288432 件のレコードが見つかりました。4101〜4150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-08-06 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-08-06 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-08-06 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
|
690110784224 | Chai | 10500 | 2026-08-06 |
|
Sorbitol Stella 5 g
Sorbitol
|
893100336923 | Gói | 2200 | 2026-08-06 |
|
Staclazide 80
Gliclazid
|
VD-35321-21 | Viên | 1900 | 2026-08-06 |
|
Stacytine 200 CAP
N-acetylcystein
|
893100097224 | Viên | 750 | 2026-08-06 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | Gói | 2000 | 2026-08-06 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | Gói | 2000 | 2026-08-06 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | Gói | 2000 | 2026-08-06 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | Gói | 2000 | 2026-08-06 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | Gói | 2000 | 2026-08-06 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | Gói | 2000 | 2026-08-06 |
|
Sơn thù
Sơn thù
|
VCT-00472-23 | Gam | 420 | 2026-08-06 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 3000 | 2026-08-06 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 3000 | 2026-08-06 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 3000 | 2026-08-06 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 3000 | 2026-08-06 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 3000 | 2026-08-06 |
|
Tavulop
Olopatadin (hydroclorid)
|
VD-35926-22 | Lọ | 78000 | 2026-08-06 |
|
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
|
VD-35746-22 | Viên | 1155 | 2026-08-06 |
|
Telsar-H 40/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
890110345825 | Viên | 899 | 2026-08-06 |
|
Terpincold
Codein + terpin hydrat
|
893111215600 | Viên | 945 | 2026-08-06 |
|
Tetracain 0,5%
Tetracain
|
893110014900 | Chai | 15015 | 2026-08-06 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
|
893110920324 | Tuýp | 3500 | 2026-08-06 |
|
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
|
VD-33336-19 | Gam | 155 | 2026-08-06 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
893100311500 | Chai | 27720 | 2026-08-06 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
|
893100311600 | Chai | 27720 | 2026-08-06 |
|
Thổ phục linh
Thổ phục linh
|
VCT- 00364-23 | Gam | 137 | 2026-08-06 |
|
Tilhasan 60
Diltiazem hydroclorid
|
893110617524 | Viên | 672 | 2026-08-06 |
|
Tinidazol Kabi
Tinidazol
|
893115051523 | Chai | 14341 | 2026-08-06 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-08-06 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-08-06 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-08-06 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-08-06 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-08-06 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-08-06 |
|
Tisercin
Levomepromazin
|
599110027023 | Viên | 1720 | 2026-08-06 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 51450 | 2026-08-06 |
|
Tranexamic Acid 1000mg/10ml
Tranexamic acid
|
893110597624 | Ống | 24000 | 2026-08-06 |
|
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
893110880824 | Gói | 28000 | 2026-08-06 |
|
Trichopol
Metronidazol
|
590115791424 | Túi | 17000 | 2026-08-06 |
|
Tridjantab
Linagliptin
|
893110131325 | Viên | 6533 | 2026-08-06 |
|
Trạch tả
Trạch tả
|
VCT- 00367-23 | Gam | 181 | 2026-08-06 |
|
Trần bì
Trần bì
|
16.CBVT/TL/2025 | Gam | 126 | 2026-08-06 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-08-06 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-08-06 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-08-06 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-08-06 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-08-06 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。