Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-06
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。45401〜45450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
98700000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
省/施設
T66 · 66001
VN-19290-15 Viên 8225 2026-04-28
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
省/施設
T66 · 66001
840110412723 Viên 8225 2026-04-28
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ.
含量/投与経路
Bột tỏi 462mg tương đương với tỏi 1500mg; Cao nghệ 12mg tương đương với củ nghệ 100mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
2184000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-20776-14 Viên 546 2026-04-28
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
3780000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893112426324 Viên 315 2026-04-28
Garnotal INJ
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
5040000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-16785-12 Ống 12600 2026-04-28
Gellux
Sucralfat
含量/投与経路
1g/15g · Uống
数量
100000 Gói
合計
315000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100703424 Gói 3150 2026-04-28
Gikorcen
Ginkgo biloba
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
31250000
グループ
N2
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01043
VN-22803-21 Viên 6250 2026-04-28
Giloba
Cao ginkgo biloba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome) 40mg
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
260890000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T40 · 40025
VN-20891-18 Viên 3727 2026-04-28
Gintecin injection
Cao Ginkgo biloba 17,5mg/5ml
含量/投与経路
17,5mg/ 5ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
104955000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T40 · 40025
VN-17785-14 Ống 69970 2026-04-28
Gipat
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa
含量/投与経路
Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Địa long 360mg, Hoàng kỳ 1350mg, Đương quy 720mg, Xích thược 540mg, Xuyên khung 360mg, Đào nhân 360mg, Hồng hoa 360mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
94500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-35165-21 Viên 5250 2026-04-28
Glaritus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
100 Bút tiêm
合計
22000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T26 · 26004
890410091623 Bút tiêm 220000 2026-04-28
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
418000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01043
890410091623 Ống 209000 2026-04-28
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
346500000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco SPA (Italy)
省/施設
T40 · 40025
VN-13244-11 Ống 69300 2026-04-28
Glimepirid OD DWP 3 mg
Glimepirid
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
9870000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110045424 Viên 987 2026-04-28
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%, 500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
9539000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110402324 Chai 9539 2026-04-28
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10% x 500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110402324 Chai 10000 2026-04-28
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
8000 Chai
合計
72240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-35953-22 Chai 9030 2026-04-28
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
20%, 500ml · Tiêm truyền
数量
600 Chai
合計
8062200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110606724 Chai 13437 2026-04-28
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
1,5g/ 5ml · Tiêm truyền
数量
800 Ống
合計
912000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110712124 Ống 1140 2026-04-28
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
含量/投与経路
5%, 500ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
38240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110238000 Chai 7648 2026-04-28
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%; 500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Túi
合計
186000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110117123 Túi 18600 2026-04-28
Gluthion
Glutathion
含量/投与経路
600mg · Tiêm truyền
数量
500 lọ
合計
81500000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A (Cơ sở xuất xưởng: Laboratorio Farmaceutico C.T S.R.L. (Địa chỉ: Via Dante Alighieri, 71 – 18038 - Sanremo (IM), Italy)) (Italy)
省/施設
T40 · 40025
800110423323 lọ 163000 2026-04-28
Gluthion
Glutathion
含量/投与経路
600mg · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
3232000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L (Ý)
省/施設
T01 · 01043
800110423323 Lọ 161600 2026-04-28
HOA ĐÀ TÁI TẠO HOÀN
Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến
含量/投与経路
2,4g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 0,08g · Uống
数量
10000 Gói
合計
252000000
グループ
N4
製造業者
Guangzhou Baiyunshan Zhongyi Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T54 · 54018
VNCT-00005-24 Gói 25200 2026-04-28
HYALGAN
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm vào ổ khớp
数量
46 Bơm tiêm
合計
48070000
グループ
N1
製造業者
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
省/施設
T66 · 66001
VN-11857-11 Bơm tiêm 1045000 2026-04-28
Habroxol
Ambroxol
含量/投与経路
15mg/ 5ml, Chai 100ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100555224 Lọ 25200 2026-04-28
Haduliptin 25
Sitagliptin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
79000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110252724 Viên 3950 2026-04-28
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10312
893110299000 Ống 893 2026-04-28
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893110299000 Ống 893 2026-04-28
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
26790000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110299000 Ống 893 2026-04-28
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10312
893110151100 Ống 1250 2026-04-28
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893110151100 Ống 1250 2026-04-28
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
1875000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110151100 Ống 1250 2026-04-28
Haduperin 10
Perindopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
150000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110093025 Viên 5000 2026-04-28
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1 ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110285600 Ống 2100 2026-04-28
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
520000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-24085-16 Viên 260 2026-04-28
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
900 Viên
合計
13230000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Netherlands)
省/施設
T66 · 66001
870110780724 Viên 14700 2026-04-28
Heradrea
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
175000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114064823 Viên 3500 2026-04-28
Heradrea
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
190000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114120923 Viên 3800 2026-04-28
Heraprostol
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110465724 Viên 3600 2026-04-28
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
600mg/5ml · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
491132000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Switzerland)
省/施設
T66 · 66001
760410646824 Lọ 24556600 2026-04-28
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
1290708900
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Germany; CSĐG thứ cấp: Switzerland)
省/施設
T66 · 66001
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-04-28
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
95 Lọ
合計
435765000
グループ
N2
製造業者
Celltrion Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T46 · 46001
880410196425 Lọ 4587000 2026-04-28
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
5 Lọ
合計
22935000
グループ
N2
製造業者
Celltrion Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T46 · 46001
880410196425 Lọ 4587000 2026-04-28
Hoạt huyết thông mạch trung ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa, Xuyên khung, Đương quy, Ích mẫu, Ngưu tất, Đan sâm)
含量/投与経路
(400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
165000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-32543-19 Viên 1500 2026-04-28
Hoàn quy tỳ TW3
Bạch linh; Bạch truật; Đương quy; Hoàng kỳ; Đảng sâm; Long nhãn; Táo nhân; Đại táo; Viễn chí; Cam thảo; Mộc hương.
含量/投与経路
0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. · Uống
数量
30000 Viên
合計
97020000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-25814-16 Viên 3234 2026-04-28
Ideos
Calcium (tương đương Calcium carbonate + Cholecalciferol (Vitamin D3)
含量/投与経路
1250mg + 400IU · Uống
数量
5000 Viên
合計
16980000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (France)
省/施設
T40 · 40025
VN-19910-16 Viên 3396 2026-04-28
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
38220000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-35592-22 Viên 1365 2026-04-28
Indatab SR
Indapamid
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
84000000
グループ
N3
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01043
890110008200 Viên 2800 2026-04-28
Insulatard
Insulin human (rDNA)
含量/投与経路
1000 IU/10ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
150000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T24 · 24006
300410198825 Lọ 75000 2026-04-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。