Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-06
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。44651〜44700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
LAEVOLAC
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml; 15ml · Uống
数量
50500 gói
合計
277750000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46
900100522324 gói 5500 2026-04-29
LAEVOLAC
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml; 15ml · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46
VN-19613-16 gói 5500 2026-04-29
LEVODHG 250
Levofloxacin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
27500 viên
合計
27775000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-21557-14 viên 1010 2026-04-29
LEVODHG 250
Levofloxacin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
90000 viên
合計
90900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-21557-14 viên 1010 2026-04-29
LIPAGIM 300
Fenofibrat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
51000 Viên
合計
22440000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893110573324 Viên 440 2026-04-29
LORYTEC 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
168000 Viên
合計
268800000
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Síp)
省/施設
T46
VN-15187-12 Viên 1600 2026-04-29
Lacikez 2mg
Lacidipin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
126000000
グループ
N1
製造業者
BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79658
590110425723 Viên 4200 2026-04-29
Lacikez 4mg
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
108335500
グループ
N1
製造業者
BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79658
590110425823 Viên 6500 2026-04-29
Laevolac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml; 100ml · Uống
数量
333 Chai/lọ
合計
24875100
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79658
900100522324 Chai/lọ 74700 2026-04-29
Lamictal 25mg
Lamotrigin
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T19 · 19013
VN-22149-19 Viên 4900 2026-04-29
Lamictal 25mg
Lamotrigin
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
4900000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T19 · 19013
590110019125 Viên 4900 2026-04-29
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
200mg + 28,5mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
34125000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110136525 Gói 6825 2026-04-29
Leer plus
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
73331500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110076400 Viên 5500 2026-04-29
Lertazin 5mg
Levocetirizine dihydrochloride
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
23750000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T27 · 27009
VN-17199-13 Viên 4750 2026-04-29
Lertazin 5mg
Levocetirizine dihydrochloride
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
23750000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T27 · 27009
383100781724 Viên 4750 2026-04-29
Levodopa/Carbidopa 250/25
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg+25mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
64051830
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110286125 Viên 5490 2026-04-29
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
2595000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66003
893110688924 Ống 519 2026-04-29
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
326400 Ống
合計
152755200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46
893110688924 Ống 468 2026-04-29
Lidocain hydroclorid 200/10ml
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
200mg/10ml · Tiêm
数量
10450 ống
合計
156687300
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-35041-21 ống 14994 2026-04-29
Lifecita 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
16666 Viên
合計
19999200
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110075824 Viên 1200 2026-04-29
Linezolid 400
Linezolid*
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền
数量
180 Túi
合計
33120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893110056924 Túi 184000 2026-04-29
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm
数量
1800 Lọ
合計
350820000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110129623 Lọ 194900 2026-04-29
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền
数量
150 Lọ
合計
29232000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893110129623 Lọ 194880 2026-04-29
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
63366000
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
省/施設
T01 · 01816
539110009825 Viên 10561 2026-04-29
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
含量/投与経路
480mgI/ml; 10ml · Tiêm
数量
35 Ống
合計
217000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01043
300110076323 Ống 6200000 2026-04-29
Lirystad 75
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
53000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110390223 Viên 5300 2026-04-29
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
305000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T27 · 27009
599110447725 Viên 6100 2026-04-29
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
305000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T27 · 27009
VN-22644-20 Viên 6100 2026-04-29
Lomazole
Carbimazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
76440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-24661-16 Viên 546 2026-04-29
Lomazole
Carbimazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T46
893110612124 Viên 546 2026-04-29
Loperamid 2mg
Loperamid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
27120 Viên
合計
3362880
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46
893100218700 Viên 124 2026-04-29
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
540 Viên
合計
459000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893100462624 Viên 850 2026-04-29
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
290000 viên
合計
258100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46
893100462624 viên 890 2026-04-29
Loratadin 10mg
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
442500 Viên
合計
48675000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893100058923 Viên 110 2026-04-29
Lotusone
Betamethason
含量/投与経路
0,064%, 20g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
54000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89008
893110130425 Tuýp 27000 2026-04-29
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
836640000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd- Central Factory (Cyprus)
省/施設
T79 · 79037
529110030223 Viên 3486 2026-04-29
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
172500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T27 · 27009
529110030223 Viên 3450 2026-04-29
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
448500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01817
529110030223 Viên 3450 2026-04-29
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
448500000
グループ
N3
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01817
529110030223 Viên 3450 2026-04-29
Lucikvin 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
57500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110509924 Lọ 57500 2026-04-29
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
55710000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
省/施設
T66 · 66001
VN-16347-13 Viên 18570 2026-04-29
Lạc tiên viên
Cao khô hỗn hợp 273mg (tương đương với dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg; Vông nem (lá) 950mg; Dâu (lá) 273mg); Bột mịn dược liệu gồm (Lạc tiên 50mg; Vông nem (lá) 50mg; Dâu (lá) 60mg)
含量/投与経路
1617mg + 950mg + 273mg + 50mg + 50mg + 60mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
43200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
TCT-00035-21 Viên 1350 2026-04-29
MEBIKOL
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
1910000 Viên
合計
935900000
グループ
N3
製造業者
Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-19204-13 Viên 490 2026-04-29
MEDSAMIC 250MG/5ML
Tranexamic acid
含量/投与経路
5% x 5ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
18295500
グループ
N1
製造業者
Medochemie Limited - Ampoule Injectable Facility - Cyprus (China)
省/施設
T46
VN-20801-17 Ống 12197 2026-04-29
MFT- Cefaclor 500mg
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6667 Viên
合計
69870160
グループ
N1
製造業者
Arena Group SA (Romania)
省/施設
T79 · 79658
594110350224 Viên 10480 2026-04-29
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893110156325 Viên 4000 2026-04-29
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
34420 Viên
合計
137680000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-33218-19 Viên 4000 2026-04-29
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
50 Ống
合計
145000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VD-19567-13 Ống 2900 2026-04-29
Mahimox
Carbocistein
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
13333 Ống/gói
合計
38665700
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100471124 Ống/gói 2900 2026-04-29
Maloxid
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 300mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
25000500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100857024 Viên 1500 2026-04-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。