Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-03
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。42101〜42150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
550000 Viên
合計
89100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15201
893110230800 Viên 162 2026-04-28
Metformin Stada 500 mg
Metformin HCl 500 mg
含量/投与経路
Metformin dạng muối 500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1300000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-23976-15 Viên 650 2026-04-28
Methycobal Injection 500 μg
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Mecobalamin 500 µg
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
181915000
グループ
N1
製造業者
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật Bản)
省/施設
T40 · 40025
499110027323 Ống 36383 2026-04-28
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
4998000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893115304223 Viên 119 2026-04-28
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
20286000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-26377-17 Chai 6762 2026-04-28
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
40000 Túi
合計
251160000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-34057-20 Túi 6279 2026-04-28
Metsav Plus 50/850
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
945000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110251625 Viên 6300 2026-04-28
Mezafen
Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat)
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17430000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100575124 Viên 1743 2026-04-28
Mibetel 40 mg
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
15000 viên
合計
19110000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110059100 viên 1274 2026-04-28
Mibetel AM 40/5
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
5mg + 40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
690000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110756224 Viên 6900 2026-04-28
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
56000 Viên
合計
550592000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Greece)
省/施設
T66 · 66001
VN-22995-22 Viên 9832 2026-04-28
Milgamma N
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
35000 Ống
合計
742210000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
省/施設
T40 · 40025
400100083323 Ống 21206 2026-04-28
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ.
含量/投与経路
Cao bình vôi 49,5mg tương ứng với: bình vôi 150mg; Cao mimosa 242mg tương ứng với: lá sen 180mg; lạc tiên 600mg; lá vông nem 600mg; trinh nữ 638mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
85680000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-20778-14 Viên 1260 2026-04-28
Mirtazapin OD DWP 30mg
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
29820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110456623 Viên 2982 2026-04-28
Mofecon-S 180
Mycophenolat
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
178200000
グループ
N2
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
省/施設
T01 · 01043
890114767124 Viên 19800 2026-04-28
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
Morphin dạng muối 10mg/ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
7140000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893111093823 Ống 8925 2026-04-28
Mucomucil
Acetylcystein
含量/投与経路
300mg/3ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
252000000
グループ
N1
製造業者
Esseti Farmaceutici S.r.l. (Ý)
省/施設
T01 · 01043
800110989724 Ống 42000 2026-04-28
Mufines 100mg
Anidulafungin
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
345000000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T01 · 01043
868110779324 Lọ 3450000 2026-04-28
Myderison
Tolperisone hydrochloride
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
33410000
グループ
N1
製造業者
Meditop Pharmaceutical Ltd. (Hungary)
省/施設
T40 · 40025
599110171200 Viên 3341 2026-04-28
NATRI CLORID 0,9%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g
含量/投与経路
0,9%/250ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
30300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110118423 Chai 6060 2026-04-28
NATRI CLORID 0,9%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
8000 Chai
合計
52320000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110118423 Chai 6540 2026-04-28
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen 250mg
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
22680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-35848-22 Viên 2268 2026-04-28
Natecal D3
Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) 600mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 400IU
含量/投与経路
600mg + 400IU · Uống
数量
5000 Viên
合計
20000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A. (Italy)
省/施設
T40 · 40025
800100014724 Viên 4000 2026-04-28
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt, nhỏ mũi
数量
1000 Lọ
合計
1390000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100218900 Lọ 1390 2026-04-28
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 100ml · Tiêm truyền
数量
160000 Túi
合計
658560000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110615324 Túi 4116 2026-04-28
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
2310000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110349523 Ống 2310 2026-04-28
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
34909000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T40 · 40025
300110029823 Viên 4987 2026-04-28
Navelbine 20mg
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
280 Viên
合計
378442680
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (France)
省/施設
T66 · 66001
300110185525 Viên 1351581 2026-04-28
Navelbine 30mg
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
3040645500
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (France)
省/施設
T66 · 66001
300110185625 Viên 2027097 2026-04-28
Nebilet
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
228000000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (CSĐG&XX: Berlin Chemie AG) (Germany (CSĐG&XX: Germany))
省/施設
T66 · 66001
VN-19377-15 Viên 7600 2026-04-28
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
27360000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Đức)
省/施設
T64 · 64001
VN-19377-15 Viên 7600 2026-04-28
Negacef 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
15750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110549724 Viên 3150 2026-04-28
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
340 Viên
合計
137130840
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T66 · 66001
400114020523 Viên 403326 2026-04-28
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
460680000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T66 · 66001
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-04-28
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5400 Gói
合計
121262400
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T66 · 66001
VN-17834-14 Gói 22456 2026-04-28
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4750 Gói
合計
106666000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01259
VN-17834-14 Gói 22456 2026-04-28
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
134736000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T66 · 66001
VN-19782-16 Viên 22456 2026-04-28
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
44912000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01259
VN-19783-16 Viên 22456 2026-04-28
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
24998800
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T40 · 40025
300110029523 Ống 124994 2026-04-28
Nitbiru 10mg
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
116400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110281624 Viên 2910 2026-04-28
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat 0,6 mg
含量/投与経路
0,6mg · Đặt dưới lưỡi
数量
5000 Viên
合計
10325000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-34179-20 Viên 2065 2026-04-28
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4700 Viên
合計
98700000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01043
380110522624 Viên 21000 2026-04-28
Nolet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) 5mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
55296000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
省/施設
T40 · 40025
594110776824 Viên 6912 2026-04-28
Nolvadex-D
Tamoxifen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
8800 Viên
合計
50010400
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T66 · 66001
VN-19007-15 Viên 5683 2026-04-28
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2000 Ống
合計
5600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110078424 Ống 2800 2026-04-28
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
34000 Ống
合計
94520000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110078424 Ống 2780 2026-04-28
Normagut
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
65930000
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Đức)
省/施設
T40 · 40025
QLSP-823-14 Viên 6593 2026-04-28
Novator 500
Deferipron
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
186300000
グループ
N2
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
省/施設
T01 · 01043
890110045625 Viên 10350 2026-04-28
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml · Tiêm
数量
4600 Bút tiêm
合計
922336800
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (France)
省/施設
T66 · 66001
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-04-28
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml · Tiêm
数量
4600 Bút tiêm
合計
922336800
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (France)
省/施設
T66 · 66001
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-04-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。