Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-06
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。45501〜45550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
300000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-17766-12 Viên 3000 2026-04-28
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10316
VD-17766-12 Viên 3000 2026-04-28
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10301
VD-17766-12 Viên 3000 2026-04-28
Loperamid 2mg
Loperamid hydroclorid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
2760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100218700 Viên 138 2026-04-28
Lopimune Tablets
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
含量/投与経路
200mg+50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
79500000
グループ
N2
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T70 · 70008
890110089523 Viên 5300 2026-04-28
Lorastad 10 Tab.
Loratadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2580000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100462624 Viên 860 2026-04-28
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
268380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110220823 Viên 1491 2026-04-28
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
34900000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T40 · 40025
529110030223 Viên 3490 2026-04-28
Lucikvin 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
16000 Lọ
合計
940800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110509924 Lọ 58800 2026-04-28
Lumigan
Bimatoprost
含量/投与経路
0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
数量
80 Lọ
合計
20166320
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T66 · 66001
539110075023 Lọ 252079 2026-04-28
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
含量/投与経路
(40mg+ 0,04mg)/4ml · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
720000000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (France)
省/施設
T01 · 01043
300110185123 Ống 80000 2026-04-28
Lục vị TW3
Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Bạch linh; Mẫu đơn bì; Hoài sơn; Trạch tả); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương: Hoài sơn; Trạch tả; Sơn thù; Thục địa)
含量/投与経路
(120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
81800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-33177-19 Viên 409 2026-04-28
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(11,3% + 11% + 20%)/360ml · Tiêm truyền
数量
500 Túi
合計
268800000
グループ
N2
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01043
880110349825 Túi 537600 2026-04-28
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(11,3% + 11% + 20%)/360ml · Tiêm truyền
数量
2500 Túi
合計
1344000000
グループ
N5
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01043
880110349825 Túi 537600 2026-04-28
MNS DWP 400 mg/400 mg/40 mg
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 400mg + 40mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2961000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100475325 Viên 987 2026-04-28
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
233146250
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Germany; CSĐG: Switzerland)
省/施設
T66 · 66001
QLSP-0756-13 Lọ 4662925 2026-04-28
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
1400mg/11,7ml · Tiêm dưới da
数量
40 Lọ
合計
998765920
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Switzerland)
省/施設
T66 · 66001
QLSP-H02-1072-17 Lọ 24969148 2026-04-28
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Germany; CSĐG: Switzerland)
省/施設
T66 · 66001
400410198425 Lọ 19715180 2026-04-28
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Germany; CSĐG: Switzerland)
省/施設
T66 · 66001
400410198525 Lọ 4662925 2026-04-28
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền
数量
6 Lọ
合計
118291080
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Germany; CSĐG: Switzerland)
省/施設
T66 · 66001
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-04-28
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
0.2 · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
4062800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-23168-15 Chai 20314 2026-04-28
Masopen 250/25
Levodopa 250mg; Carbidopa (khan) 25mg
含量/投与経路
250mg +25mg · Uống
数量
5000 viên
合計
15540000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110252600 viên 3108 2026-04-28
Meamfort
Mỗi 10 ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 440 mg) 336,6 mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30%) 390 mg
含量/投与経路
390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml · Uống
数量
15000 Gói
合計
41250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100155400 Gói 2750 2026-04-28
Medaxetine 500 mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
174000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Factory C (Cyprus)
省/施設
T01 · 01043
529110348025 Viên 17400 2026-04-28
Medrol
Methylprednisolon 16mg
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
44064000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Ý)
省/施設
T40 · 40025
VN-22447-19 Viên 3672 2026-04-28
Memoback 4mg
Galantamin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Ống
合計
157500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110265700 Ống 15750 2026-04-28
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
75080000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) (Poland)
省/施設
T40 · 40025
590110170400 Viên 1877 2026-04-28
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15227
893110230800 Viên 162 2026-04-28
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
550000 Viên
合計
89100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15201
893110230800 Viên 162 2026-04-28
Metformin Stada 500 mg
Metformin HCl 500 mg
含量/投与経路
Metformin dạng muối 500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1300000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-23976-15 Viên 650 2026-04-28
Methycobal Injection 500 μg
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Mecobalamin 500 µg
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
181915000
グループ
N1
製造業者
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật Bản)
省/施設
T40 · 40025
499110027323 Ống 36383 2026-04-28
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
4998000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893115304223 Viên 119 2026-04-28
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
20286000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-26377-17 Chai 6762 2026-04-28
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
40000 Túi
合計
251160000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-34057-20 Túi 6279 2026-04-28
Metsav Plus 50/850
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
945000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110251625 Viên 6300 2026-04-28
Mezafen
Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat)
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17430000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100575124 Viên 1743 2026-04-28
Mibetel 40 mg
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
15000 viên
合計
19110000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110059100 viên 1274 2026-04-28
Mibetel AM 40/5
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
5mg + 40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
690000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110756224 Viên 6900 2026-04-28
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
56000 Viên
合計
550592000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Greece)
省/施設
T66 · 66001
VN-22995-22 Viên 9832 2026-04-28
Milgamma N
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
35000 Ống
合計
742210000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
省/施設
T40 · 40025
400100083323 Ống 21206 2026-04-28
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ.
含量/投与経路
Cao bình vôi 49,5mg tương ứng với: bình vôi 150mg; Cao mimosa 242mg tương ứng với: lá sen 180mg; lạc tiên 600mg; lá vông nem 600mg; trinh nữ 638mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
85680000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-20778-14 Viên 1260 2026-04-28
Mirtazapin OD DWP 30mg
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
29820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110456623 Viên 2982 2026-04-28
Mofecon-S 180
Mycophenolat
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
178200000
グループ
N2
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
省/施設
T01 · 01043
890114767124 Viên 19800 2026-04-28
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
Morphin dạng muối 10mg/ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
7140000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893111093823 Ống 8925 2026-04-28
Mucomucil
Acetylcystein
含量/投与経路
300mg/3ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
252000000
グループ
N1
製造業者
Esseti Farmaceutici S.r.l. (Ý)
省/施設
T01 · 01043
800110989724 Ống 42000 2026-04-28
Mufines 100mg
Anidulafungin
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
345000000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T01 · 01043
868110779324 Lọ 3450000 2026-04-28
Myderison
Tolperisone hydrochloride
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
33410000
グループ
N1
製造業者
Meditop Pharmaceutical Ltd. (Hungary)
省/施設
T40 · 40025
599110171200 Viên 3341 2026-04-28
NATRI CLORID 0,9%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g
含量/投与経路
0,9%/250ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
30300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110118423 Chai 6060 2026-04-28
NATRI CLORID 0,9%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
8000 Chai
合計
52320000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110118423 Chai 6540 2026-04-28
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen 250mg
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
22680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-35848-22 Viên 2268 2026-04-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。