Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-06
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。44751〜44800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
含量/投与経路
0,5%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
234 Chai/lọ/ố ng
合計
18603000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T79 · 79658
380115024125 Chai/lọ/ố ng 79500 2026-04-29
Moxilen 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
32000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd-Factory B (Cyprus)
省/施設
T46
VN-17098-13 Viên 1600 2026-04-29
Moxipa 400
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
8333 Viên
合計
60414250
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-31495-19 Viên 7250 2026-04-29
Muslexan 4
Tizanidin hydroclorid
含量/投与経路
4mg Tizanidin · Uống
数量
5000 Viên
合計
12180000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110618524 Viên 2436 2026-04-29
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
13500000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T01 · 01817
499110415423 Lọ 67500 2026-04-29
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
13500000
グループ
N4
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T01 · 01817
499110415423 Lọ 67500 2026-04-29
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri bicarbonat
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
66 Chai
合計
2112000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110492424 Chai 32000 2026-04-29
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Dùng ngoài
数量
667 Chai
合計
4762380
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100428324 Chai 7140 2026-04-29
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
167 Chai
合計
1369400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-23170-15 Chai 8200 2026-04-29
NIRZOLID
Linezolid
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
800 Chai
合計
75600000
グループ
N5
製造業者
Aculife Healthcare Private Limited (India)
省/施設
T27 · 27009
VN-22054-19 Chai 94500 2026-04-29
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
含量/投与経路
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
33900000
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T27 · 27009
QLSP-823-14 Viên 6780 2026-04-29
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
33900000
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01817
QLSP-823-14 Viên 6780 2026-04-29
NUMED
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-30468-18 Viên 440 2026-04-29
NUMED
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
54600 Viên
合計
24024000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46
893110673424 Viên 440 2026-04-29
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000 IU/ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
244000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66003
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-04-29
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000 IU/1ml · Tiêm
数量
5400 Lọ
合計
658800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-04-29
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35848-22 Viên 2100 2026-04-29
Naproxen EC DWP 500mg
Naproxen
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
20719482
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110158923 Viên 1554 2026-04-29
Natamin
Natamycin
含量/投与経路
0.05 · Nhỏ mắt
数量
190 Ống
合計
66500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46
893110090100 Ống 350000 2026-04-29
Natcorig
Docusate natri
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6666 Viên
合計
17331600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100111924 Viên 2600 2026-04-29
Natondix
Nabumeton
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
8333 Viên
合計
73747050
グループ
N2
製造業者
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110163924 Viên 8850 2026-04-29
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Chai
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110492424 Chai 32000 2026-04-29
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% - 500ml · Tiêm truyền
数量
80000 Chai
合計
472080000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-35956-22 Chai 5901 2026-04-29
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền
数量
800 Chai
合計
9517600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110902924 Chai 11897 2026-04-29
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền
数量
800 Chai
合計
9517600
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110902924 Chai 11897 2026-04-29
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,5mg · Uống
数量
5400 Viên
合計
26929800
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T10 · 10010
300110029823 Viên 4987 2026-04-29
Nebicor 5mg Tablets
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
113335600
グループ
N1
製造業者
Adipharm EAD (Bulgaria)
省/施設
T79 · 79658
380110206323 Viên 6800 2026-04-29
Nebihasan 2,5
Nebivolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
43333 Viên
合計
151665500
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110112325 Viên 3500 2026-04-29
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
2400 Ống
合計
6669600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893114038600 Ống 2779 2026-04-29
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
2400 Ống
合計
6669600
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893114038600 Ống 2779 2026-04-29
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
含量/投与経路
L-Alanin 1,575g +L-Arginin 1,225g+ Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g+ L-Histidin 1,075g+ L-Isoleucin 1,275g+ L-Leucin 2,575g+ L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin)+ L-Methionin 0,70g+ · Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
数量
5000 Chai
合計
525000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T27 · 27009
VN-17948-14 Chai 105000 2026-04-29
Nesulix
Amisulprid
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
8333 Viên
合計
30415450
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110011400 Viên 3650 2026-04-29
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
数量
108 Lọ
合計
16584480
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T79 · 79399
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-04-29
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
687 Viên
合計
15427272
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T79 · 79399
VN-19783-16 Viên 22456 2026-04-29
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
16666 Viên
合計
58331000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T79 · 79658
471110002700 Viên 3500 2026-04-29
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
23940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110285824 Viên 1197 2026-04-29
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1050000 Viên
合計
551250000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893110458024 Viên 525 2026-04-29
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
47700 Viên
合計
25042500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893110458024 Viên 525 2026-04-29
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
224000 viên
合計
141120000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46
893110462724 viên 630 2026-04-29
Nikoramyl 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
16666 Viên
合計
66497340
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-34178-20 Viên 3990 2026-04-29
Nikoramyl 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6667 Viên
合計
19667650
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110310400 Viên 2950 2026-04-29
Nirdicin 250mg
Levofloxacin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Greece)
省/施設
T46
VN-18715-15 Viên 19900 2026-04-29
Nirdicin 250mg
Levofloxacin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
517400000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Greece)
省/施設
T46
520115445925 Viên 19900 2026-04-29
Nitralmyl 0,4
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
0,4mg · Đặt dưới lưỡi
数量
1666 Viên
合計
3631880
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-34936-21 Viên 2180 2026-04-29
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
25000 Ống
合計
70000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110078424 Ống 2800 2026-04-29
Novahexin 10
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg/10ml · Uống
数量
11667 Ống
合計
30334200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100851324 Ống 2600 2026-04-29
Nupigin
Piracetam
含量/投与経路
1200mg/10ml · Uống
数量
760 Ống
合計
5700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-25961-16 Ống 7500 2026-04-29
Nước Oxy già 3%
Nước oxy già
含量/投与経路
1,2g/20ml · Dùng ngoài
数量
380 Chai
合計
703000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893100902024 Chai 1850 2026-04-29
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
712200 Ống
合計
598248000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-31298-18 Ống 840 2026-04-29
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46
893110124825 Ống 840 2026-04-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。