|
Acyclovir 3%
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 3%/ 5g · Tra mắt
- 数量
- 10 Tuýp
- 合計
- 477000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37701
|
893110161724 |
3%/ 5g
Tra mắt
|
Tuýp |
10
|
47700
|
477000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 5%/ 5g · Dùng ngoài
- 数量
- 300 Tuýp
- 合計
- 1164000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37701
|
893100029000 |
5%/ 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
3880
|
1164000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Ad - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- 含量/投与経路
- 100mg, 50mg, 50mg · Uống
- 数量
- 300000 Viên
- 合計
- 441000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38030
|
VD-31287-18 |
100mg, 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1470
|
441000000
|
N3 |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Aginaril®5
Enalapril maleat 5mg
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 26500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54006
|
VD-31563-19 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
530
|
26500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38803
|
893110169226 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
6489
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 25000 Viên
- 合計
- 162225000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38210
|
893110169226 |
10mg
Uống
|
Viên |
25000
|
6489
|
162225000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 2200 Viên
- 合計
- 15153600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37701
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
2200
|
6888
|
15153600
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- 含量/投与経路
- (800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g · Uống
- 数量
- 6600 Gói
- 合計
- 22730400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37701
|
893100066100 |
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g
Uống
|
Gói |
6600
|
3444
|
22730400
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Aminoleban
Acid amin*
- 含量/投与経路
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) · Tiêm truyền
- 数量
- 600 Túi
- 合計
- 62400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82002
|
VD-36020-22 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine)
Tiêm truyền
|
Túi |
600
|
104000
|
62400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-09-22 |
|
Amlosali
Amlodipin + lisinopril
- 含量/投与経路
- 5mg + 10mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 71000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54006
|
893110487825 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3550
|
71000000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82062
|
893110138325 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
0
|
1612
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T82
82062
|
2026-09-22 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OQ4
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OQ4
|
2026-09-22 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- 625mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M74
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M74
|
2026-09-22 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- 625mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M77
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M77
|
2026-09-22 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- 625mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M68
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M68
|
2026-09-22 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- 625mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M66
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M66
|
2026-09-22 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- 625mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M71
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M71
|
2026-09-22 |
|
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
- 含量/投与経路
- 81mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 756000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54006
|
893110257523 |
81mg
Uống
|
Viên |
12000
|
63
|
756000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg. · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 156000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38030
|
VD-22167-15 |
Cao khô hỗn hợp 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg.
Uống
|
Viên |
80000
|
1950
|
156000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
- 含量/投与経路
- 800,4mg + 3030,3mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22030
|
VD-26749-17 |
800,4mg + 3030,3mg
Uống
|
Gói |
0
|
2982
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T22
22030
|
2026-09-22 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
- 含量/投与経路
- 800,4mg + 3030,3mg · Uống
- 数量
- 70000 Gói
- 合計
- 208740000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22030
|
893100203124 |
800,4mg + 3030,3mg
Uống
|
Gói |
70000
|
2982
|
208740000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T22
22030
|
2026-09-22 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
- 含量/投与経路
- 2mg/5ml · Uống
- 数量
- 10000 Gói
- 合計
- 36600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38210
|
893115277823 |
2mg/5ml
Uống
|
Gói |
10000
|
3660
|
36600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
- 含量/投与経路
- 2mg/5ml · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38803
|
893115277823 |
2mg/5ml
Uống
|
Gói |
0
|
3660
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Atitrime
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) 50mg; Mangan gluconat 10,78mg; Đồng gluconat 5mg
- 含量/投与経路
- 50 mg, 10,78 mg, 5 mg · Uống
- 数量
- 3000 Ống
- 合計
- 11100000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54006
|
893100148824 |
50 mg, 10,78 mg, 5 mg
Uống
|
Ống |
3000
|
3700
|
11100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
- 含量/投与経路
- 40mg + 10mg · Uống
- 数量
- 20000 viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01160
|
VD-34579-20 |
40mg + 10mg
Uống
|
viên |
20000
|
7500
|
150000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
- 含量/投与経路
- 0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
- 数量
- 36000 Ống
- 合計
- 26280000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22030
|
VD-24376-16 |
0,25mg/ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
36000
|
730
|
26280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T22
22030
|
2026-09-22 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
- 含量/投与経路
- 0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22030
|
893114045723 |
0,25mg/ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
730
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T22
22030
|
2026-09-22 |
|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- 含量/投与経路
- 100mg/4ml · Tiêm
- 数量
- 90 Lọ
- 合計
- 141750000
- グループ
- N5
- 製造業者
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
460410249923 |
100mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
90
|
1575000
|
141750000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01043
|
2026-09-22 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- 含量/投与経路
- 400mg/16ml · Tiêm
- 数量
- 90 Lọ
- 合計
- 557550000
- グループ
- N5
- 製造業者
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
460410250023 |
400mg/16ml
Tiêm
|
Lọ |
90
|
6195000
|
557550000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01043
|
2026-09-22 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- 含量/投与経路
- 10mg/ml+5mg/ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 400 Lọ
- 合計
- 124320000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- 省/施設
- T45 · 45105
|
540110079123 |
10mg/ml+5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
310800
|
124320000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
T45
45105
|
2026-09-22 |
|
Azein Inj.
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 250mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Myung In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T38 · 38280
|
VN-21540-18 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
252000
|
0
|
N2 |
Myung In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T38
38280
|
2026-09-22 |
|
BFS-Adenosin
Adenosin
- 含量/投与経路
- 3mg/ml · Tiêm
- 数量
- 10 Lọ
- 合計
- 8000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54006
|
893110433024 |
3mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
10
|
800000
|
8000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
- 含量/投与経路
- 150mg/3ml · Tiêm
- 数量
- 50 Lọ
- 合計
- 1200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79405
|
893110538224 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
24000
|
1200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-09-22 |
|
Bearbidan
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa,
- 含量/投与経路
- 1g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,125g; 0,15g; 0,05g. · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 158400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38030
|
VD-26694-17 |
1g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,125g; 0,15g; 0,05g.
Uống
|
Viên |
80000
|
1980
|
158400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Befabrol
Ambroxol HCl
- 含量/投与経路
- 15mg/5ml · Uống
- 数量
- 37400 Gói
- 合計
- 62832000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54006
|
893100591024 |
15mg/5ml
Uống
|
Gói |
37400
|
1680
|
62832000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Betasalic
Acid salicylic 3% (w/w); Betamethason dipropionat 0,064% (w/w)
- 含量/投与経路
- (0.064% + 3%)/10g · Dùng ngoài
- 数量
- 1030 Tuýp
- 合計
- 7622000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54006
|
893110286600 |
(0.064% + 3%)/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1030
|
7400
|
7622000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Betasiphon
Râu mèo, Actiso
- 含量/投与経路
- (2,4 ml + 1 ml)/5ml · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 1050000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38030
|
VD-25104-16 |
(2,4 ml + 1 ml)/5ml
Uống
|
Viên |
200000
|
5250
|
1050000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Biafine
Trolamin
- 含量/投与経路
- 6,7mg/g · Dùng ngoài
- 数量
- 682 Ống
- 合計
- 59879600
- グループ
- N1
- 製造業者
- JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
- 省/施設
- T75
|
300100046125 |
6,7mg/g
Dùng ngoài
|
Ống |
682
|
87800
|
59879600
|
N1 |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
|
T75
|
2026-09-22 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 120000 Ống
- 合計
- 291960000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38030
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
120000
|
2433
|
291960000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- 含量/投与経路
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- 数量
- 3800 Lọ
- 合計
- 1955100000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3800
|
514500
|
1955100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-09-22 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- 含量/投与経路
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
514500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-09-22 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- 含量/投与経路
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
514500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-09-22 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 650000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45308
|
VD-19790-13 |
85mg; 64mg; 6,4mg
Uống
|
Viên |
1000
|
650
|
650000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45308
|
2026-09-22 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 650000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45305
|
VD-19790-13 |
85mg; 64mg; 6,4mg
Uống
|
Viên |
1000
|
650
|
650000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45305
|
2026-09-22 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 3900000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45030
|
VD-19790-13 |
85mg; 64mg; 6,4mg
Uống
|
Viên |
6000
|
650
|
3900000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45030
|
2026-09-22 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 36600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38030
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
60000
|
610
|
36600000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Botecgan
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 100 mg +75 mg + 75mg · Uống
- 数量
- 150000 viên
- 合計
- 88200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01160
|
VD-32097-19 |
100 mg +75 mg + 75mg
Uống
|
viên |
150000
|
588
|
88200000
|
N1 |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Bài Thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- 含量/投与経路
- 0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 102250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38030
|
VD-32590-19 |
0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g
Uống
|
Viên |
50000
|
2045
|
102250000
|
N3 |
Công ty TNHH dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- 1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg · Uống
- 数量
- 40000 Gói
- 合計
- 144000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38030
|
TCT-00011-20 |
1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg
Uống
|
Gói |
40000
|
3600
|
144000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- 含量/投与経路
- 2g, 1g, 2g · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 140700000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38030
|
VD-32521-19 |
2g, 1g, 2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1407
|
140700000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |