Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-06
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。44801〜44850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46
893110124925 Ống 510 2026-04-29
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
869700 Ống
合計
443547000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-31299-18 Ống 510 2026-04-29
Nước vô khuẩn MKP
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
250ml · Tiêm
数量
12000 Chai
合計
222000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110692224 Chai 18500 2026-04-29
OPEPRIL 10
Enalapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-21877-14 Viên 385 2026-04-29
OPEPRIL 10
Enalapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
730000 Viên
合計
281050000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46
893110674324 Viên 385 2026-04-29
OPEPRIL 5
Enalapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
162000 Viên
合計
51840000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46
893110674524 Viên 320 2026-04-29
OPEPRIL 5
Enalapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-21879-14 Viên 320 2026-04-29
OPESIMETA 10
Simvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
2400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46
893110814024 Viên 600 2026-04-29
OPESIMETA 10
Simvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-19925-13 Viên 600 2026-04-29
Octreotid
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm/Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
79000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-35840-22 Ống 79000 2026-04-29
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
233 Túi
合計
36697500
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79658
840115010223 Túi 157500 2026-04-29
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
10000 Lọ
合計
26500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46
893115219000 Lọ 2650 2026-04-29
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm
数量
1200 Chai
合計
163200000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-35584-22 Chai 136000 2026-04-29
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
13000 Lọ
合計
687700000
グループ
N1
製造業者
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
省/施設
T46
400115010324 Lọ 52900 2026-04-29
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
21735000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893110094623 Viên 2415 2026-04-29
Olanzapin OD DWP 7,5 mg
Olanzapin
含量/投与経路
7.5mg · Uống
数量
300 Viên
合計
283500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110236423 Viên 945 2026-04-29
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Uống
数量
900 Ống
合計
6795000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T46
VN-20859-17 Ống 7550 2026-04-29
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
8020 Ống
合計
129827760
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46
560110519224 Ống 16188 2026-04-29
Opecalcium chew
Calci carbonat
含量/投与経路
1.250mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
21599460
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-34578-20 Viên 1620 2026-04-29
Opemesal
Mesalazine
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
83997900
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110156623 Viên 6300 2026-04-29
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg; 300mg; 580mg; 2,7g; 5mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
27500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44002
893110639524 Gói 2750 2026-04-29
Oresol
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid
含量/投与経路
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g · Uống
数量
1500 Gói
合計
2362500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-29957-18 Gói 1575 2026-04-29
Oresol
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid
含量/投与経路
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g · Uống
数量
1500 Gói
合計
2362500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893100160825 Gói 1575 2026-04-29
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g +0,58g +0,3g + 4g · Uống
数量
5000 Gói
合計
8500000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100419824 Gói 1700 2026-04-29
Oresol new
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) + Kali Clorid + Natri Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat .2H2O)
含量/投与経路
2,7g + 0,3g + 0,52g + 0,509g · Uống
数量
2000 Gói
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-23143-15 Gói 1050 2026-04-29
Oresol new
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) + Kali Clorid + Natri Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat .2H2O)
含量/投与経路
2,7g + 0,3g + 0,52g + 0,509g · Uống
数量
2000 Gói
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893100125225 Gói 1050 2026-04-29
Oribier 200mg
N- Acetylcystein
含量/投与経路
200mg/8ml · Uống
数量
20000 Ống
合計
52800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893100312600 Ống 2640 2026-04-29
Osvimec 300
Cefdinir
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
8333 Viên
合計
88329800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110818924 Viên 10600 2026-04-29
Oxacillin IMP 500mg
Oxacilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
85752450
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110437724 Viên 7350 2026-04-29
POVIDONE
Povidon iod
含量/投与経路
10% x 100ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893100041923 Chai 11550 2026-04-29
POVIDONE
Povidon iod
含量/投与経路
10% x 125ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893100041923 Chai 13125 2026-04-29
POVIDONE
Povidon iod
含量/投与経路
10% x 125ml · Dùng ngoài
数量
47150 Chai
合計
618843750
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-17882-12 Chai 13125 2026-04-29
POVIDONE
Povidon iod
含量/投与経路
10% x 100ml · Dùng ngoài
数量
13870 Chai
合計
160198500
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-17882-12 Chai 11550 2026-04-29
PQA Dầu Gừng
Dầu gừng
含量/投与経路
3g/15ml · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84002
893200724424 Lọ 45000 2026-04-29
PRACETAM 1200
Piracetam
含量/投与経路
1200mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
42500850
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110050123 Viên 2550 2026-04-29
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
39600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893100698024 Viên 2200 2026-04-29
Pancres
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
4080IU +3400IU +238IU · Uống
数量
26667 Viên
合計
80001000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-25570-16 Viên 3000 2026-04-29
Pantoprazol
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
9060000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110362725 Viên 302 2026-04-29
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
18800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110375423 Ống 1880 2026-04-29
Para-OPC 250mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46
893100392024 Gói 1298 2026-04-29
Para-OPC 250mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
658000 Gói
合計
854084000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-24815-16 Gói 1298 2026-04-29
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml X 100ml · Tiêm
数量
50000 Túi
合計
474600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110055900 Túi 9492 2026-04-29
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
4422500
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110069625 Lọ 8845 2026-04-29
Paracetamol 250mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
136500 Gói
合計
38493000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-32958-19 Gói 282 2026-04-29
Paracetamol 250mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893100490024 Gói 282 2026-04-29
Paracetamol 500 mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1175400 Viên
合計
82278000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-32051-19 Viên 70 2026-04-29
Paracetamol 500 mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893100322924 Viên 70 2026-04-29
Paralmax 325 sủi
Paracetamol
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
6666 Viên
合計
13998600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100334424 Viên 2100 2026-04-29
Paringold Injection
Heparin (natri)
含量/投与経路
25.000IU · Tiêm
数量
4900 Lọ
合計
720300000
グループ
N2
製造業者
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T46
880410251323 Lọ 147000 2026-04-29
Paringold Injection
Heparin (natri)
含量/投与経路
25.000IU · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T46
QLSP-1064-17 Lọ 147000 2026-04-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。