医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 267415
最新公表回: 2026-07-06
最終更新: 2026-07-06 23:12
267415 件のレコードが見つかりました。4101〜4150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
|
VN-20293-17 | Viên | 2880 | 2026-06-22 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
|
400100014224 | Viên | 2880 | 2026-06-22 |
|
Dotarem
Gadoteric acid
|
VN-23274-22 | Lọ | 572000 | 2026-06-22 |
|
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
|
QLĐB-635-17 | Lọ | 39690 | 2026-06-22 |
|
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
|
QLĐB-635-17 | Lọ | 39690 | 2026-06-22 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
|
QLĐB-693-18 | Lọ | 157899 | 2026-06-22 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
|
893114093323 | Lọ | 157899 | 2026-06-22 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
|
893114093323 | Lọ | 157899 | 2026-06-22 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
|
QLĐB-693-18 | Lọ | 157899 | 2026-06-22 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
|
893110039824 | Viên | 175 | 2026-06-22 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
|
893110039824 | Viên | 175 | 2026-06-22 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
|
893110039824 | Viên | 175 | 2026-06-22 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
|
893110039824 | Viên | 175 | 2026-06-22 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
|
893110039824 | Viên | 175 | 2026-06-22 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
|
893110039824 | Viên | 175 | 2026-06-22 |
|
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
400110020123 | Túi | 685000 | 2026-06-22 |
|
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
400110020123 | Túi | 685000 | 2026-06-22 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
|
870110067423 | Viên | 8888 | 2026-06-22 |
|
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
|
300100982124 | Viên | 5870 | 2026-06-22 |
|
Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg
Dutasteride
|
890110428625 | Viên | 5575 | 2026-06-22 |
|
Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg
Dutasterid
|
890110428625 | Viên | 5575 | 2026-06-22 |
|
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
|
599110007623 | Viên | 9195 | 2026-06-22 |
|
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasterid
|
599110007623 | Viên | 9195 | 2026-06-22 |
|
Dysport
Botulinum toxin
|
500414305024 | Lọ | 6627920 | 2026-06-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2200 | 2026-06-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2200 | 2026-06-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2200 | 2026-06-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2200 | 2026-06-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2200 | 2026-06-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2200 | 2026-06-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2200 | 2026-06-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2200 | 2026-06-22 |
|
Easyef
Nepidermin
|
QLSP-860-15 | Hộp | 2300000 | 2026-06-22 |
|
Easyef
Nepidermin
|
880410324325 | Hộp | 2300000 | 2026-06-22 |
|
Easyef
Nepidermin
|
QLSP-860-15 | Hộp | 2300000 | 2026-06-22 |
|
Easyef
Nepidermin
|
880410324325 | Hộp | 2300000 | 2026-06-22 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VN-17895-14 | Viên | 3500 | 2026-06-22 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VN-17895-14 | Viên | 3500 | 2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
|
VN-20952-18 | Viên | 2025 | 2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
|
300100523924 | Viên | 2420 | 2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
|
VN-20952-18 | Viên | 2025 | 2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
|
300100523924 | Viên | 2420 | 2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
|
300100011424 | Viên | 2831 | 2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100523924 | Viên | 2258 | 2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100523924 | Viên | 2258 | 2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100523924 | Viên | 2258 | 2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100523924 | Viên | 2258 | 2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100523924 | Viên | 2258 | 2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100523924 | Viên | 2258 | 2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100523924 | Viên | 2258 | 2026-06-22 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。