Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-06
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。44601〜44650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
300IU/ 3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T01 · 01880
300410323725 Bút tiêm 105800 2026-04-29
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 IU · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
41822400
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893410250823 Ống 34852 2026-04-29
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
100 Bơm Tiêm
合計
53800000
グループ
N2
製造業者
Shin Poong Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79658
880110006723 Bơm Tiêm 538000 2026-04-29
IMERIXX 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
147500 Viên
合計
2330500000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-35939-22 Viên 15800 2026-04-29
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1000mg +62,5mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
211994700
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110270900 Viên 15900 2026-04-29
Ibuprofen 400
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893100544324 Viên 238 2026-04-29
Ibuprofen 400
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
71900 Viên
合計
17112200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-31233-18 Viên 238 2026-04-29
Ibuprofen Stella 600 mg
Ibuprofen
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
16666 Viên
合計
41665000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110059900 Viên 2500 2026-04-29
Ifatrax
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
13020000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110430724 Viên 3255 2026-04-29
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
63675000
グループ
N1
製造業者
Pliva Croatia Limited (Croatia)
省/施設
T01 · 01816
385114010625 Viên 42450 2026-04-29
Imedoxim 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
98000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T80 · 80010
893110023800 Viên 9800 2026-04-29
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
98000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-32838-19 Gói 9800 2026-04-29
Imexime 100
Cefixim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2333 Gói
合計
15922725
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110136025 Gói 6825 2026-04-29
Imidu 60 mg
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
104370000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893110617324 Viên 2485 2026-04-29
Imruvat 5
Imidapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
301000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110207525 Viên 1505 2026-04-29
Imruvat 5
Imidapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
301000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-33999-20 Viên 1505 2026-04-29
Indatab SR
Indapamide
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24000000
グループ
N3
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79658
890110008200 Viên 2400 2026-04-29
Irbelorzed 300/12,5
Irbesartan + Hydroclorothia zid
含量/投与経路
300mg + 12,5mg · Uống
数量
16666 Viên
合計
113328800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110295923 Viên 6800 2026-04-29
Irbesartan
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
81250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-35515-21 Viên 325 2026-04-29
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
29400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35223-21 Viên 1470 2026-04-29
Irbesartan Plus DWP 300 mg/25 mg
Irbesartan; Hydroclorothiazid
含量/投与経路
300mg+ 25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
239400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110456523 Viên 3990 2026-04-29
Irbevel 75
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
16666 Viên
合計
37798488
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110238724 Viên 2268 2026-04-29
Itranstad
Itraconazolole ( dưới dạng itraconazole pellets 22% )
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
36015000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110697524 Viên 7203 2026-04-29
Ivabradin DWP 2,5mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydroclorid)
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
19950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110148800 Viên 1995 2026-04-29
Janumet 50mg/850mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 850mg · Uống
数量
1440 Viên
合計
15325920
グループ
N1
製造業者
CSSX: Patheon Puerto Rico, Inc; CSĐG&XX: Merck Sharp & Dohme B.V (Nước SX: Puerto Rico; Nước ĐG&XX: Netherlands)
省/施設
T66 · 66001
001110999524 Viên 10643 2026-04-29
Januvia 100mg
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
51012 Viên
合計
883068732
グループ
N1
製造業者
Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Anh)
省/施設
T01 · 01816
VN-20316-17 Viên 17311 2026-04-29
Jewell
Mirtazapine
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
17932885
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110882824 Viên 1345 2026-04-29
KETOVAZOL 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
2% x 5g · Dùng ngoài
数量
700 Tuýp
合計
490000
グループ
N5
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-18694-13 Tuýp 700 2026-04-29
Kaclocide plus
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin
含量/投与経路
75mg+ 100mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
75650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-36136-22 Viên 890 2026-04-29
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
11400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110627524 Viên 950 2026-04-29
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
6730 Ống
合計
6595400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T75
893110360125 Ống 980 2026-04-29
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
20670 Ống
合計
20256600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T75
893110360125 Ống 980 2026-04-29
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
35000 Ống
合計
30450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110360125 Ống 870 2026-04-29
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-34939-21 Viên 315 2026-04-29
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
22525000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-34939-21 Viên 265 2026-04-29
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
34050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66003
893115287823 Viên 1135 2026-04-29
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
460000 Viên
合計
552000000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T46
VN-22886-21 Viên 1200 2026-04-29
Ketoconazol
Ketoconazol
含量/投与経路
2%; 10g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
8300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharcon (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66003
893100355023 Tuýp 4150 2026-04-29
Ketoconazol
Ketoconazol
含量/投与経路
2% x 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46
893100355023 Tuýp 1200 2026-04-29
Ketoconazol
Ketoconazol
含量/投与経路
2% x 10g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
1440000
グループ
N5
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-23197-15 Tuýp 1200 2026-04-29
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
19950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35224-21 Viên 1995 2026-04-29
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6667 Viên
合計
48002400
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T79 · 79658
VN-23266-22 Viên 7200 2026-04-29
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
含量/投与経路
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg · Uống
数量
6500 Viên
合計
92300000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Portugal)
省/施設
T66 · 66001
VN-16263-13 Viên 14200 2026-04-29
Ketovazol 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
2%; 5g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
5560000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66003
VD-18694-13 Tuýp 2780 2026-04-29
Kezolgen 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
2% x 5g · Dùng ngoài
数量
5600 Tuýp
合計
14560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T46
893100071125 Tuýp 2600 2026-04-29
Kezolgen 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
2% x 10g · Dùng ngoài
数量
20300 Tuýp
合計
73080000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T46
893100071125 Tuýp 3600 2026-04-29
Kidmin
Acid amin*
含量/投与経路
7,2%; 200ml · Tiêm truyền
数量
4200 Túi
合計
483000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-35943-22 Túi 115000 2026-04-29
Kim tiền thảo - HT
Kim tiền thảo
含量/投与経路
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
893200189125 Viên 180 2026-04-29
Klamentin 500/62.5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
114000 gói
合計
750120000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46
893110129325 gói 6580 2026-04-29
L-Ornithin-L-Aspartat 5g/10ml
L-Ornithin - L-Aspartat
含量/投与経路
5g/10ml; 10ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
114000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110282324 Ống 38000 2026-04-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。