Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-06
最新公表回
2026-09-06
落札レコード
291875

291875 件のレコードが見つかりました。44501〜44550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fatelmed 180
Fexofenadin hydroclorid
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
24310000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893100026624 Viên 935 2026-04-29
Fatodin 40
Famotidin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
100000 viên
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46
893110874424 viên 840 2026-04-29
Felex prefill
Natri hyaluronat
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm
数量
500 Bơm tiêm
合計
250000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
893110371725 Bơm tiêm 500000 2026-04-29
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4500000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
893110697324 Viên 1500 2026-04-29
Fenidel
Piroxicam
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
6800 Ống
合計
18360000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46
893110603724 Ống 2700 2026-04-29
Fenostad 100
Fenofibrat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
540000 Viên
合計
1350000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-35392-21 Viên 2500 2026-04-29
Fenosup Lidose
Fenofibrate
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
116000000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A (Bỉ)
省/施設
T79 · 79658
540110076523 Viên 5800 2026-04-29
Fenosup Lidose
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
40600000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A (Bỉ)
省/施設
T01 · 01043
540110076523 Viên 5800 2026-04-29
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml · Tiêm
数量
2700 Ống
合計
113400000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01043
400111002124 Ống 42000 2026-04-29
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,05mg/ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
8536500
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T66 · 66003
VN-22494-20 Ống 28455 2026-04-29
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
256095000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01043
VN-22494-20 Ống 28455 2026-04-29
Fitôgra-F
Cao khô dược liệu (tương đương dược liệu: Hải mã 330 mg; Lộc nhung 330 mg; Nhân sâm 270 mg; Quế 80 mg) 300 mg; Bột min dược liệu (tương đương dược liệu: Nhân Sâm 60mg; Quế 20mg) 80mg
含量/投与経路
330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
20500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-25954-16 Viên 4100 2026-04-29
Flaben 500
Diosmin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
97998600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35921-22 Viên 4200 2026-04-29
Flathin 125 mg
Simethicon
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
33334 Viên
合計
40000800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35302-21 Viên 1200 2026-04-29
Flodicar 5mg MR
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
26667 Viên
合計
26320329
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110693224 Viên 987 2026-04-29
Flodilan-2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
26666 Viên
合計
8346458
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110806624 Viên 313 2026-04-29
Fluconazol 150
Fluconazol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
3400 viên
合計
15640000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46
893110013000 viên 4600 2026-04-29
Flucozal 150
Fluconazol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
900 Viên
合計
16200000
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46
529110206423 Viên 18000 2026-04-29
Flupaz 200
Fluconazol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
11900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-32757-19 Viên 11900 2026-04-29
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
399000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110130423 Viên 1596 2026-04-29
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
24948000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
893110130423 Viên 1386 2026-04-29
Fluvastatin SOHA 40
Fluvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
66886911
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110076325 Viên 5733 2026-04-29
Fluzinstad 5
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
893110410424 Viên 800 2026-04-29
Fordamet 1g
Cefoperazon*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
324000000
グループ
N1
製造業者
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893710958224 Lọ 54000 2026-04-29
Forlax
Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol)
含量/投与経路
10gam · Uống
数量
6000 Gói
合計
30714000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01816
VN-16801-13 Gói 5119 2026-04-29
Forsancort Tablet
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
49000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110937724 Viên 4900 2026-04-29
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
200mcg+6mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
1000 Bình
合計
150000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T89 · 89008
VN-22022-19 Bình 150000 2026-04-29
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg
含量/投与経路
(200mcg+6mcg)/liều x 120 liều · Dạng hít
数量
500 Bình
合計
75000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T27 · 27009
VN-22022-19 Bình 150000 2026-04-29
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5600 Viên
合計
106400000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) (USA)
省/施設
T10 · 10010
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-29
Freclovir 800
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
158000 Viên
合計
282662000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T46
893110054823 Viên 1789 2026-04-29
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% x 20ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
7000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
省/施設
T10 · 10010
VN-17438-13 Ống 35000 2026-04-29
Fubenzon
Mebendazol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5100 viên
合計
23143800
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46
893100477924 viên 4538 2026-04-29
Fuxicure-400
Celecoxib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
6667 Viên
合計
73337000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
省/施設
T79 · 79658
VN-19967-16 Viên 11000 2026-04-29
Gabapentin 300mg
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
13334 Viên
合計
42002100
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893710954524 Viên 3150 2026-04-29
Ganita 200
Silymarin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
146800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893200126900 Viên 3670 2026-04-29
Gasrelux
Lansoprazol
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
18333 Viên
合計
64165500
グループ
N2
製造業者
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110419623 Viên 3500 2026-04-29
Gastevin 30mg
Lansoprazole
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
110836500
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79658
VN-18275-14 Viên 9500 2026-04-29
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg+300mg+30mg · Uống
数量
13333 Gói
合計
33332500
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100473424 Gói 2500 2026-04-29
Gemfibrozil 600mg
Gemfibrozil
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
14525415
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35446-21 Viên 1245 2026-04-29
Ginkgo 3000
Cao lá Ginkgo biloba
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
30000000
グループ
N1
製造業者
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Úc)
省/施設
T27 · 27009
930110003424 Viên 6000 2026-04-29
Ginkgo 3000
Ginkgo biloba
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
35760000
グループ
N1
製造業者
Contract manufacturing & Packaging Services Pty Ltd (Australia)
省/施設
T10 · 10010
930110003424 Viên 5960 2026-04-29
Giải độc gan Xuân Quang
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông
含量/投与経路
1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. · Uống
数量
7000 Viên
合計
19460000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
V582-H12-10 Viên 2780 2026-04-29
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100IU/ml x3ml · Tiêm
数量
1560 Bút tiêm
合計
343200000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T24 · 24004
890410091623 Bút tiêm 220000 2026-04-29
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
64398390
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79658
383110130824 Viên 4830 2026-04-29
Gliclazide Tablets BP 80mg
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
1570000 Viên
合計
2951600000
グループ
N3
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T46
890110352524 Viên 1880 2026-04-29
Glimepiride Denk 2
Glimepiride
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7000000
グループ
N1
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
省/施設
T27 · 27009
400110351924 Viên 1400 2026-04-29
Glimepiride Denk 3
Glimepiride
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
69331600
グループ
N1
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Germany)
省/施設
T79 · 79658
400110994024 Viên 5200 2026-04-29
Glimepiride STELLA 4 mg
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
460 Viên
合計
828000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110049823 Viên 1800 2026-04-29
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3255000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110220523 Viên 651 2026-04-29
Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
68599020
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110111825 Viên 2940 2026-04-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。