Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-11
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。48351〜48400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Panfor SR-1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
2661000 Viên
合計
3193200000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T96
890110015824 Viên 1200 2026-04-24
Panfor SR-1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
48000000
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T96
890110015824 Viên 1200 2026-04-24
Pantoprazol
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1373000 Viên
合計
395424000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110362725 Viên 288 2026-04-24
Pantoprazol
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
635000 Viên
合計
182880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110362725 Viên 288 2026-04-24
Pantoprez 20
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
257040000
グループ
N2
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
省/施設
T96
890110125323 Viên 1428 2026-04-24
Pantoprez 20
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
364000 Viên
合計
519792000
グループ
N2
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
省/施設
T96
890110125323 Viên 1428 2026-04-24
Paolucci
Deferipron
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
37260000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T96
893110703824 Viên 10350 2026-04-24
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500mg+ 2mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
185500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T96
893100636424 Viên 2650 2026-04-24
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500mg+ 2mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
371000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T96
893100636424 Viên 2650 2026-04-24
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
85100 Lọ
合計
756964500
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110069625 Lọ 8895 2026-04-24
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
6800 Lọ
合計
60486000
グループ
N5
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110069625 Lọ 8895 2026-04-24
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
28604 Lọ
合計
254432580
グループ
N5
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110069625 Lọ 8895 2026-04-24
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
213180 Lọ
合計
1896236100
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110069625 Lọ 8895 2026-04-24
Paracetamol 500mg/50ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền
数量
6000 Lọ
合計
98700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110156123 Lọ 16450 2026-04-24
Paracetamol 500mg/50ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền
数量
23850 Lọ
合計
392332500
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110156123 Lọ 16450 2026-04-24
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
36520 Lọ
合計
721050880
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T96
400110022023 Lọ 19744 2026-04-24
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
8400 Lọ
合計
165849600
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T96
400110022023 Lọ 19744 2026-04-24
Paracetamol STADA 250 mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
68450000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-23227-15 Gói 1369 2026-04-24
Paracetamol STADA 250 mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
237800 Gói
合計
325548200
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-23227-15 Gói 1369 2026-04-24
Parazacol
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2170000 Viên
合計
390600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-22518-15 Viên 180 2026-04-24
Parazacol
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4316000 Viên
合計
776880000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-22518-15 Viên 180 2026-04-24
Partamol 150 Supp.
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
7500 Viên
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893100037424 Viên 1600 2026-04-24
Partamol 150 Supp.
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
3300 Viên
合計
5280000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893100037424 Viên 1600 2026-04-24
Partamol 500 Cap
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
340000 Viên
合計
323000000
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893100166923 Viên 950 2026-04-24
Partamol 500 Cap
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3148000 Viên
合計
2990600000
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893100166923 Viên 950 2026-04-24
Paxus PM (Công Thức Polymeric Micelle Của Paclitaxel 100mg)
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
195000000
グループ
N2
製造業者
Samyang Holdings Corporation (Korea)
省/施設
T96
880114022424 Lọ 3900000 2026-04-24
Pdsolone - 40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
47380 Lọ
合計
1326640000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T96
VN-21317-18 Lọ 28000 2026-04-24
Pdsolone - 40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
46900 Lọ
合計
1313200000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T96
VN-21317-18 Lọ 28000 2026-04-24
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2 Lọ
合計
57980
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (India)
省/施設
T66 · 66139
VN-21317-18 Lọ 28990 2026-04-24
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
8 mg, 10 mg · Uống
数量
53000 Viên
合計
466400000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
省/施設
T96
VN-22897-21 Viên 8800 2026-04-24
Pegcyte
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
70 Bơm tiêm
合計
415800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T96
893410198025 Bơm tiêm 5940000 2026-04-24
Pemetrexed Biovagen
Pemetrexed
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
78 Lọ
合計
103194000
グループ
N1
製造業者
1. CS sản xuất và đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s. (1. CS sản xuất và đóng gói sơ cấp: Czech Republic)
省/施設
T01 · 01161
859114086023 Lọ 1323000 2026-04-24
Pemetrexed Biovagen
Pemetrexed
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
150 Lọ
合計
709800000
グループ
N1
製造業者
1. CS sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s. (1. CS sản xuất, CS đóng gói sơ cấp: Czech)
省/施設
T01 · 01161
VN3-362-21 Lọ 4732000 2026-04-24
Penthione for Injection 600 mg
Glutathion
含量/投与経路
600mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
129000000
グループ
N2
製造業者
PENMIX LTD. (Hàn Quốc)
省/施設
T96
880110347000 Lọ 129000 2026-04-24
Pepsia
Guaiazulen + dimethicon
含量/投与経路
4mg + 3000mg · Uống
数量
210000 Gói
合計
743400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T96
893100027400 Gói 3540 2026-04-24
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
1mg + 500mg · Uống
数量
610000 Viên
合計
1586000000
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T96
890110035323 Viên 2600 2026-04-24
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
1mg + 500mg · Uống
数量
289000 Viên
合計
751400000
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T96
890110035323 Viên 2600 2026-04-24
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
210000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T96
890110035223 Viên 3000 2026-04-24
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
432000 Viên
合計
1296000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T96
890110035223 Viên 3000 2026-04-24
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3000000
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Pvt. Ltd (India)
省/施設
T66 · 66139
890110035223 Viên 3000 2026-04-24
Periginin 5
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
204000 Viên
合計
488376000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110397825 Viên 2394 2026-04-24
Periginin 5
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
25200000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110397825 Viên 2520 2026-04-24
Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
8mg + 2,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
119280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110149100 Viên 2982 2026-04-24
Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
8mg + 2,5mg · Uống
数量
262000 Viên
合計
781284000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110149100 Viên 2982 2026-04-24
Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
8mg + 2,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
298200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110149100 Viên 2982 2026-04-24
Phabaleno 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
23520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110218623 Viên 1176 2026-04-24
Phabaleno 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
205000 Viên
合計
241080000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110218623 Viên 1176 2026-04-24
Phabarone 1200
Glutathion
含量/投与経路
1200mg · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
185000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35945-22 Lọ 185000 2026-04-24
Phacolugel
Aluminum phosphat
含量/投与経路
20% (12,38g); 20g · Uống
数量
460000 Gói
合計
724500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T96
893100323824 Gói 1575 2026-04-24
Phacolugel
Aluminum phosphat
含量/投与経路
20% (12,38g); 20g · Uống
数量
400000 Gói
合計
630000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T96
893100323824 Gói 1575 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。