Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-11
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
304603

304603 件のレコードが見つかりました。4501〜4550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Acyclovir 3%
Aciclovir
含量/投与経路
3%/ 5g · Tra mắt
数量
10 Tuýp
合計
477000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
893110161724 Tuýp 47700 2026-09-22
Acyclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
5%/ 5g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
1164000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
893100029000 Tuýp 3880 2026-09-22
Ad - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
100mg, 50mg, 50mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
441000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
VD-31287-18 Viên 1470 2026-09-22
Aginaril®5
Enalapril maleat 5mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
26500000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
VD-31563-19 Viên 530 2026-09-22
Alanboss XL 10
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
893110169226 Viên 6489 2026-09-22
Alanboss XL 10
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
162225000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
893110169226 Viên 6489 2026-09-22
Alanboss XL 10
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2200 Viên
合計
15153600
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
VD-34894-20 Viên 6888 2026-09-22
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g · Uống
数量
6600 Gói
合計
22730400
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
893100066100 Gói 3444 2026-09-22
Aminoleban
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) · Tiêm truyền
数量
600 Túi
合計
62400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-36020-22 Túi 104000 2026-09-22
Amlosali
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
71000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893110487825 Viên 3550 2026-09-22
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82062
893110138325 Gói 1612 2026-09-22
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25560000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ4
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-22
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M74
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-22
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M77
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-22
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M68
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-22
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M66
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-22
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M71
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-22
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
756000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893110257523 Viên 63 2026-09-22
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg. · Uống
数量
80000 Viên
合計
156000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
VD-22167-15 Viên 1950 2026-09-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
含量/投与経路
800,4mg + 3030,3mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22030
VD-26749-17 Gói 2982 2026-09-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
含量/投与経路
800,4mg + 3030,3mg · Uống
数量
70000 Gói
合計
208740000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22030
893100203124 Gói 2982 2026-09-22
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
10000 Gói
合計
36600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
893115277823 Gói 3660 2026-09-22
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
893115277823 Gói 3660 2026-09-22
Atitrime
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) 50mg; Mangan gluconat 10,78mg; Đồng gluconat 5mg
含量/投与経路
50 mg, 10,78 mg, 5 mg · Uống
数量
3000 Ống
合計
11100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893100148824 Ống 3700 2026-09-22
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
20000 viên
合計
150000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-34579-20 viên 7500 2026-09-22
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
含量/投与経路
0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
数量
36000 Ống
合計
26280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22030
VD-24376-16 Ống 730 2026-09-22
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
含量/投与経路
0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22030
893114045723 Ống 730 2026-09-22
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm
数量
90 Lọ
合計
141750000
グループ
N5
製造業者
JSC "BIOCAD" (Nga)
省/施設
T01 · 01043
460410249923 Lọ 1575000 2026-09-22
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm
数量
90 Lọ
合計
557550000
グループ
N5
製造業者
JSC "BIOCAD" (Nga)
省/施設
T01 · 01043
460410250023 Lọ 6195000 2026-09-22
Azarga
Brinzolamid + timolol
含量/投与経路
10mg/ml+5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
124320000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T45 · 45105
540110079123 Lọ 310800 2026-09-22
Azein Inj.
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38280
VN-21540-18 Lọ 252000 2026-09-22
BFS-Adenosin
Adenosin
含量/投与経路
3mg/ml · Tiêm
数量
10 Lọ
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893110433024 Lọ 800000 2026-09-22
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
1200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79405
893110538224 Lọ 24000 2026-09-22
Bearbidan
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa,
含量/投与経路
1g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,125g; 0,15g; 0,05g. · Uống
数量
80000 Viên
合計
158400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
VD-26694-17 Viên 1980 2026-09-22
Befabrol
Ambroxol HCl
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
37400 Gói
合計
62832000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893100591024 Gói 1680 2026-09-22
Betasalic
Acid salicylic 3% (w/w); Betamethason dipropionat 0,064% (w/w)
含量/投与経路
(0.064% + 3%)/10g · Dùng ngoài
数量
1030 Tuýp
合計
7622000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893110286600 Tuýp 7400 2026-09-22
Betasiphon
Râu mèo, Actiso
含量/投与経路
(2,4 ml + 1 ml)/5ml · Uống
数量
200000 Viên
合計
1050000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
VD-25104-16 Viên 5250 2026-09-22
Biafine
Trolamin
含量/投与経路
6,7mg/g · Dùng ngoài
数量
682 Ống
合計
59879600
グループ
N1
製造業者
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
省/施設
T75
300100046125 Ống 87800 2026-09-22
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
120000 Ống
合計
291960000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
893200120100 Ống 2433 2026-09-22
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/15ml · Tiêm truyền
数量
3800 Lọ
合計
1955100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893114122725 Lọ 514500 2026-09-22
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/15ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893114122725 Lọ 514500 2026-09-22
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/15ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893114122725 Lọ 514500 2026-09-22
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
650000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45308
VD-19790-13 Viên 650 2026-09-22
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
650000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45305
VD-19790-13 Viên 650 2026-09-22
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
3900000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45030
VD-19790-13 Viên 650 2026-09-22
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
36600000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
VD-19790-13 Viên 610 2026-09-22
Botecgan
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100 mg +75 mg + 75mg · Uống
数量
150000 viên
合計
88200000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-32097-19 viên 588 2026-09-22
Bài Thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g · Uống
数量
50000 Viên
合計
102250000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
VD-32590-19 Viên 2045 2026-09-22
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
144000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-09-22
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g, 1g, 2g · Uống
数量
100000 Viên
合計
140700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
VD-32521-19 Viên 1407 2026-09-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。