Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-11
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
304603

304603 件のレコードが見つかりました。4401〜4450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán
Hoạt thạch, Cam thảo
含量/投与経路
4,3g ; 0,7g · Uống
数量
30000 Gói
合計
159000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-26546-17 Gói 5300 2026-09-23
Ulcersep
Bismuth
含量/投与経路
262,5 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
59000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110056223 Viên 5900 2026-09-23
Unasyn
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri)
含量/投与経路
0.5g + 1g · Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
数量
400 Lọ
合計
26399600
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01935
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-09-23
Uni-Atropin
Atropin sulfat
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
200 Ống
合計
2520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38287
893114203225 Ống 12600 2026-09-23
Uni-Atropin
Atropin sulfat
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
200 Ống
合計
2520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38287
VD-34673-20 Ống 12600 2026-09-23
Ursoflor
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
317000000
グループ
N1
製造業者
Special Product's Line S.P.A (Ý)
省/施設
T01 · 01003
800110967024 Viên 15850 2026-09-23
Usarmicin
Fosfomycin*
含量/投与経路
Fosfomycin calcium hydrate 500mg · Uống
数量
5040 Viên
合計
67233600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893110486524 Viên 13340 2026-09-23
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
20000 viên
合計
72000000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01OQ4
VN-22963-21 viên 3600 2026-09-23
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01M74
VN-22963-21 viên 3600 2026-09-23
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01M77
VN-22963-21 viên 3600 2026-09-23
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01M68
VN-22963-21 viên 3600 2026-09-23
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01M66
VN-22963-21 viên 3600 2026-09-23
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01M71
VN-22963-21 viên 3600 2026-09-23
Valclorex
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
800000 Viên
合計
2284800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110119723 Viên 2856 2026-09-23
Valproate HQR
Valproat natri
含量/投与経路
400mg/4ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893114396025 Ống 70000 2026-09-23
Vaminolact
Acid amin*
含量/投与経路
6.5%, 100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
270900000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01003
VN-19468-15 Chai 135450 2026-09-23
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
750000000
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited (India)
省/施設
T01 · 01003
890115433023 Lọ 75000 2026-09-23
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 viên
合計
13000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ4
VD-20584-14 viên 260 2026-09-23
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M74
VD-20584-14 viên 260 2026-09-23
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M77
VD-20584-14 viên 260 2026-09-23
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M68
VD-20584-14 viên 260 2026-09-23
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M66
VD-20584-14 viên 260 2026-09-23
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M71
VD-20584-14 viên 260 2026-09-23
Vegzelma
Bevacizumab
含量/投与経路
25mg/ml (400mg/16ml) · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
838700000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79036
880410033226 Lọ 8387000 2026-09-23
Vemicep
Voriconazol*
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
990000000
グループ
N1
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
省/施設
T01 · 01003
520110119924 Lọ 1980000 2026-09-23
Ventolin Nebules 2.5mg/2.5ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
160000 Ống
合計
1196800000
グループ
N1
製造業者
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01003
400115965224 Ống 7480 2026-09-23
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg+ 2,5mg · Uống
数量
320000 Viên
合計
1907200000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01003
VN3-46-18 Viên 5960 2026-09-23
Vik 1 inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
220000000
グループ
N2
製造業者
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01003
880110792024 Ống 11000 2026-09-23
Vik 1 inj.
Phytomenadion
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01003
VN-21634-18 Ống 11000 2026-09-23
Vikonon
Venlafaxin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
377000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International SA (Hy lạp)
省/施設
T01 · 01003
520110122424 Viên 14500 2026-09-23
Vinsylat 500
Ethamsylat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
100800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110220023 Viên 12600 2026-09-23
Vintanil 1000
N-Acetyl- DL-Leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110339924 Ống 24000 2026-09-23
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
10600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-20895-14 Ống 5300 2026-09-23
Vintor 2000
Erythropoietin
含量/投与経路
Erythropoietin 2000IU/ml · Tiêm
数量
20000 Bơm tiêm
合計
1774500000
グループ
N5
製造業者
Gennova Biopharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T01 · 01003
QLSP-1150-19 Bơm tiêm 88725 2026-09-23
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
50000 Lọ
合計
395000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-22552-15 Lọ 7900 2026-09-23
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-31157-18 Viên 1050 2026-09-23
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
1300000 Viên
合計
1365000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893100337924 Viên 1050 2026-09-23
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 0,5mg + 50mg · Uống
数量
1600000 Viên
合計
1840000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893100712724 Viên 1150 2026-09-23
Vitamin AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
4000IU + 400IU · Uống
数量
1000000 Viên
合計
599000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893100174025 Viên 599 2026-09-23
Vitamin C Stella 1 g
Vitamin C
含量/投与経路
1g · Uống
数量
80000 Viên
合計
152000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110463224 Viên 1900 2026-09-23
Vizimtex
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
4000 Lọ
合計
1080000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01003
520110070923 Lọ 270000 2026-09-23
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
含量/投与経路
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M16
TCT-00074-22 Viên 814 2026-09-23
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
含量/投与経路
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01017
TCT-00074-22 Viên 814 2026-09-23
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
含量/投与経路
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
数量
27400 Viên
合計
22303600
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ3
TCT-00074-22 Viên 814 2026-09-23
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
含量/投与経路
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M19
TCT-00074-22 Viên 814 2026-09-23
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
含量/投与経路
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M22
TCT-00074-22 Viên 814 2026-09-23
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
含量/投与経路
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M21
TCT-00074-22 Viên 814 2026-09-23
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
含量/投与経路
450mg; 141mg; 8mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
105600000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893110923924 Viên 880 2026-09-23
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
含量/投与経路
Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương 3g Kim tiền thảo) 0,3g; Trạch tả 3g · Uống
数量
15000 Gói
合計
67410000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-31661-19 Gói 4494 2026-09-23
Viên mũi-xoang RHINASSIN-OPC
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
24150000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-22955-15 Viên 805 2026-09-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。