Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-06
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。45001〜45050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tadarix 5 mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
59490033
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79658
840110181500 Viên 5099 2026-04-29
Tanakan
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3800 Viên
合計
17624400
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (France)
省/施設
T66 · 66001
VN-16289-13 Viên 4638 2026-04-29
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
55344000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (France)
省/施設
T10 · 10010
300100036825 Viên 4612 2026-04-29
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg + 0,35mg (154,53mg) · Uống
数量
24000 Viên
合計
68376000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T01 · 01047
300100036725 Viên 2849 2026-04-29
Tebantin 300mg
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
25000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T79 · 79658
VN-17714-14 Viên 5000 2026-04-29
Tebantin 300mg
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
600 Viên
合計
3000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01822
VN-17714-14 Viên 5000 2026-04-29
Teginol 50
Atenolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 viên
合計
956000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46
893110270823 viên 478 2026-04-29
Telfast HD
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
500 Viên
合計
4014000
グループ
N1
製造業者
CTCP Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
893100314023 Viên 8028 2026-04-29
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
252000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-35746-22 Viên 1260 2026-04-29
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
55400 Viên
合計
135730000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-20041-13 Viên 2450 2026-04-29
Terlipressin acetate EVER Pharma 0,2 mg/ml
Mỗi ml dung dịch chứa 0,2mg terlipressin acetate tương đương 0,17mg telipressin
含量/投与経路
0,2mg/ml x 5ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
223429500
グループ
N1
製造業者
Ever Pharma Jena GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany)) (Đức)
省/施設
T27 · 27009
400110431625 Ống 744765 2026-04-29
Terpincold
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
15mg + 100mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
7583550
グループ
N4
製造業者
Việt Nam (Công ty cổ phần dược phẩm Hà tây)
省/施設
T79 · 79658
893111215600 Viên 650 2026-04-29
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 340mg tương đương: Sài đất 500mg; Kinh giới 500mg; Thương nhĩ tử 480mg; Phòng phong 375mg; Đại hoàng 375mg; Thổ phục linh 290mg; Liên kiều 125mg; Hoàng liên 125mg; Kim ngân hoa 120mg; Bạch chỉ 75mg; Cam thảo 25mg. Bột mịn dược liệu gồm: Thổ phục linh 85mg; Kim ngân hoa 30mg; Bạch chỉ 25mg; Thương nhĩ tử 20mg
含量/投与経路
500mg + 500mg + 480mg + 375mg + 375mg + 290mg + 125mg + 125mg + 120mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
2880000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-20536-14 Viên 1200 2026-04-29
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
10000 ống
合計
150000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwwell Pharmaceutical Co.,Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T92 · 92003
VN-18481-14 ống 15000 2026-04-29
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
7500000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T66 · 66003
VN-18481-14 Ống 15000 2026-04-29
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm.
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
数量
31000 Viên
合計
151900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-25841-16 Viên 4900 2026-04-29
Thyroberg 100
Levothyroxin natri
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
15450000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. (India)
省/施設
T27 · 27009
890110012423 Viên 515 2026-04-29
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược.
含量/投与経路
454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
5000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54008
VD-22494-15 Viên 2500 2026-04-29
Tilcotil
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
73502100
グループ
N1
製造業者
Cenexi S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
VN-18337-14 Viên 6300 2026-04-29
TimoTrav
Travoprost+ timolol
含量/投与経路
(0,04mg+5mg)/ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
351590400
グループ
N1
製造業者
CSSX: Balkanpharma - Razgrad AD; CSXX: Pharmathen S.A. (CSSX: Bulgaria; CSXX: Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79037
VN-23179-22 Lọ 292992 2026-04-29
Tinfomuc 200
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
893100061724 Gói 2400 2026-04-29
Tiram
Tiropramid hydroclorid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
13883730
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110396923 Viên 1190 2026-04-29
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
30 Lọ
合計
1419000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T10 · 10010
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-04-29
Tominfast
Simvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
110253150
グループ
N1
製造業者
ExtractumPharma Co.,Ltd (Hungary)
省/施設
T79 · 79658
VN-21877-19 Viên 9450 2026-04-29
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
67000 Viên
合計
301098000
グループ
N2
製造業者
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T46
471110354525 Viên 4494 2026-04-29
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T46
VN-15808-12 Viên 4494 2026-04-29
Torpace-5
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
41998950
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79658
890110083123 Viên 3150 2026-04-29
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 0,1mg · Uống
数量
15000 viên
合計
58500000
グループ
N2
製造業者
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd (Korea)
省/施設
T66 · 66003
VN-20600-17 viên 3900 2026-04-29
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 0,1mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd (Korea)
省/施設
T66 · 66003
880100007900 viên 3900 2026-04-29
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
58161600
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc (USA)
省/施設
T66 · 66001
VN-17273-13 Viên 16156 2026-04-29
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
161560000
グループ
N1
製造業者
West-Ward Columbus Inc. (USA)
省/施設
T10 · 10010
VN-17273-13 Viên 16156 2026-04-29
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
10750 Ống
合計
26821250
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46
893110485324 Ống 2495 2026-04-29
Trifilip
Fenofibrat
含量/投与経路
134mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35323-21 Viên 3150 2026-04-29
Trifilip
Fenofibrat
含量/投与経路
134mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
157500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66003
VD-35323-21 Viên 3150 2026-04-29
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
26667 Viên
合計
3706713
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110539224 Viên 139 2026-04-29
Trinitrina
Nitroglycerine
含量/投与経路
5mg/1,5ml · Tiêm
数量
33 Ống
合計
1553640
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma SRL (Ý)
省/施設
T79 · 79658
800110021524 Ống 47080 2026-04-29
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
239200000
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10010
VN-23093-22 Viên 5200 2026-04-29
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
33540000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110288623 Viên 258 2026-04-29
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Cao đậu tương lên men.
含量/投与経路
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
数量
90000 Viên
合計
262440000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
893200131600 Viên 2916 2026-04-29
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Cao đậu tương lên men.
含量/投与経路
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
数量
15000 Viên
合計
43740000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54008
893200131600 Viên 2916 2026-04-29
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
412196400
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Turkey; Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi; Turkey (Turkey)
省/施設
T79 · 79037
868110427623 Lọ 686994 2026-04-29
UPROFEN 400
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
15500 Viên
合計
28675000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46
893100256524 Viên 1850 2026-04-29
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
34750000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T27 · 27009
VN-18372-14 Viên 6950 2026-04-29
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
20850000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T01 · 01817
VN-18372-14 Viên 6950 2026-04-29
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
20850000
グループ
N1
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T01 · 01817
VN-18372-14 Viên 6950 2026-04-29
Ucolic Tablet
Ursodeoxychol ic acid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
40000000
グループ
N2
製造業者
Nexpharm Korea Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T79 · 79658
VN-22608-20 Viên 8000 2026-04-29
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
含量/投与経路
Hoạt độ 12,9 GBq/Bình (348mCi/Bình) · Tiêm tĩnh mạch
数量
2784 mCi
合計
414816000
グループ
N1
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01927
593/QLD-KD mCi 149000 2026-04-29
UmenoHCT 10/12,5
Hydroclorothiazid 12,5mg; lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 10mg
含量/投与経路
10mg+12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
145000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110393924 Viên 2900 2026-04-29
Uni-Atropin
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,01; 0,5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46
893114203225 Ống 12600 2026-04-29
Uni-Atropin
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,01; 0,5ml · Nhỏ mắt
数量
1020 Ống
合計
12852000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-34673-20 Ống 12600 2026-04-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。