291875 件のレコードが見つかりました。44851〜44900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Partamol 500 Cap
Paracetamol
|
893100166923 | Viên | 950 | 2026-04-29 |
|
Partamol 500 Cap
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100166923 | Viên | 950 | 2026-04-29 |
|
Partamol Eff.
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100193324 | Viên | 2109 | 2026-04-29 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100156725 | Viên | 550 | 2026-04-29 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
|
VD-23978-15 | Viên | 550 | 2026-04-29 |
|
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-34622-20 | Gói | 1900 | 2026-04-29 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
890110350625 | Lọ | 28790 | 2026-04-29 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
VN-21317-18 | Lọ | 28790 | 2026-04-29 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
VN-21317-18 | Lọ | 28500 | 2026-04-29 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
VN-21317-18 | Lọ | 28500 | 2026-04-29 |
|
Pecrandil 5
Nicorandil
|
893110436924 | Viên | 1596 | 2026-04-29 |
|
Pentasa 1g
Mesalazine
|
859110126823 | Lọ | 222585 | 2026-04-29 |
|
Pentasa Sachet 2g
Mesalazine
|
VN-19947-16 | Gói | 39725 | 2026-04-29 |
|
Pepsane
Guaiazulen + dimethicon
|
VN-21650-18 | Gói | 5321 | 2026-04-29 |
|
Pepta-Bisman Tab
Bismuth subsalicylat
|
893110037024 | viên | 3150 | 2026-04-29 |
|
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
|
893110286800 | Tuýp | 27000 | 2026-04-29 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
|
VN-19062-15 | Ống | 33000 | 2026-04-29 |
|
Phabaleno 20/25
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
|
893110218723 | Viên | 3200 | 2026-04-29 |
|
Pharbacol
Paracetamol (acetaminophen)
|
VD-24291-16 | Viên | 1000 | 2026-04-29 |
|
Pharbacol
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100076524 | Viên | 1000 | 2026-04-29 |
|
Pharbavix
Tenofovir (TDF)
|
893110373923 | Viên | 3190 | 2026-04-29 |
|
Pharbavix
Tenofovir (TDF)
|
QLĐB-584-17 | Viên | 3190 | 2026-04-29 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
|
300110789124 | Bơm tiêm | 194500 | 2026-04-29 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 315 | 2026-04-29 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 294 | 2026-04-29 |
|
Philrogam
Dexibuprofen
|
893110106324 | Viên | 3500 | 2026-04-29 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 28000 | 2026-04-29 |
|
Phlebodia
Diosmin
|
300110025223 | Viên | 6816 | 2026-04-29 |
|
Phong tê thấp
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọng 100mg) và Bột Bạch thược 150mg.
|
TCT-00259-25 | Viên | 2300 | 2026-04-29 |
|
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
|
VD-31441-19 | Viên | 1600 | 2026-04-29 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg)
|
300210726524 | Viên | 12000 | 2026-04-29 |
|
Pilo Drop
Pilocarpin
|
893110735424 | Ống | 45000 | 2026-04-29 |
|
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
|
VD-34718-20 | Ống | 5470 | 2026-04-29 |
|
Piracetam 800
Piracetam
|
VD-20985-14 | Viên | 1200 | 2026-04-29 |
|
Piroxicam ODT DWP 10mg
Piroxicam
|
893110221123 | Viên | 1092 | 2026-04-29 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
|
VN-16229-13 | Viên | 16819 | 2026-04-29 |
|
Polfurid
Furosemid
|
VN-22449-19 | Viên | 3200 | 2026-04-29 |
|
Polfurid
Furosemid
|
590110791124 | Viên | 3200 | 2026-04-29 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
|
893100900624 | Chai/lọ | 43000 | 2026-04-29 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iod
|
VD-28005-17 | Chai | 4300 | 2026-04-29 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iod
|
893100900624 | Chai | 4300 | 2026-04-29 |
|
Povidone Iodine 10%
Povidon iod 10% (w/v)
|
893100037200 | Chai | 26880 | 2026-04-29 |
|
Precen 2,5
Ramipril
|
893110153600 | Viên | 1990 | 2026-04-29 |
|
Prednisolon 5 mg
Prednisolon acetat
|
893110368424 | Viên | 70 | 2026-04-29 |
|
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
|
VN-22828-21 | Viên | 17500 | 2026-04-29 |
|
Pregaviet 100
Pregabalin
|
890110438423 | Viên | 8400 | 2026-04-29 |
|
Premedrol
Methyl prednisolon
|
893110115100 | Viên | 798 | 2026-04-29 |
|
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
800110984824 | Túi | 700000 | 2026-04-29 |
|
Prograf 1mg
Tacrolimus
|
539114780524 | Viên | 51130 | 2026-04-29 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
VN-22715-21 | Ống | 13834 | 2026-04-29 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。