Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-11
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
304497

304497 件のレコードが見つかりました。4351〜4400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2600000 Viên
合計
3822000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893100421724 Viên 1470 2026-09-23
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
20000 Lọ
合計
1899660000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A-Plant C (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01003
520115991224 Lọ 94983 2026-09-23
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M16
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-09-23
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01017
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-09-23
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
180000 Viên
合計
207000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ3
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-09-23
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M19
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-09-23
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M22
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-09-23
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M21
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-09-23
Wintrazol
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
32622000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01003
840110003825 Viên 10874 2026-09-23
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
20000 Bút tiêm
合計
2100000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01003
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-09-23
Wosulin-N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
含量/投与経路
40IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
546000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01003
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-09-23
Wosulin-R
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
40IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
728000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01003
890410092323 Lọ 91000 2026-09-23
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
65,81g/100ml; 100ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
592000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T77 · 77003
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-09-23
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
4144000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-09-23
Xenetix 350
Iobitridol
含量/投与経路
76,78g/100ml; 100 ml · Tiêm
数量
35 Lọ
合計
27825000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T77 · 77003
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-09-23
Xoang HL
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 190mg tương ứng với: Ké đầu ngựa 500mg; Tân di hoa 350mg; Ngũ sắc 350mg; Tế tân 100mg; Xuyên khung 100mg; Hoàng kỳ 100mg; Cát cánh 100mg; Sài hồ bắc 100mg; Bạc hà 50mg; Hoàng · Uống
数量
30000 Viên
合計
42600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-35160-21 Viên 1420 2026-09-23
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
110000 Gam
合計
13860000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VCT-00133-21 Gam 126 2026-09-23
Xuyên tâm liên
Xuyên tâm liên
含量/投与経路
Bột mịn dược liệu: Xuyên tâm liên ( Herba Andrographii) 282mg; Cao khô Xuyên tâm liên (Extractum Herbae Andrographii siccum) 122mg tương đương Xuyên tâm liên ( Herba Andrographii) 1218mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
27090000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893200195725 Viên 903 2026-09-23
Zapnex-10
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
112080000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110153324 Viên 467 2026-09-23
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
30000 Lọ
合計
132300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36057
893115019000 Lọ 4410 2026-09-23
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/ 2ml · Khí dung
数量
30000 Lọ
合計
360000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36057
893110281923 Lọ 12000 2026-09-23
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
含量/投与経路
1000mg + 500mg · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
1631000000
グループ
N1
製造業者
Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A - Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel - Pháp) (Mỹ)
省/施設
T01 · 01003
VN3-215-19 Lọ 1631000 2026-09-23
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
338000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893112265523 Ống 16900 2026-09-23
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
7500 Ống
合計
206167500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
省/施設
T77 · 77003
VN-23229-22 Ống 27489 2026-09-23
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1 ml x 1ml · Tiêm
数量
80000 Ống
合計
2160000000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company \\Kalceks\\ (Slovakia)
省/施設
T01 · 01003
VN-23229-22 Ống 27000 2026-09-23
Zopistad 7.5
Zopiclon
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
320000 Viên
合計
688000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-18856-13 Viên 2150 2026-09-23
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
含量/投与経路
52,5mg; 20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M16
VD-23253-15 Viên 600 2026-09-23
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
含量/投与経路
52,5mg; 20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01017
VD-23253-15 Viên 600 2026-09-23
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
含量/投与経路
52,5mg; 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
60000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ3
VD-23253-15 Viên 600 2026-09-23
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
含量/投与経路
52,5mg; 20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M19
VD-23253-15 Viên 600 2026-09-23
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
含量/投与経路
52,5mg; 20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M22
VD-23253-15 Viên 600 2026-09-23
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
含量/投与経路
52,5mg; 20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M21
VD-23253-15 Viên 600 2026-09-23
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg; 150mg; 200mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
178500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
TCT-00192-24 Viên 1190 2026-09-23
Đại táo
Đại táo
含量/投与経路
Uống
数量
210000 Gam
合計
17199000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VCT-00453-23 Gam 82 2026-09-23
A.T Antihepatic
Actisô
含量/投与経路
2,5g/5ml · Uống
数量
60000 Gói
合計
123000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
893200723924 Gói 2050 2026-09-22
A.T ZinC
Kẽm gluconat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
3480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79405
893110702824 Viên 116 2026-09-22
ACC 200
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
25000 Gói
合計
39850000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
省/施設
T22 · 22030
VN-19978-16 Gói 1594 2026-09-22
AGIMOL 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
7000000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893100702224 Gói 350 2026-09-22
AVIRANZ TABLETS 600MG
Efavirenz
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
2370 viên
合計
6636000
グループ
N5
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T34 · 34005
890110087423 viên 2800 2026-09-22
AVOCOMB TABLETS
Lamivudin+Zidovudine
含量/投与経路
150mg+300mg · uống
数量
5160 Viên
合計
13818480
グループ
N5
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T34 · 34005
890114417823 Viên 2678 2026-09-22
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79405
893100065025 Gói 560 2026-09-22
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
30 Lọ
合計
324900000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01160
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-09-22
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5%, 5g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
7410000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
893100802024 Tuýp 3705 2026-09-22
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5%, 5g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
893100802024 Tuýp 3705 2026-09-22
Acyclovir 3%
Aciclovir
含量/投与経路
3%/ 5g · Tra mắt
数量
10 Tuýp
合計
477000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
893110161724 Tuýp 47700 2026-09-22
Acyclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
5%/ 5g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
1164000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
893100029000 Tuýp 3880 2026-09-22
Ad - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
100mg, 50mg, 50mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
441000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
VD-31287-18 Viên 1470 2026-09-22
Aginaril®5
Enalapril maleat 5mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
26500000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
VD-31563-19 Viên 530 2026-09-22
Alanboss XL 10
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
893110169226 Viên 6489 2026-09-22
Alanboss XL 10
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
162225000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
893110169226 Viên 6489 2026-09-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。