Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。4301〜4350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
500 Viên
合計
283500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01066
893110204725 Viên 567 2026-09-21
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
31500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110024600 Viên 1050 2026-09-21
Dây đau xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Uống
数量
240000 Gam
合計
10800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
CB.DL-00186-23 Gam 45 2026-09-21
Dưỡng cốt
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trước, sau các động vật: trâu, bò, ngựa)
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
数量
2500 Viên
合計
5500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01066
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-09-21
Ecogaric 0,5 mmol/ml
Gadoteric acid
含量/投与経路
0,5 mmol/ml; 10ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
144900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110266724 Lọ 483000 2026-09-21
Ecotaline 2,5 mg/ml
Terbutalin
含量/投与経路
5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
5000 Ống
合計
215000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893115369125 Ống 43000 2026-09-21
Eexatovas 20
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
107500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110032624 Viên 2150 2026-09-21
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
5000 Viên
合計
12100000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
省/施設
T38 · 38281
300100523924 Viên 2420 2026-09-21
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
1000 Viên
合計
2025000
グループ
N1
製造業者
CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
省/施設
T38 · 38281
VN-20952-18 Viên 2025 2026-09-21
Elnizol 750
Metronidazol
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm
数量
10000 Chai
合計
282800000
グループ
N4
製造業者
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893115470524 Chai 28280 2026-09-21
Emas
Glycerin
含量/投与経路
120mg/12ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893100436124 Lọ 25200 2026-09-21
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
110000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T38 · 38281
383110139323 Viên 5500 2026-09-21
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg+0,25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44047
893100223725 Viên 800 2026-09-21
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg+0,25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44049
893100223725 Viên 800 2026-09-21
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg+0,25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44042
893100223725 Viên 800 2026-09-21
Epamiro 300
Iopamidol
含量/投与経路
612mg/ml; 50ml · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
1229500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110450023 Lọ 245900 2026-09-21
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg · Tiêm
数量
300 Ống
合計
26145000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T38 · 38281
300113029623 Ống 87150 2026-09-21
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
5770000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T44 · 44008
VN-19221-15 Ống 57700 2026-09-21
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Ống
合計
28875000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T38 · 38281
VN-19221-15 Ống 57750 2026-09-21
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
2310000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10008
893110451623 Ống 11550 2026-09-21
Erilcar 5
Enalapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
4794000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44047
893110312823 Viên 799 2026-09-21
Erilcar 5
Enalapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
4794000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44049
893110312823 Viên 799 2026-09-21
Erilcar 5
Enalapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
4794000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44042
893110312823 Viên 799 2026-09-21
Eroraldin 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
49980000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110952624 Viên 2499 2026-09-21
Eroraldin 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
33600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110282025 Viên 1680 2026-09-21
Erxib 90
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
240000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110043800 Viên 4000 2026-09-21
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
315000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110437024 Viên 1575 2026-09-21
Ethambutol 400 mg
Ethambutol hydrochlorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
8100 Viên
合計
12757500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01066
893110437024 Viên 1575 2026-09-21
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
9450000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22083
893110437024 Viên 1575 2026-09-21
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
6240 Viên
合計
9048000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10008
893110065824 Viên 1450 2026-09-21
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
24990000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
VD-35358-21 Viên 4998 2026-09-21
Excesimva 10/40
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
294400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110755024 Viên 3680 2026-09-21
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg + 10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
126000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
VD-19657-13 Viên 6300 2026-09-21
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84002
893110373423 viên 2415 2026-09-21
Fastum Gel
Ketoprofen
含量/投与経路
2,5g ketoprofen/100g gel, 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
数量
5000 Tuýp
合計
256200000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T38 · 38281
800100794824 Tuýp 51240 2026-09-21
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipine
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
37500000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01023
893110697324 Viên 1500 2026-09-21
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipine
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
37500000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01066
893110697324 Viên 1500 2026-09-21
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
11970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
VD-35359-21 Viên 1197 2026-09-21
Ficocyte
Filgrastim
含量/投与経路
30MU/ 0,5ml · Tiêm
数量
100 Bơm tiêm
合計
33000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-09-21
Firstlexin 500
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
138250000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110145025 Viên 2765 2026-09-21
Fluvas-QCM
Fluvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
715000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Cty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110168323 Viên 5500 2026-09-21
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
47880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110130423 Viên 1596 2026-09-21
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01023
893110130423 Viên 1596 2026-09-21
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01066
893110130423 Viên 1596 2026-09-21
Fordamet 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
40000 Lọ
合計
2160000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893710958224 Lọ 54000 2026-09-21
Forug Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(400mg + 400mg + 40mg); 5ml · Uống
数量
50000 Gói
合計
144250000
グループ
N4
製造業者
CTCP Medcen (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893100098325 Gói 2885 2026-09-21
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
38000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T38 · 38281
VN3-37-18 Viên 19000 2026-09-21
Fungocap 200mg capsules, hard
Fluconazol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
200 Viên
合計
7000000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma-Razgrad AD (Bulgaria)
省/施設
T38 · 38281
380110010124 Viên 35000 2026-09-21
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44047
893112426324 Viên 1260 2026-09-21
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44049
893112426324 Viên 1260 2026-09-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。