Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267415 最新公表回: 2026-07-06 最終更新: 2026-07-06 23:12

267415 件のレコードが見つかりました。4101〜4150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
含量/投与経路
0,5mg +1,5mg+1mg · Ngậm
数量
1000 Viên
合計
2880000
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01880
VN-20293-17 Viên 2880 2026-06-22
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
含量/投与経路
0,5mg +1,5mg+1mg · Ngậm
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01880
400100014224 Viên 2880 2026-06-22
Dotarem
Gadoteric acid
含量/投与経路
(27,932g/100ml) x 10ml · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
2288000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-06-22
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
含量/投与経路
10mg/5ml · Tiêm
数量
240 Lọ
合計
9525600
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
QLĐB-635-17 Lọ 39690 2026-06-22
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
含量/投与経路
10mg/5ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
119070000
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
QLĐB-635-17 Lọ 39690 2026-06-22
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
含量/投与経路
50mg/25ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
QLĐB-693-18 Lọ 157899 2026-06-22
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
含量/投与経路
50mg/25ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
15789900
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893114093323 Lọ 157899 2026-06-22
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
含量/投与経路
50mg/25ml · Tiêm
数量
4800 Lọ
合計
757915200
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114093323 Lọ 157899 2026-06-22
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
含量/投与経路
50mg/25ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
QLĐB-693-18 Lọ 157899 2026-06-22
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54133
893110039824 Viên 175 2026-06-22
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
893110039824 Viên 175 2026-06-22
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
893110039824 Viên 175 2026-06-22
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
893110039824 Viên 175 2026-06-22
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
875000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54134
893110039824 Viên 175 2026-06-22
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
893110039824 Viên 175 2026-06-22
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
5 lít · Tiêm truyền
数量
1200 Túi
合計
822000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Avitum AG (Đức)
省/施設
T46 · 46204
400110020123 Túi 685000 2026-06-22
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
5 lít · Tiêm truyền
数量
12000 Túi
合計
8220000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Avitum AG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400110020123 Túi 685000 2026-06-22
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
44440000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01007
870110067423 Viên 8888 2026-06-22
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
11740000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300100982124 Viên 5870 2026-06-22
Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
33450000
グループ
N2
製造業者
Softgel Healthcare Private Limited (India)
省/施設
T46 · 46204
890110428625 Viên 5575 2026-06-22
Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
278750000
グループ
N2
製造業者
Softgel Healthcare Private Limited (India)
省/施設
T46 · 46001
890110428625 Viên 5575 2026-06-22
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
55170000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T46 · 46204
599110007623 Viên 9195 2026-06-22
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
459750000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T46 · 46001
599110007623 Viên 9195 2026-06-22
Dysport
Botulinum toxin
含量/投与経路
500U · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
1325584000
グループ
N1
製造業者
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
省/施設
T46 · 46001
500414305024 Lọ 6627920 2026-06-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
数量
3000 Viên
合計
6600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54133
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
数量
3000 Viên
合計
6600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54132
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
数量
5000 Viên
合計
11000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
数量
8000 Viên
合計
17600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54138
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
数量
2000 Viên
合計
4400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
数量
4200 Viên
合計
9240000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
数量
3200 Viên
合計
7040000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54134
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
数量
2000 Viên
合計
4400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-22
Easyef
Nepidermin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
数量
0 Hộp
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
省/施設
T46 · 46204
QLSP-860-15 Hộp 2300000 2026-06-22
Easyef
Nepidermin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
数量
24 Hộp
合計
55200000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
省/施設
T46 · 46204
880410324325 Hộp 2300000 2026-06-22
Easyef
Nepidermin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
数量
0 Hộp
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-860-15 Hộp 2300000 2026-06-22
Easyef
Nepidermin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
数量
60 Hộp
合計
138000000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
省/施設
T46 · 46001
880410324325 Hộp 2300000 2026-06-22
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg+12,5mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T46 · 46204
VN-17895-14 Viên 3500 2026-06-22
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg+12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
210000000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T46 · 46001
VN-17895-14 Viên 3500 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
5000 Viên
合計
10125000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
VN-20952-18 Viên 2025 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
4000 Viên
合計
9680000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300100523924 Viên 2420 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
80mg · Đặt
数量
10000 Viên
合計
20250000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-20952-18 Viên 2025 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt
数量
15000 Viên
合計
36300000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300100523924 Viên 2420 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt
数量
3000 Viên
合計
8493000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300100011424 Viên 2831 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (France)
省/施設
T10 · 10813
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (France)
省/施設
T10 · 10403
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (France)
省/施設
T10 · 10402
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (France)
省/施設
T10 · 10406
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (France)
省/施設
T10 · 10401
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (France)
省/施設
T10 · 10103
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (France)
省/施設
T10 · 10417
300100523924 Viên 2258 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。