Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-11
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。48401〜48450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Phamzopic 7.5mg
Zopiclon
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
11700000
グループ
N2
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
省/施設
T96
754110791924 Viên 2340 2026-04-24
Phamzopic 7.5mg
Zopiclon
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
107640000
グループ
N2
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
省/施設
T96
754110791924 Viên 2340 2026-04-24
Pharbacol
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
440000 Viên
合計
435600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T96
893100076524 Viên 990 2026-04-24
Pharbacol
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
2228000 Viên
合計
2205720000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T96
893100076524 Viên 990 2026-04-24
Pharmaclofen
Baclofen
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
13000000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
省/施設
T96
754110018424 Viên 2600 2026-04-24
Pharmaclofen
Baclofen
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
151500 Viên
合計
393900000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
省/施設
T96
754110018424 Viên 2600 2026-04-24
Pharmox IMP 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
46600 Gói
合計
230670000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110136725 Gói 4950 2026-04-24
Pharmox IMP 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
80000 Gói
合計
396000000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110136725 Gói 4950 2026-04-24
Pharmox IMP 500mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
241000 Viên
合計
549480000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110596024 Viên 2280 2026-04-24
Pharmox IMP 500mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1093000 Viên
合計
2492040000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110596024 Viên 2280 2026-04-24
Phatancum 100
Pentoxifyllin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
150000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110044324 Viên 5000 2026-04-24
Phatancum 100
Pentoxifyllin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
56000 Viên
合計
280000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110044324 Viên 5000 2026-04-24
Phenobarbital
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
6188000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893112156524 Viên 238 2026-04-24
Phenobarbital
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
84900 Viên
合計
20206200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893112156524 Viên 238 2026-04-24
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
36382500
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T96
VN-22162-19 Ống 121275 2026-04-24
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
2000 Bơm tiêm
合計
389000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T96
VN-21311-18 Bơm tiêm 194500 2026-04-24
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1575000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-23443-15 Viên 315 2026-04-24
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
23625000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-23443-15 Viên 315 2026-04-24
Philoclex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
15mg+ 5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Chai/Lọ
合計
30100000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm.Co., Ltd (Korea)
省/施設
T96
880110032923 Chai/Lọ 30100 2026-04-24
Philoclex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
15mg+ 5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
5800 Chai/Lọ
合計
174580000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm.Co., Ltd (Korea)
省/施設
T96
880110032923 Chai/Lọ 30100 2026-04-24
Philrogam
Dexibuprofen
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
225000 Viên
合計
787500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
893110106324 Viên 3500 2026-04-24
Philtobax
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
25500 Chai/Lọ
合計
700714500
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T96
880110038525 Chai/Lọ 27479 2026-04-24
Philtobax
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
6590 Chai/Lọ
合計
181086610
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T96
880110038525 Chai/Lọ 27479 2026-04-24
Phong Thấp Trung Ương 1
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
含量/投与経路
330mg, 1670mg, 670mg, 670mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
3150000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
VD-32545-19 Viên 2100 2026-04-24
Phytok
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
20mg/ml; 2ml · Uống
数量
2100 Ống
合計
185220000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110591924 Ống 88200 2026-04-24
Pidisai Inj. 1g
Piperacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
64995000
グループ
N2
製造業者
Penmix Ltd. (Korea)
省/施設
T96
880110038125 Lọ 64995 2026-04-24
Pidisai Inj. 1g
Piperacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
14000 Lọ
合計
909930000
グループ
N2
製造業者
Penmix Ltd. (Korea)
省/施設
T96
880110038125 Lọ 64995 2026-04-24
Pimefast 2000
Cefepim*
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
24000 Lọ
合計
1609632000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-23659-15 Lọ 67068 2026-04-24
Pimefast 2000
Cefepim*
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
18200 Lọ
合計
1220637600
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-23659-15 Lọ 67068 2026-04-24
Pimefast 500
Cefepim*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
200000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-23660-15 Lọ 40000 2026-04-24
Piperacilin 1g
Piperacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
44850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110219100 Lọ 44850 2026-04-24
Piperacilin 1g
Piperacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
21000 Lọ
合計
941850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110219100 Lọ 44850 2026-04-24
Piperacilin 2g
Piperacilin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
384900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110541124 Lọ 64150 2026-04-24
Piperacilin 2g
Piperacilin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
23000 Lọ
合計
1475450000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110541124 Lọ 64150 2026-04-24
Piperacillin 2g
Piperacilin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
11000 Lọ
合計
764500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110155524 Lọ 69500 2026-04-24
Piperacillin 2g
Piperacilin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
20500 Lọ
合計
1424750000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110155524 Lọ 69500 2026-04-24
Piperacillin 4 g
Piperacilin
含量/投与経路
4g · Tiêm
数量
14000 Lọ
合計
1397200000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110155624 Lọ 99800 2026-04-24
Piperacillin Panpharma 1g
Piperacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10600 Lọ
合計
943400000
グループ
N1
製造業者
Panpharma (France)
省/施設
T96
300110172500 Lọ 89000 2026-04-24
Piperacillin Panpharma 2g
Piperacilin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
8400 Lọ
合計
999600000
グループ
N1
製造業者
Panpharma (France)
省/施設
T96
300110172600 Lọ 119000 2026-04-24
Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g
Piperacilin
含量/投与経路
2g + 0,25g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
12000 Lọ
合計
706800000
グループ
N2
製造業者
CSSX: Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.r.l (CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý)
省/施設
T96
VN-21200-18 Lọ 58900 2026-04-24
Pipolphen
Promethazin (hydroclorid)
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
12150 Ống
合計
182250000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T96
VN-19640-16 Ống 15000 2026-04-24
Pipolphen
Promethazin (hydroclorid)
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
5640 Ống
合計
84600000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T96
VN-19640-16 Ống 15000 2026-04-24
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
含量/投与経路
3g/15ml · Tiêm
数量
55000 Ống
合計
300850000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-34718-20 Ống 5470 2026-04-24
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
含量/投与経路
3g/15ml · Tiêm
数量
15200 Ống
合計
83144000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-34718-20 Ống 5470 2026-04-24
Piratam Inj. 3g
Piracetam
含量/投与経路
3g/15ml · Tiêm truyền
数量
1300 Ống
合計
24570000
グループ
N2
製造業者
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
省/施設
T96
880110182525 Ống 18900 2026-04-24
Piratam Inj. 3g
Piracetam
含量/投与経路
3g/15ml · Tiêm truyền
数量
11600 Ống
合計
219240000
グループ
N2
製造業者
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
省/施設
T96
880110182525 Ống 18900 2026-04-24
Piroxicam -BFS
Piroxicam
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T96
893110628924 Lọ 18000 2026-04-24
Piroxicam -BFS
Piroxicam
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T96
893110628924 Lọ 18000 2026-04-24
Piroxicam ODT DWP 10mg
Piroxicam
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
11970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110221123 Viên 1197 2026-04-24
Pizar-3
Ivermectin
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
89800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T96
893110103723 Viên 44900 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。