Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267415 最新公表回: 2026-07-06 最終更新: 2026-07-06 23:12

267415 件のレコードが見つかりました。4251〜4300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
9500000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T46 · 46001
VN3-37-18 Viên 19000 2026-06-22
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
含量/投与経路
70mg+5600IU · Uống
数量
2400 Viên
合計
274032000
グループ
N1
製造業者
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V) (Tây Ban Nha (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan))
省/施設
T46 · 46001
VN-19253-15 Viên 114180 2026-06-22
Fosmitic
Fosfomycin (natri)
含量/投与経路
30mg/ml x 5ml · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
893110921324 Lọ 45000 2026-06-22
Fosmitic
Fosfomycin (natri)
含量/投与経路
30mg/ml x 5ml · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
VD-33152-19 Lọ 45000 2026-06-22
Fosmitic
Fosfomycin (natri)
含量/投与経路
30mg/ml x 5ml · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
893110921324 Lọ 45000 2026-06-22
Fosmitic
Fosfomycin (natri)
含量/投与経路
30mg/ml x 5ml · Nhỏ tai
数量
100 Lọ
合計
4500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
VD-33152-19 Lọ 45000 2026-06-22
Fotimyd 2000
Cefotiam
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-34242-20 Lọ 115000 2026-06-22
Fotimyd 2000
Cefotiam
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
24000 Lọ
合計
2760000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110208525 Lọ 115000 2026-06-22
Fotimyd 2000
Cefotiam
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
120000 Lọ
合計
13800000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110208525 Lọ 115000 2026-06-22
Fotimyd 2000
Cefotiam
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-34242-20 Lọ 115000 2026-06-22
Fraizeron
Secukinumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
1564000000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T46 · 46204
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-06-22
Fraizeron
Secukinumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
11730000000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-06-22
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
600000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46204
VN-17438-13 Lọ 120000 2026-06-22
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
1440000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46001
VN-17438-13 Lọ 120000 2026-06-22
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
420000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46204
VN-17438-13 Ống 35000 2026-06-22
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
72000 Ống
合計
2520000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46001
VN-17438-13 Ống 35000 2026-06-22
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w) - 15g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
225225000
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01007
539110043025 Tuýp 75075 2026-06-22
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
1000 Bơm tiêm
合計
1968257000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46001
VN-22177-19 Bơm tiêm 1968257 2026-06-22
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
600 Bơm tiêm
合計
1180954200
グループ
N2
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46001
VN-22177-19 Bơm tiêm 1968257 2026-06-22
Fyranco
Teicoplanin*
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
1236000000
グループ
N1
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
省/施設
T46 · 46001
VN-16479-13 Lọ 412000 2026-06-22
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
含量/投与経路
279,32mg/ml - 10ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
460000000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110208423 Lọ 460000 2026-06-22
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
含量/投与経路
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
92000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
893110208423 Lọ 460000 2026-06-22
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
含量/投与経路
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
893110208423 Lọ 479000 2026-06-22
Gadovist
Gadobutrol
含量/投与経路
1mmol/ml X5ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
12000 Bơm tiêm
合計
6552000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-06-22
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
41125000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01007
VN-19290-15 Viên 8225 2026-06-22
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
41125000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01007
840110412723 Viên 8225 2026-06-22
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg+850mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
222576000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T46 · 46204
400110771924 Viên 9274 2026-06-22
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg+850mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
445152000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
400110771924 Viên 9274 2026-06-22
Ganfort
Bimatoprost + timolol
含量/投与経路
0,3mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
76797000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T46 · 46001
539110019923 Lọ 255990 2026-06-22
Garnotal INJ
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-16785-12 Ống 12600 2026-06-22
Garnotal INJ
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
6300000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-16785-12 Ống 12600 2026-06-22
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
1260000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-16785-12 Ống 12600 2026-06-22
Geastine 250
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
QLĐB-634-17 Viên 50500 2026-06-22
Geastine 250
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
252500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114115324 Viên 50500 2026-06-22
Gefitinib Sandoz
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
308000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd/ Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals D.D (Cyprus)
省/施設
T46 · 46204
529114776224 Viên 154000 2026-06-22
Gefitinib Sandoz
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1540000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd/ Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals D.D (Cyprus)
省/施設
T46 · 46001
529114776224 Viên 154000 2026-06-22
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 300mg · Uống
数量
300 Gói
合計
718200
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
893110345524 Gói 2394 2026-06-22
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 300mg · Uống
数量
22000 Gói
合計
54978000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
893110345524 Gói 2499 2026-06-22
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 300mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
24990000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54134
893110345524 Gói 2499 2026-06-22
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
含量/投与経路
(20g+3,505g+ 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
116000000
グループ
N5
製造業者
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd (Malaysia)
省/施設
T46 · 46204
955110002024 Chai 116000 2026-06-22
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
含量/投与経路
(20g+3,505g+ 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
348000000
グループ
N5
製造業者
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd (Malaysia)
省/施設
T46 · 46001
955110002024 Chai 116000 2026-06-22
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
36000 Bơm tiêm
合計
2520000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T46 · 46204
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-06-22
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
96000 Bơm tiêm
合計
6720000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T46 · 46001
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-06-22
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000IU/0,6ml · Tiêm
数量
18000 Bơm tiêm
合計
1710000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T46 · 46001
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-06-22
Gemita 200mg
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
23000000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46204
VN-21730-19 Lọ 115000 2026-06-22
Gemita 200mg
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
2400 Lọ
合計
276000000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
VN-21730-19 Lọ 115000 2026-06-22
Genlovir
Valganciclovir*
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
485000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114300824 Viên 485000 2026-06-22
Gifbit
Glucosamin
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
4000 Gói
合計
34000000
グループ
N1
製造業者
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company S.A. (Greece)
省/施設
T46 · 46001
520100348924 Gói 8500 2026-06-22
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
含量/投与経路
14mg+300mg+300mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
44760000
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
VN-16802-13 Viên 3730 2026-06-22
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
含量/投与経路
14mg+300mg+300mg · Uống
数量
76000 Viên
合計
283480000
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-16802-13 Viên 3730 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。