Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-12
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。48801〜48850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Sos Mectin-3
Ivermectin
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
35000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T96
893110311724 Viên 5000 2026-04-24
Sos Mectin-3
Ivermectin
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
600 Viên
合計
3000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T96
893110311724 Viên 5000 2026-04-24
Soshydra
Racecadotril
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
29000 Gói
合計
28942000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T96
893110016500 Gói 998 2026-04-24
Soshydra
Racecadotril
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
48000 Gói
合計
47904000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T96
893110016500 Gói 998 2026-04-24
Sovasol
Clotrimazol
含量/投与経路
0,5mg/ml x 100ml · Dùng ngoài
数量
5000 Chai
合計
340000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T96
893110708524 Chai 68000 2026-04-24
Sovasol
Clotrimazol
含量/投与経路
0,5mg/ml x 100ml · Dùng ngoài
数量
35500 Chai
合計
2414000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T96
893110708524 Chai 68000 2026-04-24
Spamoin 200
Trimebutin maleat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
87000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-26229-17 Viên 4350 2026-04-24
Spas- Agi
Alverin (citrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
596000 Viên
合計
77480000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110431724 Viên 130 2026-04-24
Spas- Agi
Alverin (citrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1216000 Viên
合計
158080000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110431724 Viên 130 2026-04-24
Spasmomen
Otilonium bromide
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
70700000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T96
VN-18977-15 Viên 3535 2026-04-24
Spasmomen
Otilonium bromide
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50300 Viên
合計
177810500
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T96
VN-18977-15 Viên 3535 2026-04-24
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
40mg + 50mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
30849000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110221124 Viên 2373 2026-04-24
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
40mg + 50mg · Uống
数量
184000 Viên
合計
436632000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110221124 Viên 2373 2026-04-24
Spiramycin S DWP 1,5MIU
Spiramycin
含量/投与経路
1.5MIU · Uống
数量
70000 Gói
合計
299880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110087125 Gói 4284 2026-04-24
Spiramycin S DWP 1,5MIU
Spiramycin
含量/投与経路
1.5MIU · Uống
数量
87000 Gói
合計
372708000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110087125 Gói 4284 2026-04-24
Spironolacton
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
412000 Viên
合計
133900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-34696-20 Viên 325 2026-04-24
Spironolacton
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-34696-20 Viên 325 2026-04-24
Spironolacton Cap DWP 50mg
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
37000 Viên
合計
73815000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110031424 Viên 1995 2026-04-24
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
420400 Viên
合計
644473200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110058823 Viên 1533 2026-04-24
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
29127000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110058823 Viên 1533 2026-04-24
Spirovell
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5200 Viên
合計
16250000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) (Phần Lan)
省/施設
T96
640110350424 Viên 3125 2026-04-24
Spirovell
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
568000 Viên
合計
1775000000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) (Phần Lan)
省/施設
T96
640110350424 Viên 3125 2026-04-24
Stacytine 200
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
46152000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893100107723 Viên 1923 2026-04-24
Stacytine 200
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
394000 Viên
合計
757662000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893100107723 Viên 1923 2026-04-24
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
362000 Viên
合計
1006360000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110193624 Viên 2780 2026-04-24
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
797000 Viên
合計
2215660000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110193624 Viên 2780 2026-04-24
Stadnolol 50
Atenolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
16000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110050423 Viên 500 2026-04-24
Stadnolol 50
Atenolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
498000 Viên
合計
249000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110050423 Viên 500 2026-04-24
Stadsidon 20
Ziprasidon
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
270000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893114193724 Viên 11250 2026-04-24
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
40mg; 5mg · Uống
数量
108000 Viên
合計
351216000
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T96
890110125423 Viên 3252 2026-04-24
Statinagi 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1860000 Viên
合計
148800000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110381424 Viên 80 2026-04-24
Statinagi 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2909000 Viên
合計
232720000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110381424 Viên 80 2026-04-24
Stavacor
Pravastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
185970000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T96
893110475824 Viên 6199 2026-04-24
Stavacor
Pravastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
224000 Viên
合計
1388576000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T96
893110475824 Viên 6199 2026-04-24
Stelara
Ustekinumab
含量/投与経路
45mg/0,5ml · Tiêm
数量
83 Bơm tiêm
合計
3853012471
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79399
QLSP-H02-984-16 Bơm tiêm 46421837 2026-04-24
Stiheal
Citrullin malat
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
72500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T96
893100726724 Gói 7250 2026-04-24
Stilaren
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
604800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T96
893110238623 Viên 6048 2026-04-24
Stilaren
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
907200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T96
893110238623 Viên 6048 2026-04-24
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^6-10^7 CFU · Uống
数量
580000 Viên
合計
649600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893400048625 Viên 1120 2026-04-24
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^6-10^7 CFU · Uống
数量
746500 Gói
合計
1037635000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893400048725 Gói 1390 2026-04-24
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^6-10^7 CFU · Uống
数量
649000 Gói
合計
902110000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893400048725 Gói 1390 2026-04-24
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^6-10^7 CFU · Uống
数量
1217000 Viên
合計
1363040000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893400048625 Viên 1120 2026-04-24
Sucrate gel
Sucralfat
含量/投与経路
1g/5ml · Uống
数量
90000 Gói
合計
715500000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A. (Ý)
省/施設
T96
VN-13767-11 Gói 7950 2026-04-24
Sudomon 50mcg/1dos
Mometason furoat
含量/投与経路
50µg (mcg) · Xịt mũi
数量
1000 Lọ
合計
300000000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
省/施設
T96
383100406123 Lọ 300000 2026-04-24
Sugablock
Sugammadex
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
120 Lọ
合計
100742400
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T96
383110188700 Lọ 839520 2026-04-24
Sugablock
Sugammadex
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
83952000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T96
383110188700 Lọ 839520 2026-04-24
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
31300 Lọ
合計
970300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110945224 Lọ 31000 2026-04-24
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
98500 Lọ
合計
3053500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110945224 Lọ 31000 2026-04-24
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
33000 Lọ
合計
1716000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110945324 Lọ 52000 2026-04-24
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
84500 Lọ
合計
4394000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110945324 Lọ 52000 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。