Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-11
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。48651〜48700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
SaVi Lisinopril 20
Lisinopril
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
536000 Viên
合計
1768800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T96
893110277424 Viên 3300 2026-04-24
SaVi Lisinopril 5
Lisinopril
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
154000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T96
893110030400 Viên 1100 2026-04-24
SaVi Mesalazine 500
Mesalazin (mesalamin)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
266800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35552-22 Viên 5800 2026-04-24
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
520000 Viên
合計
218400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110072100 Viên 420 2026-04-24
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
507000 Viên
合計
212940000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110072100 Viên 420 2026-04-24
SaVi Rupatadine 10
Rupatadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
708000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T96
893110454523 Viên 5900 2026-04-24
SaVi Telmisartan 80
Telmisartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7920000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110678724 Viên 792 2026-04-24
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
424500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35348-21 Viên 1415 2026-04-24
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1042800 Viên
合計
1475562000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35348-21 Viên 1415 2026-04-24
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
129500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-35348-21 Viên 1295 2026-04-24
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
219600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-23010-15 Viên 7320 2026-04-24
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
366000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-23010-15 Viên 7320 2026-04-24
SaViAlben 400
Albendazol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
15690000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110295623 Viên 3138 2026-04-24
SaViAlben 400
Albendazol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
35700 Viên
合計
112026600
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110295623 Viên 3138 2026-04-24
SaViAlben 400
Albendazol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3138000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110295623 Viên 3138 2026-04-24
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1.25mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
2850000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T96
893110072200 Viên 1900 2026-04-24
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1.25mg · Uống
数量
340000 Viên
合計
646000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T96
893110072200 Viên 1900 2026-04-24
SaViFexo 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
58800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
893100070924 Viên 420 2026-04-24
SaViFexo 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
700000 Viên
合計
294000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
893100070924 Viên 420 2026-04-24
SaViPerindo Plus 10mg/2.5mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
10mg + 2,5mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
760500000
グループ
N2
製造業者
Cty CPDP SAVI (Việt Nam)
省/施設
T96
893110249024 Viên 8450 2026-04-24
SaViProlol Plus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
21000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110277824 Viên 2100 2026-04-24
SaViProlol Plus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
158000 Viên
合計
331800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110277824 Viên 2100 2026-04-24
SaVi●Toux 600
N-acetylcystein
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
49800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T96
893100293523 Viên 4980 2026-04-24
SaVi●Toux 600
N-acetylcystein
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
423300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T96
893100293523 Viên 4980 2026-04-24
Sacendol 150 Flu
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
150mg ; 1mg · Uống
数量
174000 Gói
合計
117102000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893100272700 Gói 673 2026-04-24
Sacendol 150 Flu
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
150mg ; 1mg · Uống
数量
103000 Gói
合計
69319000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893100272700 Gói 673 2026-04-24
Sacendol 250
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
260000 Gói
合計
69940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893100324124 Gói 269 2026-04-24
Sacendol 250
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
444000 Gói
合計
119436000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893100324124 Gói 269 2026-04-24
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
31000 Viên
合計
54250000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T96
529110521624 Viên 1750 2026-04-24
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
458000 Viên
合計
801500000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T96
529110521624 Viên 1750 2026-04-24
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(0,5mg+2,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
32000 Ống
合計
351680000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893115264625 Ống 10990 2026-04-24
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(0,5mg+2,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
33400 Ống
合計
367066000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893115264625 Ống 10990 2026-04-24
Salbutamol 2,5 mg/ 2,5 ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
99000 Ống
合計
436095000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893115477725 Ống 4405 2026-04-24
Salbutamol 2,5 mg/ 2,5 ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
257000 Ống
合計
1132085000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893115477725 Ống 4405 2026-04-24
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
13000 Ống
合計
54600000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893115232324 Ống 4200 2026-04-24
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
10000 Ống
合計
42000000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893115232324 Ống 4200 2026-04-24
Salbuvin
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
5000 Lọ
合計
149940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893115282424 Lọ 29988 2026-04-24
Salbuvin
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
14000 Lọ
合計
419832000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893115282424 Lọ 29988 2026-04-24
Salgad
Fluconazol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
11800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52002
893110214600 Viên 5900 2026-04-24
Salic Ointment
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,5mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
6800 Tuýp
合計
476000000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T96
471110978524 Tuýp 70000 2026-04-24
Salic Ointment
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,5mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
8400 Tuýp
合計
588000000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T96
471110978524 Tuýp 70000 2026-04-24
Sallet
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml; 150ml · Uống
数量
3400 Chai/lọ
合計
166600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893115256000 Chai/lọ 49000 2026-04-24
Sallet
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml; 150ml · Uống
数量
28500 Chai/lọ
合計
1396500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893115256000 Chai/lọ 49000 2026-04-24
Samelic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
100mg+ 350mcg · Uống
数量
96000 Viên
合計
672000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893100034224 Viên 7000 2026-04-24
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
含量/投与経路
80mg/ 2ml · Tiêm
数量
16500 Ống
合計
742203000
グループ
N2
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T96
880110349124 Ống 44982 2026-04-24
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
9100 Viên
合計
612375400
グループ
N1
製造業者
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà sản xuất: Germani; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T79 · 79399
VN-22785-21 Viên 67294 2026-04-24
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2500 Lọ
合計
315000000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T96
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-04-24
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1100 Lọ
合計
138600000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T96
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-04-24
Sartan/HCTZ Plus
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
32mg + 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
67000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T96
893110317824 Viên 6700 2026-04-24
Sartan/HCTZ Plus
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
32mg + 12,5mg · Uống
数量
122000 Viên
合計
817400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T96
893110317824 Viên 6700 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。