Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-06
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。44701〜44750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền
数量
700 Chai
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VD-23168-15 Chai 21000 2026-04-29
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · tiêm
数量
7180 Ống
合計
298688000
グループ
N1
製造業者
Cenexi (Pháp)
省/施設
T46
300114001824 Ống 41600 2026-04-29
Maxxhepa urso 200
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
6666 Viên
合計
15651768
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110702424 Viên 2348 2026-04-29
Meamfort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml · Uống
数量
130000 Gói
合計
357500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44002
893100155400 Gói 2750 2026-04-29
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
93335200
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79658
383110781824 Viên 5600 2026-04-29
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
13260000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T46
800110406323 Viên 1105 2026-04-29
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
196500000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T46
VN-22447-19 Viên 3930 2026-04-29
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
56250000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T10 · 10010
VN-20575-17 Viên 3750 2026-04-29
Menison 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
485000 Viên
合計
407400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T75
893110693624 Viên 840 2026-04-29
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
74000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66003
VD-21973-14 Lọ 37000 2026-04-29
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66003
893110420024 Lọ 37000 2026-04-29
Mequitazin SOHA 5mg
Mequitazine
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6666 Viên
合計
8532480
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100077325 Viên 1280 2026-04-29
Meseca
Fluticason propionat
含量/投与経路
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
数量
800 Lọ
合計
76800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66003
VD-23880-15 Lọ 96000 2026-04-29
Meseca
Fluticason propionat
含量/投与経路
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66003
893110551724 Lọ 96000 2026-04-29
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
39197760
グループ
N1
製造業者
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
VN-22269-19 Viên 3360 2026-04-29
Metformin Stella 850mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
21600000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04145
VD-26565-17 Viên 720 2026-04-29
Methocarbamol 750 mg
Methocarbamol
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
33333 Viên
合計
81899181
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110059025 Viên 2457 2026-04-29
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
16666 Viên
合計
38148474
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110949724 Viên 2289 2026-04-29
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
40 Ống
合計
824000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01043
400110000700 Ống 20600 2026-04-29
Methylprednisolon 16
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
95200 Viên
合計
57024800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-20763-14 Viên 599 2026-04-29
Methylprednisolon 4
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
421000 Viên
合計
101040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-22479-15 Viên 240 2026-04-29
Methylprednisolon 4
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46
893110886524 Viên 240 2026-04-29
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
24336 Lọ
合計
897998400
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T46
840110444723 Lọ 36900 2026-04-29
Methylsolon 16
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
13000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-22238-15 Viên 650 2026-04-29
Methylsolon 16
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893110072724 Viên 650 2026-04-29
Metilone-4
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
453000 Viên
合計
212910000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46
893110061124 Viên 470 2026-04-29
Metozamin 850
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
2542000 Viên
合計
1072724000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phẩn dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-22199-15 Viên 422 2026-04-29
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46
893115304223 Viên 119 2026-04-29
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
700000 Viên
合計
83300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-28146-17 Viên 119 2026-04-29
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
723000 viên
合計
182196000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46
893115309724 viên 252 2026-04-29
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
18750000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Rumani)
省/施設
T46
594115184900 Viên 1875 2026-04-29
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
5mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
70700 Chai
合計
420170100
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-26377-17 Chai 5943 2026-04-29
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
含量/投与経路
5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
10600 Chai
合計
180200000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T46
VN-22749-21 Chai 17000 2026-04-29
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
含量/投与経路
5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
17500 Chai
合計
297500000
グループ
N2
製造業者
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T46
VN-22749-21 Chai 17000 2026-04-29
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6667 Viên
合計
22767805
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110556524 Viên 3415 2026-04-29
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
95760000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
893110409524 Viên 3990 2026-04-29
Midantin 500/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
108500 Gói
合計
377580000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46
893110668824 Gói 3480 2026-04-29
Midefix 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
6667 Gói
合計
27101355
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110138625 Gói 4065 2026-04-29
Midored TAB
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
50820000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893110112125 Viên 1694 2026-04-29
Mildocap
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
232800 Viên
合計
159468000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T46
594110027925 Viên 685 2026-04-29
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg; 2ml · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
1050000000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
省/施設
T10 · 10010
400100083323 Ống 21000 2026-04-29
Milurit
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
153100 Viên
合計
440162500
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T46
VN-21853-19 Viên 2875 2026-04-29
Misoprostol Stella 200 mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
20600 viên
合計
103000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46
893110037124 viên 5000 2026-04-29
Mitidipil 4mg
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
63998400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110569124 Viên 4800 2026-04-29
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
8200 Ống
合計
147436000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T46
529110434025 Ống 17980 2026-04-29
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
179800000
グループ
N2
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T46
529110434025 Ống 17980 2026-04-29
Momencef 375 mg
Sultamicillin
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
8334 Viên
合計
112509000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110437524 Viên 13500 2026-04-29
Morphin
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
2000 ống
合計
17850000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893111093823 ống 8925 2026-04-29
Morphin
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
1700 Ống
合計
15172500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15301
893111093823 Ống 8925 2026-04-29
Morphin 30mg
Morphin sulfat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15301
VD-19031-13 Viên 10000 2026-04-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。