Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-03
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。42201〜42250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Planbic
Hydroxy cloroquin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
75000000
グループ
N1
製造業者
Meditop Gyogyszeripari Kft. (Hungary)
省/施設
T01 · 01043
599110327725 Viên 12500 2026-04-28
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
437294000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (France)
省/施設
T66 · 66001
VN-16229-13 Viên 16819 2026-04-28
Pomulin
Glutathion
含量/投与経路
600mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
639500000
グループ
N2
製造業者
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co.,Ltđ (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01043
471110126524 Lọ 127900 2026-04-28
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
110mg · Uống
数量
1900 Viên
合計
57737200
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
省/施設
T66 · 66001
VN-16443-13 Viên 30388 2026-04-28
Pramital
Citalopram
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
19800000
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01043
520110016625 Viên 9900 2026-04-28
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
1083600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-35225-21 Viên 2709 2026-04-28
Predni Hera Dr 5
Prednisolon acetat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110375724 Viên 1890 2026-04-28
Prelynca
Pregabalin 50mg
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
161400000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International S.A. (Greece)
省/施設
T40 · 40025
VN-23232-22 Viên 5380 2026-04-28
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg, Indapamide 2,5mg
含量/投与経路
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg + Indapamide 2,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
91740000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T40 · 40025
383110130924 Viên 9174 2026-04-28
Probenecid Hera
Probenecid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
12150000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110957324 Viên 2430 2026-04-28
Proges 200
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
500 Viên
合計
6300000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
省/施設
T01 · 01043
VN-22903-21 Viên 12600 2026-04-28
Prograf 1mg
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
600 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland (Ai-len))
省/施設
T92 · 92004
539114780524 viên 0 2026-04-28
Propain
Naproxen
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
91600000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T01 · 01043
529110023623 Viên 4580 2026-04-28
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Dạng hít
数量
16000 Ống
合計
221344000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Australia)
省/施設
T66 · 66001
VN-22715-21 Ống 13834 2026-04-28
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Dạng hít
数量
2000 Ống
合計
49812000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T66 · 66001
730110131924 Ống 24906 2026-04-28
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Dạng hít
数量
20000 Ống
合計
276680000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01259
VN-22715-21 Ống 13834 2026-04-28
Q-Mumasa baby
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%, 1ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Ống
合計
1260000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100105923 Ống 1260 2026-04-28
Quetiapin DWP 150 mg
Quetiapin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
59640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110159323 Viên 2982 2026-04-28
Quibay
Piracetam
含量/投与経路
200mg/ml, 5ml · Tiêm truyền
数量
15000 Ống
合計
150750000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o. (Slovakia)
省/施設
T40 · 40025
858110018825 Ống 10050 2026-04-28
Quibay
Piracetam
含量/投与経路
2g/10ml · Tiêm truyền
数量
6000 Ống
合計
147600000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
省/施設
T01 · 01043
858110018825 Ống 24600 2026-04-28
Rapeed 20
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
400000000
グループ
N3
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01043
890110011625 Viên 8000 2026-04-28
Recolin
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
162000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110464324 Ống 54000 2026-04-28
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose 0,5%
含量/投与経路
0,5% · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
19230600
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC ((Đ/c: Waco, TX 76712 - USA))
省/施設
T40 · 40025
VN-19386-15 Lọ 64102 2026-04-28
Remebentin 100
Gabapentin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
62000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T40 · 40025
529110424925 Viên 3100 2026-04-28
Renaxib 200
Celecoxib 200mg
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
13660000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-36011-22 Viên 683 2026-04-28
Repihexin 0,8 mg/ml
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
0,8mg/ml x 5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10312
893100363124 Ống 1421 2026-04-28
Repihexin 0,8 mg/ml
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
0,8mg/ml x 5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893100363124 Ống 1421 2026-04-28
Repihexin 0,8 mg/ml
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
0,8mg/ml x 5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10045
893100363124 Ống 1421 2026-04-28
Repihexin 0,8 mg/ml
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
0,8mg/ml x 5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10309
893100363124 Ống 1421 2026-04-28
Repihexin 0,8 mg/ml
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
0,8mg/ml x 5ml · Uống
数量
35000 Ống
合計
49735000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893100363124 Ống 1421 2026-04-28
Repihexin 0,8 mg/ml
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
0,8mg/ml x 5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10316
893100363124 Ống 1421 2026-04-28
Repihexin 0,8 mg/ml
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
0,8mg/ml x 5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10301
893100363124 Ống 1421 2026-04-28
Reumokam
Meloxicam 15mg/1,5ml
含量/投与経路
15mg/1,5ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
56010000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T40 · 40025
482110442823 Ống 18670 2026-04-28
Reumokam
Meloxicam
含量/投与経路
15mg/1,5ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
73600000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T01 · 01043
482110442823 Ống 18400 2026-04-28
Rianam
Acid amin*
含量/投与経路
7,585%/200ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
220000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110224023 Chai 110000 2026-04-28
Ridolip 10
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
82000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110409824 Viên 4100 2026-04-28
Rinocan
Irinotecan
含量/投与経路
20mg/1ml x 5ml · Tiêm truyền
数量
1600 Lọ
合計
309120000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
893114117800 Lọ 193200 2026-04-28
Risperdal
Risperidon
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
32688000
グループ
N1
製造業者
Janssen Cilag S.P.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01259
VN-19987-16 Viên 10896 2026-04-28
Risperdal
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
420 Viên
合計
8420580
グループ
N1
製造業者
Janssen Cilag S.p.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01259
VN-18914-15 Viên 20049 2026-04-28
Rivaroxaban 15 mg
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
95200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110143100 Viên 11900 2026-04-28
Robamol 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
23730000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110234025 Viên 2373 2026-04-28
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
18900 Lọ
合計
2653862400
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01259
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-04-28
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
347700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-35273-21 Ống 57950 2026-04-28
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110045824 Viên 945 2026-04-28
Roxera 5 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 5 mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
41800000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T40 · 40025
VN-23206-22 Viên 4180 2026-04-28
Rupafin
Rupatadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Spain)
省/施設
T66 · 66001
840110076423 Viên 6500 2026-04-28
Rupafin
Rupatadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
32500000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Spain)
省/施設
T66 · 66001
VN-19193-15 Viên 6500 2026-04-28
SaVi Acarbose 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
53214000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110164524 Viên 3801 2026-04-28
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
25000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110072100 Viên 500 2026-04-28
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
2700 Viên
合計
3982500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10004
VD-35348-21 Viên 1475 2026-04-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。