Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-07 23:23

267585 件のレコードが見つかりました。4401〜4450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Firmagon
Degarelix
含量/投与経路
120mg · Tiêm
数量
180 Lọ
合計
528255000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (CCSX thuốc bột, dung môi và ĐQ sơ cấp: Đức; CSĐQ thứ cấp: Thụy Sỹ)
省/施設
T46 · 46001
VN-23031-22 Lọ 2934750 2026-06-22
Flixonase
Fluticason propionat
含量/投与経路
0,05% (w/w) - 60 liều xịt · Xịt mũi
数量
200 Chai
合計
29585200
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01007
840110178023 Chai 147926 2026-06-22
Fludalym
Fludarabin
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
省/施設
T46 · 46001
VN-18491-14 Lọ 1245000 2026-06-22
Fludalym
Fludarabin
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
1245000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
省/施設
T46 · 46001
594114010725 Lọ 1245000 2026-06-22
Fluituss
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml X5ml · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
34000000
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T46 · 46204
VN-22750-21 Lọ 85000 2026-06-22
Fluituss
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml X5ml · Nhỏ mắt
数量
6000 Lọ
合計
510000000
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T46 · 46001
VN-22750-21 Lọ 85000 2026-06-22
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
38606400
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T46 · 46001
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-06-22
Fluvastatin Cap DWP 20mg
Fluvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
1083600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110220423 Viên 4515 2026-06-22
Fluvastatin Cap DWP 20mg
Fluvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1500000 Viên
合計
6772500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110220423 Viên 4515 2026-06-22
Fluvastatin SOHA 40
Fluvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
1461600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110076325 Viên 6090 2026-06-22
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/10ml X120ml · Uống
数量
10000 Lọ
合計
1200000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893100105624 Lọ 120000 2026-06-22
Folina Tablets 15mg
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
34860000
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Co., Ltd Lioudu Factory (Taiwan)
省/施設
T46 · 46204
VN-22797-21 Viên 8300 2026-06-22
Folina Tablets 15mg
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
348600000
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Co., Ltd Lioudu Factory (Taiwan)
省/施設
T46 · 46001
VN-22797-21 Viên 8300 2026-06-22
Folinato 50mg
Calci folinat
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
4200 Lọ
合計
343980000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46204
840110985224 Lọ 81900 2026-06-22
Folinato 50mg
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
982800000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46001
840110985224 Lọ 81900 2026-06-22
Forsancort Tablet
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110937724 Viên 5000 2026-06-22
Forsancort Tablet
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
150000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110937724 Viên 5000 2026-06-22
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(200mcg+6mcg)/liều x 120 liều · Dạng hít
数量
3000 Bình
合計
484500000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T46 · 46204
VN-22022-19 Bình 161500 2026-06-22
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(200mcg+6mcg)/liều x 120 liều · Dạng hít
数量
2000 Bình
合計
323000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T46 · 46001
VN-22022-19 Bình 161500 2026-06-22
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
1710000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T46 · 46204
VN3-37-18 Viên 19000 2026-06-22
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
9500000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T46 · 46001
VN3-37-18 Viên 19000 2026-06-22
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
含量/投与経路
70mg+5600IU · Uống
数量
2400 Viên
合計
274032000
グループ
N1
製造業者
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V) (Tây Ban Nha (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan))
省/施設
T46 · 46001
VN-19253-15 Viên 114180 2026-06-22
Fosmitic
Fosfomycin (natri)
含量/投与経路
30mg/ml x 5ml · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
893110921324 Lọ 45000 2026-06-22
Fosmitic
Fosfomycin (natri)
含量/投与経路
30mg/ml x 5ml · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
VD-33152-19 Lọ 45000 2026-06-22
Fosmitic
Fosfomycin (natri)
含量/投与経路
30mg/ml x 5ml · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
893110921324 Lọ 45000 2026-06-22
Fosmitic
Fosfomycin (natri)
含量/投与経路
30mg/ml x 5ml · Nhỏ tai
数量
100 Lọ
合計
4500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
VD-33152-19 Lọ 45000 2026-06-22
Fotimyd 2000
Cefotiam
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-34242-20 Lọ 115000 2026-06-22
Fotimyd 2000
Cefotiam
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
24000 Lọ
合計
2760000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110208525 Lọ 115000 2026-06-22
Fotimyd 2000
Cefotiam
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
120000 Lọ
合計
13800000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110208525 Lọ 115000 2026-06-22
Fotimyd 2000
Cefotiam
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-34242-20 Lọ 115000 2026-06-22
Fraizeron
Secukinumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
1564000000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T46 · 46204
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-06-22
Fraizeron
Secukinumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
11730000000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-06-22
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
600000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46204
VN-17438-13 Lọ 120000 2026-06-22
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
1440000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46001
VN-17438-13 Lọ 120000 2026-06-22
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
420000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46204
VN-17438-13 Ống 35000 2026-06-22
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
72000 Ống
合計
2520000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46001
VN-17438-13 Ống 35000 2026-06-22
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w) - 15g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
225225000
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01007
539110043025 Tuýp 75075 2026-06-22
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
1000 Bơm tiêm
合計
1968257000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46001
VN-22177-19 Bơm tiêm 1968257 2026-06-22
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
600 Bơm tiêm
合計
1180954200
グループ
N2
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46001
VN-22177-19 Bơm tiêm 1968257 2026-06-22
Fyranco
Teicoplanin*
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
1236000000
グループ
N1
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
省/施設
T46 · 46001
VN-16479-13 Lọ 412000 2026-06-22
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
含量/投与経路
279,32mg/ml - 10ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
460000000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110208423 Lọ 460000 2026-06-22
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
含量/投与経路
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
92000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
893110208423 Lọ 460000 2026-06-22
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
含量/投与経路
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
893110208423 Lọ 479000 2026-06-22
Gadovist
Gadobutrol
含量/投与経路
1mmol/ml X5ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
12000 Bơm tiêm
合計
6552000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-06-22
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
41125000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01007
VN-19290-15 Viên 8225 2026-06-22
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
41125000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01007
840110412723 Viên 8225 2026-06-22
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg+850mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
222576000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T46 · 46204
400110771924 Viên 9274 2026-06-22
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg+850mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
445152000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
400110771924 Viên 9274 2026-06-22
Ganfort
Bimatoprost + timolol
含量/投与経路
0,3mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
76797000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T46 · 46001
539110019923 Lọ 255990 2026-06-22
Garnotal INJ
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-16785-12 Ống 12600 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。