291875 件のレコードが見つかりました。45001〜45050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Tadarix 5 mg
Ivabradin
|
840110181500 | Viên | 5099 | 2026-04-29 |
|
Tanakan
Ginkgo biloba
|
VN-16289-13 | Viên | 4638 | 2026-04-29 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-04-29 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
|
300100036725 | Viên | 2849 | 2026-04-29 |
|
Tebantin 300mg
Gabapentin
|
VN-17714-14 | Viên | 5000 | 2026-04-29 |
|
Tebantin 300mg
Gabapentin
|
VN-17714-14 | Viên | 5000 | 2026-04-29 |
|
Teginol 50
Atenolol
|
893110270823 | viên | 478 | 2026-04-29 |
|
Telfast HD
Fexofenadin
|
893100314023 | Viên | 8028 | 2026-04-29 |
|
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
|
VD-35746-22 | Viên | 1260 | 2026-04-29 |
|
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
|
VD-20041-13 | Viên | 2450 | 2026-04-29 |
|
Terlipressin acetate EVER Pharma 0,2 mg/ml
Mỗi ml dung dịch chứa 0,2mg terlipressin acetate tương đương 0,17mg telipressin
|
400110431625 | Ống | 744765 | 2026-04-29 |
|
Terpincold
Codein + terpin hydrat
|
893111215600 | Viên | 650 | 2026-04-29 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 340mg tương đương: Sài đất 500mg; Kinh giới 500mg; Thương nhĩ tử 480mg; Phòng phong 375mg; Đại hoàng 375mg; Thổ phục linh 290mg; Liên kiều 125mg; Hoàng liên 125mg; Kim ngân hoa 120mg; Bạch chỉ 75mg; Cam thảo 25mg. Bột mịn dược liệu gồm: Thổ phục linh 85mg; Kim ngân hoa 30mg; Bạch chỉ 25mg; Thương nhĩ tử 20mg
|
VD-20536-14 | Viên | 1200 | 2026-04-29 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
VN-18481-14 | ống | 15000 | 2026-04-29 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
VN-18481-14 | Ống | 15000 | 2026-04-29 |
|
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm.
|
VD-25841-16 | Viên | 4900 | 2026-04-29 |
|
Thyroberg 100
Levothyroxin natri
|
890110012423 | Viên | 515 | 2026-04-29 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược.
|
VD-22494-15 | Viên | 2500 | 2026-04-29 |
|
Tilcotil
Tenoxicam
|
VN-18337-14 | Viên | 6300 | 2026-04-29 |
|
TimoTrav
Travoprost+ timolol
|
VN-23179-22 | Lọ | 292992 | 2026-04-29 |
|
Tinfomuc 200
N-acetylcystein
|
893100061724 | Gói | 2400 | 2026-04-29 |
|
Tiram
Tiropramid hydroclorid
|
893110396923 | Viên | 1190 | 2026-04-29 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 47300 | 2026-04-29 |
|
Tominfast
Simvastatin
|
VN-21877-19 | Viên | 9450 | 2026-04-29 |
|
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
|
471110354525 | Viên | 4494 | 2026-04-29 |
|
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
|
VN-15808-12 | Viên | 4494 | 2026-04-29 |
|
Torpace-5
Ramipril
|
890110083123 | Viên | 3150 | 2026-04-29 |
|
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + vitamin D3
|
VN-20600-17 | viên | 3900 | 2026-04-29 |
|
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + vitamin D3
|
880100007900 | viên | 3900 | 2026-04-29 |
|
Trajenta
Linagliptin
|
VN-17273-13 | Viên | 16156 | 2026-04-29 |
|
Trajenta
Linagliptin
|
VN-17273-13 | Viên | 16156 | 2026-04-29 |
|
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
|
893110485324 | Ống | 2495 | 2026-04-29 |
|
Trifilip
Fenofibrat
|
VD-35323-21 | Viên | 3150 | 2026-04-29 |
|
Trifilip
Fenofibrat
|
VD-35323-21 | Viên | 3150 | 2026-04-29 |
|
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
893110539224 | Viên | 139 | 2026-04-29 |
|
Trinitrina
Nitroglycerine
|
800110021524 | Ống | 47080 | 2026-04-29 |
|
Troysar AM
Amlodipin + losartan
|
VN-23093-22 | Viên | 5200 | 2026-04-29 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
|
893110288623 | Viên | 258 | 2026-04-29 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Cao đậu tương lên men.
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-04-29 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Cao đậu tương lên men.
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-04-29 |
|
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
|
868110427623 | Lọ | 686994 | 2026-04-29 |
|
UPROFEN 400
Ibuprofen
|
893100256524 | Viên | 1850 | 2026-04-29 |
|
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
|
VN-18372-14 | Viên | 6950 | 2026-04-29 |
|
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
|
VN-18372-14 | Viên | 6950 | 2026-04-29 |
|
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
|
VN-18372-14 | Viên | 6950 | 2026-04-29 |
|
Ucolic Tablet
Ursodeoxychol ic acid
|
VN-22608-20 | Viên | 8000 | 2026-04-29 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
|
593/QLD-KD | mCi | 149000 | 2026-04-29 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Hydroclorothiazid 12,5mg; lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 10mg
|
893110393924 | Viên | 2900 | 2026-04-29 |
|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
|
893114203225 | Ống | 12600 | 2026-04-29 |
|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
|
VD-34673-20 | Ống | 12600 | 2026-04-29 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。