291875 件のレコードが見つかりました。45401〜45450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Galvus
Vildagliptin
|
VN-19290-15 | Viên | 8225 | 2026-04-28 |
|
Galvus
Vildagliptin
|
840110412723 | Viên | 8225 | 2026-04-28 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ.
|
VD-20776-14 | Viên | 546 | 2026-04-28 |
|
Garnotal
Phenobarbital
|
893112426324 | Viên | 315 | 2026-04-28 |
|
Garnotal INJ
Phenobarbital
|
VD-16785-12 | Ống | 12600 | 2026-04-28 |
|
Gellux
Sucralfat
|
893100703424 | Gói | 3150 | 2026-04-28 |
|
Gikorcen
Ginkgo biloba
|
VN-22803-21 | Viên | 6250 | 2026-04-28 |
|
Giloba
Cao ginkgo biloba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome) 40mg
|
VN-20891-18 | Viên | 3727 | 2026-04-28 |
|
Gintecin injection
Cao Ginkgo biloba 17,5mg/5ml
|
VN-17785-14 | Ống | 69970 | 2026-04-28 |
|
Gipat
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa
|
VD-35165-21 | Viên | 5250 | 2026-04-28 |
|
Glaritus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
|
890410091623 | Bút tiêm | 220000 | 2026-04-28 |
|
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
890410091623 | Ống | 209000 | 2026-04-28 |
|
Gliatilin
Choline alfoscerat
|
VN-13244-11 | Ống | 69300 | 2026-04-28 |
|
Glimepirid OD DWP 3 mg
Glimepirid
|
893110045424 | Viên | 987 | 2026-04-28 |
|
Glucose 10%
Glucose
|
893110402324 | Chai | 9539 | 2026-04-28 |
|
Glucose 10%
Glucose
|
893110402324 | Chai | 10000 | 2026-04-28 |
|
Glucose 10%
Glucose
|
VD-35953-22 | Chai | 9030 | 2026-04-28 |
|
Glucose 20%
Glucose
|
893110606724 | Chai | 13437 | 2026-04-28 |
|
Glucose 30%
Glucose
|
893110712124 | Ống | 1140 | 2026-04-28 |
|
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
|
893110238000 | Chai | 7648 | 2026-04-28 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110117123 | Túi | 18600 | 2026-04-28 |
|
Gluthion
Glutathion
|
800110423323 | lọ | 163000 | 2026-04-28 |
|
Gluthion
Glutathion
|
800110423323 | Lọ | 161600 | 2026-04-28 |
|
HOA ĐÀ TÁI TẠO HOÀN
Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến
|
VNCT-00005-24 | Gói | 25200 | 2026-04-28 |
|
HYALGAN
Natri hyaluronat
|
VN-11857-11 | Bơm tiêm | 1045000 | 2026-04-28 |
|
Habroxol
Ambroxol
|
893100555224 | Lọ | 25200 | 2026-04-28 |
|
Haduliptin 25
Sitagliptin
|
893110252724 | Viên | 3950 | 2026-04-28 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
|
893110299000 | Ống | 893 | 2026-04-28 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
|
893110299000 | Ống | 893 | 2026-04-28 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
|
893110299000 | Ống | 893 | 2026-04-28 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
|
893110151100 | Ống | 1250 | 2026-04-28 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
|
893110151100 | Ống | 1250 | 2026-04-28 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
|
893110151100 | Ống | 1250 | 2026-04-28 |
|
Haduperin 10
Perindopril
|
893110093025 | Viên | 5000 | 2026-04-28 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
|
893110285600 | Ống | 2100 | 2026-04-28 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
|
VD-24085-16 | Viên | 260 | 2026-04-28 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
870110780724 | Viên | 14700 | 2026-04-28 |
|
Heradrea
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
|
893114064823 | Viên | 3500 | 2026-04-28 |
|
Heradrea
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
|
893114120923 | Viên | 3800 | 2026-04-28 |
|
Heraprostol
Misoprostol
|
893110465724 | Viên | 3600 | 2026-04-28 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
760410646824 | Lọ | 24556600 | 2026-04-28 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
QLSP-894-15 | Lọ | 12907089 | 2026-04-28 |
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196425 | Lọ | 4587000 | 2026-04-28 |
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196425 | Lọ | 4587000 | 2026-04-28 |
|
Hoạt huyết thông mạch trung ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa, Xuyên khung, Đương quy, Ích mẫu, Ngưu tất, Đan sâm)
|
VD-32543-19 | Viên | 1500 | 2026-04-28 |
|
Hoàn quy tỳ TW3
Bạch linh; Bạch truật; Đương quy; Hoàng kỳ; Đảng sâm; Long nhãn; Táo nhân; Đại táo; Viễn chí; Cam thảo; Mộc hương.
|
VD-25814-16 | Viên | 3234 | 2026-04-28 |
|
Ideos
Calcium (tương đương Calcium carbonate + Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
VN-19910-16 | Viên | 3396 | 2026-04-28 |
|
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid
|
VD-35592-22 | Viên | 1365 | 2026-04-28 |
|
Indatab SR
Indapamid
|
890110008200 | Viên | 2800 | 2026-04-28 |
|
Insulatard
Insulin human (rDNA)
|
300410198825 | Lọ | 75000 | 2026-04-28 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。