Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-23
最新公表回
2026-08-22
落札レコード
288432

288432 件のレコードが見つかりました。4151〜4200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M58
893200131600 Viên 2916 2026-08-06
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M60
893200131600 Viên 2916 2026-08-06
Táo nhân sao đen
Táo nhân
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gam
合計
13700000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung quốc)
省/施設
T66 · 66022
VCT-00266-22 Gam 548 2026-08-06
Tần giao
Tần giao
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
75600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
省/施設
T66 · 66022
VCT-00411-23 Gam 630 2026-08-06
Tế tân
Tế tân
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gam
合計
52605000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
省/施設
T66 · 66022
VCT- 00363-23 Gam 2104 2026-08-06
Tục đoạn
Tục đoạn
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
9450000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
省/施設
T66 · 66022
VCT- 00368-23 Gam 189 2026-08-06
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M59
893110393924 Viên 2700 2026-08-06
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M53
893110393924 Viên 2700 2026-08-06
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M62
893110393924 Viên 2700 2026-08-06
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
135000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M54
893110393924 Viên 2700 2026-08-06
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M58
893110393924 Viên 2700 2026-08-06
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M60
893110393924 Viên 2700 2026-08-06
Uy linh tiên
Uy linh tiên
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
15120000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
省/施設
T66 · 66022
VCT- 00369-23 Gam 504 2026-08-06
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01M59
VN-22963-21 Viên 3600 2026-08-06
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01M53
VN-22963-21 Viên 3600 2026-08-06
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01M62
VN-22963-21 Viên 3600 2026-08-06
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
108000000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01M54
VN-22963-21 Viên 3600 2026-08-06
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01M58
VN-22963-21 Viên 3600 2026-08-06
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01M60
VN-22963-21 Viên 3600 2026-08-06
Vaginapoly
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
8000 Viên
合計
41520000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68663
893110932324 Viên 5190 2026-08-06
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M59
VD-20584-14 viên 260 2026-08-06
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M53
VD-20584-14 viên 260 2026-08-06
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M62
VD-20584-14 viên 260 2026-08-06
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
15000 viên
合計
3900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M54
VD-20584-14 viên 260 2026-08-06
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M58
VD-20584-14 viên 260 2026-08-06
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M60
VD-20584-14 viên 260 2026-08-06
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
88000000
グループ
N1
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co.,Inc (Greece)
省/施設
T68 · 68663
520110976124 Viên 8800 2026-08-06
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01M59
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-06
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01M53
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-06
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01M62
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-06
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
79068000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01M54
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-06
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01M58
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-06
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01M60
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-06
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84074
893110631324 Viên 7950 2026-08-06
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M59
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-06
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M53
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-06
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M62
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-06
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
49500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M54
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-06
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M58
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-06
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M60
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-06
Vina-AD
Vitamin A + D2
含量/投与経路
2000IU + 400IU · Uống
数量
20000 Viên
合計
11540000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08104
VD-19369-13 Viên 577 2026-08-06
Vina-AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
2000IU + 400IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M59
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-06
Vina-AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
2000IU + 400IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M53
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-06
Vina-AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
2000IU + 400IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M62
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-06
Vina-AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
2000IU + 400IU · Uống
数量
60000 Viên
合計
34560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M54
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-06
Vina-AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
2000IU + 400IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M58
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-06
Vina-AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
2000IU + 400IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M60
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-06
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
9000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08104
893110219923 Lọ 18000 2026-08-06
Vintanil 1g
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
360000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
VD-35633-22 Lọ 24000 2026-08-06
Vintanil 500
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
3860 Lọ
合計
49987000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
VD-35634-22 Lọ 12950 2026-08-06

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。