Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-24
最新公表回
2026-08-22
落札レコード
288432

288432 件のレコードが見つかりました。4551〜4600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Joterox
Clindamycin
含量/投与経路
10mg/g;15g · Uống
数量
1000 Tuýp
合計
60900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30302
VD-33853-19 Tuýp 60900 2026-08-05
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
600 Ống
合計
522000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110360125 Ống 870 2026-08-05
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-25325-16 Ống 870 2026-08-05
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
8925000
グループ
N1
製造業者
Biomedica Spol. S.r.o (CH Séc)
省/施設
T01 · 01823
VN-14110-11 Viên 1785 2026-08-05
Kanausin
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
8400 Viên
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893110365323 Viên 500 2026-08-05
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
550000 Viên
合計
63250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22001
VD-20761-14 Viên 115 2026-08-05
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/ 10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01823
VN-20611-17 Lọ 100380 2026-08-05
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/ 10ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
10038000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01823
400112017124 Lọ 100380 2026-08-05
Ketofen-Drop
Ketotifen
含量/投与経路
0,5mg/ml x 0,4ml · Nhỏ mắt
数量
10000 Ống
合計
55000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30302
893110880124 Ống 5500 2026-08-05
Ketofen-Drop
Ketotifen
含量/投与経路
0,5mg/ml × 0,4ml · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-31073-18 Ống 5500 2026-08-05
Ketofen-Drop
Ketotifen
含量/投与経路
0,5mg/ml × 0,4ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Ống
合計
27500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110880124 Ống 5500 2026-08-05
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
106680000
グループ
N1
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T01 · 01823
594110425523 Viên 5334 2026-08-05
Ketotifen Helcor 1mg
Ketotifen
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
81300000
グループ
N1
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T01 · 01823
VN-23267-22 Viên 5420 2026-08-05
Khí Oxy dược dụng (dạng lỏng)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
250000010 Lít
合計
73500002940
製造業者
NSX: Cty Nippon Sanso Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
Lít 294 2026-08-05
Khí oxy dược dụng bình 10 lít
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
1500000 Lít
合計
33000000
製造業者
Xuất xứ: Nippon Sanso Việt Nam/ Đóng chai tại Công ty cp thiết bị và khí công nghiệp Đồng Lợi (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
Lít 22 2026-08-05
Khí oxy dược dụng bình 40 lít
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
10504202 Lít
合計
8750000266
製造業者
NSX: Cty Nippon Sanso Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
Lít 833 2026-08-05
Khí oxy dược dụng bình 40 lít
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
12003693 Lít
合計
12999999519
製造業者
Xuất xứ: Nippon Sanso Việt Nam/ Đóng chai tại Công ty cp thiết bị và khí công nghiệp Đồng Lợi (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
Lít 1083 2026-08-05
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
4800 Gói
合計
14976000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44096
893110202600 Gói 3120 2026-08-05
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
32900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44096
VD-24618-16 Viên 4700 2026-08-05
Kozemix
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
8mg (dạng muối) + 2,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
103500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110894624 Viên 3450 2026-08-05
Kozemix
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
8mg (dạng muối) + 2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-33575-19 Viên 3450 2026-08-05
LACTATED RINGER'S
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g
含量/投与経路
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g · Tiêm truyền
数量
7000 Chai
合計
46550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T58 · 58074
893110118323 Chai 6650 2026-08-05
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g + Natri lactat 1,55g + Kali clorid 0,15g + Calci clorid dihydrat 0,1g (500ml) · Tiêm truyền
数量
6000 Chai
合計
41895000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893110118323 Chai 6983 2026-08-05
Lactated Ringer's
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g + Kali clorid 0,2g + Natri lactat 1,6g + Calci clorid.2H20 0,135g
含量/投与経路
(3g + 0,15g + 1,55g + 0,1g)/500ml · Tiêm truyền
数量
18000 Chai
合計
125820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110118323 Chai 6990 2026-08-05
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
含量/投与経路
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
33420000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-21953-14 Chai 11140 2026-08-05
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-14472-11 Ống 35900 2026-08-05
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm truyền
数量
1390 Ống
合計
49901000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
VD-14472-11 Ống 35900 2026-08-05
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893110363225 Ống 35900 2026-08-05
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
277200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110056523 Viên 2310 2026-08-05
Lantus
Insulin glargine
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) · Tiêm
数量
300000 UI
合計
143925000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T83 · 83009
QLSP-0790-14 UI 480 2026-08-05
Lantus solostar
Insulin glargine
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml · Tiêm
数量
11000 Bút tiêm
合計
2828595000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. (Đức)
省/施設
T83 · 83009
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-08-05
Levocin
Levobupivacain
含量/投与経路
50 mg/10ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893114219323 Ống 84000 2026-08-05
Levofloxacin 750 - US
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
14500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893115254124 Viên 2900 2026-08-05
Lidogel 2%
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
2 % (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893100546224 Tuýp 40000 2026-08-05
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrate (Nanoparticules)
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
3800 Viên
合計
40128000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine) (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Ireland (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pháp))
省/施設
T83 · 83009
539110009825 Viên 10560 2026-08-05
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
2505580000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T83 · 83009
001110025823 Viên 22778 2026-08-05
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
270000 Viên
合計
4304070000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T83 · 83009
001110025723 Viên 15941 2026-08-05
Liposic eye gel
Carbomer
含量/投与経路
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
数量
1000 Tuýp
合計
65000000
グループ
N1
製造業者
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01823
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-08-05
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I53
VD-17766-12 Viên 3000 2026-08-05
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I54
VD-17766-12 Viên 3000 2026-08-05
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I74
VD-17766-12 Viên 3000 2026-08-05
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I75
VD-17766-12 Viên 3000 2026-08-05
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I52
VD-17766-12 Viên 3000 2026-08-05
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I59
VD-17766-12 Viên 3000 2026-08-05
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR8
VD-17766-12 Viên 3000 2026-08-05
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
396500000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01823
599110447725 Viên 6100 2026-08-05
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01823
VN-22644-20 Viên 6100 2026-08-05
Lithimole
Timolol
含量/投与経路
5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
83900000
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T30 · 30302
520110184923 Lọ 41950 2026-08-05
Lotusone
Betamethason dipropionat
含量/投与経路
0,064% (w/w); 15g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
48138000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30302
893110130425 Tuýp 24069 2026-08-05
Lovenox
Enoxaparin Natri
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
数量
12000 Bơm tiêm
合計
1024572000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T83 · 83009
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-08-05

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。