Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-03
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。42051〜42100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
360 Viên
合計
695520
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01259
VN-23233-22 Viên 1932 2026-04-28
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền
数量
10000 Ống
合計
4700000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110688924 Ống 470 2026-04-28
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
60000 Ống
合計
28200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110688924 Ống 470 2026-04-28
Lidocain Kabi 2%
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
5000 Chai/Lọ/Ống
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66017
893110081824 Chai/Lọ/Ống 800 2026-04-28
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
(36mg + 18,13mcg)/1,8ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
46452000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T34 · 34009
300110796724 Ống 15484 2026-04-28
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
含量/投与経路
(36mg(dạng muối)+0,018mg)/1,8ml; 1,8ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
47500000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T22 · 22027
300110796724 Ống 19000 2026-04-28
Lilonton Injection 1000mg/5ml
Piracetam
含量/投与経路
1000mg/5ml; 20ml · Tiêm truyền
数量
2000 Ống
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01043
471110002300 Ống 42000 2026-04-28
Linezan
Linezolid 2mg/ml
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
30000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A (Hy Lạp)
省/施設
T40 · 40025
VN-22769-21 Túi 150000 2026-04-28
Linezan
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/ 300ml · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
256000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01043
VN-22769-21 Túi 128000 2026-04-28
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền
数量
2600 Lọ
合計
507000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110129623 Lọ 195000 2026-04-28
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
211220000
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited; ĐG&XX: Astrea Fontaine (Ireland (CSĐG: France))
省/施設
T66 · 66001
539110009825 Viên 10561 2026-04-28
Lipidem
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
250ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
700128000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Germany)
省/施設
T66 · 66001
VN-20656-17 Chai 233376 2026-04-28
Lipidem
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Germany)
省/施設
T66 · 66001
400110020223 Chai 233376 2026-04-28
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
111587000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG&XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ; CSĐG&XX: Germany)
省/施設
T66 · 66001
001110025723 Viên 15941 2026-04-28
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
91112000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG&XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ; CSĐG&XX: Germany)
省/施設
T66 · 66001
001110025823 Viên 22778 2026-04-28
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
38258400
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG&XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ; CSĐG&XX: Germany)
省/施設
T66 · 66001
VN-17768-14 Viên 15941 2026-04-28
Lipovenoes 10% PLR
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 25g + Glycerol 6,25g + Phospholipid tinh chế từ trứng 1,5g
含量/投与経路
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
300 Chai
合計
31475700
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
省/施設
T40 · 40025
900110782324 Chai 104919 2026-04-28
Lirystad 150
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
241500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110096124 Viên 11500 2026-04-28
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10312
VD-17766-12 Viên 3000 2026-04-28
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
VD-17766-12 Viên 3000 2026-04-28
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10045
VD-17766-12 Viên 3000 2026-04-28
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10309
VD-17766-12 Viên 3000 2026-04-28
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
300000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-17766-12 Viên 3000 2026-04-28
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10316
VD-17766-12 Viên 3000 2026-04-28
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10301
VD-17766-12 Viên 3000 2026-04-28
Loperamid 2mg
Loperamid hydroclorid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
2760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100218700 Viên 138 2026-04-28
Lopimune Tablets
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
含量/投与経路
200mg+50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
79500000
グループ
N2
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T70 · 70008
890110089523 Viên 5300 2026-04-28
Lorastad 10 Tab.
Loratadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2580000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100462624 Viên 860 2026-04-28
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
268380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110220823 Viên 1491 2026-04-28
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
34900000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T40 · 40025
529110030223 Viên 3490 2026-04-28
Lucikvin 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
16000 Lọ
合計
940800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110509924 Lọ 58800 2026-04-28
Lumigan
Bimatoprost
含量/投与経路
0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
数量
80 Lọ
合計
20166320
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T66 · 66001
539110075023 Lọ 252079 2026-04-28
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
含量/投与経路
(40mg+ 0,04mg)/4ml · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
720000000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (France)
省/施設
T01 · 01043
300110185123 Ống 80000 2026-04-28
Lục vị TW3
Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Bạch linh; Mẫu đơn bì; Hoài sơn; Trạch tả); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương: Hoài sơn; Trạch tả; Sơn thù; Thục địa)
含量/投与経路
(120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
81800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-33177-19 Viên 409 2026-04-28
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(11,3% + 11% + 20%)/360ml · Tiêm truyền
数量
500 Túi
合計
268800000
グループ
N2
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01043
880110349825 Túi 537600 2026-04-28
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(11,3% + 11% + 20%)/360ml · Tiêm truyền
数量
2500 Túi
合計
1344000000
グループ
N5
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01043
880110349825 Túi 537600 2026-04-28
MNS DWP 400 mg/400 mg/40 mg
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 400mg + 40mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2961000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100475325 Viên 987 2026-04-28
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
233146250
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Germany; CSĐG: Switzerland)
省/施設
T66 · 66001
QLSP-0756-13 Lọ 4662925 2026-04-28
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
1400mg/11,7ml · Tiêm dưới da
数量
40 Lọ
合計
998765920
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Switzerland)
省/施設
T66 · 66001
QLSP-H02-1072-17 Lọ 24969148 2026-04-28
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Germany; CSĐG: Switzerland)
省/施設
T66 · 66001
400410198425 Lọ 19715180 2026-04-28
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Germany; CSĐG: Switzerland)
省/施設
T66 · 66001
400410198525 Lọ 4662925 2026-04-28
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền
数量
6 Lọ
合計
118291080
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Germany; CSĐG: Switzerland)
省/施設
T66 · 66001
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-04-28
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
0.2 · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
4062800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-23168-15 Chai 20314 2026-04-28
Masopen 250/25
Levodopa 250mg; Carbidopa (khan) 25mg
含量/投与経路
250mg +25mg · Uống
数量
5000 viên
合計
15540000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110252600 viên 3108 2026-04-28
Meamfort
Mỗi 10 ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 440 mg) 336,6 mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30%) 390 mg
含量/投与経路
390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml · Uống
数量
15000 Gói
合計
41250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100155400 Gói 2750 2026-04-28
Medaxetine 500 mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
174000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Factory C (Cyprus)
省/施設
T01 · 01043
529110348025 Viên 17400 2026-04-28
Medrol
Methylprednisolon 16mg
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
44064000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Ý)
省/施設
T40 · 40025
VN-22447-19 Viên 3672 2026-04-28
Memoback 4mg
Galantamin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Ống
合計
157500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110265700 Ống 15750 2026-04-28
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
75080000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) (Poland)
省/施設
T40 · 40025
590110170400 Viên 1877 2026-04-28
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15227
893110230800 Viên 162 2026-04-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。