Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-06
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。45451〜45500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Insulatard
Insulin human (rDNA)
含量/投与経路
1000 IU/10ml · Tiêm
数量
0 IU
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T24 · 24006
300410198825 IU 75 2026-04-28
Irbesartan Plus DWP 300 mg/25 mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
300mg + 25mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
139650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110456523 Viên 3990 2026-04-28
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
2010772800
グループ
N1
製造業者
CSSX: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; CSĐG: AstraZeneca UK Limited; CS kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (CSSX: Japan; CSĐG: Anh; CS kiểm tra chất lượng và XX lô: Sweden)
省/施設
T66 · 66001
499114520024 Viên 558548 2026-04-28
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml, 2ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22002
QLĐB-695-18 Lọ 169995 2026-04-28
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml, 2ml · Tiêm truyền
数量
600 Lọ
合計
101997000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22002
893114115123 Lọ 169995 2026-04-28
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
含量/投与経路
100mg/5ml, 5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22002
QLĐB-637-17 Lọ 387891 2026-04-28
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
含量/投与経路
100mg/5ml, 5ml · Tiêm truyền
数量
480 Lọ
合計
186187680
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22002
893114093523 Lọ 387891 2026-04-28
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
646016000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
省/施設
T66 · 66001
VN2-605-17 Viên 23072 2026-04-28
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
477594000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
省/施設
T66 · 66001
VN2-606-17 Viên 26533 2026-04-28
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
26533000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. (Germany)
省/施設
T40 · 40025
VN2-606-17 Viên 26533 2026-04-28
Justone 30 Mg/5 ml
Ambroxol
含量/投与経路
(30mg/5ml) x 90ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
130000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100153400 Chai 65000 2026-04-28
KHANG MINH THANH HUYẾT
Kim ngân hoa; Nhân trần tía; Thương nhĩ tử; Nghệ; Sinh địa; Bồ công anh; Cam thảo
含量/投与経路
300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
21890000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-22168-15 Viên 1990 2026-04-28
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-33359-19 Viên 740 2026-04-28
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3700000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110627524 Viên 740 2026-04-28
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
16000 Ống
合計
30032000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110375223 Ống 1877 2026-04-28
Keppra
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
50754000
グループ
N1
製造業者
UCB Pharma SA (Bỉ)
省/施設
T01 · 01259
VN-18676-15 Viên 16918 2026-04-28
Keppra 250mg
Levetiracetam
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UCB Pharma S.A (Bỉ)
省/施設
T01 · 01259
VN-22526-20 Viên 8745 2026-04-28
Keppra 250mg
Levetiracetam
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
43725000
グループ
N1
製造業者
UCB Pharma S.A (Bỉ)
省/施設
T01 · 01259
540110185425 Viên 8745 2026-04-28
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen 50 mg
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
26695000
グループ
N1
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T40 · 40025
594110425523 Viên 5339 2026-04-28
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
107000000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T01 · 01043
594110425523 Viên 5350 2026-04-28
Ketotifen Helcor 1 mg
Ketotifen
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
216800000
グループ
N1
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T01 · 01043
VN-23267-22 Viên 5420 2026-04-28
Khí Oxy y tế bình 40 lít
Oxy dược dụng
含量/投与経路
99.6% · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
12960000 Lít khí thở
合計
212401440
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam. Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và khí công nghiệp Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35067
O2-40L Lít khí thở 16 2026-04-28
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
62500000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
省/施設
T01 · 01043
640114769624 Viên 6250 2026-04-28
LACTATED RINGER'S
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
6000 Chai
合計
42780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110118323 Chai 7130 2026-04-28
Lamictal 25mg
Lamotrigine
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
39200000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79405
590110019125 Viên 4900 2026-04-28
Letdion
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
5900 Lọ
合計
495600000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L (Romania)
省/施設
T01 · 01043
VN-22724-21 Lọ 84000 2026-04-28
Levogolds
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
73500000
グループ
N1
製造業者
InfoRLife SA. (Thụy Sĩ)
省/施設
T40 · 40025
VN-18523-14 Túi 245000 2026-04-28
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110332924 Viên 700 2026-04-28
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
360 Viên
合計
695520
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01259
VN-23233-22 Viên 1932 2026-04-28
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền
数量
10000 Ống
合計
4700000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110688924 Ống 470 2026-04-28
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
60000 Ống
合計
28200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110688924 Ống 470 2026-04-28
Lidocain Kabi 2%
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
5000 Chai/Lọ/Ống
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66017
893110081824 Chai/Lọ/Ống 800 2026-04-28
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
(36mg + 18,13mcg)/1,8ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
46452000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T34 · 34009
300110796724 Ống 15484 2026-04-28
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
含量/投与経路
(36mg(dạng muối)+0,018mg)/1,8ml; 1,8ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
47500000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T22 · 22027
300110796724 Ống 19000 2026-04-28
Lilonton Injection 1000mg/5ml
Piracetam
含量/投与経路
1000mg/5ml; 20ml · Tiêm truyền
数量
2000 Ống
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01043
471110002300 Ống 42000 2026-04-28
Linezan
Linezolid 2mg/ml
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
30000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A (Hy Lạp)
省/施設
T40 · 40025
VN-22769-21 Túi 150000 2026-04-28
Linezan
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/ 300ml · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
256000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01043
VN-22769-21 Túi 128000 2026-04-28
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền
数量
2600 Lọ
合計
507000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110129623 Lọ 195000 2026-04-28
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
211220000
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited; ĐG&XX: Astrea Fontaine (Ireland (CSĐG: France))
省/施設
T66 · 66001
539110009825 Viên 10561 2026-04-28
Lipidem
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
250ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
700128000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Germany)
省/施設
T66 · 66001
VN-20656-17 Chai 233376 2026-04-28
Lipidem
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Germany)
省/施設
T66 · 66001
400110020223 Chai 233376 2026-04-28
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
111587000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG&XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ; CSĐG&XX: Germany)
省/施設
T66 · 66001
001110025723 Viên 15941 2026-04-28
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
91112000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG&XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ; CSĐG&XX: Germany)
省/施設
T66 · 66001
001110025823 Viên 22778 2026-04-28
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
38258400
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG&XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ; CSĐG&XX: Germany)
省/施設
T66 · 66001
VN-17768-14 Viên 15941 2026-04-28
Lipovenoes 10% PLR
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 25g + Glycerol 6,25g + Phospholipid tinh chế từ trứng 1,5g
含量/投与経路
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
300 Chai
合計
31475700
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
省/施設
T40 · 40025
900110782324 Chai 104919 2026-04-28
Lirystad 150
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
241500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110096124 Viên 11500 2026-04-28
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10312
VD-17766-12 Viên 3000 2026-04-28
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
VD-17766-12 Viên 3000 2026-04-28
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10045
VD-17766-12 Viên 3000 2026-04-28
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10309
VD-17766-12 Viên 3000 2026-04-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。