Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-03
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。42151〜42200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Núcleo C.M.P Forte
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
含量/投与経路
5mg + 1,33mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
45000000
グループ
N1
製造業者
Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T40 · 40025
VN-22713-21 Viên 9000 2026-04-28
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10312
VD-23172-15 Chai 8400 2026-04-28
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
VD-23172-15 Chai 8400 2026-04-28
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
1500 Chai
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-23172-15 Chai 8400 2026-04-28
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110038000 Ống 520 2026-04-28
OPESIMETA 20
Simvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110814124 Viên 600 2026-04-28
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
230160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110171325 Viên 2877 2026-04-28
Oceprava 10
Pravastatin natri
含量/投与経路
Pravastatin dạng muối 10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
31000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110341924 Viên 3100 2026-04-28
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
9786000
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.P.A (Italy)
省/施設
T10 · 10003
VN-19094-15 Ống 97860 2026-04-28
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
5290000
グループ
N1
製造業者
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
省/施設
T66 · 66017
400115010324 Lọ 52900 2026-04-28
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
61425000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110094623 Viên 2457 2026-04-28
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
11376000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110374823 Lọ 5688 2026-04-28
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10312
893110374823 Lọ 5800 2026-04-28
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893110374823 Lọ 5800 2026-04-28
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
58000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110374823 Lọ 5800 2026-04-28
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
11600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110374823 Lọ 5800 2026-04-28
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
4300 Chai
合計
1119857600
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T66 · 66001
539110067223 Chai 260432 2026-04-28
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
500 Chai
合計
304570000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T66 · 66001
539110067123 Chai 609140 2026-04-28
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
1500 Chai
合計
390648000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T64 · 64001
539110067223 Chai 260432 2026-04-28
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
21649950
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T01 · 01043
868110423723 Lọ 432999 2026-04-28
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(4% (w/v) + 3,5% (w/v) +0,5% (w/v)); 10ml · Uống
数量
20000 Gói
合計
71900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100135300 Gói 3595 2026-04-28
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2.700mg + 5mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
8133000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110639524 Gói 2711 2026-04-28
Oresol
Mỗi gói 4,1g chứa: Glucose khan 2,7g; Natri clorid 0,52g; Natri citrat dihydrat 0,58g; Kali clorid 0,30g
含量/投与経路
0,52g + 0,3g+ 0,58g + 2,7g · Uống
数量
3000 Gói
合計
6300000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100829124 Gói 2100 2026-04-28
PARACETAMOL KABI 1000
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
400 Chai/Lọ/Ống
合計
6000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66017
893110402424 Chai/Lọ/Ống 15000 2026-04-28
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
含量/投与経路
260mg/43,33ml · Tiêm truyền
数量
470 Lọ
合計
690900000
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
省/施設
T01 · 01043
594114421223 Lọ 1470000 2026-04-28
Pancres
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
170mg (tương ứng với 238 IU Protease + 3400IU Lipase + 4080 IU Amylase) · Uống
数量
3000 Viên
合計
9000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893400174900 Viên 3000 2026-04-28
Panloz 20
Pantoprazole
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
34000000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T40 · 40025
890110008400 Viên 1700 2026-04-28
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
1300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110375423 Ống 2600 2026-04-28
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
2000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110138924 Ống 2000 2026-04-28
Parabamol 400/325
Paracetamol + methocarbamol
含量/投与経路
325mg + 400mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
24400000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110338800 Viên 3050 2026-04-28
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-33956-19 Túi 9198 2026-04-28
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110055900 Túi 9198 2026-04-28
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
24000 Túi
合計
220752000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-33956-19 Túi 9198 2026-04-28
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
24000 Túi
合計
220752000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110055900 Túi 9198 2026-04-28
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-33956-19 Túi 9198 2026-04-28
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110055900 Túi 9198 2026-04-28
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
7545000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100156725 Viên 503 2026-04-28
Pazopanib Invagen
Pazopanib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
300 Viên
合計
54000000
グループ
N1
製造業者
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
省/施設
T01 · 01043
535114425725 Viên 180000 2026-04-28
Pelethrocin
Diosmin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
366000000
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01043
520110016123 Viên 6100 2026-04-28
Perindopril OD DWP 5 mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
59640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110236523 Viên 2982 2026-04-28
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu
含量/投与経路
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000 · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
200 Túi
合計
139300000
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A. (Belgium)
省/施設
T40 · 40025
540110085423 Túi 696500 2026-04-28
Pharbacol
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100076524 Viên 900 2026-04-28
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
50mcg/ml, 10ml · Tiêm
数量
135 Bơm tiêm
合計
26257500
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01905
VN-21311-18 Bơm tiêm 194500 2026-04-28
Phong Thấp Vương
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
含量/投与経路
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-31792-19 Viên 1500 2026-04-28
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
含量/投与経路
400mg + 400mg + 400mg + 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
96000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35042
VD-31441-19 Viên 1600 2026-04-28
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế; Đương quy; Đỗ trọng; Ngưu tất; Quế chi; Thương truật; Độc hoạt; Thổ phục linh
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
149000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
TCT-00160-23 Viên 1490 2026-04-28
Phong tê thấp TW3
Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Hy thiêm, Thổ phục linh, Thiên niên kiện, Huyết giác, Thương nhĩ tử, Hà thủ ô đỏ, Phấn phòng kỷ).
含量/投与経路
220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
39900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-24303-16 Viên 798 2026-04-28
Phorbe Drops
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
20mg/ml x 5ml · Uống
数量
300 Chai
合計
44700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110362224 Chai 149000 2026-04-28
Piroxicam ODT DWP 20mg
Piroxicam 20mg
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
31920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-35362-21 Viên 1596 2026-04-28
Placarbo
Carboplatin
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
300 Bình
合計
40194000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T58 · 58001
893114165100 Bình 133980 2026-04-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。