Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-24
最新公表回
2026-08-22
落札レコード
288432

288432 件のレコードが見つかりました。4401〜4450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
64720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I75
893110546724 Viên 809 2026-08-05
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
64720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I52
893110546724 Viên 809 2026-08-05
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
64720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I59
893110546724 Viên 809 2026-08-05
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
64720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR8
893110546724 Viên 809 2026-08-05
Cephalexin PMP 500
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrate)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
13500000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44046
VD-24958-16 Viên 1350 2026-08-05
Cephalexin PMP 500
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrate)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
13500000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44043
VD-24958-16 Viên 1350 2026-08-05
Cephalexin PMP 500
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrate)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
13500000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44045
VD-24958-16 Viên 1350 2026-08-05
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm
数量
50 Chai
合計
9708800
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
省/施設
T83 · 83009
800115179623 Chai 194176 2026-08-05
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm
数量
5000 Chai
合計
1274190000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
省/施設
T83 · 83009
800115179723 Chai 254838 2026-08-05
Ciprobay 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
39672000
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T83 · 83009
800115179523 Viên 13224 2026-08-05
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
1500 Lọ
合計
15525000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VD-34943-21 Lọ 10350 2026-08-05
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1000mg + 100mg · Tiêm
数量
16000 Lọ
合計
604800000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110271424 Lọ 37800 2026-08-05
Clomedin Tablets
Clozapin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
27500000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T20 · 20003
VN-22889-21 Viên 5500 2026-08-05
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan, Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
299610000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T83 · 83009
VN-19286-15 Viên 9987 2026-08-05
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate), Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
含量/投与経路
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
数量
9500 Lọ
合計
152703000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (Pháp)
省/施設
T83 · 83009
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-08-05
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
数量
100000 Viên
合計
249900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110617124 Viên 2499 2026-08-05
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
943800000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T83 · 83009
VN-17521-13 Viên 4290 2026-08-05
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
53499000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T83 · 83009
VN-18023-14 Viên 3147 2026-08-05
Contisor 2.5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
26000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110199323 Viên 325 2026-08-05
Cordarone
Amiodarone hydrochloride
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
33750000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T83 · 83009
VN-16722-13 Viên 6750 2026-08-05
Cordarone 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
45072000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T83 · 83009
VN-20734-17 Ống 30048 2026-08-05
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg; 5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
32945000
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01823
VN-18635-15 Viên 6589 2026-08-05
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
230000 Viên
合計
1156440000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T83 · 83009
VN-17087-13 Viên 5028 2026-08-05
Crestor 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
372575000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: IPR Pharmaceuticals Inc., Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Cơ sở sản xuất: Mỹ, Cơ sở đóng gói: Anh)
省/施設
T83 · 83009
VN-18151-14 Viên 14903 2026-08-05
Curosurf
Phospholipid chiết từ phổi lợn
含量/投与経路
120mg/ 1,5ml · Đường nội khí quản
数量
30 Lọ
合計
419700000
グループ
N1
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
省/施設
T83 · 83009
800410111224 Lọ 13990000 2026-08-05
Daflon 500mg
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
含量/投与経路
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
272020000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T83 · 83009
300100032125 Viên 3886 2026-08-05
Daivonex
Calcipotriol
含量/投与経路
50mcg/g · Dùng ngoài
数量
220 Tuýp
合計
66066000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T83 · 83009
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-08-05
Daivonex
Calcipotriol
含量/投与経路
50mcg/g · Dùng ngoài
数量
400 Tuýp
合計
120120000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T20 · 20003
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-08-05
Danapha-Telfadin 180
Fexofenadin hydroclorid
含量/投与経路
180 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
38000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30302
893100264123 Viên 1900 2026-08-05
Dapalozin 10
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110262325 Viên 980 2026-08-05
Desbebe
Desloratadin
含量/投与経路
30mg/60ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T01 · 01823
VN-20422-17 Lọ 61500 2026-08-05
Desbebe
Desloratadin
含量/投与経路
30mg/60ml · Uống
数量
2500 Lọ
合計
153750000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T01 · 01823
890100444425 Lọ 61500 2026-08-05
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-27152-17 Ống 670 2026-08-05
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
134000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110172124 Ống 670 2026-08-05
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
82000 Viên
合計
219924000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T83 · 83009
VN-20549-17 Viên 2682 2026-08-05
Diamicron MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
107280000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T40 · 40006
VN-20549-17 Viên 2682 2026-08-05
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
138402000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T83 · 83009
VN-20796-17 Viên 5126 2026-08-05
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01823
QLSP-1051-17 Lọ 58000 2026-08-05
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1160000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01823
896410048825 Lọ 58000 2026-08-05
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01006
896410048825 Lọ 51200 2026-08-05
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110288900 Lọ 16000 2026-08-05
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-08-05
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
13395000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110688824 Ống 893 2026-08-05
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-24899-16 Ống 893 2026-08-05
Diovan 160
Valsartan
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
297360000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T83 · 83009
VN-18398-14 Viên 14868 2026-08-05
Diovan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
299712000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T83 · 83009
VN-18399-14 Viên 9366 2026-08-05
Dometin 5 mg
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
9800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893100316623 Viên 490 2026-08-05
Domuvar
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2x10^9 CFU/5ml · Uống
数量
20000 Ống
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893400090523 Ống 5250 2026-08-05
Dontac 10mg
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
9100000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110278225 Viên 910 2026-08-05
Drenoxol
Ambroxol
含量/投与経路
0,3% (30mg/ 10mL) · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01823
VN-21986-19 Ống 8600 2026-08-05

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。