288432 件のレコードが見つかりました。4501〜4550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
|
890110046625 | Viên | 8000 | 2026-08-05 |
|
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
|
890110046625 | Viên | 8000 | 2026-08-05 |
|
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
|
890110046625 | Viên | 8000 | 2026-08-05 |
|
Galvus
Vildagliptin
|
VN-19290-15 | Viên | 8225 | 2026-08-05 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
|
893112467324 | Viên | 210 | 2026-08-05 |
|
Garnotal Inj
Phenobarbital
|
VD-16785-12 | Ống | 12600 | 2026-08-05 |
|
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
893110345524 | Gói | 2394 | 2026-08-05 |
|
Gemzar
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride)
|
520114446123 | Lọ | 735500 | 2026-08-05 |
|
Gemzar
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride)
|
520114195923 | Lọ | 2726400 | 2026-08-05 |
|
Gikorcen
Ginkgo biloba
|
VN-22803-21 | Viên | 6250 | 2026-08-05 |
|
Glaritus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
|
QLSP-1069-17 | Ống | 209000 | 2026-08-05 |
|
Glaritus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
|
890410091623 | Ống | 209000 | 2026-08-05 |
|
Gliatilin
Choline alfoscerat
|
VN-13244-11 | Ống | 69300 | 2026-08-05 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide 30mg
|
383110130824 | Viên | 4800 | 2026-08-05 |
|
Glucofine XR 750 mg
Metformin
|
893110104825 | Viên | 1590 | 2026-08-05 |
|
Glucophage
Metformin hydrochloride
|
VN-16517-13 | Viên | 3703 | 2026-08-05 |
|
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
|
300110016324 | Viên | 4843 | 2026-08-05 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin
|
300110016424 | Viên | 3677 | 2026-08-05 |
|
Glucose 10%
Glucose
|
VD-35953-22 | Chai | 10000 | 2026-08-05 |
|
Glucose 20%
Glucose
|
893110606724 | Chai | 13650 | 2026-08-05 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
VD-35954-22 | Chai | 7300 | 2026-08-05 |
|
Gludazim
Tinidazol
|
VD-35678-22 | Lọ | 30000 | 2026-08-05 |
|
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
|
VD-35537-22 | Viên | 1190 | 2026-08-05 |
|
Glumeform 850
Metformin
|
893110309424 | viên | 465 | 2026-08-05 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
|
VD-35985-22 | Viên | 1079 | 2026-08-05 |
|
Gourcuff-5
Alfuzosin
|
893110703524 | Viên | 5000 | 2026-08-05 |
|
Gourcuff-5
Alfuzosin
|
VD-28912-18 | Viên | 5000 | 2026-08-05 |
|
Grani-Denk 1mg ml
Granisetron hydroclorid
|
400110352124 | ống | 23300 | 2026-08-05 |
|
Hadulab 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110107900 | Viên | 3500 | 2026-08-05 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
870110780724 | Viên | 14700 | 2026-08-05 |
|
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
|
893110457724 | Viên | 1636 | 2026-08-05 |
|
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
|
VD-32391-19 | Viên | 1636 | 2026-08-05 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210188325 | Viên | 189 | 2026-08-05 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210188325 | Viên | 189 | 2026-08-05 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210188325 | Viên | 189 | 2026-08-05 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210188325 | Viên | 189 | 2026-08-05 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210188325 | Viên | 189 | 2026-08-05 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
|
300410177600 | Bút tiêm | 178080 | 2026-08-05 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 178080 | 2026-08-05 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
QLSP-0777-14 | Lọ | 507014 | 2026-08-05 |
|
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
|
VN-21104-18 | Ống | 12000 | 2026-08-05 |
|
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
|
880100789424 | Ống | 12000 | 2026-08-05 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
|
893100057300 | Ống | 20000 | 2026-08-05 |
|
Hytinon
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
|
VN-22158-19 | Viên | 4800 | 2026-08-05 |
|
Hytinon
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
|
880114031225 | Viên | 4800 | 2026-08-05 |
|
Isoday 40
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
890110167000 | Viên | 3780 | 2026-08-05 |
|
Itamecardi 10
Nicardipin
|
893110582324 | Ống | 84000 | 2026-08-05 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
|
001110999524 | Viên | 10643 | 2026-08-05 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride
|
001110999324 | Viên | 10643 | 2026-08-05 |
|
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
|
001110999424 | Viên | 10643 | 2026-08-05 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。