288432 件のレコードが見つかりました。4201〜4250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vinzix
Furosemid
|
893110306023 | Viên | 94 | 2026-08-06 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
|
893100341124 | Viên | 320 | 2026-08-06 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
|
893100341124 | Viên | 320 | 2026-08-06 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
893110847724 | Viên | 420 | 2026-08-06 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
893100174025 | Viên | 599 | 2026-08-06 |
|
Vitamin E 400IU
Vitamin E
|
VD-18448-13 | Viên | 500 | 2026-08-06 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
|
893110454524 | Lọ | 39000 | 2026-08-06 |
|
Viên sáng mắt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
|
VD-31663-19 | Viên | 740 | 2026-08-06 |
|
Viễn chí
Viễn chí
|
VCT- 00370-23 | Gam | 1302 | 2026-08-06 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-08-06 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-08-06 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-08-06 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-08-06 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-08-06 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-08-06 |
|
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
|
VD-32487-19 | Viên | 1176 | 2026-08-06 |
|
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
|
VD-32487-19 | Viên | 1176 | 2026-08-06 |
|
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
|
VD-32487-19 | Viên | 1176 | 2026-08-06 |
|
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
|
VD-32487-19 | Viên | 1176 | 2026-08-06 |
|
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
|
VD-32487-19 | Viên | 1176 | 2026-08-06 |
|
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
|
VD-32487-19 | Viên | 1176 | 2026-08-06 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
890410092323 | Lọ | 91000 | 2026-08-06 |
|
Wzitamy TM
Clotrimazol
|
893110613124 | Viên | 4368 | 2026-08-06 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
V1508-H12-10 | Viên | 815 | 2026-08-06 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
V1508-H12-10 | Viên | 815 | 2026-08-06 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
V1508-H12-10 | Viên | 815 | 2026-08-06 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
V1508-H12-10 | Viên | 815 | 2026-08-06 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
V1508-H12-10 | Viên | 815 | 2026-08-06 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
V1508-H12-10 | Viên | 815 | 2026-08-06 |
|
Xonatrix forte
Fexofenadin
|
VD-34679-20 | Viên | 1000 | 2026-08-06 |
|
Xuyên khung
Xuyên khung
|
VCT- 00372-23 | Gam | 167 | 2026-08-06 |
|
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin hydroclorid
|
893100040223 | Lọ | 13000 | 2026-08-06 |
|
Xích thược
Xích thược
|
VCT- 00371-23 | Gam | 343 | 2026-08-06 |
|
Zentanil
Acetyl leucin
|
893110204824 | Lọ | 24000 | 2026-08-06 |
|
Zentanil
Acetyl leucin
|
893110204824 | Lọ | 24000 | 2026-08-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | Viên | 1450 | 2026-08-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | Viên | 1450 | 2026-08-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | Viên | 1450 | 2026-08-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | Viên | 1450 | 2026-08-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | Viên | 1450 | 2026-08-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | Viên | 1450 | 2026-08-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | Viên | 1450 | 2026-08-06 |
|
Zodalan
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg)
|
893112265523 | Ống | 17000 | 2026-08-06 |
|
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
|
VN-22321-19 | Lọ | 265650 | 2026-08-06 |
|
Zondoril 5
Enalapril maleat
|
893110069100 | Viên | 525 | 2026-08-06 |
|
Đan sâm
Đan sâm
|
VCT- 00350-23 | Gam | 282 | 2026-08-06 |
|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
|
VD-21738-14 | Viên | 610 | 2026-08-06 |
|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
|
VD-21738-14 | Viên | 610 | 2026-08-06 |
|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
|
VD-21738-14 | Viên | 610 | 2026-08-06 |
|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
|
VD-21738-14 | Viên | 610 | 2026-08-06 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。