Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-24
最新公表回
2026-08-22
落札レコード
288432

288432 件のレコードが見つかりました。4351〜4400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Augmentin 625mg tablets
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
358080000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited (Anh)
省/施設
T83 · 83009
VN-20169-16 Viên 11936 2026-08-05
Avamys
Fluticason furoat
含量/投与経路
27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
数量
120 Bình
合計
25200000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
省/施設
T83 · 83009
VN-21418-18 Bình 210000 2026-08-05
Avelox
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid)
含量/投与経路
400mg/250ml · Tiêm
数量
1300 Chai
合計
477750000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Ý)
省/施設
T83 · 83009
800115961124 Chai 367500 2026-08-05
Avodart
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
44000 Viên
合計
759308000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T83 · 83009
VN-17445-13 Viên 17257 2026-08-05
Aziphar
Azithromycin
含量/投与経路
200mg/5ml × 15ml · Uống
数量
2500 Chai
合計
126250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110299700 Chai 50500 2026-08-05
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-28871-18 Lọ 24000 2026-08-05
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110538224 Lọ 24000 2026-08-05
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
30 Ống
合計
882000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110017800 Ống 29400 2026-08-05
BOSFLON PLUS
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
101830000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893100267624 Viên 5990 2026-08-05
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
含量/投与経路
100mg/5ml x 40ml · Uống
数量
5000 Lọ
合計
295000000
グループ
N3
製造業者
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T01 · 01823
VN-20148-16 Lọ 59000 2026-08-05
Basicillin 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
18900000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30302
893610332524 Viên 1890 2026-08-05
Besmate Inhalation Solution
Salbutamol (dưới dạng sulfate) + Ipratropium Bromide
含量/投与経路
(1mg/ml + 0,2mg/ml)/2,5ml · Khí dung
数量
8000 Lọ
合計
114400000
グループ
N2
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T22 · 22001
471115348724 Lọ 14300 2026-08-05
Betaclo
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,5mg/1g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-28626-17 Tuýp 6050 2026-08-05
Betaclo
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,5mg/1g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
6050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110552124 Tuýp 6050 2026-08-05
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat
含量/投与経路
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) · Uống
数量
45000 Viên
合計
197505000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T83 · 83009
VN-17243-13 Viên 4389 2026-08-05
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
96000 Viên
合計
527040000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T83 · 83009
730110022123 Viên 5490 2026-08-05
Betamethason
Betamethason(dipropionat, valerat)
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-28278-17 Tuýp 27500 2026-08-05
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
2200 Tuýp
合計
60500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110654524 Tuýp 27500 2026-08-05
Bidilucil 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
57475000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110051223 Lọ 57475 2026-08-05
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
数量
5000 Tuýp
合計
190260000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30302
VD-34145-20 Tuýp 38052 2026-08-05
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10.000.000 - 100.000.000 CFU/g · Uống
数量
170000 Gói
合計
340000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-08-05
Biscylat
Bismuth
含量/投与経路
262,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110283625 Viên 2940 2026-08-05
Biviantac JR
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 306mg + 30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-15065-11 Viên 1499 2026-08-05
Biviantac JR
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 306mg + 30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
74950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893100269100 Viên 1499 2026-08-05
Bluecezin
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
20000000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
省/施設
T01 · 01823
560100335925 Viên 4000 2026-08-05
Bluecezin
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
省/施設
T01 · 01823
VN-20660-17 Viên 4000 2026-08-05
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
952380000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T83 · 83009
VN-19006-15 Viên 15873 2026-08-05
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg/5ml; 50ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
74968500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893100714624 Chai 49979 2026-08-05
Buflan 2g
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam 1g : 1g
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
275625000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893610358324 Lọ 183750 2026-08-05
Bunpil Cream
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
10mg/1g x 15g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
33795000
グループ
N2
製造業者
Aprogen Biologics Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01823
880100792824 Tuýp 67590 2026-08-05
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
700mg · Uống
数量
300 Viên
合計
615000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66143
VD-32590-19 Viên 2050 2026-08-05
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg +125mcg · Uống
数量
800000 Viên
合計
880000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110342324 Viên 1100 2026-08-05
CRESIMEX 10 mg
Aescin
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
195998000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110055423 Lọ 97999 2026-08-05
Cafunten
Clotrimazol
含量/投与経路
1%/ 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-23196-15 Tuýp 5700 2026-08-05
Cafunten
Clotrimazol
含量/投与経路
1%/ 10g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
2850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893100129925 Tuýp 5700 2026-08-05
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30335
VD-17592-12 Viên 1400 2026-08-05
Camzitol
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
145000000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
省/施設
T01 · 01823
VN-22015-19 Viên 2900 2026-08-05
Candesartan BluePharma
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01823
VN-20392-17 Viên 4500 2026-08-05
Candesartan BluePharma
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
135000000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01823
560110002624 Viên 4500 2026-08-05
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100mg
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
5800000
グループ
N2
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (India)
省/施設
T01 · 01823
VN-22761-21 Viên 2900 2026-08-05
Cefamandol 1g
Cefamandol
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-25795-16 Lọ 35000 2026-08-05
Cefamandol 1g
Cefamandol
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
40000 Lọ
合計
1400000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110599724 Lọ 35000 2026-08-05
Cefazolin 2000
Cefazolin
含量/投与経路
2000mg · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
135000000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110278424 Lọ 45000 2026-08-05
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-31709-19 Lọ 42000 2026-08-05
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
4000 Lọ
合計
168000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110387324 Lọ 42000 2026-08-05
Cefotiam 1 g
Cefotiam*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
180000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110146123 Lọ 60000 2026-08-05
Celebrex
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
226347000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T83 · 83009
VN-23247-22 Viên 11913 2026-08-05
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
64720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I53
893110546724 Viên 809 2026-08-05
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
64720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I54
893110546724 Viên 809 2026-08-05
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
64720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I74
893110546724 Viên 809 2026-08-05

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。