|
Viên nang Sâm nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
- 含量/投与経路
- 20mg; 25mg; 50mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 209500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T77 · 77003
|
VD-25099-16 |
20mg; 25mg; 50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4190
|
209500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Hy thiêm 852mg; Ngũ gia bì chân chim 232mg; Tam thất 50mg · Uống
- 数量
- 138000 Viên
- 合計
- 115920000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T77 · 77003
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Hy thiêm 852mg; Ngũ gia bì chân chim 232mg; Tam thất 50mg
Uống
|
Viên |
138000
|
840
|
115920000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
- 含量/投与経路
- Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tư · uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 1848000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45308
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tư
uống
|
Viên |
2000
|
924
|
1848000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45308
|
2026-09-23 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
- 含量/投与経路
- Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tư · uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 1848000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45305
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tư
uống
|
Viên |
2000
|
924
|
1848000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45305
|
2026-09-23 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
- 含量/投与経路
- Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tư · uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 9240000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45030
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tư
uống
|
Viên |
10000
|
924
|
9240000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45030
|
2026-09-23 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa
- 含量/投与経路
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 700 Túi
- 合計
- 81900000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01003
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
700
|
117000
|
81900000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 2600000 Viên
- 合計
- 3822000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01003
|
893100421724 |
500mg
Uống
|
Viên |
2600000
|
1470
|
3822000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Voxin
Vancomycin
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm truyền
- 数量
- 20000 Lọ
- 合計
- 1899660000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Vianex S.A-Plant C (Hy Lạp)
- 省/施設
- T01 · 01003
|
520115991224 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
20000
|
94983
|
1899660000
|
N1 |
Vianex S.A-Plant C
Hy Lạp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M16
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M16
|
2026-09-23 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01017
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01017
|
2026-09-23 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- 数量
- 180000 Viên
- 合計
- 207000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OQ3
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
180000
|
1150
|
207000000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01OQ3
|
2026-09-23 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M19
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M19
|
2026-09-23 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M22
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M22
|
2026-09-23 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M21
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M21
|
2026-09-23 |
|
Wintrazol
Itraconazol
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 32622000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
- 省/施設
- T01 · 01003
|
840110003825 |
100mg
Uống
|
Viên |
3000
|
10874
|
32622000
|
N1 |
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 100IU/ml x 3ml · Tiêm
- 数量
- 20000 Bút tiêm
- 合計
- 2100000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01003
|
890410177200 |
100IU/ml x 3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
20000
|
105000
|
2100000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Wosulin-N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
- 含量/投与経路
- 40IU/ml x 10ml · Tiêm
- 数量
- 6000 Lọ
- 合計
- 546000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01003
|
VN-13425-11 |
40IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
91000
|
546000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Wosulin-R
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- 含量/投与経路
- 40IU/ml x 10ml · Tiêm
- 数量
- 8000 Lọ
- 合計
- 728000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01003
|
890410092323 |
40IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
91000
|
728000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- 含量/投与経路
- 65,81g/100ml; 100ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 592000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Guerbet (Pháp)
- 省/施設
- T77 · 77003
|
VN-16787-13 |
65,81g/100ml; 100ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
592000
|
592000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- 含量/投与経路
- 30g/100ml · Tiêm
- 数量
- 7000 Lọ
- 合計
- 4144000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Guerbet (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01003
|
VN-16787-13 |
30g/100ml
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
592000
|
4144000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Xenetix 350
Iobitridol
- 含量/投与経路
- 76,78g/100ml; 100 ml · Tiêm
- 数量
- 35 Lọ
- 合計
- 27825000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Guerbet (Pháp)
- 省/施設
- T77 · 77003
|
VN-16789-13 |
76,78g/100ml; 100 ml
Tiêm
|
Lọ |
35
|
795000
|
27825000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Xoang HL
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 190mg tương ứng với: Ké đầu ngựa 500mg; Tân di hoa 350mg; Ngũ sắc 350mg; Tế tân 100mg; Xuyên khung 100mg; Hoàng kỳ 100mg; Cát cánh 100mg; Sài hồ bắc 100mg; Bạc hà 50mg; Hoàng · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 42600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T77 · 77003
|
VD-35160-21 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 190mg tương ứng với: Ké đầu ngựa 500mg; Tân di hoa 350mg; Ngũ sắc 350mg; Tế tân 100mg; Xuyên khung 100mg; Hoàng kỳ 100mg; Cát cánh 100mg; Sài hồ bắc 100mg; Bạc hà 50mg; Hoàng
Uống
|
Viên |
30000
|
1420
|
42600000
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 110000 Gam
- 合計
- 13860000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30006
|
VCT-00133-21 |
Uống
|
Gam |
110000
|
126
|
13860000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-23 |
|
Xuyên tâm liên
Xuyên tâm liên
- 含量/投与経路
- Bột mịn dược liệu: Xuyên tâm liên ( Herba Andrographii) 282mg; Cao khô Xuyên tâm liên (Extractum Herbae Andrographii siccum) 122mg tương đương Xuyên tâm liên ( Herba Andrographii) 1218mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 27090000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T77 · 77003
|
893200195725 |
Bột mịn dược liệu: Xuyên tâm liên ( Herba Andrographii) 282mg; Cao khô Xuyên tâm liên (Extractum Herbae Andrographii siccum) 122mg tương đương Xuyên tâm liên ( Herba Andrographii) 1218mg
Uống
|
Viên |
30000
|
903
|
27090000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Zapnex-10
Olanzapin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 240000 Viên
- 合計
- 112080000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01003
|
893110153324 |
10mg
Uống
|
Viên |
240000
|
467
|
112080000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
- 含量/投与経路
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- 数量
- 30000 Lọ
- 合計
- 132300000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36057
|
893115019000 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
30000
|
4410
|
132300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T36
36057
|
2026-09-23 |
|
Zensonid
Budesonid
- 含量/投与経路
- 0,5mg/ 2ml · Khí dung
- 数量
- 30000 Lọ
- 合計
- 360000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36057
|
893110281923 |
0,5mg/ 2ml
Khí dung
|
Lọ |
30000
|
12000
|
360000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T36
36057
|
2026-09-23 |
|
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
- 含量/投与経路
- 1000mg + 500mg · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 1631000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A - Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel - Pháp) (Mỹ)
- 省/施設
- T01 · 01003
|
VN3-215-19 |
1000mg + 500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
1631000
|
1631000000
|
N1 |
Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A - Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel - Pháp)
Mỹ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Zodalan
Midazolam
- 含量/投与経路
- 5mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 20000 Ống
- 合計
- 338000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01003
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
16900
|
338000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- 含量/投与経路
- 5mg/ml · Tiêm
- 数量
- 7500 Ống
- 合計
- 206167500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
- 省/施設
- T77 · 77003
|
VN-23229-22 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
7500
|
27489
|
206167500
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o
Slovakia
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- 含量/投与経路
- 5mg/1 ml x 1ml · Tiêm
- 数量
- 80000 Ống
- 合計
- 2160000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company \\Kalceks\\ (Slovakia)
- 省/施設
- T01 · 01003
|
VN-23229-22 |
5mg/1 ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
80000
|
27000
|
2160000000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company \\Kalceks\\
Slovakia
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Zopistad 7.5
Zopiclon
- 含量/投与経路
- 7,5mg · Uống
- 数量
- 320000 Viên
- 合計
- 688000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01003
|
VD-18856-13 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
320000
|
2150
|
688000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
- 含量/投与経路
- 52,5mg; 20mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M16
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
600
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M16
|
2026-09-23 |
|
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
- 含量/投与経路
- 52,5mg; 20mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01017
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
600
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01017
|
2026-09-23 |
|
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
- 含量/投与経路
- 52,5mg; 20mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 60000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OQ3
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
600
|
60000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01OQ3
|
2026-09-23 |
|
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
- 含量/投与経路
- 52,5mg; 20mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M19
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
600
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M19
|
2026-09-23 |
|
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
- 含量/投与経路
- 52,5mg; 20mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M22
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
600
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M22
|
2026-09-23 |
|
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
- 含量/投与経路
- 52,5mg; 20mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M21
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
600
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M21
|
2026-09-23 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- 含量/投与経路
- 600mg; 150mg; 200mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 178500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T77 · 77003
|
TCT-00192-24 |
600mg; 150mg; 200mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1190
|
178500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Đại táo
Đại táo
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 210000 Gam
- 合計
- 17199000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30006
|
VCT-00453-23 |
Uống
|
Gam |
210000
|
82
|
17199000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-23 |
|
A.T Antihepatic
Actisô
- 含量/投与経路
- 2,5g/5ml · Uống
- 数量
- 60000 Gói
- 合計
- 123000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38030
|
893200723924 |
2,5g/5ml
Uống
|
Gói |
60000
|
2050
|
123000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
A.T ZinC
Kẽm gluconat
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 3480000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79405
|
893110702824 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
116
|
3480000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-09-22 |
|
ACC 200
Acetylcystein
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 25000 Gói
- 合計
- 39850000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
- 省/施設
- T22 · 22030
|
VN-19978-16 |
200mg
Uống
|
Gói |
25000
|
1594
|
39850000
|
N1 |
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH
Đức
|
T22
22030
|
2026-09-22 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 7000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54006
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
20000
|
350
|
7000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
AVIRANZ TABLETS 600MG
Efavirenz
- 含量/投与経路
- 600mg · Uống
- 数量
- 2370 viên
- 合計
- 6636000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- 省/施設
- T34 · 34005
|
890110087423 |
600mg
Uống
|
viên |
2370
|
2800
|
6636000
|
N5 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T34
34005
|
2026-09-22 |
|
AVOCOMB TABLETS
Lamivudin+Zidovudine
- 含量/投与経路
- 150mg+300mg · uống
- 数量
- 5160 Viên
- 合計
- 13818480
- グループ
- N5
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- 省/施設
- T34 · 34005
|
890114417823 |
150mg+300mg
uống
|
Viên |
5160
|
2678
|
13818480
|
N5 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T34
34005
|
2026-09-22 |
|
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 15000 Gói
- 合計
- 8400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79405
|
893100065025 |
200mg
Uống
|
Gói |
15000
|
560
|
8400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-09-22 |
|
Actilyse
Alteplase
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm truyền
- 数量
- 30 Lọ
- 合計
- 324900000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01160
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
30
|
10830000
|
324900000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 5%, 5g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Tuýp
- 合計
- 7410000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38210
|
893100802024 |
5%, 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
3705
|
7410000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 5%, 5g · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Tuýp
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38803
|
893100802024 |
5%, 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
3705
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |