Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。4101〜4150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vitamin A 5000 IU
Vitamin A
含量/投与経路
5.000IU · Uống
数量
170000 Viên
合計
49300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45105
893100716624 Viên 290 2026-09-22
Vitamin A 5000 IU
Vitamin A
含量/投与経路
5.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45105
VD-29971-18 Viên 290 2026-09-22
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
670000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79405
893110448724 Ống 670 2026-09-22
Vitamin C
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
410000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79405
893110416324 Viên 205 2026-09-22
Viên nang cứng Độc hoạt tang ký sinh
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 310mg tương đương với dược liệu: Độc hoạt 300mg; Quế nhục 200mg; Phòng phong 200mg; Đương quy 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 200mg; Tần giao 200mg; Bạch thược 200mg; Tang k · Uống
数量
350000 Viên
合計
207046000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77001
VD-32578-19 Viên 592 2026-09-22
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
2g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g · Uống
数量
80000 Viên
合計
293360000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
V172-H06-19 Viên 3667 2026-09-22
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychoin; Cao Hy Thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
数量
100000 Viên
合計
87000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
VD-19913-13 Viên 870 2026-09-22
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
113400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VCT-00471-23 Gam 1134 2026-09-22
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
2%/30g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
9007200
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01160
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-09-22
Zaromax 200
Azithromycin
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
42000 gói
合計
67200000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T75
893110129725 gói 1600 2026-09-22
Zensalbu inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100µg (mcg) · Đường hô hấp
数量
1000 Bình
合計
76377000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
893115270324 Bình 76377 2026-09-22
Zensalbu inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100µg (mcg) · Đường hô hấp
数量
0 Bình
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
893115270324 Bình 76377 2026-09-22
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
20000 Ống
合計
88200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
893115019000 Ống 4410 2026-09-22
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
893115019000 Ống 4410 2026-09-22
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
0,25mg/ml x 2ml · Khí dung
数量
10000 Lọ
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110281923 Lọ 12600 2026-09-22
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
8250000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
省/施設
T82 · 82002
VN-23229-22 Ống 27500 2026-09-22
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml, 1ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
329868000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
省/施設
T22 · 22030
VN-23229-22 Ống 27489 2026-09-22
Đan Sâm Tam Thất VCP
Đan sâm, Tam thất, Borneol
含量/投与経路
Một viên hoàn giọt chứa cao khô rễ Đan sâm (tương đương 43.56mg rễ Đan sâm) 2.18mg; Cao khô rễ Tam thất (tương đương với 8.52mg rễ Tam thất) 0.95mg; Borneol 1mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
23500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
VD-32930-19 Viên 470 2026-09-22
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
130000 Gam
合計
38766000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VCT-00250-22 Gam 298 2026-09-22
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
20mg; 6.8mg; 3,4mg; 4mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
50200000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
TCT-00159-23 Viên 502 2026-09-22
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
190000 Gam
合計
65436000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VCT-00143-21 Gam 344 2026-09-22
A.T Alugela
Aluminum phosphat
含量/投与経路
20%; 12,38g · Uống
数量
5000 Gói
合計
7875000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-24127-16 Gói 1575 2026-09-21
A.T Amikacin 250
Amikacin
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
40000 Lọ
合計
756000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110432324 Lọ 18900 2026-09-21
A.T Fluconazole 2 mg/ml
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
12460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110265824 Lọ 124600 2026-09-21
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
2635000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-35727-22 Tuýp 2635 2026-09-21
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
7905000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
VD-35727-22 Tuýp 2635 2026-09-21
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg/ 5ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110590824 Ống 50000 2026-09-21
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm truyền
数量
3000 Ống
合計
8424000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110361624 Ống 2808 2026-09-21
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
980000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893115208600 Ống 98000 2026-09-21
AGICARVIR 1
Entecavir
含量/投与経路
1 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
36680000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893114264924 Viên 3668 2026-09-21
AGICLARI 500
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
25500000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110204700 Viên 2550 2026-09-21
AGIFAMCIN 300
Rifampicin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
10730000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110053423 Viên 2146 2026-09-21
ANVO-AMIODARONE 200MG TABLETS
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
19197000
グループ
N1
製造業者
Rivopharm SA (Thụy Sỹ)
省/施設
T38 · 38281
760110000825 Viên 6399 2026-09-21
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
2000 Ống/Lọ
合計
502950000
グループ
N2
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Turkey)
省/施設
T94 · 94029
868110121824 Ống/Lọ 251475 2026-09-21
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
8460 Viên
合計
66368700
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01066
890110007300 Viên 7845 2026-09-21
Acetacmin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
61000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110032524 Ống 6100 2026-09-21
Aciclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4725000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩmTipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110379325 Viên 945 2026-09-21
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
108300000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T38 · 38281
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-09-21
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
7500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T38 · 38281
300410198725 Lọ 75000 2026-09-21
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5%; 5g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
10686000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893100802024 Tuýp 3562 2026-09-21
Ad - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
100mg, 50mg, 50mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
294000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
VD-31287-18 Viên 1470 2026-09-21
Adaflo AG 500
Diosmin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110485625 Viên 4200 2026-09-21
Adrenalin
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10802
893110172024 Ống 1250 2026-09-21
Adrenalin
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
2500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10008
893110172024 Ống 1250 2026-09-21
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110200724 Viên 630 2026-09-21
Agi-Bromhexine 4
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
7000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893100200824 Viên 350 2026-09-21
Agiclovir 800
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
470 Viên
合計
1809500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110255023 Viên 3850 2026-09-21
Agidopa
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
128520000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110876924 Viên 1890 2026-09-21
Agilosart - H 100/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 12,5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
299250000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110015100 Viên 1995 2026-09-21
Agilosart - H 100/12,5
Losartan kali + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg+ 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59850000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01023
893110015100 Viên 1995 2026-09-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。