304497 件のレコードが見つかりました。4351〜4400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vorifend 500
Glucosamin
|
893100421724 | Viên | 1470 | 2026-09-23 |
|
Voxin
Vancomycin
|
520115991224 | Lọ | 94983 | 2026-09-23 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-09-23 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-09-23 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-09-23 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-09-23 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-09-23 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-09-23 |
|
Wintrazol
Itraconazol
|
840110003825 | Viên | 10874 | 2026-09-23 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Bút tiêm | 105000 | 2026-09-23 |
|
Wosulin-N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
|
VN-13425-11 | Lọ | 91000 | 2026-09-23 |
|
Wosulin-R
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
890410092323 | Lọ | 91000 | 2026-09-23 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16787-13 | Lọ | 592000 | 2026-09-23 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16787-13 | Lọ | 592000 | 2026-09-23 |
|
Xenetix 350
Iobitridol
|
VN-16789-13 | Lọ | 795000 | 2026-09-23 |
|
Xoang HL
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
|
VD-35160-21 | Viên | 1420 | 2026-09-23 |
|
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
|
VCT-00133-21 | Gam | 126 | 2026-09-23 |
|
Xuyên tâm liên
Xuyên tâm liên
|
893200195725 | Viên | 903 | 2026-09-23 |
|
Zapnex-10
Olanzapin
|
893110153324 | Viên | 467 | 2026-09-23 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
|
893115019000 | Lọ | 4410 | 2026-09-23 |
|
Zensonid
Budesonid
|
893110281923 | Lọ | 12000 | 2026-09-23 |
|
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
|
VN3-215-19 | Lọ | 1631000 | 2026-09-23 |
|
Zodalan
Midazolam
|
893112265523 | Ống | 16900 | 2026-09-23 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
|
VN-23229-22 | Ống | 27489 | 2026-09-23 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
|
VN-23229-22 | Ống | 27000 | 2026-09-23 |
|
Zopistad 7.5
Zopiclon
|
VD-18856-13 | Viên | 2150 | 2026-09-23 |
|
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
|
VD-23253-15 | Viên | 600 | 2026-09-23 |
|
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
|
VD-23253-15 | Viên | 600 | 2026-09-23 |
|
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
|
VD-23253-15 | Viên | 600 | 2026-09-23 |
|
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
|
VD-23253-15 | Viên | 600 | 2026-09-23 |
|
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
|
VD-23253-15 | Viên | 600 | 2026-09-23 |
|
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
|
VD-23253-15 | Viên | 600 | 2026-09-23 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1190 | 2026-09-23 |
|
Đại táo
Đại táo
|
VCT-00453-23 | Gam | 82 | 2026-09-23 |
|
A.T Antihepatic
Actisô
|
893200723924 | Gói | 2050 | 2026-09-22 |
|
A.T ZinC
Kẽm gluconat
|
893110702824 | Viên | 116 | 2026-09-22 |
|
ACC 200
Acetylcystein
|
VN-19978-16 | Gói | 1594 | 2026-09-22 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol
|
893100702224 | Gói | 350 | 2026-09-22 |
|
AVIRANZ TABLETS 600MG
Efavirenz
|
890110087423 | viên | 2800 | 2026-09-22 |
|
AVOCOMB TABLETS
Lamivudin+Zidovudine
|
890114417823 | Viên | 2678 | 2026-09-22 |
|
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
|
893100065025 | Gói | 560 | 2026-09-22 |
|
Actilyse
Alteplase
|
QLSP-948-16 | Lọ | 10830000 | 2026-09-22 |
|
Acyclovir
Aciclovir
|
893100802024 | Tuýp | 3705 | 2026-09-22 |
|
Acyclovir
Aciclovir
|
893100802024 | Tuýp | 3705 | 2026-09-22 |
|
Acyclovir 3%
Aciclovir
|
893110161724 | Tuýp | 47700 | 2026-09-22 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
|
893100029000 | Tuýp | 3880 | 2026-09-22 |
|
Ad - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
|
VD-31287-18 | Viên | 1470 | 2026-09-22 |
|
Aginaril®5
Enalapril maleat 5mg
|
VD-31563-19 | Viên | 530 | 2026-09-22 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
|
893110169226 | Viên | 6489 | 2026-09-22 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
|
893110169226 | Viên | 6489 | 2026-09-22 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。