288447 件のレコードが見つかりました。42151〜42200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Núcleo C.M.P Forte
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
|
VN-22713-21 | Viên | 9000 | 2026-04-28 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
|
VD-23172-15 | Chai | 8400 | 2026-04-28 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
|
VD-23172-15 | Chai | 8400 | 2026-04-28 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
|
VD-23172-15 | Chai | 8400 | 2026-04-28 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
|
893110038000 | Ống | 520 | 2026-04-28 |
|
OPESIMETA 20
Simvastatin
|
893110814124 | Viên | 600 | 2026-04-28 |
|
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
893110171325 | Viên | 2877 | 2026-04-28 |
|
Oceprava 10
Pravastatin natri
|
893110341924 | Viên | 3100 | 2026-04-28 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
|
VN-19094-15 | Ống | 97860 | 2026-04-28 |
|
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
|
400115010324 | Lọ | 52900 | 2026-04-28 |
|
Olanxol
Olanzapin
|
893110094623 | Viên | 2457 | 2026-04-28 |
|
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
|
893110374823 | Lọ | 5688 | 2026-04-28 |
|
Omevin
Omeprazol
|
893110374823 | Lọ | 5800 | 2026-04-28 |
|
Omevin
Omeprazol
|
893110374823 | Lọ | 5800 | 2026-04-28 |
|
Omevin
Omeprazol
|
893110374823 | Lọ | 5800 | 2026-04-28 |
|
Omevin
Omeprazol
|
893110374823 | Lọ | 5800 | 2026-04-28 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 260432 | 2026-04-28 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067123 | Chai | 609140 | 2026-04-28 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 260432 | 2026-04-28 |
|
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
|
868110423723 | Lọ | 432999 | 2026-04-28 |
|
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100135300 | Gói | 3595 | 2026-04-28 |
|
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan + kẽm
|
893110639524 | Gói | 2711 | 2026-04-28 |
|
Oresol
Mỗi gói 4,1g chứa: Glucose khan 2,7g; Natri clorid 0,52g; Natri citrat dihydrat 0,58g; Kali clorid 0,30g
|
893100829124 | Gói | 2100 | 2026-04-28 |
|
PARACETAMOL KABI 1000
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110402424 | Chai/Lọ/Ống | 15000 | 2026-04-28 |
|
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
|
594114421223 | Lọ | 1470000 | 2026-04-28 |
|
Pancres
Amylase + lipase + protease
|
893400174900 | Viên | 3000 | 2026-04-28 |
|
Panloz 20
Pantoprazole
|
890110008400 | Viên | 1700 | 2026-04-28 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
|
893110375423 | Ống | 2600 | 2026-04-28 |
|
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
|
893110138924 | Ống | 2000 | 2026-04-28 |
|
Parabamol 400/325
Paracetamol + methocarbamol
|
893110338800 | Viên | 3050 | 2026-04-28 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
VD-33956-19 | Túi | 9198 | 2026-04-28 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110055900 | Túi | 9198 | 2026-04-28 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
VD-33956-19 | Túi | 9198 | 2026-04-28 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110055900 | Túi | 9198 | 2026-04-28 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
VD-33956-19 | Túi | 9198 | 2026-04-28 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110055900 | Túi | 9198 | 2026-04-28 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 503 | 2026-04-28 |
|
Pazopanib Invagen
Pazopanib
|
535114425725 | Viên | 180000 | 2026-04-28 |
|
Pelethrocin
Diosmin
|
520110016123 | Viên | 6100 | 2026-04-28 |
|
Perindopril OD DWP 5 mg
Perindopril
|
893110236523 | Viên | 2982 | 2026-04-28 |
|
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu
|
540110085423 | Túi | 696500 | 2026-04-28 |
|
Pharbacol
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100076524 | Viên | 900 | 2026-04-28 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
|
VN-21311-18 | Bơm tiêm | 194500 | 2026-04-28 |
|
Phong Thấp Vương
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
|
VD-31792-19 | Viên | 1500 | 2026-04-28 |
|
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
|
VD-31441-19 | Viên | 1600 | 2026-04-28 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế; Đương quy; Đỗ trọng; Ngưu tất; Quế chi; Thương truật; Độc hoạt; Thổ phục linh
|
TCT-00160-23 | Viên | 1490 | 2026-04-28 |
|
Phong tê thấp TW3
Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Hy thiêm, Thổ phục linh, Thiên niên kiện, Huyết giác, Thương nhĩ tử, Hà thủ ô đỏ, Phấn phòng kỷ).
|
VD-24303-16 | Viên | 798 | 2026-04-28 |
|
Phorbe Drops
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110362224 | Chai | 149000 | 2026-04-28 |
|
Piroxicam ODT DWP 20mg
Piroxicam 20mg
|
VD-35362-21 | Viên | 1596 | 2026-04-28 |
|
Placarbo
Carboplatin
|
893114165100 | Bình | 133980 | 2026-04-28 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。