Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-06
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。44901〜44950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Dạng hít
数量
1000 Ống
合計
13834000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01361
VN-22715-21 Ống 13834 2026-04-29
Qbiphadol 500mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-36144-22 Viên 540 2026-04-29
Qepentex
Ketoprofen
含量/投与経路
20mg · Dùng ngoài
数量
8334 Miếng
合計
114175800
グループ
N1
製造業者
Kyukyu Pharmaceutical Co.,Ltd (Nhật Bản)
省/施設
T79 · 79658
499100445223 Miếng 13700 2026-04-29
Quetiapin DWP 150 mg
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
300 Viên
合計
894600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110159323 Viên 2982 2026-04-29
Quinapril 40mg
Quinapril
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
6667 Viên
合計
70003500
グループ
N4
製造業者
Công Ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110026000 Viên 10500 2026-04-29
Quy tỳ
Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; Đại táo 63mg; Cam thảo 55,4mg); Bột mịn Đương quy 73,3mg; Bột mịn Bạch linh 66,7mg; Bột mịn Hoàng Kỳ 36,7mg; Bột mịn Toan táo nhân 16,7mg; Bột mịn Cam thảo 6,6mg.
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; · Uống
数量
30000 Viên
合計
21300000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-30743-18 Viên 710 2026-04-29
ROSWERA 5 MG FILM-COATED TABLETS
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
69750000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79658
VN-23206-22 Viên 4650 2026-04-29
Rabeto-40
Rabeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
26667 Viên
合計
226669500
グループ
N5
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79658
VN-19733-16 Viên 8500 2026-04-29
Racedagim 10
Racecadotril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2333 Gói
合計
7348950
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110431424 Gói 3150 2026-04-29
Racedagim 30
Racecadotril
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
11180000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44002
893110259123 Gói 1118 2026-04-29
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
19950000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
省/施設
T79 · 79658
560110080323 Viên 3990 2026-04-29
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
80637984
グループ
N1
製造業者
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
省/施設
T79 · 79658
560110037625 Viên 6048 2026-04-29
Rapeed 20
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
106664000
グループ
N3
製造業者
Alkem Laboratories Ltd (India)
省/施設
T79 · 79658
890110011625 Viên 8000 2026-04-29
Remeclar 250
Clarithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
21500 Viên
合計
234350000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46
529110769724 Viên 10900 2026-04-29
Respiwel 2
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46
VN-20370-17 Viên 480 2026-04-29
Respiwel 2
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
630700 Viên
合計
302736000
グループ
N2
製造業者
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46
890110335025 Viên 480 2026-04-29
Rinalix-Xepa
Indapamide
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
42001200
グループ
N2
製造業者
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
省/施設
T79 · 79658
VN-17620-13 Viên 3600 2026-04-29
Risdontab 2
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
154000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46
893110872724 Viên 2200 2026-04-29
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
93000000
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T27 · 27009
858110959224 Viên 18600 2026-04-29
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
111600000
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T27 · 27009
858110959324 Viên 18600 2026-04-29
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
349 Lọ
合計
3997627131
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01920
383410647124 Lọ 11454519 2026-04-29
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
554 Lọ
合計
2247436730
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01920
383410647024 Lọ 4056745 2026-04-29
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
186 Lọ
合計
626280228
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01920
383410647024 Lọ 3367098 2026-04-29
Roticox 30 mg film-coated tablets
Etoricoxib
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
8600 Viên
合計
84280000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T10 · 10010
VN-21716-19 Viên 9800 2026-04-29
Rotundin 60
Rotundine
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
8599785
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110102624 Viên 645 2026-04-29
Rycardon
Irbesartan
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
18333 Viên
合計
93498300
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Síp)
省/施設
T79 · 79658
VN-22391-19 Viên 5100 2026-04-29
SIMGAST-X
Simethicon
含量/投与経路
6,67% (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%) · Uống
数量
500 Chai
合計
11750000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100066300 Chai 23500 2026-04-29
SM.AMOXICILLIN 1000
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
20900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35715-22 Viên 4180 2026-04-29
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
34500000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T79 · 79658
890110033623 Viên 6900 2026-04-29
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
41400000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T01 · 01817
890110033623 Viên 6900 2026-04-29
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
41400000
グループ
N4
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T01 · 01817
890110033623 Viên 6900 2026-04-29
SOTRETRAN 20MG
Isotretinoin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3333 Viên
合計
42329100
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T79 · 79658
890110033723 Viên 12700 2026-04-29
STADLACIL 2
Lacidipin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
86332100
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110463123 Viên 3700 2026-04-29
SaVi Acarbose 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
64751295
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110164524 Viên 3885 2026-04-29
SaVi Candesartan 16
Candesartan Cilexetil
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
198000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110252125 Viên 3960 2026-04-29
SaVi Carvedilol 12.5
Carvedilol
含量/投与経路
12,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
9000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110070824 Viên 600 2026-04-29
SaVi Ebastin 10
Ebastin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
51913700
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110295023 Viên 4450 2026-04-29
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
331250000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38160
893110338524 Viên 6625 2026-04-29
SaVi Ivabradine 5
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
26667 Viên
合計
29013696
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35451-21 Viên 1088 2026-04-29
SaVi Valsartan 160
Valsartan
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
71434762
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110165124 Viên 4286 2026-04-29
SaVi Valsartan 40
Valsartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
55998600
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi(Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110277624 Viên 4200 2026-04-29
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg+12,5mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
173830850
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-23010-15 Viên 7450 2026-04-29
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
512750000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-23010-15 Viên 7325 2026-04-29
SaViAlben 400
Albendazol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
11333000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46
893110295623 Viên 3238 2026-04-29
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
72000000
グループ
N2
製造業者
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110893524 Viên 2400 2026-04-29
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
26250000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T79 · 79658
529110521624 Viên 1750 2026-04-29
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
0,5mg/ 1ml · Tiêm
数量
3550 Ống
合計
53960000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T46
300115987024 Ống 15200 2026-04-29
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
0,5mg/ 1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T46
VN-20115-16 Ống 15200 2026-04-29
Saranto-H 100/25
Losartan + Hydroclorothia zid
含量/投与経路
100mg + 25mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
40831000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
省/施設
T79 · 79658
890110008123 Viên 3500 2026-04-29
Sarvetil HCTZ 20/12.5
Lisinopril dihydrate ( tương đương 20mg Lisinopril ) + Hydroclorothiazide
含量/投与経路
20mg+12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
62450000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110242725 Viên 1249 2026-04-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。