Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267415 最新公表回: 2026-07-06 最終更新: 2026-07-06 23:12

267415 件のレコードが見つかりました。4201〜4250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ezecept 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg+10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
195000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110064223 Viên 6500 2026-06-22
Ezensimva 10/20
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg+10mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
42336000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110803524 Viên 882 2026-06-22
Ezensimva 10/20
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg+10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-32781-19 Viên 882 2026-06-22
Ezensimva 10/20
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg+10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-32781-19 Viên 882 2026-06-22
Ezensimva 10/20
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg+10mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
105840000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110803524 Viên 882 2026-06-22
Ezoleta Tablet
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
249600000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46204
VN-22950-21 Viên 10400 2026-06-22
Ezoleta Tablet
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
1248000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
VN-22950-21 Viên 10400 2026-06-22
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
含量/投与経路
5g · Tiêm
数量
900 Lọ
合計
283500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110464424 Lọ 315000 2026-06-22
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
含量/投与経路
5g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
1575000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110464424 Lọ 315000 2026-06-22
FEIBA 25 E./ml
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
含量/投与経路
500U · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-1000-17 Lọ 8820000 2026-06-22
FEIBA 25 E./ml
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
含量/投与経路
500U · Tiêm truyền
数量
600 Lọ
合計
5292000000
グループ
N5
製造業者
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
省/施設
T46 · 46001
900410441625 Lọ 8820000 2026-06-22
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
72000000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
省/施設
T46 · 46204
840110031023 Viên 12000 2026-06-22
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
576000000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
省/施設
T46 · 46001
840110031023 Viên 12000 2026-06-22
Fabamox 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
69552000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110601724 Viên 1449 2026-06-22
Fabamox 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
869400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110601724 Viên 1449 2026-06-22
Fasthan 20
Pravastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
907500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110293400 Viên 6050 2026-06-22
Fasthan 20
Pravastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1500000 Viên
合計
9075000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110293400 Viên 6050 2026-06-22
Fastum Gel
Ketoprofen
含量/投与経路
2,5% X30g · Dùng ngoài
数量
5000 Tuýp
合計
249165000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T46 · 46204
800100794824 Tuýp 49833 2026-06-22
Fastum Gel
Ketoprofen
含量/投与経路
2,5% X30g · Dùng ngoài
数量
6000 Tuýp
合計
298998000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T46 · 46001
800100794824 Tuýp 49833 2026-06-22
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110697324 Viên 1500 2026-06-22
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml · Tiêm
数量
24000 Ống
合計
1008000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T46 · 46204
400111002124 Ống 42000 2026-06-22
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml · Tiêm
数量
100000 Ống
合計
4200000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400111002124 Ống 42000 2026-06-22
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,05mg/ml X2ml · Tiêm
数量
36000 Ống
合計
1024380000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T46 · 46204
VN-22494-20 Ống 28455 2026-06-22
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,05mg/ml X2ml · Tiêm
数量
240000 Ống
合計
6829200000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN-22494-20 Ống 28455 2026-06-22
Ferlatum
Sắt protein succinylat
含量/投与経路
40mg/15ml (800mg/15ml) · Uống
数量
1000 Lọ
合計
18500000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46204
840110998124 Lọ 18500 2026-06-22
Ferlatum
Sắt protein succinylat
含量/投与経路
800mg/15ml · Uống
数量
30000 Lọ
合計
555000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46001
840110998124 Lọ 18500 2026-06-22
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
94000000
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T46 · 46204
VN-18143-14 Ống 94000 2026-06-22
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
940000000
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T46 · 46001
VN-18143-14 Ống 94000 2026-06-22
Firmagon
Degarelix
含量/投与経路
80mg · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
122220000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (CSSX thuốc bột, dung môi và ĐQ sơ cấp: Đức; CSĐQ thứ cấp: Thụy Sỹ)
省/施設
T46 · 46204
400114023025 Lọ 3055500 2026-06-22
Firmagon
Degarelix
含量/投与経路
80mg · Tiêm
数量
320 Lọ
合計
977760000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (CSSX thuốc bột, dung môi và ĐQ sơ cấp: Đức; CSĐQ thứ cấp: Thụy Sỹ)
省/施設
T46 · 46001
400114023025 Lọ 3055500 2026-06-22
Firmagon
Degarelix
含量/投与経路
120mg · Tiêm
数量
180 Lọ
合計
528255000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (CCSX thuốc bột, dung môi và ĐQ sơ cấp: Đức; CSĐQ thứ cấp: Thụy Sỹ)
省/施設
T46 · 46001
VN-23031-22 Lọ 2934750 2026-06-22
Flixonase
Fluticason propionat
含量/投与経路
0,05% (w/w) - 60 liều xịt · Xịt mũi
数量
200 Chai
合計
29585200
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01007
840110178023 Chai 147926 2026-06-22
Fludalym
Fludarabin
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
省/施設
T46 · 46001
VN-18491-14 Lọ 1245000 2026-06-22
Fludalym
Fludarabin
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
1245000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
省/施設
T46 · 46001
594114010725 Lọ 1245000 2026-06-22
Fluituss
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml X5ml · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
34000000
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T46 · 46204
VN-22750-21 Lọ 85000 2026-06-22
Fluituss
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml X5ml · Nhỏ mắt
数量
6000 Lọ
合計
510000000
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T46 · 46001
VN-22750-21 Lọ 85000 2026-06-22
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
38606400
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T46 · 46001
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-06-22
Fluvastatin Cap DWP 20mg
Fluvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
1083600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110220423 Viên 4515 2026-06-22
Fluvastatin Cap DWP 20mg
Fluvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1500000 Viên
合計
6772500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110220423 Viên 4515 2026-06-22
Fluvastatin SOHA 40
Fluvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
1461600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110076325 Viên 6090 2026-06-22
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/10ml X120ml · Uống
数量
10000 Lọ
合計
1200000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893100105624 Lọ 120000 2026-06-22
Folina Tablets 15mg
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
34860000
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Co., Ltd Lioudu Factory (Taiwan)
省/施設
T46 · 46204
VN-22797-21 Viên 8300 2026-06-22
Folina Tablets 15mg
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
348600000
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Co., Ltd Lioudu Factory (Taiwan)
省/施設
T46 · 46001
VN-22797-21 Viên 8300 2026-06-22
Folinato 50mg
Calci folinat
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
4200 Lọ
合計
343980000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46204
840110985224 Lọ 81900 2026-06-22
Folinato 50mg
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
982800000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46001
840110985224 Lọ 81900 2026-06-22
Forsancort Tablet
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110937724 Viên 5000 2026-06-22
Forsancort Tablet
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
150000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110937724 Viên 5000 2026-06-22
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(200mcg+6mcg)/liều x 120 liều · Dạng hít
数量
3000 Bình
合計
484500000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T46 · 46204
VN-22022-19 Bình 161500 2026-06-22
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(200mcg+6mcg)/liều x 120 liều · Dạng hít
数量
2000 Bình
合計
323000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T46 · 46001
VN-22022-19 Bình 161500 2026-06-22
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
1710000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T46 · 46204
VN3-37-18 Viên 19000 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。