Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-06
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。44951〜45000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
SavNopain 500
Naproxen
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
53332000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110165324 Viên 4000 2026-04-29
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg+200IU · Uống
数量
30000 Viên
合計
42000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110318224 Viên 1400 2026-04-29
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
45546016
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100861924 Viên 1952 2026-04-29
Schaaf
Doxazosin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
52497000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110663824 Viên 4500 2026-04-29
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
972 lọ
合計
116640000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T80 · 80010
590410647424 lọ 120000 2026-04-29
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
100IU/ml 10ml · Tiêm
数量
3560 lọ
合計
427200000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T80 · 80010
590410091723 lọ 120000 2026-04-29
Scolanzo
Lansoprazol
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
50000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S. A (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79658
840110010025 Viên 5000 2026-04-29
Seduxen 5 mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
500 Viên
合計
630000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T79 · 79658
599112027923 Viên 1260 2026-04-29
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8500 Viên
合計
16422000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T15 · 15301
599112027923 Viên 1932 2026-04-29
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
347760000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01043
599112027923 Viên 1932 2026-04-29
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
80495400
グループ
N1
製造業者
Gebro Pharma GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79658
VN-23078-22 Viên 6900 2026-04-29
Seretide Evohaler DC 25/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg + 250mcg · Phun mù
数量
179 Bình xịt
合計
49778110
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79054
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-29
Sezstad 10
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
460 Viên
合計
1380000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110390723 Viên 3000 2026-04-29
Sifstad 0.18
Pramipexol
含量/投与経路
0,18mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
20664000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893110338423 Viên 3444 2026-04-29
Simethicone Stella
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
60 Chai
合計
1260000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
893100718524 Chai 21000 2026-04-29
Simvastatin 10
Simvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
30500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-35653-22 Viên 305 2026-04-29
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg; 10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
51600000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110214700 Viên 1720 2026-04-29
Simvastatin DWP 30mg
Simvastatin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
246750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110172623 Viên 987 2026-04-29
Simvastatin Savi 20
Simvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
670000 Viên
合計
361130000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46
893110543624 Viên 539 2026-04-29
Skeleton
Methylene diphosphonate (MDP)
含量/投与経路
5.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
1150 Lọ
合計
799250000
グループ
N1
製造業者
Medi-Radiopharma Ltd. (Hungary)
省/施設
T27 · 27009
KD.2026.1201.1 Lọ 695000 2026-04-29
Skeleton
Methylene diphosphonate (MDP)
含量/投与経路
5.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medi-Radiopharma Ltd. (Hungary)
省/施設
T27 · 27009
KD.2026.1201.1 Lọ 695000 2026-04-29
Skeleton
Methylene diphosphonate (MDP)
含量/投与経路
5.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medi-Radiopharma Ltd. (Hungary)
省/施設
T27 · 27009
KD.2026.1202.1 Lọ 695000 2026-04-29
Skeleton (MDP)
Methylene Diphosphonate (MDP)
含量/投与経路
5.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
312 Lọ
合計
216840000
グループ
N1
製造業者
Medi-Radiopharma Ltd. (Hungary)
省/施設
T01 · 01927
1202/QLD-KD Lọ 695000 2026-04-29
Skeleton (MDP)
Methylene Diphosphonate (MDP)
含量/投与経路
5.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
120 Lọ
合計
83400000
グループ
N1
製造業者
Medi-Radiopharma Ltd. (Hungary)
省/施設
T01 · 01927
1202/QLD-KD Lọ 695000 2026-04-29
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
500 Gói
合計
2041000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (France)
省/施設
T10 · 10010
VN-19485-15 Gói 4082 2026-04-29
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;500ml · Tiêm truyền
数量
30000 Chai
合計
374400000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T66 · 66003
VN-21747-19 Chai 12480 2026-04-29
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T66 · 66003
690110784224 Chai 12480 2026-04-29
Sodium chloride 10%
Natri clorid
含量/投与経路
10% (kl/tt), 10g/100ml · Tiêm truyền
数量
1200 Chai
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-20319-13 Chai 12500 2026-04-29
Sorbitol 3%
Sorbitol
含量/投与経路
150g/5 lít · Dung dịch rửa
数量
40 Can
合計
5600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110360225 Can 140000 2026-04-29
Sorbitol STELLA 5 g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
10000 Gói
合計
26250000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66003
893100336923 Gói 2625 2026-04-29
Spirastad Plus
Spiramycin + Metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
30000600
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893115097124 Viên 1800 2026-04-29
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1990000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
893115097124 Viên 1990 2026-04-29
Spironolacton
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
166200 Viên
合計
50691000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-34696-20 Viên 305 2026-04-29
Spironolactone 25mg
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
166200 Viên
合計
50691000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-34696-20 Viên 305 2026-04-29
Spirovell
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
57576645
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) (Phần Lan)
省/施設
T79 · 79658
640110123224 Viên 4935 2026-04-29
Spirovell
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2835000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (XX: Orion Corporation, Finland) (Finland)
省/施設
T10 · 10010
640110350424 Viên 2835 2026-04-29
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
40mg; 5mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
81552330
グループ
N3
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79658
890110125423 Viên 6990 2026-04-29
Stavacor
Pravastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
93750000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110475824 Viên 6250 2026-04-29
Stavacor
Pravastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
155000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110475724 Viên 3100 2026-04-29
Stavacor
Pravastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
155000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38160
893110475724 Viên 3100 2026-04-29
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
29,56mg (tương đương Afatinib 20mg) · Uống
数量
720 Viên
合計
248451840
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110296125 Viên 345072 2026-04-29
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
720 Viên
合計
248451840
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110296225 Viên 345072 2026-04-29
Strongfil-40
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
720 Viên
合計
248451840
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110492525 Viên 345072 2026-04-29
Sun-Levorizin
Levocetirizine dihydrochlorid
含量/投与経路
5mg/10ml; 10ml · Uống
数量
1250 Ống
合計
12500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893100116300 Ống 10000 2026-04-29
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
16400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100182624 Lọ 32800 2026-04-29
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66003
VD-25905-16 Lọ 30000 2026-04-29
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66003
893100182624 Lọ 30000 2026-04-29
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
233920000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T80 · 80010
890110445523 Viên 3440 2026-04-29
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg + Lamivudine 300mg + Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg + 300mg + 300mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
25552000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890110445523 Viên 3194 2026-04-29
TISORE - Khu Phong Hóa Thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế nhục, Cam thảo.
含量/投与経路
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
151750000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-29444-18 Viên 3035 2026-04-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。