Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-06
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。44551〜44600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
19200000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10010
VN3-343-21 Viên 3200 2026-04-29
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
含量/投与経路
(1,955g + 0,375 + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
34000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110071400 Túi 17000 2026-04-29
Glucophage XR 1000mg
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
480 Viên
合計
2324640
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (France)
省/施設
T66 · 66001
300110016324 Viên 4843 2026-04-29
Glucophage XR 500 mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
460 Viên
合計
1075480
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (France)
省/施設
T66 · 66001
300110789924 Viên 2338 2026-04-29
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
780 Viên
合計
2868060
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (France)
省/施設
T66 · 66001
300110016424 Viên 3677 2026-04-29
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
12999000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110606724 Chai 12999 2026-04-29
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
12999000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110606724 Chai 12999 2026-04-29
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% - 500ml · Tiêm truyền
数量
30000 Chai
合計
213570000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-35954-22 Chai 7119 2026-04-29
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
30000 Chai
合計
218760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110238000 Chai 7292 2026-04-29
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
30000 Chai
合計
218760000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110238000 Chai 7292 2026-04-29
Glucovance 500mg/5mg
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
47130000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (France)
省/施設
T10 · 10010
VN-20023-16 Viên 4713 2026-04-29
Glumeron 30 MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
500000 viên
合計
255000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46
893110268923 viên 510 2026-04-29
Glycinorm-80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
114000 Viên
合計
205200000
グループ
N2
製造業者
Ipca Laboratories Limited (India)
省/施設
T46
VN-19676-16 Viên 1800 2026-04-29
Glypressin
Terlipressin acetate
含量/投与経路
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) · Tiêm tĩnh mạch
数量
1600 Lọ
合計
1191792000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
省/施設
T27 · 27009
VN-19154-15 Lọ 744870 2026-04-29
Golddicron
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
2231000 Viên
合計
5856375000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) (Italy)
省/施設
T46
800110402523 Viên 2625 2026-04-29
Gon Sa Ezeti-10
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
120000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110384824 Viên 3000 2026-04-29
Gon sa atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg +10mg · Uống
数量
1401210 Viên
合計
7006050000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
893110384724 Viên 5000 2026-04-29
Gon sa atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg +10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
893110384724 Viên 5000 2026-04-29
Grandaxin
Tofisopam
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
12000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01822
599110407523 Viên 8000 2026-04-29
Gysudo
Đồng sulfat
含量/投与経路
0,25% (kl/tt) · Dùng ngoài
数量
1000 Chai
合計
4950000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100100624 Chai 4950 2026-04-29
Hadulacton 25
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
62000 Viên
合計
98518000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46
893110152100 Viên 1589 2026-04-29
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1ml, 1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
156000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDVT y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22041
893110299000 (VD-23761-15) Ống 780 2026-04-29
Hadunalin 1 mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/ml, 1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66003
893110151100 Ống 1100 2026-04-29
Hadusartan 16
Candesartan
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
55998600
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110369024 Viên 4200 2026-04-29
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
1574850
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T46
VN-21942-19 Ống 10499 2026-04-29
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
5300 Ống
合計
34450000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T46
VN-21943-19 Ống 6500 2026-04-29
Hafixim 200 tabs
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
448000 viên
合計
1272320000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46
893110585824 viên 2840 2026-04-29
Hagimox capsules
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
25000 viên
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46
893110358823 viên 1100 2026-04-29
Halofar
Haloperidol
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
23334 Viên
合計
2170062
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110289300 Viên 93 2026-04-29
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1 ml · Tiêm
数量
450 Ống
合計
945000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
VD-28791-18 Ống 2100 2026-04-29
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược DANAPHA (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26011
VD-24085-16 Viên 100 2026-04-29
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
3120000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
VD-24085-16 Viên 260 2026-04-29
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
190600 gói
合計
129608000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46
893100040923 gói 680 2026-04-29
Hapacol 250 Granule
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
17500 gói
合計
23170000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46
893100937324 gói 1324 2026-04-29
Hapacol 80
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
15000 gói
合計
12000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46
893100013400 gói 800 2026-04-29
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1275000 viên
合計
267750000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-20564-14 viên 210 2026-04-29
Hapudini
Cefdinir
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2666 Gói
合計
13596600
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110225625 Gói 5100 2026-04-29
Hasan-C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
61080000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-36242-22 Viên 1527 2026-04-29
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,5mg; 5ml · Uống
数量
20000 Ống
合計
85500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38160
893100221025 Ống 4275 2026-04-29
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
5000IU/ml; 5ml · Tiêm
数量
980 Lọ
合計
195951000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T46
400410303124 Lọ 199950 2026-04-29
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
25.000IU/5ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
112100000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01043
400410303124 Lọ 224200 2026-04-29
Herapine 100
Quetiapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
8640000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893110956524 Viên 2880 2026-04-29
Herapine 200
Quetiapin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
3816000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893110956624 Viên 3180 2026-04-29
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
30 Lọ
合計
173700000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01043
880410196425 Lọ 5790000 2026-04-29
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01043
880410196525 Lọ 16220000 2026-04-29
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm truyền
数量
16 Lọ
合計
259520000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01043
880410196525 Lọ 16220000 2026-04-29
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01043
880410196425 Lọ 5790000 2026-04-29
Hidrasec 100mg
Racecadotril
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
65625000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
300110000424 Viên 13125 2026-04-29
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(45g; 11,25g; 83,7mg)/ 90ml · Uống
数量
100 Chai
合計
3675000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54008
893100311300 Chai 36750 2026-04-29
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
300IU/ 3ml · Tiêm
数量
27910 Bút tiêm
合計
2952878000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T01 · 01914
300410323725 Bút tiêm 105800 2026-04-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。