Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-06
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。44851〜44900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Partamol 500 Cap
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
285000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66003
893100166923 Viên 950 2026-04-29
Partamol 500 Cap
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
950000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46
893100166923 Viên 950 2026-04-29
Partamol Eff.
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
480000 Viên
合計
1012320000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46
893100193324 Viên 2109 2026-04-29
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3847000 Viên
合計
2115850000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46
893100156725 Viên 550 2026-04-29
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-23978-15 Viên 550 2026-04-29
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(200mg+230mg+25mg)/5m l · Uống
数量
23333 Gói
合計
44332700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-34622-20 Gói 1900 2026-04-29
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
47000 Lọ
合計
1353130000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T46
890110350625 Lọ 28790 2026-04-29
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T46
VN-21317-18 Lọ 28790 2026-04-29
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
427500000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Pvt. Ltd (India)
省/施設
T44 · 44002
VN-21317-18 Lọ 28500 2026-04-29
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
350 Lọ
合計
9975000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (India)
省/施設
T22 · 22041
VN-21317-18 Lọ 28500 2026-04-29
Pecrandil 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
23940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110436924 Viên 1596 2026-04-29
Pentasa 1g
Mesalazine
含量/投与経路
1g/100ml · Thụt trực tràng
数量
500 Lọ
合計
111292500
グループ
N1
製造業者
Ferring - Léciva a.s (Cộng hòa Séc)
省/施設
T27 · 27009
859110126823 Lọ 222585 2026-04-29
Pentasa Sachet 2g
Mesalazine
含量/投与経路
2000mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
79450000
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
省/施設
T27 · 27009
VN-19947-16 Gói 39725 2026-04-29
Pepsane
Guaiazulen + dimethicon
含量/投与経路
0,004g + 3g · Uống
数量
10000 Gói
合計
53210000
グループ
N1
製造業者
Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France) (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
VN-21650-18 Gói 5321 2026-04-29
Pepta-Bisman Tab
Bismuth subsalicylat
含量/投与経路
262,5mg · Uống
数量
5000 viên
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110037024 viên 3150 2026-04-29
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
(300mg +15mg)/ 15g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
81000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89008
893110286800 Tuýp 27000 2026-04-29
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
含量/投与経路
100mg/ 2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
16500000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln Gmbh (Germany)
省/施設
T64 · 64001
VN-19062-15 Ống 33000 2026-04-29
Phabaleno 20/25
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
320000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phàn Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110218723 Viên 3200 2026-04-29
Pharbacol
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
815000 Viên
合計
815000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-24291-16 Viên 1000 2026-04-29
Pharbacol
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46
893100076524 Viên 1000 2026-04-29
Pharbavix
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46
893110373923 Viên 3190 2026-04-29
Pharbavix
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
204000 Viên
合計
650760000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46
QLĐB-584-17 Viên 3190 2026-04-29
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
3000 Bơm tiêm
合計
583500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01816
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-04-29
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
4725000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110201400 Viên 315 2026-04-29
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
441000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110201400 Viên 294 2026-04-29
Philrogam
Dexibuprofen
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
40831000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110106324 Viên 3500 2026-04-29
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1333 Lọ
合計
37324000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79658
880110038525 Lọ 28000 2026-04-29
Phlebodia
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
102240000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
300110025223 Viên 6816 2026-04-29
Phong tê thấp
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọng 100mg) và Bột Bạch thược 150mg.
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; T · Uống
数量
150000 Viên
合計
345000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
TCT-00259-25 Viên 2300 2026-04-29
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
含量/投与経路
400mg + 400mg + 400mg + 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
96000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35040
VD-31441-19 Viên 1600 2026-04-29
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg)
含量/投与経路
300mg (100mg + 200mg) · Uống
数量
11000 Viên
合計
132000000
グループ
N4
製造業者
Laboratoires Expanscience (Pháp)
省/施設
T54 · 54018
300210726524 Viên 12000 2026-04-29
Pilo Drop
Pilocarpin
含量/投与経路
0,02; 5ml · Nhỏ mắt
数量
210 Ống
合計
9450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46
893110735424 Ống 45000 2026-04-29
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
含量/投与経路
3g/15ml · Tiêm
数量
166 Ống
合計
908020
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-34718-20 Ống 5470 2026-04-29
Piracetam 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
16666 Viên
合計
19999200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-20985-14 Viên 1200 2026-04-29
Piroxicam ODT DWP 10mg
Piroxicam
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
14559636
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110221123 Viên 1092 2026-04-29
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
120 Viên
合計
2018280
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (France)
省/施設
T79 · 79399
VN-16229-13 Viên 16819 2026-04-29
Polfurid
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Polfarmex S.A. (Ba Lan)
省/施設
T46
VN-22449-19 Viên 3200 2026-04-29
Polfurid
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
34500 Viên
合計
110400000
グループ
N1
製造業者
Polfarmex S.A. (Ba Lan)
省/施設
T46
590110791124 Viên 3200 2026-04-29
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%;500ml · Dùng ngoài
数量
500 Chai/lọ
合計
21500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100900624 Chai/lọ 43000 2026-04-29
Povidon iodin 10%
Povidon iod
含量/投与経路
10% x 20ml · Dùng ngoài
数量
13490 Chai
合計
58007000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-28005-17 Chai 4300 2026-04-29
Povidon iodin 10%
Povidon iod
含量/投与経路
10% x 20ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893100900624 Chai 4300 2026-04-29
Povidone Iodine 10%
Povidon iod 10% (w/v)
含量/投与経路
Povidon iod 10% (w/v) · Dùng ngoài
数量
8000 Chai
合計
215040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893100037200 Chai 26880 2026-04-29
Precen 2,5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
23215340
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110153600 Viên 1990 2026-04-29
Prednisolon 5 mg
Prednisolon acetat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2930000 Viên
合計
205100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893110368424 Viên 70 2026-04-29
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
87500000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L (Spain)
省/施設
T79 · 79658
VN-22828-21 Viên 17500 2026-04-29
Pregaviet 100
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
42000000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79658
890110438423 Viên 8400 2026-04-29
Premedrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
18619734
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110115100 Viên 798 2026-04-29
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g+ Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g+ Acid lactic 5,4g+ Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g+ Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung d · Tiêm truyền
数量
3000 Túi
合計
2100000000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T27 · 27009
800110984824 Túi 700000 2026-04-29
Prograf 1mg
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
153390000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd (Ireland)
省/施設
T01 · 01001
539114780524 Viên 51130 2026-04-29
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Đường hô hấp
数量
20 Ống
合計
276680
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Australia)
省/施設
T79 · 79399
VN-22715-21 Ống 13834 2026-04-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。