304603 件のレコードが見つかりました。4401〜4450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán
Hoạt thạch, Cam thảo
|
VD-26546-17 | Gói | 5300 | 2026-09-23 |
|
Ulcersep
Bismuth
|
893110056223 | Viên | 5900 | 2026-09-23 |
|
Unasyn
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri)
|
VN-20843-17 | Lọ | 65999 | 2026-09-23 |
|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
|
893114203225 | Ống | 12600 | 2026-09-23 |
|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
|
VD-34673-20 | Ống | 12600 | 2026-09-23 |
|
Ursoflor
Ursodeoxycholic acid
|
800110967024 | Viên | 15850 | 2026-09-23 |
|
Usarmicin
Fosfomycin*
|
893110486524 | Viên | 13340 | 2026-09-23 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
|
VN-22963-21 | viên | 3600 | 2026-09-23 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
|
VN-22963-21 | viên | 3600 | 2026-09-23 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
|
VN-22963-21 | viên | 3600 | 2026-09-23 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
|
VN-22963-21 | viên | 3600 | 2026-09-23 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
|
VN-22963-21 | viên | 3600 | 2026-09-23 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
|
VN-22963-21 | viên | 3600 | 2026-09-23 |
|
Valclorex
Amlodipin + valsartan
|
893110119723 | Viên | 2856 | 2026-09-23 |
|
Valproate HQR
Valproat natri
|
893114396025 | Ống | 70000 | 2026-09-23 |
|
Vaminolact
Acid amin*
|
VN-19468-15 | Chai | 135450 | 2026-09-23 |
|
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
|
890115433023 | Lọ | 75000 | 2026-09-23 |
|
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
|
VD-20584-14 | viên | 260 | 2026-09-23 |
|
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
|
VD-20584-14 | viên | 260 | 2026-09-23 |
|
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
|
VD-20584-14 | viên | 260 | 2026-09-23 |
|
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
|
VD-20584-14 | viên | 260 | 2026-09-23 |
|
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
|
VD-20584-14 | viên | 260 | 2026-09-23 |
|
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
|
VD-20584-14 | viên | 260 | 2026-09-23 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
|
880410033226 | Lọ | 8387000 | 2026-09-23 |
|
Vemicep
Voriconazol*
|
520110119924 | Lọ | 1980000 | 2026-09-23 |
|
Ventolin Nebules 2.5mg/2.5ml
Salbutamol sulfat
|
400115965224 | Ống | 7480 | 2026-09-23 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-09-23 |
|
Vik 1 inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
|
880110792024 | Ống | 11000 | 2026-09-23 |
|
Vik 1 inj.
Phytomenadion
|
VN-21634-18 | Ống | 11000 | 2026-09-23 |
|
Vikonon
Venlafaxin
|
520110122424 | Viên | 14500 | 2026-09-23 |
|
Vinsylat 500
Ethamsylat
|
893110220023 | Viên | 12600 | 2026-09-23 |
|
Vintanil 1000
N-Acetyl- DL-Leucin
|
893110339924 | Ống | 24000 | 2026-09-23 |
|
Vinterlin
Terbutalin
|
VD-20895-14 | Ống | 5300 | 2026-09-23 |
|
Vintor 2000
Erythropoietin
|
QLSP-1150-19 | Bơm tiêm | 88725 | 2026-09-23 |
|
Vinxium
Esomeprazol
|
VD-22552-15 | Lọ | 7900 | 2026-09-23 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-31157-18 | Viên | 1050 | 2026-09-23 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100337924 | Viên | 1050 | 2026-09-23 |
|
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100712724 | Viên | 1150 | 2026-09-23 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D
|
893100174025 | Viên | 599 | 2026-09-23 |
|
Vitamin C Stella 1 g
Vitamin C
|
893110463224 | Viên | 1900 | 2026-09-23 |
|
Vizimtex
Azithromycin
|
520110070923 | Lọ | 270000 | 2026-09-23 |
|
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
|
TCT-00074-22 | Viên | 814 | 2026-09-23 |
|
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
|
TCT-00074-22 | Viên | 814 | 2026-09-23 |
|
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
|
TCT-00074-22 | Viên | 814 | 2026-09-23 |
|
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
|
TCT-00074-22 | Viên | 814 | 2026-09-23 |
|
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
|
TCT-00074-22 | Viên | 814 | 2026-09-23 |
|
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
|
TCT-00074-22 | Viên | 814 | 2026-09-23 |
|
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
|
893110923924 | Viên | 880 | 2026-09-23 |
|
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
|
VD-31661-19 | Gói | 4494 | 2026-09-23 |
|
Viên mũi-xoang RHINASSIN-OPC
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
VD-22955-15 | Viên | 805 | 2026-09-23 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。