Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-10
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。48301〜48350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
数量
497000 Gói
合計
437360000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893100095423 Gói 880 2026-04-24
Oribier 200 mg
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/8ml · Uống
数量
20000 Ống
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T96
893100312600 Ống 2800 2026-04-24
Oribier 200 mg
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/8ml · Uống
数量
220000 Ống
合計
616000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T96
893100312600 Ống 2800 2026-04-24
Ormagat
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
90720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-27986-17 Viên 1890 2026-04-24
Ormagat
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
430000 Viên
合計
812700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-27986-17 Viên 1890 2026-04-24
Otrivin
Xylometazolin
含量/投与経路
10mg/10ml · Nhỏ mũi
数量
200 Lọ
合計
9500000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T96
VN-22914-21 Lọ 47500 2026-04-24
Otrivin
Xylometazolin
含量/投与経路
5mg/10ml · Nhỏ mũi
数量
520 Lọ
合計
20020000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T96
VN-22705-21 Lọ 38500 2026-04-24
Otrivin
Xylometazolin
含量/投与経路
5mg/10ml · Nhỏ mũi
数量
3920 Lọ
合計
150920000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T96
VN-22705-21 Lọ 38500 2026-04-24
Otrivin
Xylometazolin
含量/投与経路
10mg/10ml · Nhỏ mũi
数量
3660 Lọ
合計
173850000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T96
VN-22914-21 Lọ 47500 2026-04-24
Oxacilin 1g
Oxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
14000 Lọ
合計
396900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110440324 Lọ 28350 2026-04-24
Oxacilina Arena 250mg capsules
Oxacilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
120 Viên
合計
357840
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T96
594110348324 Viên 2982 2026-04-24
Oxacilina Arena 250mg capsules
Oxacilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
208740000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T96
594110348324 Viên 2982 2026-04-24
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50200 Viên
合計
248490000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T96
594110348424 Viên 4950 2026-04-24
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
86000 Viên
合計
425700000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T96
594110348424 Viên 4950 2026-04-24
Oxacillin 1g
Oxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
8500 Lọ
合計
401625000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-26162-17 Lọ 47250 2026-04-24
Oxacillin IMP 500mg
Oxacilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
444150000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110437724 Viên 4935 2026-04-24
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Lọ
合計
301135000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T96
VN2-637-17 Lọ 301135 2026-04-24
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
32000 Ống
合計
400000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T96
VN-20167-16 Ống 12500 2026-04-24
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
55252 Ống
合計
690650000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T96
VN-20167-16 Ống 12500 2026-04-24
PARTAMOL TAB.
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2100000 Viên
合計
1155000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893100156725 Viên 550 2026-04-24
PARTAMOL TAB.
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4846000 Viên
合計
2665300000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893100156725 Viên 550 2026-04-24
PREGA 50
Pregabalin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
67000 Viên
合計
214400000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T96
890110996724 Viên 3200 2026-04-24
PRELYNCA
Pregabalin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
53800000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International S.A. (Greece)
省/施設
T96
VN-23232-22 Viên 5380 2026-04-24
PRELYNCA
Pregabalin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
484200000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International S.A. (Greece)
省/施設
T96
VN-23232-22 Viên 5380 2026-04-24
PRUSENZA 10 MG
Perindopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
55000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T96
893110223623 Viên 5500 2026-04-24
PRUSENZA 10 MG
Perindopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
94000 Viên
合計
517000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T96
893110223623 Viên 5500 2026-04-24
PRUSENZA 5 MG
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
100800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T96
893110223723 Viên 4200 2026-04-24
PRUSENZA 5 MG
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
224000 Viên
合計
940800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T96
893110223723 Viên 4200 2026-04-24
Paclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5% 5g · Dùng ngoài
数量
403 Tuýp
合計
1450800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66008
893100285200 Tuýp 3600 2026-04-24
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
780000 Viên
合計
1544400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T96
893100698024 Viên 1980 2026-04-24
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2195000 Viên
合計
4346100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T96
893100698024 Viên 1980 2026-04-24
Paincerin
Diacerein
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
205000 Viên
合計
2460000000
グループ
N1
製造業者
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme (Hy Lạp)
省/施設
T96
VN-22780-21 Viên 12000 2026-04-24
Paincerin
Diacerein
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
840000000
グループ
N1
製造業者
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme (Hy Lạp)
省/施設
T96
VN-22780-21 Viên 12000 2026-04-24
Painfree 200
Ibuprofen
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
55000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
893100193824 Viên 2500 2026-04-24
Painfree 200
Ibuprofen
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
367800 Viên
合計
919500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
893100193824 Viên 2500 2026-04-24
Pakicen 250/25
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
25mg; 250mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
348200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T96
893110272625 Viên 3482 2026-04-24
Pakicen 250/25
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
25mg; 250mg · Uống
数量
252000 Viên
合計
877464000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T96
893110272625 Viên 3482 2026-04-24
Palonosetron Bidiphar 0,075mg/ 1,5ml
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,075mg/1,5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Lọ
合計
29400000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96
893110208523 Lọ 29400 2026-04-24
Panactol 325mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
24200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893100389524 Viên 61 2026-04-24
Panactol 325mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
740000 Viên
合計
44770000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893100389524 Viên 61 2026-04-24
Panactol Codein plus
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
24075000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-20766-14 Viên 535 2026-04-24
Panactol Codein plus
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
548500 Viên
合計
293447500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-20766-14 Viên 535 2026-04-24
Panalgan Effer 500
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
48850000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T96
893100805924 Viên 977 2026-04-24
Panalgan Effer 500
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
201600 Viên
合計
196963200
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T96
893100805924 Viên 977 2026-04-24
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
420000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T96
599100133424 Viên 2800 2026-04-24
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
339000 Viên
合計
949200000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T96
599100133424 Viên 2800 2026-04-24
Pancres
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU)
含量/投与経路
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) · Uống
数量
356000 Viên
合計
1068000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-25570-16 Viên 3000 2026-04-24
Pancres
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU)
含量/投与経路
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) · Uống
数量
822000 Viên
合計
2466000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-25570-16 Viên 3000 2026-04-24
Panfor SR-1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
72000000
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T96
890110015824 Viên 1200 2026-04-24
Panfor SR-1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
650000 Viên
合計
780000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T96
890110015824 Viên 1200 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。