Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-11
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。48601〜48650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
20 Lọ
合計
229090380
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T96
383410647124 Lọ 11454519 2026-04-24
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
4610 Lọ
合計
647317760
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Switzerland)
省/施設
T79 · 79399
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-04-24
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm
数量
5120 Ống
合計
133120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35272-21 Ống 26000 2026-04-24
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm
数量
3450 Ống
合計
89700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35272-21 Ống 26000 2026-04-24
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
436500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T96
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-04-24
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
含量/投与経路
10mg/ml, 5ml · Tiêm
数量
9700 Ống
合計
397700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T96
893114281823 Ống 41000 2026-04-24
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
22000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114281823 Ống 110000 2026-04-24
Ropicain-BFS 5mg/ml
Ropivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/1ml; 10ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114061625 Lọ 90000 2026-04-24
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1080000 Viên
合計
162000000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35415-21 Viên 150 2026-04-24
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
808000 Viên
合計
121200000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35415-21 Viên 150 2026-04-24
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
246000 Viên
合計
86100000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35416-21 Viên 350 2026-04-24
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
465000 Viên
合計
162750000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35416-21 Viên 350 2026-04-24
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
132300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110045824 Viên 945 2026-04-24
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
960000 Viên
合計
907200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110045824 Viên 945 2026-04-24
Roticox 60mg film-coated tablets
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
215040000
グループ
N1
製造業者
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T96
383110131124 Viên 6720 2026-04-24
Rovagi 0,75
Spiramycin
含量/投与経路
750.000IU · Uống
数量
67200 Gói
合計
90720000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110310924 Gói 1350 2026-04-24
Rovagi 0,75
Spiramycin
含量/投与経路
750.000IU · Uống
数量
83500 Gói
合計
112725000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110310924 Gói 1350 2026-04-24
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000 IU · Uống
数量
60000 Viên
合計
87000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-22799-15 Viên 1450 2026-04-24
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000 IU · Uống
数量
180000 Viên
合計
261000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-22799-15 Viên 1450 2026-04-24
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
194000 Viên
合計
669300000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110259223 Viên 3450 2026-04-24
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
196000 Viên
合計
676200000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110259223 Viên 3450 2026-04-24
Rovas 3M
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000 IU · Uống
数量
105000 Viên
合計
463050000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-21785-14 Viên 4410 2026-04-24
Rovas 3M
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000 IU · Uống
数量
116000 Viên
合計
511560000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-21785-14 Viên 4410 2026-04-24
Rupafin
Rupatadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
97500000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T96
840110076423 Viên 6500 2026-04-24
Ruxict
Roxithromycin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
15270000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110438024 Viên 509 2026-04-24
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
含量/投与経路
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
数量
3000 Bút tiêm
合計
1233747000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T96
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-04-24
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
含量/投与経路
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
数量
2000 Bút tiêm
合計
822498000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T96
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-04-24
SAVI ACARBOSE 25
Acarbose
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Việt Nam)
省/施設
T96
893110164624 Viên 1750 2026-04-24
SAVI ACARBOSE 25
Acarbose
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
210000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Việt Nam)
省/施設
T96
893110164624 Viên 1750 2026-04-24
SM. Galantamin 12
Galantamin
含量/投与経路
12mg · Uống
数量
92000 Viên
合計
1102068000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T96
893110121323 Viên 11979 2026-04-24
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
170000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T96
VN-19955-16 Chai 170000 2026-04-24
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
110000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T96
VN-19955-16 Chai 110000 2026-04-24
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
66000000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T96
890110033623 Viên 6600 2026-04-24
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
145200000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T96
890110033623 Viên 6600 2026-04-24
SOTRETRAN 20MG
Isotretinoin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
228600000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T96
890110033723 Viên 12700 2026-04-24
SPAS-AGI 60
Alverin citrat
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
228000 Viên
合計
71820000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110333924 Viên 315 2026-04-24
SPAS-AGI 60
Alverin citrat
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
1430000 Viên
合計
450450000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110333924 Viên 315 2026-04-24
STADELTINE
Levocetirizin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893100338723 Viên 1800 2026-04-24
STADELTINE
Levocetirizin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
194000 Viên
合計
349200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893100338723 Viên 1800 2026-04-24
STEFAMLOR 5/10
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg; 10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
39000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110298824 Viên 3900 2026-04-24
STEFAMLOR 5/10
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg; 10mg · Uống
数量
84000 Viên
合計
327600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110298824 Viên 3900 2026-04-24
STEFAMLOR 5/20
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg; 20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
240000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110757424 Viên 8000 2026-04-24
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T96
VN-21988-19 Viên 3500 2026-04-24
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
160500 Viên
合計
561750000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T96
VN-21988-19 Viên 3500 2026-04-24
SaVi Candesartan 16
Candesartan
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
358200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110252125 Viên 3980 2026-04-24
SaVi Candesartan 16
Candesartan
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
182000 Viên
合計
724360000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110252125 Viên 3980 2026-04-24
SaVi Enalapril HCT 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
31500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110157223 Viên 3150 2026-04-24
SaVi Enalapril HCT 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
292000 Viên
合計
919800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110157223 Viên 3150 2026-04-24
SaVi Etoricoxib 90
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
31040000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110224300 Viên 970 2026-04-24
SaVi Lisinopril 20
Lisinopril
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
170000 Viên
合計
561000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T96
893110277424 Viên 3300 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。