304603 件のレコードが見つかりました。4551〜4600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
|
VCT-00393-23 | Gam | 202 | 2026-09-22 |
|
Bổ gan Trường Phúc
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
|
VD-30093-18 | Viên | 2835 | 2026-09-22 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
VD-21649-14 | Viên | 1737 | 2026-09-22 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
|
VD-29530-18 | Viên | 1470 | 2026-09-22 |
|
Caden
Adenosin triphosphat
|
300110175623 | Lọ | 850000 | 2026-09-22 |
|
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
893100174425 | Viên | 1785 | 2026-09-22 |
|
Camicin 1.5g
Ampicilin + sulbactam
|
800110348624 | Lọ | 57500 | 2026-09-22 |
|
Candesartan STADA 16 mg
Candesartan
|
VD-34959-21 | viên | 3799 | 2026-09-22 |
|
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200120200 | Ống | 5200 | 2026-09-22 |
|
Cao lỏng bách bộ
Bách bộ
|
TCT-00075-22 | Ống | 3570 | 2026-09-22 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200725724 | viên | 3150 | 2026-09-22 |
|
Cefixime STADA 200 mg
Cefixim
|
VD-35469-21 | Viên | 3140 | 2026-09-22 |
|
Ceforipin 200
Cefpodoxim
|
893110366224 | Viên | 4800 | 2026-09-22 |
|
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon
|
893110889124 | Lọ | 5565 | 2026-09-22 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
|
893110205925 | Gói | 1650 | 2026-09-22 |
|
Cehitas 8
Betahistin
|
893110420324 | Viên | 1320 | 2026-09-22 |
|
Cephalexin 250mg
Cephalexin
|
893110206125 | Gói | 776 | 2026-09-22 |
|
Cerecaps
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
|
VD-24348-16 | Viên | 1827 | 2026-09-22 |
|
Cetirizin 10 mg
Cetirizin dihydrochlorid
|
VD-25918-16 | Viên | 420 | 2026-09-22 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-09-22 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-09-22 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-09-22 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-09-22 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-09-22 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-09-22 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
893100204325 | Viên | 26 | 2026-09-22 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | Viên | 260 | 2026-09-22 |
|
Cordaflex
Nifedipin
|
VN-23124-22 | Viên | 1350 | 2026-09-22 |
|
Cordaflex
Nifedipin
|
VN-23124-22 | Viên | 1350 | 2026-09-22 |
|
Corsidic H
Fusidic acid + hydrocortison
|
VD-36078-22 | Tuýp | 42800 | 2026-09-22 |
|
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
893110159324 | Viên | 285 | 2026-09-22 |
|
Cảm xuyên hương plus
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
|
VD-33657-19 | Chai | 38000 | 2026-09-22 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai | 16500 | 2026-09-22 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-09-22 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-09-22 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-09-22 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-09-22 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-09-22 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-09-22 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
|
540110991924 | Lọ | 34669 | 2026-09-22 |
|
Derimucin
Mupirocin
|
893100359725 | Tuýp | 35000 | 2026-09-22 |
|
Derimucin
Mupirocin
|
893100359725 | Tuýp | 35000 | 2026-09-22 |
|
Derimucin
Mupirocin
|
893100359725 | Tuýp | 34000 | 2026-09-22 |
|
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
|
893110172124 | Ống | 638 | 2026-09-22 |
|
Dexone
Dexamethason
|
893110263700 | Viên | 63 | 2026-09-22 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | Lọ | 62500 | 2026-09-22 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | Lọ | 62500 | 2026-09-22 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | Lọ | 58000 | 2026-09-22 |
|
Diclofenac
Diclofenac natri
|
893110304023 | Ống | 770 | 2026-09-22 |
|
Diệp hạ châu - DHT
Diệp hạ châu
|
893200319125 | Ống | 2234 | 2026-09-22 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。