropionat)
含量/投与経路
50mcg/liều; 150 liều · Xịt mũi
数量
1000 Chai/Lọ/Bình
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T96
893100609724 Chai/Lọ/Bình 56000 2026-04-24
Satarex
Beclometason (dipropionat)
含量/投与経路
50mcg/liều; 150 liều · Xịt mũi
数量
13210 Chai/Lọ/Bình
合計
739760000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T96
893100609724 Chai/Lọ/Bình 56000 2026-04-24
Satavit
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
162mg + 750mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T96
893100344023 Viên 900 2026-04-24
Satavit
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
162mg + 750mcg · Uống
数量
290000 Viên
合計
261000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T96
893100344023 Viên 900 2026-04-24
SavNopain 500
Naproxen
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
118200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110165324 Viên 3940 2026-04-24
SavNopain 500
Naproxen
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
190000 Viên
合計
748600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110165324 Viên 3940 2026-04-24
Savdiaride 2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
62000 Viên
合計
18600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110070724 Viên 300 2026-04-24
Savdiaride 2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
484000 Viên
合計
145200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110070724 Viên 300 2026-04-24
Savi C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
83790000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-23653-15 Viên 1197 2026-04-24
Savi C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
320000 Viên
合計
383040000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-23653-15 Viên 1197 2026-04-24
Savi Enalapril HCT 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
35000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110098100 Viên 3500 2026-04-24
Savi Enalapril HCT 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
77000 Viên
合計
269500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110098100 Viên 3500 2026-04-24
Savi Eperisone 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
650000 Viên
合計
231400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-21351-14 Viên 356 2026-04-24
Savi Eperisone 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
4420000 Viên
合計
1573520000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-21351-14 Viên 356 2026-04-24
Savi Etodolac 500
Etodolac
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
45000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-34945-21 Viên 9000 2026-04-24
Savi Etodolac 500
Etodolac
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
333000 Viên
合計
2997000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-34945-21 Viên 9000 2026-04-24
Savi Olanzapine 5
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
370000 Viên
合計
551300000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110371323 Viên 1490 2026-04-24
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
2,5mg; 6,25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
44000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-20813-14 Viên 2200 2026-04-24
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
2,5mg; 6,25mg · Uống
数量
321000 Viên
合計
706200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-20813-14 Viên 2200 2026-04-24
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 6,25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-20814-14 Viên 2400 2026-04-24
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 6,25mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
600000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-20814-14 Viên 2400 2026-04-24
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
20mg + 50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4695000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-21895-14 Viên 939 2026-04-24
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
1419735000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T96
590410647424 Ống 94649 2026-04-24
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(30/70)100IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
20410 Lọ
合計
2347150000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T96
590410647424 Lọ 115000 2026-04-24
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
900 Ống
合計
85184100
グループ
N2
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T96
590410647424 Ống 94649 2026-04-24
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
3500 Ống
合計
331271500
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T96
590410647424 Ống 94649 2026-04-24
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(30/70)100IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
74050 Lọ
合計
8515750000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T96
590410647424 Lọ 115000 2026-04-24
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml; 10ml · Tiêm
数量
28000 Lọ
合計
3220000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01043
590410647424 Lọ 115000 2026-04-24
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
100UI/ml; 10ml · Tiêm
数量
4500 Lọ
合計
517500000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01043
590410091723 Lọ 115000 2026-04-24
Scolanzo
Lanzoprazol
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
349300000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T96
840110010025 Viên 4990 2026-04-24
Scolanzo
Lanzoprazol
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
219000 Viên
合計
1092810000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T96
840110010025 Viên 4990 2026-04-24
Seacaminfort
Mecobalamin
含量/投与経路
1500mcg · Uống
数量
25000 Viên
合計
77500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T96
893110308100 Viên 3100 2026-04-24
Seacaminfort
Mecobalamin
含量/投与経路
1500mcg · Uống
数量
75000 Viên
合計
232500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T96
893110308100 Viên 3100 2026-04-24
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Đường hô hấp
数量
1852 Chai
合計
2868285000
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (USA)
省/施設
T96
001114017424 Chai 1548750 2026-04-24
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Đường hô hấp
数量
2424 Chai
合計
3754170000
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (USA)
省/施設
T96
001114017424 Chai 1548750 2026-04-24
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
14500 Viên
合計
28014000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T96
599112027923 Viên 1932 2026-04-24
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
52580 Viên
合計
101584560
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T96
599112027923 Viên 1932 2026-04-24
Seirato 10
Solifenacin succinate
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
177000000
グループ
N1
製造業者
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Spain)
省/施設
T96
VN-23071-22 Viên 29500 2026-04-24
Seladrenalin
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
4mg/ 4ml · Tiêm truyền
数量
28050 Ống
合計
657968850
グループ
N2
製造業者
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
省/施設
T96
868110427523 Ống 23457 2026-04-24
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
552000000
グループ
N1
製造業者
Gebro Pharma GmbH (Áo)
省/施設
T96
VN-23078-22 Viên 6900 2026-04-24
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
200 Bình
合計
39977600
グループ
N5
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T96
001110013824 Bình 199888 2026-04-24
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
600 Bình
合計
119932800
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T96
001110013824 Bình 199888 2026-04-24
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
600 Bình
合計
119932800
グループ
N5
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T96
001110013824 Bình 199888 2026-04-24
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/ 500mcg · Hít qua đường miệng
数量
4800 Bình
合計
1049337600
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
省/施設
T96
VN-20767-17 Bình 218612 2026-04-24
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/ 500mcg · Hít qua đường miệng
数量
500 Bình
合計
109306000
グループ
N5
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
省/施設
T96
VN-20767-17 Bình 218612 2026-04-24
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
数量
1300 Bình xịt
合計
273228800
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T96
840110784024 Bình xịt 210176 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。